Luận án: Kỹ thuật dự báo phụ tải điện trong vận hành thị trường điện Việt Nam
Dự báo phụ tải điện giúp tối ưu vận hành thị trường điện Việt Nam, nâng cao độ tin cậy và giảm chi phí sản xuất.
Năm xuất bản
Số trang
70
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
4
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Dự báo phụ tải điện: Nền tảng vận hành thị trường
- Số trang:
- 70 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện
- Tác giả:
- Nguyễn Tuấn Dũng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Dự báo phụ tải điện Nền tảng vận hành thị trường
Sản xuất và tiêu thụ điện năng đòi hỏi cân bằng liên tục. Mất cân bằng gây biến đổi chất lượng điện. Nặng hơn, mất cân bằng có thể dẫn đến sụp đổ hệ thống. Điện năng không thể lưu trữ về mặt kinh tế. Hệ thống điện cần sự cân bằng liên tục giữa sản xuất và tiêu dùng. Kỹ thuật dự báo điện năng cung cấp thông tin. Thông tin này hỗ trợ quá trình điều khiển hệ thống điện. Mục tiêu đảm bảo cân bằng sản xuất, tiêu thụ. Trong môi trường thị trường điện cạnh tranh, dự báo càng quan trọng. Kết quả dự báo cung cấp thông tin cho nhà quản lý. Nhà quản lý điều hành giá mua bán điện. Dự báo chính xác hỗ trợ lập kế hoạch vận hành. Nó giúp đưa ra quyết định tối ưu. Thông tin dự báo đóng góp vào sự ổn định thị trường. Nó cũng đảm bảo hiệu quả kinh tế cho các bên tham gia.
1.1. Tầm quan trọng dự báo nhu cầu điện
Sản xuất và tiêu thụ điện năng cần sự cân bằng mọi thời điểm. Mất cân bằng làm chất lượng điện thay đổi, thậm chí gây sụp đổ hệ thống. Điện năng không thể lưu trữ kinh tế. Hệ thống điện đòi hỏi cân bằng liên tục giữa sản xuất và tiêu dùng. Dự báo nhu cầu điện cung cấp thông tin cần thiết. Thông tin này hỗ trợ điều khiển hệ thống điện. Nó đảm bảo sự cân bằng giữa cung và cầu.
1.2. Cân bằng cung cầu điện năng
Nhu cầu sử dụng điện phụ thuộc nhiều yếu tố. Thời tiết (nhiệt độ, gió, mưa) là yếu tố chính. Nhu cầu từ doanh nghiệp, hoạt động hàng ngày cũng quan trọng. Phụ tải đỉnh so với giờ cao điểm, ngày thường so với cuối tuần, ngày lễ đều khác nhau. Công suất phát của nguồn năng lượng tái tạo cũng biến đổi theo tự nhiên. Việc dự báo chính xác giúp điều chỉnh cân bằng này.
1.3. Vai trò dự báo trong thị trường điện
Trong vận hành thị trường điện cạnh tranh, kết quả dự báo rất quan trọng. Thông tin dự báo cung cấp cho nhà quản lý. Họ dùng nó để điều hành giá mua bán điện. Dự báo chính xác hỗ trợ lập kế hoạch vận hành. Nó giúp tối ưu hóa nguồn lực. Việc này đóng góp vào sự ổn định và hiệu quả của Thị trường phát điện cạnh tranh (VCGM) và Thị trường bán buôn điện cạnh tranh (VWEM).
II.Thách thức dự báo nhu cầu điện Yếu tố ảnh hưởng
Nhu cầu sử dụng điện biến đổi phức tạp. Sự thay đổi này theo giờ, ngày, tuần, tháng, mùa. Phụ tải đỉnh và phụ tải đáy là những điểm cực trị. Chúng phản ánh nhu cầu cao nhất và thấp nhất. Sự biến động này tạo ra thách thức lớn. Dự báo chính xác đòi hỏi nắm bắt quy luật phức tạp. Đặc biệt các ngày lễ hội, ngày đặc biệt gây biến động lớn. Các tháng đầu năm như tháng 1, tháng 2 cũng khó dự báo. Dữ liệu lịch sử phụ tải là nền tảng dự báo. Tuy nhiên, dữ liệu thường không hoàn hảo. Thiếu sót dữ liệu hoặc sai lệch xảy ra. Dữ liệu lỗi do lỗi thiết bị hoặc ghi nhận sai. Xử lý dữ liệu thiếu, sai sốt là nhiệm vụ quan trọng. Việc này đảm bảo chất lượng đầu vào cho mô hình dự báo. Chất lượng dữ liệu quyết định độ chính xác dự báo. Đây là một bước then chốt trong quá trình dự báo phụ tải.
2.1. Biến động nhu cầu điện thực tế
Nhu cầu điện thay đổi lớn theo thời gian. Phụ tải đỉnh và phụ tải đáy là các mức tiêu thụ cực đại, cực tiểu. Chúng xảy ra trong ngày, tuần, mùa. Các ngày lễ hội, ngày đặc biệt gây biến động mạnh. Tháng 1 và tháng 2, có Tết Dương lịch và Tết Nguyên Đán, rất khó dự báo. Việc nắm bắt các biến động này là thách thức lớn.
2.2. Ảnh hưởng của thời tiết hoạt động
Thời tiết là yếu tố hàng đầu tác động đến phụ tải. Nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, mưa ảnh hưởng trực tiếp. Nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp, hoạt động hàng ngày cũng biến động. Công suất phát từ năng lượng tái tạo thay đổi theo điều kiện tự nhiên. Tất cả yếu tố này cần được phân tích kỹ lưỡng để dự báo nhu cầu điện.
