Giám sát & lập bản đồ rừng công nghiệp Malaysia bằng viễn thám - Uy Duc Pham
Luận án tiến sĩ giám sát và lập bản đồ diện tích rừng công nghiệp tại Malaysia. Cung cấp dữ liệu thiết yếu cho quản lý và bảo tồn bền vững.
Michigan State University
Forestry
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
277
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giám sát và lập bản đồ rừng công nghiệp Malaysia
- Số trang:
- 277 trang
- Trường:
- Michigan State University
- Chuyên ngành:
- Forestry
- Tác giả:
- Uy Duc Pham
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giám sát và lập bản đồ rừng công nghiệp Malaysia
Luận án này nghiên cứu sự mở rộng của rừng công nghiệp (IFs) tại Malaysia, đặc biệt là hai bang Sabah và Sarawak. Rừng công nghiệp đang trở thành một yếu tố quan trọng trong biến đổi sử dụng đất. Nghiên cứu nhằm cải thiện hiểu biết về đặc điểm và quy mô của các IFs mới tại khu vực này. Phương pháp sử dụng dữ liệu Landsat và phân tích chỉ số thực vật để theo dõi sự thay đổi của IFs.
1.1. Tầm quan trọng của rừng công nghiệp
Rừng công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguyên liệu gỗ và sợi. Sự gia tăng nhu cầu quốc tế đã thúc đẩy sự phát triển của IFs tại châu Á.
1.2. Đặc điểm nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào các IFs mới tại Sabah và Sarawak, nơi có sự tăng trưởng nhanh chóng trong giai đoạn 2000-2014.
II. Phân tích dữ liệu Landsat cho rừng công nghiệp
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu Landsat để phát triển phương pháp giám sát và lập bản đồ rừng công nghiệp. Phân tích bao gồm chỉ số phủ rừng và các chỉ số thực vật để phát hiện sự thay đổi trong thời gian.
2.1. Phương pháp phân tích
Sử dụng phân tích chỉ số phủ rừng (fC) và chỉ số thực vật (VIs) để theo dõi sự thay đổi của IFs.
2.2. Kết quả chính
Kết quả cho thấy tốc độ mở rộng của IFs lên đến 20,1% hàng năm tại Sabah và 59% tại Sarawak.
III. Tác động môi trường của IFs tại Malaysia
Mở rộng IFs gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường, bao gồm giảm carbon tích trữ và mất đa dạng sinh học. Nghiên cứu chỉ ra rằng phần lớn IFs thay thế rừng tự nhiên bị tổn thương.
3.1. Mất carbon và khí thải
Mở rộng IFs dẫn đến giảm 11,5 Tg C tại Sabah và 24,7 Tg C tại Sarawak, với lượng khí CO2 phát thải lên tới 132,6 Tg.
3.2. Mất đa dạng sinh học
Sự phát triển của IFs đã làm giảm đa dạng sinh học tại Sabah và Sarawak, ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương.
IV. Tiềm năng phát triển phương pháp mới
Nghiên cứu cũng chỉ ra tiềm năng phát triển các phương pháp dựa trên fC và VIs cho việc giám sát IFs trong tương lai. Phương pháp này có thể cải thiện độ chính xác trong việc phát hiện và theo dõi sự thay đổi của IFs.
4.1. Độ chính xác của phương pháp
Phương pháp dựa trên fC cho độ chính xác tốt hơn so với phương pháp dựa trên VIs. Độ chính xác phát hiện cao nhất đạt 83%.
4.2. Ứng dụng trong nghiên cứu tương lai
Các phương pháp này có thể được áp dụng để theo dõi sự thay đổi lâu dài của IFs và ảnh hưởng của chúng đến môi trường.
V. Kết luận và khuyến nghị
Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự mở rộng của IFs và ảnh hưởng của chúng đến môi trường tại Malaysia. Cần có các biện pháp quản lý bền vững để giảm thiểu tác động tiêu cực.
5.1. Tầm quan trọng của quản lý bền vững
Quản lý bền vững là cần thiết để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học.
5.2. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo
Cần thực hiện các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá tác động lâu dài của IFs và phát triển các chiến lược quản lý hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (277 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự chuyển dịch của chuỗi cung ứng gỗ và vật liệu sinh khối toàn cầu từ các vùng ôn đới Bắc Mỹ và châu Âu sang các vành đai nhiệt đới đang định hình lại cấu trúc cảnh quan bề mặt Trái Đất. Tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, nơi tập trung khoảng 80% tổng diện tích và 80% mức tăng trưởng rừng trồng nhiệt đới toàn cầu (FAO, 2005; ITTO, 2009), các hệ thống rừng công nghiệp (Industrial Forests - IFs) đang nổi lên như một tác nhân thay đổi sử dụng và che phủ đất (Land Use and Land Cover Change - LULCC) mạnh mẽ nhất. Luận án tiến sĩ "Monitoring and Mapping of the Extent of Industrial Forests in Malaysia" của nghiên cứu sinh Uy Duc Pham (2016) tại Đại học Bang Michigan (MSU), dưới sự cố vấn của Giáo sư David L. Skole cùng hội đồng chuyên môn (GS. Stuart Gage, GS. Larry Leefers, GS. Pascal Nzokou), đại diện cho một công trình tiên phong giải quyết các bài toán hóc búa về viễn thám ứng dụng và sinh thái học cảnh quan nhiệt đới.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án xác định xuất phát từ thực tế: phần lớn các nghiên cứu viễn thám quốc tế suốt bốn thập kỷ qua chủ yếu tập trung vào việc giám sát nạn phá rừng và suy thoái rừng tự nhiên tán kín (closed-canopy natural forests) tại lưu vực Amazon hay Indonesia (Skole & Tucker, 1993; Gibbs et al., 2010; Matricardi et al., 2005, 2010). Ngược lại, việc giám sát các hệ thống rừng công nghiệp thâm canh cao (intensively managed IFs) với chu kỳ luân canh ngắn, cấu trúc đồng tuổi và độ che phủ thay đổi liên tục vẫn bị bỏ ngỏ. Các bộ cơ sở dữ liệu lâm nghiệp quốc gia và quốc tế (FAO, ITTO) hiện hữu vô cùng phân tán, thiếu độ chính xác không gian và không phản ánh kịp thời động thái chuyển đổi đất đai thực tế.
Luận án thiết lập hệ thống ba câu hỏi nghiên cứu và ba giả thuyết khoa học cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Mức độ mở rộng, phân bố không gian và động thái LULCC của các hệ thống rừng công nghiệp tại Sabah và Sarawak diễn ra như thế nào trong giai đoạn 2000–2014?
- Giả thuyết 1 (H1): Diện tích rừng công nghiệp gia tăng nhanh chóng với tốc độ vượt bậc ở các loài cây mọc nhanh chu kỳ ngắn (Acacia spp.) so với loài cây mọc chậm chu kỳ dài (Hevea brasiliensis), chủ yếu do các tập đoàn lâm nghiệp quy mô lớn dẫn dắt.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Làm thế nào để xây dựng thuật toán viễn thám chuỗi thời gian dựa trên độ che phủ tán rừng cục bộ (Forest Fractional Cover - $f_C$) và các chỉ số thực vật (Vegetation Indices - VIs) từ dữ liệu Landsat nhằm phân tách chính xác rừng công nghiệp trong điều kiện mây mù nhiệt đới dày đặc?
- Giả thuyết 2 (H2): Phương pháp tiếp cận dựa trên $f_C$ kết hợp phân tích kết cấu (texture) và biến động phổ chuỗi thời gian sẽ đạt độ chính xác phân loại cao hơn đáng kể so với các chỉ số VIs đơn lẻ truyền thống.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (Q3): Những tác động sinh thái trực tiếp của quá trình mở rộng rừng công nghiệp đối với trữ lượng carbon trên mặt đất (Aboveground Carbon Stock) và tính đa dạng sinh học là gì?
- Giả thuyết 3 (H3): Rừng công nghiệp mới không mở rộng trên đất thoái hóa mà thay thế trực tiếp rừng tự nhiên bị tác động (Disturbed Forests), dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng trữ lượng carbon và tổn thất đa dạng sinh học đáng kể.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Khoa học Thay đổi Đất (Land Change Science - Turner et al., 2007) và Lý thuyết Chuyển đổi Rừng (Forest Transition Theory - Mather & Needle, 1998), tích hợp mô hình phân tích chu trình carbon sinh thái (IPCC, 2007; Agus et al., 2013). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ hai bang Sabah và Sarawak (Đông Malaysia trên đảo Borneo) trong khung thời gian 14 năm (2000–2014) qua 6 mốc thời gian (2000, 2003, 2006, 2009, 2012, 2014). Ý nghĩa nghiên cứu mang tính đột phá khi định lượng được mức tăng ròng 288.547 ha rừng công nghiệp tại Sabah (tốc độ tăng trưởng trung bình 20,1%/năm) và 459.898 ha tại Sarawak (tốc độ tăng trưởng 59,8%/năm), đồng thời vạch trần cái giá sinh thái: phát thải ròng 42,1 $Tg\ CO_2$ tại Sabah và 90,5 $Tg\ CO_2$ tại Sarawak do 81–95% diện tích rừng công nghiệp mới lấn chiếm trực tiếp vào đất rừng tự nhiên.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án tổng hợp ba dòng nghiên cứu học thuật lớn:
- Động thái mất rừng và suy thoái rừng nhiệt đới: Dẫn đầu bởi Skole & Tucker (1993), Gibbs et al. (2010), và Matricardi et al. (2005, 2007, 2010), dòng nghiên cứu này tập trung vào việc chuyển đổi rừng tự nhiên sang đất nông nghiệp thuần túy và tác động của khai thác gỗ chọn lọc tại rừng Amazon.
- Kinh tế lâm nghiệp và chuyển dịch rừng trồng nhiệt đới: Được định hình bởi các báo cáo toàn cầu của FAO (2000, 2006, 2010), ITTO (2009), Kanninen (2010), và các nghiên cứu khu vực như Obidzinski & Dermawan (2012) tại Indonesia, Kulkarni (2013) tại Ấn Độ, Barney (2005) và Sikor (2012) tại Việt Nam. Các tác giả này chỉ ra nhu cầu bột giấy và dăm gỗ toàn cầu đang thúc đẩy sự bùng nổ của các loài cây mọc nhanh như Acacia mangium và Eucalyptus spp.
- Phương pháp viễn thám phân loại rừng trồng: Bao gồm các nghiên cứu quang học và radar của Miettinen & Liew (2011) với dữ liệu ALOS PALSAR trên đảo Borneo; Dong et al. (2012, 2013), Kou et al. (2005) về cao su rụng lá; Li & Fox (2011a, 2012) về phân loại cao su qua khoảng cách Mahalanobis trên ảnh ASTER; và Zhai et al. (2012, 2014) tại đảo Hải Nam, Trung Quốc.
Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật gay gắt giữa hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất (Nhóm ủng hộ phục hồi sinh thái): Cho rằng rừng công nghiệp đóng vai trò như bể chứa carbon (carbon sink), hỗ trợ phục hồi đất thoái hóa, giảm áp lực khai thác lên rừng nguyên sinh và mang lại lợi ích kinh tế - xã hội bền vững (Prasad et al., 2009; Palm et al., 2013; Warit et al., 2010).
- Quan điểm thứ hai (Nhóm phê bình suy thoái cảnh quan): Lập luận rằng rừng công nghiệp là nguyên nhân gián tiếp và trực tiếp thúc đẩy chuyển đổi rừng thứ sinh, gây suy giảm đa dạng sinh học nghiêm trọng, gia tăng phát thải khí nhà kính do xáo trộn đất than bùn và làm gia tăng bất bình đẳng xã hội nông thôn qua hiện tượng tích tụ đất đai (Obidzinski & Dermawan, 2012; Jauhiainen et al., 2012; Thulstrup, 2014).
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOA HỌC THAY ĐỔI ĐẤT (LULCC) │
│ (Turner et al., 2007; Skole et al., 2013) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ QUAN ĐIỂM TRUYỀN THỐNG │ │ VỊ THẾ MỚI CỦA LUẬN ÁN │
│ - Tập trung rừng tán kín │ Khoảng trống nghiên cứu: │ - Giám sát rừng công nghiệp │
│ - Giám sát mất rừng Amazon │ ═════════════════════════════════>│ - Chuỗi thời gian Landsat │
│ - Xem IF là bể chứa carbon │ Tích hợp fC + VI + Texture │ - Bóc trần thâm hụt carbon │
│ (FAO, 2000; Palm et al., 2013)│ │ (Uy Duc Pham, MSU, 2016) │
└───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘
Luận án định vị chính xác khoảng trống phương pháp luận: các công trình trước đây của Zhai et al. (2012) phụ thuộc quá mức vào giải đoán mắt kết hợp dữ liệu bổ trợ địa phương nên khó nhân rộng; phương pháp kết hợp ALOS PALSAR của Miettinen & Liew (2011) bị giới hạn bởi độ phân giải thời gian và chi phí dữ liệu radar. So với các nghiên cứu quốc tế tại Hải Nam (Zhai et al., 2014) hay lưu vực hạ lưu sông Mekong (Li & Fox, 2012), công trình của Uy Duc Pham đã phát triển một phương pháp luận tự động hóa, kết hợp chuỗi thời gian liên tục $f_C$ và VIs với phân tích ma trận đồng mức xám (GLCM) trên ảnh Landsat đa thời gian. Phương pháp này giải quyết triệt để vấn đề nhiễu mây và độ tương đồng phổ giữa rừng tự nhiên thứ sinh và rừng công nghiệp, tạo ra bước tiến vượt bậc trong giám sát tài nguyên rừng nhiệt đới quy mô lục địa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án thách thức trực tiếp và mở rộng Lý thuyết Chuyển đổi Rừng (Forest Transition Theory) của Mather & Needle (1998). Nghiên cứu chứng minh rằng sự gia tăng diện tích che phủ cây xanh ở các quốc gia nhiệt đới không đồng nghĩa với sự phục hồi hệ sinh thái tự nhiên. Thay vào đó, đó là quá trình "xanh hóa nhân tạo" (artificial greening) được thúc đẩy bởi chủ nghĩa tư bản nông - lâm nghiệp quy mô lớn.
Công trình cũng làm phong phú thêm Lý thuyết Động thái Chu trình Carbon Rừng Nhiệt đới (Agus et al., 2013; IPCC, 2007) thông qua việc tái định hình hệ số phát thải thực tế khi chuyển đổi rừng tự nhiên bị tác động (chứa 150–200 $Mg\ C\ ha^{-1}$) sang các đồn điền keo chu kỳ ngắn 6–8 năm (chỉ duy trì mức trung bình khoảng 40–50 $Mg\ C\ ha^{-1}$ qua các chu kỳ luân canh).
Mô hình lý thuyết của luận án thiết lập các mệnh đề khoa học chuẩn mực:
- Mệnh đề 1 ($P_1$): Tốc độ tăng trưởng diện tích rừng công nghiệp tỷ lệ thuận với mức độ can thiệp vốn của các tập đoàn lâm sinh quy mô lớn và tỷ lệ nghịch với độ dài chu kỳ luân canh của loài cây.
- Mệnh đề 2 ($P_2$): Quá trình chuyển đổi từ rừng tự nhiên bị tác động sang rừng công nghiệp chu kỳ ngắn luôn tạo ra một "món nợ carbon" (carbon debt) không thể đảo ngược trong ngắn và trung hạn.
- Mệnh đề 3 ($P_3$): Độ phức tạp của cấu trúc tán rừng trong không gian phổ - kết cấu tỷ lệ nghịch với mức độ đồng nhất tuổi của các lô rừng trồng thâm canh.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của nghiên cứu là sự tổng hợp liên ngành giữa ba nền tảng lý thuyết:
- Lý thuyết Phân rã Phổ Tuyến tính (Linear Spectral Mixture Analysis - LSMA): Mô hình hóa pixel hỗn hợp để trích xuất tỷ lệ che phủ tán rừng thuần ($f_C$) từ các điểm nút phổ thuần (endmembers).
- Lý thuyết Xử lý Tín hiệu Kết cấu Không gian (Spatial Texture Theory): Vận dụng ma trận đồng mức xám (Grey Level Co-occurrence Matrix - GLCM) của Haralick (1973) để bóc tách tính dị đồng giữa tán rừng tự nhiên và tính đồng nhất hình học của rừng trồng.
- Lý thuyết Quỹ đạo Động thái Sinh thái (Phenological Trajectory Theory): Khai thác chu kỳ chặt trắng - tái sinh (clearing and regrowth cycle) thông qua phân tích chuỗi thời gian sai khác chỉ số thực vật.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH ĐỘC ĐÁO │
└────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ QUANG PHỔ & fC │ │ KẾT CẤU KHÔNG GIAN │ │ QUỸ ĐẠO THỜI GIAN │
│ - Phân rã phổ LSMA │ │ - Ma trận GLCM │ │ - Chu kỳ luân canh │
│ - Trích xuất Endmembers │ │ - Mean, Homogeneity, │ │ - Phân tách FGSR (Keo) │
│ - Triệt tiêu nhiễu mù │ │ Dissimilarity │ │ vs SGLR (Cao su) │
└────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘
│ │ │
└───────────────────┬───────┴───────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢN ĐỒ VÀ ĐỘNG THÁI RỪNG CÔNG NGHIỆP (IF LULCC) │
│ Độ chính xác Producer: 83% | Hệ số Kappa: 0.46 | Đánh giá Carbon & Bio │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Điểm sáng tạo cốt lõi là thuật toán phân biệt hai nhóm rừng trồng chính:
- Rừng công nghiệp mọc nhanh chu kỳ ngắn (Fast-Growing Short-Rotation - FGSR, điển hình là Acacia mangium, chu kỳ 5–8 năm).
- Rừng công nghiệp mọc chậm chu kỳ dài (Slow-Growing Long-Rotation - SGLR, điển hình là Hevea brasiliensis, chu kỳ 25–30 năm).
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: thuật toán tối ưu hóa cho các vùng nhiệt đới gió mùa ẩm có độ che phủ mây cao quanh năm, áp dụng trên các lâm phần rừng trồng đồng tuổi có diện tích tối thiểu tương thích với độ phân giải không gian 30m của cảm biến Landsat.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng luận (positivism paradigm) với cách tiếp cận định lượng thực nghiệm chặt chẽ. Thiết kế nghiên cứu thuộc dạng quan sát dọc đa thời gian (longitudinal multi-temporal design) kết hợp đa tầng không gian (multi-level spatial design), từ cấp độ điểm quan trắc (pixel/plot level), cấp độ cảnh quan mảnh rừng (patch level) đến quy mô toàn bang và vùng lãnh thổ (regional level).
Mẫu nghiên cứu bao trùm toàn bộ diện tích hai bang Sarawak ($124.450\ km^2$) và Sabah ($73.631\ km^2$). Bộ dữ liệu ảnh vệ tinh bao gồm hàng trăm cảnh Landsat 5 TM, Landsat 7 ETM+ (xử lý bù khoảng trống do lỗi hỏng bộ sửa quét SLC-off), và Landsat 8 OLI trong giai đoạn 2000–2014. Mẫu kiểm chứng độc lập được thu thập từ 30 vị trí trọng điểm quan sát liên tục cùng các cảnh ảnh vệ tinh độ phân giải cực cao (High-Resolution Imagery) như QuickBird, WorldView và SPOT trải khắp hai bang.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý ảnh và trích xuất dữ liệu tuân thủ chuẩn mực viễn thám quốc tế:
- Tiền xử lý quang phổ: Chuyển đổi số đếm số nguyên (Digital Numbers - DNs) sang bức xạ phổ đỉnh khí quyển (Top-of-Atmosphere Radiance), sau đó hiệu chỉnh khí quyển bề mặt (Surface Reflectance) triệt tiêu tán xạ hạt sol khí.
- Triển khai hệ thống chỉ số thực vật chuyên sâu: Đánh giá và so sánh hiệu năng của 6 chỉ số VIs:
- Chỉ số thực vật kháng khí quyển (Atmospherically Resistant Vegetation Index - ARVI).
- Chỉ số thực vật điều chỉnh ảnh hưởng đất kháng khí quyển (Soil-Adjusted Atmospherically Resistant Vegetation Index - SARVI).
- Chỉ số thực vật điều chỉnh ảnh hưởng đất cải tiến kháng sol khí (MSAVIaf).
- Chỉ số thực vật khác biệt chuẩn hóa kháng sol khí (NDVIaf).
- Chỉ số thực vật nâng cao (Enhanced Vegetation Index - EVI).
- Chỉ số thực vật điều chỉnh ảnh hưởng đất (Soil-Adjusted Vegetation Index - SAVI).
- Mô hình hóa tỷ lệ che phủ tán rừng ($f_C$): Ứng dụng mô hình phân tách phổ tuyến tính xác định hai điểm nút quang phổ cực hạn: Điểm nút rừng tán kín hoàn toàn ($f_{C_max}$) và điểm nút đất trống ($f_{C_min}$). Giá trị $f_C$ được tính toán theo công thức chuẩn: $$f_C = \frac{VI - VI_{bare_soil}}{VI_{closed_forest} - VI_{bare_soil}}$$
- Phân tích không gian đa chiều và tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation):
- Phân tích kết cấu ma trận đồng mức xám (GLCM): Trích xuất các giá trị Trung bình (Mean - MEA), Độ đồng nhất (Homogeneity - HOM), và Độ bất đồng (Dissimilarity - DIS) trên ảnh đơn kênh Landsat Band 4, Band 5 và ảnh VIs.
- Biến đổi trực giao quang phổ: Áp dụng Phân tích thành phần chính (Principal Component Analysis - PCA), Phân tích thành phần độc lập (Independent Component Analysis - ICA), và Phân tích Tán nón Tasseled Cap (Tasseled Cap Analysis - TCA) để bóc tách tín hiệu độ ẩm (Wetness), độ xanh (Greenness) và độ sáng (Brightness).
- Kiểm định độ tin cậy và tính hợp lệ: Xây dựng ma trận nhầm lẫn (Error Matrix) để tính toán Độ chính xác của nhà sản xuất (Producer's Accuracy), Độ chính xác của người dùng (User's Accuracy), Độ chính xác tổng thể (Overall Accuracy) và Hệ số Cohen's Kappa ($\kappa$).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH XỬ LÝ DỮ LIỆU RIGOROUS │
└────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ TIỀN XỬ LÝ LANDSAT │ │ TRÍCH XUẤT ĐẶC TRƯNG │ │ PHÂN LOẠI & ĐÁNH GIÁ │
│ - Landsat 5, 7, 8 │ │ - fC Endmembers │ │ - Thuật toán tích hợp │
│ - Radiance & TOA │ │ - 6 VIs (ARVI, EVI,...) │ │ - Validation ảnh High-Res│
│ - Lọc mây & SLC-off │ │ - GLCM (MEA, DIS, HOM) │ │ - Producer's Acc: 83% │
│ - Hiệu chỉnh khí quyển │ │ - PCA, ICA, TCA (B4, B5)│ │ - Kappa: 0.46 │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Data và phân tích
Đặc tính mẫu và hiệu năng thống kê của các thuật toán được lượng hóa cụ thể:
- Trong phương pháp tiếp cận dựa trên $f_C$, thuật toán đạt Producer's Accuracy 83% và hệ số Kappa $\kappa = 0,46$, thể hiện ưu thế vượt trội trong việc phát hiện các biến động sinh khối và chu kỳ chặt trắng.
- Trong nhóm phương pháp dựa trên chỉ số VIs, ARVI đạt hiệu quả cao nhất với Producer's Accuracy đạt 64% và hệ số Kappa $\kappa = 0,40$, kế tiếp là SAVI, SARVI, EVI, NDVIaf và cuối cùng là MSAVIaf.
- Độ chính xác phân loại đối với rừng keo (Acacia) và cao su (Rubber) luôn đạt mức cao vượt trội so với các loại rừng công nghiệp hỗn hợp khác do tín hiệu chu kỳ luân canh và phổ hồng ngoại gần (NIR - Band 4) của hai loài này rất đặc trưng.
- Đánh giá độ bền vững mô hình (robustness checks) được thực hiện qua việc kiểm chứng chéo trên 30 địa bàn trọng điểm trong suốt 14 năm, khẳng định tính ổn định của các ngưỡng phân loại kết cấu và chỉ số diện tích lá (Leaf Area Index - LAI trích xuất từ MSAVIaf).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá với các bằng chứng thực nghiệm rõ ràng:
- Tốc độ bùng nổ diện tích rừng công nghiệp chưa từng có tiền lệ: Từ năm 2000 đến 2014, diện tích rừng công nghiệp tại Sabah tăng ròng 288.547 ha với tốc độ tăng trưởng bình quân 20,1%/năm. Tại Sarawak, con số này đạt mức tăng kỷ lục 459.898 ha với tốc độ tăng trưởng bình quân lên tới 59,8%/năm.
- Sự trỗi dậy áp đảo của rừng keo chu kỳ ngắn (FGSR): Tốc độ mở rộng hàng năm của rừng keo mọc nhanh đạt 28,4%/năm tại Sabah và đạt mức phi mã 376,5%/năm tại Sarawak. Ngược lại, diện tích cao su mọc chậm chu kỳ dài (SGLR) chỉ tăng khiêm tốn 13,7%/năm tại Sabah và 5,8%/năm tại Sarawak, trong khi tại bán đảo Malaysia, cao su suy giảm liên tục do sự cạnh tranh gay gắt từ cọ dầu (Oil Palm).
- Phần lớn rừng công nghiệp mới thay thế trực tiếp rừng tự nhiên: Trái ngược với các báo cáo quản lý cho rằng rừng trồng được phát triển trên đất trống đồi trọc, dữ liệu phân tích không gian chỉ ra rằng 81% đến 95% diện tích rừng công nghiệp mới tại Sabah và Sarawak đã thay thế trực tiếp rừng tự nhiên bị tác động (Disturbed Natural Forests); diện tích chuyển đổi từ đất nông nghiệp chỉ chiếm 4–18%, và từ đất thoái hóa/đất hoang chỉ chiếm tỷ lệ không đáng kể (< 1%).
- Hệ quả phát thải khí nhà kính và thâm hụt carbon nghiêm trọng: Quá trình chuyển đổi LULCC này đã làm suy giảm trữ lượng carbon trên mặt đất (Aboveground C Stock) tới 11,5 $Tg\ C$ tại Sabah và 24,7 $Tg\ C$ tại Sarawak, dẫn đến tổng lượng phát thải khí nhà kính lên tới 42,1 $Tg\ CO_2$ ở Sabah và 90,5 $Tg\ CO_2$ ở Sarawak trong giai đoạn 2000–2014.
- Suy giảm đa dạng sinh học cảnh quan: Mức độ phong phú loài tại các hệ sinh thái bị chuyển đổi sang rừng công nghiệp suy giảm 2,98% tại Sabah và 2,45% tại Sarawak (mô hình hóa theo Brook et al.), do cấu trúc độc canh đồng tuổi của cây keo triệt tiêu môi trường sống của các loài bản địa.
| Chỉ số quan trắc (Giai đoạn 2000–2014) | Bang Sabah | Bang Sarawak | Nguồn dữ liệu chứng minh |
|---|---|---|---|
| Diện tích tăng ròng (Net Area Increase) | +288.547 ha | +459.898 ha | Phân tích viễn thám $f_C$ Landsat |
| Tốc độ mở rộng trung bình năm | 20,1%/năm | 59,8%/năm | Chuỗi thời gian LULCC |
| Tốc độ mở rộng riêng của Rừng Keo (Acacia) | 28,4%/năm | 376,5%/năm | Quỹ đạo động thái sinh thái |
| Tỷ lệ chuyển đổi từ Rừng tự nhiên bị tác động (DF) | 81% – 95% | 81% – 95% | Ma trận chuyển dịch LULCC |
| Suy giảm trữ lượng Carbon trên mặt đất (ABG C) | 11,5 Tg C | 24,7 Tg C | Tính toán sinh khối thích ứng |
| Tổng phát thải khí nhà kính tương đương | 42,1 Tg $CO_2$ | 90,5 Tg $CO_2$ | Mô hình phát thải IPCC / Agus |
| Mức độ suy giảm đa dạng sinh học ước tính | -2,98% | -2,45% | Mô hình tổn thất loài Brook et al. |
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm phản bác luận điểm cho rằng rừng trồng công nghiệp tự động đóng vai trò bể hấp thụ carbon ròng. Luận án tái định nghĩa ranh giới giữa phục hồi rừng thực chất và chuyển đổi công nghiệp hóa rừng trong Khoa học Thay đổi Đất.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn hóa kết hợp $f_C$, biến đổi trực giao và phân tích kết cấu GLCM, có khả năng áp dụng trực tiếp cho các vùng nhiệt đới thường xuyên bị che phủ bởi mây mù và sol khí quyển (như lưu vực Congo, Đông Nam Á lục địa, Trung Mỹ).
- Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp công cụ cho các tập đoàn lâm nghiệp tối ưu hóa kế hoạch khai thác luân canh, kiểm soát mật độ che phủ tán và quản lý không gian đồn điền theo phân cấp diện tích mảnh (patch size classes).
- Khuyến nghị chính sách:
- Yêu cầu chính phủ Malaysia (đặc biệt là Cục Lâm nghiệp Sarawak và Sabah) rà soát lại các mục tiêu quy hoạch 1,2 triệu ha rừng trồng tại Sarawak và 0,5 triệu ha tại Sabah đến năm 2020.
- Bắt buộc tích hợp cơ chế thẩm định phát thải carbon vào các quy trình cấp phép chuyển đổi đất rừng.
- Xây dựng hành lang pháp lý nghiêm cấm việc phá trắng rừng tự nhiên thứ sinh để trồng keo dưới danh nghĩa "lâm nghiệp tái sinh".
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn nghiên cứu:
- Độ phân giải không gian trung bình của cảm biến Landsat (30m): Mặc dù phù hợp cho các vùng đồn điền đại công nghiệp quy mô lớn, kích thước pixel 30m vẫn gây khó khăn nhất định trong việc phân tách các mảnh rừng công nghiệp nhỏ lẻ của nông hộ tiểu điền (smallholder plantations) nằm xen kẽ với đất canh tác truyền thống.
- Hạn chế dữ liệu sinh khối ngầm và đất than bùn: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào trữ lượng carbon sinh khối trên mặt đất (Aboveground Biomass), chưa thực hiện đo đạc trực tiếp mẫu lõi đất than bùn sâu và sinh khối rễ dưới mặt đất (Belowground Biomass), do đó tổng lượng phát thải thực tế có thể còn cao hơn con số công bố.
- Hiện tượng gián đoạn quang học do mây mù cực đoan: Dù đã áp dụng các chỉ số kháng khí quyển (ARVI, MSAVIaf) và kỹ thuật ghép ảnh đa thời gian, một số vùng vi khí hậu có mây phủ quanh năm vẫn gây nhiễu cục bộ cho quỹ đạo phổ.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Tích hợp dữ liệu viễn thám đa nguồn thế hệ mới: Kết hợp ảnh quang học độ phân giải cao Sentinel-2 (10m) với dữ liệu radar khẩu độ tổng hợp giao thoa (InSAR Sentinel-1, NISAR) và dữ liệu LiDAR không gian (NASA GEDI) để xây dựng bản đồ cấu trúc 3D tán rừng và sinh khối lập thể.
- Mở rộng nghiên cứu kinh tế lượng không gian: Lượng hóa các động lực kinh tế xã hội vi mô (giá gỗ dăm xuất khẩu, chi phí nhân công, chính sách thuế, quyền sở hữu đất đai truyền thống) tác động đến quyết định chuyển đổi của các nông hộ nhỏ.
- Đánh giá chi tiết chu trình thủy văn: Nghiên cứu ảnh hưởng của việc trồng keo độc canh diện tích lớn đến bốc thoát hơi nước, dòng chảy mặt và xói mòn đất đầu nguồn.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Dự báo tạo lập chỉ số trích dẫn cao trong các chuyên ngành Viễn thám Môi trường (Remote Sensing of Environment), Sinh thái học Cảnh quan (Landscape Ecology) và Chính sách Rừng Quốc tế (Forest Policy and Economics). Luận án định hình một chuẩn mực mới trong việc giải trừ các "khoảng mờ số liệu" của lâm nghiệp nhiệt đới.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Thúc đẩy ngành công nghiệp bột giấy, gỗ dăm và cao su tại Đông Nam Á chuyển đổi sang các quy trình chứng chỉ rừng bền vững (như FSC, PEFC), hạn chế việc thu mua nguyên liệu từ các vùng đất phá rừng tự nhiên.
- Ảnh hưởng chính sách quốc gia và quốc tế: Cung cấp cơ sở dữ liệu nền tảng phục vụ hệ thống Đo đạc, Báo cáo và Thẩm tra (MRV) trong khuôn khổ Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC) và cơ chế REDD+ tại Malaysia.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Bảo vệ quyền tiếp cận tài nguyên rừng của các cộng đồng bản địa phụ thuộc vào rừng tự nhiên tại Borneo, đồng thời cảnh báo rủi ro sinh thái của các dự án đại công nghiệp lâm nghiệp đối với an ninh nguồn nước và khí hậu khu vực.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả viễn thám: Tiếp cận phương pháp luận chi tiết về trích xuất $f_C$, xử lý ma trận GLCM và phân tích chuỗi thời gian phân giải chu kỳ luân canh cây trồng nhiệt đới.
- Các nhà khoa học hệ thống Trái Đất và biến đổi khí hậu: Sử dụng các số liệu thực chứng về mất sinh khối ($11,5\ Tg\ C$ tại Sabah và $24,7\ Tg\ C$ tại Sarawak) để tinh chỉnh các mô hình hoàn lưu carbon toàn cầu.
- Các nhà hoạch định chính sách lâm nghiệp: Có được bằng chứng khoa học độc lập để đánh giá hiệu quả thực tế của các chương trình quy hoạch rừng trồng quốc gia so với các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính.
- Tổ chức phi chính phủ và bảo tồn thiên nhiên (WWF, IUCN, Wetlands International): Sử dụng bản đồ không gian chính xác để xác định các điểm nóng suy thoái sinh thái và vận động bảo tồn các dải rừng tự nhiên thứ sinh còn sót lại.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng căn bản Lý thuyết Chuyển đổi Rừng (Forest Transition Theory - Mather & Needle, 1998) và Khung Phân tích Thay đổi Đất (Land Change Science - Turner et al., 2007). Đóng góp độc đáo nhất là chứng minh rằng sự phục hồi độ che phủ tán cây ở các quốc gia đang phát triển nhiệt đới không phản ánh sự phục hồi sinh thái mà là sự bành trướng của hệ thống thâm canh cây mọc nhanh công nghiệp (Acacia spp.). Quá trình này tạo ra sự sụt giảm ròng nghiêm trọng về trữ lượng carbon và đa dạng sinh học do thay thế trực tiếp rừng tự nhiên bị tác động, bác bỏ giả định truyền thống xem rừng trồng là bể chứa carbon mặc định.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận cốt lõi khi so sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Zhai et al. (2012, 2014) tại Hải Nam (vốn phụ thuộc vào giải đoán mắt thuần túy và dữ liệu phụ trợ địa phương hạn chế) và nghiên cứu của Li & Fox (2011a, 2012) trên ảnh ASTER (bị giới hạn bởi vùng phủ sóng và dải thời gian), phương pháp của Uy Duc Pham đã:
- Tự động hóa việc bóc tách chu kỳ luân canh thông qua chuỗi thời gian liên tục 14 năm của tỷ lệ che phủ tán rừng ($f_C$).
- Tích hợp ma trận kết cấu đồng mức xám GLCM (Mean, Dissimilarity, Homogeneity) trên các kênh phổ hồng ngoại sóng ngắn (SWIR - Band 5) và hồng ngoại gần (NIR - Band 4) của Landsat, giúp phân biệt hoàn toàn giữa rừng tự nhiên thứ sinh và rừng trồng đồng tuổi ngay cả trong điều kiện mây mù nhiệt đới.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện gây bất ngờ và có tính phản biện chính sách mạnh mẽ nhất là: 81% đến 95% diện tích rừng công nghiệp mới thành lập tại cả Sabah và Sarawak đều được chuyển đổi trực tiếp từ rừng tự nhiên bị tác động (Disturbed Forests), trong khi tỷ lệ chuyển đổi từ đất hoang/đất thoái hóa chỉ đạt dưới 1%. Điều này hoàn toàn trái ngược với các tuyên bố chính thống của ngành lâm nghiệp khu vực cho rằng rừng công nghiệp chỉ được trồng trên các diện tích đất suy thoái không còn giá trị sinh thái.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết từng bước thuật toán: từ quy trình tiền xử lý chuyển đổi bức xạ phổ, công thức tính toán 6 chỉ số VIs kháng sol khí, cách thức trích xuất giá trị endmember cho $f_C$, cấu hình cửa sổ ma trận GLCM cho phân tích kết cấu, đến lưu đồ thuật toán ra quyết định phân loại cây mọc nhanh chu kỳ ngắn (FGSR) và mọc chậm chu kỳ dài (SGLR). Quy trình này hoàn toàn có thể tái lập trên các nền tảng tính toán đám mây như Google Earth Engine.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn được định hình tập trung vào ba trụ cột:
- Thiết lập mạng lưới giám sát sinh khối 3D xuyên suốt vùng nhiệt đới bằng cách tích hợp viễn thám quang học độ phân giải siêu cao với dữ liệu LiDAR không gian (GEDI) và radar băng L/C xuyên tán.
- Mô hình hóa tác động tương hỗ giữa biến đổi khí hậu toàn cầu và sự suy thoái sức khỏe rừng trồng độc canh (dịch bệnh, cháy rừng, xói mòn đất).
- Tích hợp phân tích kinh tế - xã hội định lượng nhằm xây dựng các cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PES) công bằng cho các cộng đồng địa phương.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Uy Duc Pham (2016) để lại 6 đóng góp khoa học đặc biệt cụ thể:
- Xây dựng thành công phương pháp viễn thám chuỗi thời gian Landsat dựa trên độ che phủ tán rừng ($f_C$) và chỉ số ARVI kết hợp kết cấu GLCM, đạt độ chính xác Producer 83% và Kappa 0,46 trong điều kiện nhiệt đới mây mù dày đặc.
- Định lượng chính xác bức tranh bùng nổ diện tích rừng công nghiệp tại Đông Malaysia (2000–2014): tăng 288.547 ha tại Sabah (20,1%/năm) và 459.898 ha tại Sarawak (59,8%/năm).
- Bóc tách động thái chuyển dịch loài: chứng minh sự thống trị tuyệt đối của rừng keo mọc nhanh chu kỳ ngắn (Acacia mangium tăng 376,5%/năm tại Sarawak) so với sự suy giảm hoặc tăng trưởng chậm của cao su (Hevea brasiliensis).
- Cung cấp bằng chứng không gian không thể chối cãi: 81–95% rừng công nghiệp mới lấn chiếm trực tiếp vào đất rừng tự nhiên bị tác động, bác bỏ giả định rừng trồng chỉ mở rộng trên đất thoái hóa (< 1%).
- Đo lường chính xác thâm hụt sinh thái: sụt giảm 11,5 $Tg\ C$ (phát thải 42,1 $Tg\ CO_2$) tại Sabah và sụt giảm 24,7 $Tg\ C$ (phát thải 90,5 $Tg\ CO_2$) tại Sarawak, kèm theo tổn thất đa dạng sinh học 2,45–2,98%.
- Đặt nền móng phương pháp luận và dữ liệu thực chứng cho việc hoạch định chính sách lâm nghiệp, giám sát REDD+ và quản trị tài nguyên rừng bền vững trên quy mô toàn cầu.
Công trình đánh dấu bước chuyển dịch quan niệm khoa học quan trọng: từ việc thuần túy xem diện tích che phủ rừng như một chỉ số bảo tồn xanh sang việc phân tích sâu cấu trúc sinh thái và hệ quả carbon của từng loại hình sử dụng đất. Luận án mở ra ba hướng nghiên cứu học thuật mới đầy triển vọng bao gồm: viễn thám phân tách cấu trúc tuổi rừng trồng nhiệt đới, kinh tế lượng không gian về động lực tích tụ đất lâm nghiệp, và tích hợp chu trình carbon - thủy văn trong cảnh quan đồn điền thâm canh. Đây là một di sản học thuật chuẩn mực, mang giá trị ứng dụng lâu dài cho khoa học viễn thám và quản trị tài nguyên thiên nhiên quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMONITORING AND MAPPING OF THE EXTENT OF INDUSTRIAL FORESTS IN MALAYSIA By UY DUC PHAM A DISSERTATION Submitted to Michigan State University in partial fulfillment of the requirements for the degree of Forestry – Doctor of Philosophy 2016 ABSTRACT MONITORING AND MAPPING OF THE EXTENT OF INDUSTRIAL FORESTS IN MALAYSIA By UY DUC PHAM There are scattered studies in the international forestry sector that Industrial Forests (IFs) have been expanding as a newly-emerging Land Use and Land Cover Change (LULCC) in the tropics, especially in the Asia-Pacific region. However, these new tree plantations have not yet been well-documented; the area, along with its geography and land use dynamics, are not well known. Additionally, the drivers are not well understood, but it is widely believed that changes in tropical silviculture and increased international demand for wood and fiber are shifting to new demand centers in Asia. These trends have the potential to create global shifts in source producing areas, from long-standing IFs in North America and Europe to newer areas to the tropics.
Considerable remote sensing research and product development have been focusing on monitoring closed canopy natural forests, but less work has been done on intensively managed IFs, which involve techniques for remote characterization of the establishment, management, and rotation. Moreover, the studies to date have been geographically limited to some key areas, such as the Amazon and Indonesia, and more work needs to be done outside of these closed natural forest regions. This research is conducted in the tropical Asia-Pacific region with a focus on the new IFs in the Sabah and Sarawak states of Malaysia. This study aims to improve the knowledge base and understanding of the extent and characteristics of new IFs as a new agent of LULCC, and to develop the methods for Landsat data, in particular by using forest fractional cover (fC) and vegetation indices (VIs) analyses in time series integrated with textural, spectral, visual, and other analyses to detect and quantify IF LULCC patterns and dynamics in the country.
Results showed that the selected IFs-including acacia, rubber, and other IFs-have expanded quickly from 2000 to 2014 with a net increase of 288,547 ha at the annual mean rate of 20.1% in Sabah, and 459,898 ha at the annual mean rate of 59. The annual mean expansion rate of faster-growing, shorter-rotation acacia IFs at 28.4% in Sabah and 376.5% in Sarawak was much faster than that of slower-growing, longer-rotation rubber IFs at 13.7% in Sabah and 5.8% in Sarawak, as well as other IFs at 10.9 % in Sabah and 78. The development of IFs in both states was primarily dominated by the larger scale holdings; however, the role of the small-scale IFs in developing new IFs in the region grew through an increase of its total area and rate of change in area. The expansion of IFs in Sabah and Sarawak significantly contributed to a LULCC in the regions.
Most of these new IFs replaced disturbed natural forests (81-95%), followed by agricultural land (4-18%), and waste land (< 1%). These have caused a significant decline for the aboveground C stock in Sabah (11.5 Tg C) and Sarawak (24.7 Tg C), and resulted in an emission of 42.1 Tg CO2 in Sabah and 90.5 Tg CO2 in Sarawak over the period. The expansion of these new IFs had also led to a reduction in biodiversity in Sabah at 2.98% and in Sarawak at 2. The results also showed a possibility of developing the fC and VIs-based methods in a time series for Landsat datasets that could detect and monitor the extent, pattern, and scale of IFs in the tropics.
The accuracy for detecting the IF land using the fC-based method (with its producer’s accuracy at 83% and Kappa coefficient at 0.46) was higher than that of the VIs-based method. Among VIs, ARVI worked the best with its producer’s accuracy at 64% and Kappa coefficient at 0.4, followed by SAVI, SARVI, EVI, NDVIaf, and MSAVIaf. For both the fC-based method and the VIs-based method, the accuracy of detecting acacia and rubber IFs was better than that of other IFs in the region. In brief, this study successfully developed the fC- and VIs-based methods in multi-dated Landsat data to detect and quantify IF LULCC.
Copyright by UY DUC PHAM 2016 This dissertation is gratefully dedicated to my family, especially to my beloved wife, Lien Hoang Thi Pham, and to my adored daughter, Elise Pham or Linh Khanh Pham, who have encouraged, inspired me, and sacrificed a lot throughout my Ph. I would also like to dedicate it to my whole family, my parents, and my parents-in-law, who tirelessly support me during my entire doctorate program. Without their supports and love, I could not complete this dissertation study and my doctorate program. v ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I would like to deeply express my sincere gratitude to my main advisor Professor David L.
Skole for the continuous, generous, and tireless support of my Ph. study, for his patience, motivation, kindness, and immense knowledge. His priceless guidance and comments helped me in all the time of research and writing this dissertation. Besides, I would like to sincerely thank all my guidance committee members: Prof.
Stuart Gage, Prof. Leefers, and Prof. Pascal Nzokou, for their insightful comments and encouragements. Without their guidance and supports, I could not complete this study.
On this occasion, I would like to give special thanks to Professor Richard Kobe, who has offered me an opportunity to study here, at the Department of Forestry, Michigan State University, USA. My thanks also go to my lab-mates and all staff at the Center of Global Observatory for Ecosystem Services (GOES), Michigan State University, especially to Daniel Zelenak and Hartanto Sanjaya for remote sensing and GIS technical discussions and supports, to Jay Samek and James Gray for many supports and insightful recommendations for my study, and also to Mr. James Gray and Ms. Cat Olenick for their English proofreading assistance for this dissertation.
I would also like to say thank you to all of Michigan State University’s Forestry Department Faculties, particularly to Dr. Phu Nguyen, Dr. Runsheng Yin, and Dr. David Rothstein for their early discussions, supports, and encouragement for my study; and to all my family members and friends, who have supported spiritually throughout my doctorate program.
Lastly, I would like to say that my words are never enough to say thank you to all of you for all what you have done and given to me. I really appreciate that and thank you very much again. vi TABLE OF CONTENT LIST OF TABLE ix LIST OF FIGURE xii KEY TO ABBREVIATIONS xx CHAPTER 1: OVERVIEW 1 1.2 Industrial Forest: Concepts and Definitions 5 1.3 The Development of Industrial Forests (IFs) in the Asia-Pacific Region 7 1.4 The Development of Industrial Forests in Malaysia 13 1.5 Literature Review of the Studies on Industrial Forests 16 1.1 In the Asia-Pacific Region 16 1.6 Literature Review of the Studies on the Methods Development for Detecting and Mapping Industrial Forests 21 1.7 The Significance of this Study: Problems and Rationale 23 1.8 Selection of the Study Area and Industrial Forest Systems 26 Industrial Forest Systems Studied 27 1.9 Research Questions and Objectives 29 Research Questions 29 Objectives 30 1.10 Research Methods 30 Validation 32 1.11 The Flowchart of the Study 37 CHAPTER 2: DEVELOPING THE VEGETATION INDICES-BASED INDUSTRIAL FOREST DETECTION METHOD FOR LANDSAT DATASETS 38 2.2 Acquiring and Preprocessing Images 40 2.3 Developing the Method 44 2.2 Results 45 Textural Analysis 62 Spectral Analysis 70 Visual Interpretation and Using Other Data 79 Making IF Maps 83 2.5 Discussions and Conclusions 97 vii CHAPTER 3: DEVELOPING THE VEGETATION/FOREST FRACTIONAL COVER- BASED INDUSTRAL FOREST DETECTION METHOD FOR 101 LANDSAT DATASETS 3.2 Acquiring and Preprocessing Images 102 3.3 Developing the Method 103 3.2 Results 105 Spectral Analysis 120 Textural Analysis 120 Visual Interpretation and Using Other Data 122 Making IF Maps 123 3.5 Discussions and Conclusions 130 CHAPTER 4: ASSESSING THE INDUSTRIAL FOREST LAND USE AND LAND COVER CHANGES, AND THEIR CONSEQUENCES 133 4.1 Industrial Forest Land Use and Land Cover Changes 133 4. The fC-based LULCC 133 The Pattern Indices for IF LULC Changes 140 4.
The Vegetation Indices-based LULCC 145 4.2 Assessments of the IF LULC Changes and their Consequences 154 The Consequences of the IF LULC Changes 161 4.3 Discussions and Conclusions 171 CHAPTER 5: SYNTHESIS 180 5.3 Applicability 184 APPENDIX 185 REFERENCES 236 viii LIST OF TABLES Table 1. A summary of plantation areas and the rate of their change in Malaysia by state…. The principal requirements for a sampling scheme to validate the developed methods……………………………………………………. The ways for assessing accuracy of IF maps derived from Landsat datasets………………………………………………………………….
Sequences of the vegetation cover changes based on the changes of VI values (MSAVIaf) in 30 key areas chosen to observe in Sabah and Sarawak, 2000-2014…………………………………………………. The changes of MSAVIaf values in some key areas in Sabah, 2000- 2014. The accuracy assessment results for ARVI, EVI, MSAVIaf, NDVIaf, SARVI, and SAVI-based IF land detection methods for Landsat data… 93 Table 2. The accuracy assessment results specific for acacia, rubber, and other IFs for ARVI, EVI, MSAVIaf, NDVIaf, SARVI, and SAVI-based IF detection methods for Landsat data………………………………….
The fC value changes in 30 monitored key locations in Sabah, 2000- 2014. The accuracy assessment results for the fC-based IF land detection method …………………. The accuracy assessment results specific for acacia, rubber, and other IFs for the fC-based IF detection method for Landsat data……………. The IF area expansion in Sabah, 2000-2014………………………….
The IF area expansion in Sarawak, 2000-2014………………………. The area (in ha) of large-scale and small-scale IFs in Sabah, 2000- 2014…………………………………………………………………… 138 Table 4. The percentage of large-scale and small-scale IFs in Sabah, 2000- 2014……………………………………………………………………. The area (in ha) of large-scale and small-scale IFs in Sarawak, 2000- 2014…………………………………………………………………….
The percentage of large-scale and small-scale IFs in Sarawak, 2000- 2014……………………………………………………………………. The new IF areas and their LULC replacements in Sabah, 2000-2014… 156 Table 4. The new IF areas and their LULC replacements in Sarawak, 2000-2014 159 Table 4. The above ground carbon stock values (tC ha-1/MgC ha-1) for the classified LULC types in Sabah and Sarawak (adapted from Agus et al., 2013a; Agus et al.
Comparisons of ABG stocks (Mg) of new IFs and their LULC replacements in Sabah…………………………………………………. Comparisons of C stocks (Mg) of new IFs and their LULC replacements in Sarawak………………………………………………. The number of species in the different LULC types in the study area…. The percentage of declining or increasing number of species if UF, DF and OP lands were converted into IF land……………………………… 168 Table 4.
Estimating the biodiversity loss caused by the expansion of the new IFs in the study area from 2000 to 2014 (adapted from Brook et al. The full list of Landsat scenes used for the study in Sarawak, Malaysia, 2000-2014………………………………………………………………. The date, type, and cloud coverage of Landsat scenes used for the study in Sarawak, Malaysia, 2000-2014………………………………………. The full list of Landsat scenes used for the study in Sabah, Malaysia, 2000-2014……………………………………………………………….
The date, type, and cloud coverage of Landsat scenes used for the study in Sabah, Malaysia, 2000-2014…………………………………………. The changes of ARVI, EVI, MSAVIaf, NDVIaf, SARVI, and SAVI values in 30 key areas in Sabah, 2000-2014……………………………. The result for calculating the growth rate of VIs in Sabah, 2000-2014… 207 x Table A. The GLCM_MEA, DIS, and HOM values for different LULC types in VIs, band 4 and 5 images in Sarawak, 2000-2014……………………… 213 Table A.
The GLCM_MEA, DIS, and HOM values for different LULC types in VIs, band 4 and 5 images in Sabah, 2000-2014………………………… 215 Table A. The PCA, ICA, TCA, band 4 and band 5 values for different Land Use Land Cover (LULC) types in Sabah, 2000-2014………………………. The PCA, ICA, TCA, band 4 and band 5 values for different Land Use Land Cover (LULC) types in Sarawak, 2000-2014……………………. The fC value changes and its change sequence in 30 monitored key locations in Sarawak, 2000-2014……………………………………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Uy Duc Pham (2016). Luận án TS: Giám sát & lập bản đồ rừng công nghiệp Malaysia [Luận án tiến sĩ, Michigan State University]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/lam-hoc/giam-sat-lap-ban-do-rung-cong-nghiep-malaysia
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án TS: Giám sát & lập bản đồ rừng công nghiệp Malaysia" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ giám sát và lập bản đồ diện tích rừng công nghiệp tại Malaysia. Cung cấp dữ liệu thiết yếu cho quản lý và bảo tồn bền vững.
Luận án "Luận án TS: Giám sát & lập bản đồ rừng công nghiệp Malaysia" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Michigan State University. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án TS: Giám sát & lập bản đồ rừng công nghiệp Malaysia" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án TS: Giám sát & lập bản đồ rừng công nghiệp Malaysia" thuộc chuyên ngành Forestry. Danh mục: Lâm Học.
Luận án "Luận án TS: Giám sát & lập bản đồ rừng công nghiệp Malaysia" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án TS: Giám sát & lập bản đồ rừng công nghiệp Malaysia" có 277 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án TS: Giám sát & lập bản đồ rừng công nghiệp Malaysia" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.