2.3. Khó khăn dữ liệu lịch sử phụ tải
Dữ liệu lịch sử phụ tải thường không hoàn hảo. Thiếu sót dữ liệu hoặc sai sốt thường xuyên xảy ra. Đây là rào cản lớn cho độ chính xác dự báo. Xây dựng các phương pháp xử lý dữ liệu thiếu, sai sốt là cần thiết. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu đầu vào chất lượng cao. Dữ liệu sạch là yếu tố then chốt cho mô hình dự báo phụ tải.
III.Mô hình dự báo phụ tải điện ngắn hạn hiệu quả
Nhiều phương pháp dự báo đã được ứng dụng. Các phương pháp này chủ yếu là dài hạn, trung hạn. Chúng phục vụ quy hoạch phát triển nguồn, lưới điện. Các kỹ thuật thống kê như mô hình SARIMA phổ biến. Trí tuệ nhân tạo và học máy cũng được sử dụng. Ví dụ như Support Vector Regression (SVR). Neural Network, Feedforward Networks, Random Forest cũng có. Các mô hình này có ưu nhược điểm riêng. Luận án đề xuất phương pháp dự báo ngắn hạn mới. Phương pháp này sử dụng Biểu đồ phụ tải chuẩn hóa đơn vị (SLP). SLP cung cấp thông tin cho các mô hình dự báo. Nó giúp xử lý hiệu quả sự chênh lệch ngày âm, ngày dương. SLP cũng giải quyết vấn đề dự báo ngày lễ hội, ngày đặc biệt. Đặc biệt là các ngày trong tháng 1 và tháng 2. Đây là thời điểm có Tết Dương lịch và Tết Nguyên Đán. Giải thuật mới kết hợp SLP và SVR. SLP đóng vai trò bộ dữ liệu đầu vào. SVR xây dựng hàm hồi quy. Mô hình này cho kết quả dự báo có độ sai số thấp. Nó hoàn thiện hàm dự báo ngắn hạn. Kết quả dự báo cung cấp cho nhà quản lý thị trường điện cạnh tranh. Mô hình đã được kiểm chứng. Dữ liệu của 05 Tổng công ty Điện lực thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam dùng để kiểm định.
3.1. Các phương pháp dự báo hiện có
Các phương pháp dự báo điện năng truyền thống đa dạng. Kỹ thuật thống kê như mô hình SARIMA thường dùng cho dài, trung hạn. Trí tuệ nhân tạo và học máy cũng được áp dụng. Support Vector Regression (SVR), Neural Network, Feedforward Networks và Random Forest là ví dụ. Những phương pháp này hỗ trợ quy hoạch và lập kế hoạch vận hành hệ thống điện.
3.2. Giải pháp Biểu đồ phụ tải chuẩn hóa đơn vị SLP
Một phương pháp dự báo ngắn hạn mới đã được đề xuất. Nó sử dụng Biểu đồ phụ tải chuẩn hóa đơn vị (SLP) làm dữ liệu đầu vào. SLP giải quyết hiệu quả các ngày đặc biệt. Ví dụ như sự chênh lệch ngày âm, ngày dương, các ngày lễ. Đặc biệt là những ngày khó dự báo trong tháng 1 và tháng 2 (Tết Dương lịch, Tết Nguyên Đán). SLP cải thiện đáng kể chất lượng dữ liệu.
3.3. Kết hợp SLP và Support Vector Regression SVR
Giải thuật mới kết hợp SLP và SVR. SLP cung cấp dữ liệu đầu vào chuẩn hóa. SVR xây dựng hàm hồi quy để dự báo phụ tải. Mô hình này cho kết quả dự báo có độ sai số thấp. Nó hoàn thiện hàm dự báo ngắn hạn, cung cấp thông tin quan trọng. Kết quả được kiểm chứng với dữ liệu thực tế từ 05 Tổng công ty Điện lực Việt Nam.
IV.Độ chính xác dự báo phụ tải Xử lý dữ liệu kiểm định
Chất lượng dữ liệu đầu vào ảnh hưởng lớn đến độ chính xác dự báo. Dữ liệu lịch sử phụ tải thường gặp vấn đề. Các lỗi như thiếu dữ liệu, sai sốt dữ liệu thường xảy ra. Luận án đã xây dựng các phương pháp xử lý. Các phương pháp này giúp làm sạch dữ liệu. Mục tiêu là tạo ra bộ dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu đã xử lý là đầu vào quan trọng. Nó đảm bảo tính đúng đắn cho các mô hình. Mô hình kết hợp SLP và SVR đã được kiểm chứng nghiêm ngặt. Dữ liệu của 05 Tổng công ty Điện lực Việt Nam được sử dụng. Kết quả kiểm định cho thấy độ sai số thấp. Điều này xác nhận hiệu quả của phương pháp đề xuất. Kiểm định giúp đánh giá khả năng áp dụng thực tế. Nó khẳng định tính tin cậy của mô hình. Kết quả dự báo cung cấp thông tin cho thị trường điện cạnh tranh. Các nhà quản lý vận hành thị trường điện Việt Nam sử dụng thông tin này. Dự báo hỗ trợ cho Thị trường phát điện cạnh tranh (VCGM). Nó cũng hữu ích cho Thị trường bán buôn điện cạnh tranh (VWEM). Dự báo chính xác giúp giảm thiểu rủi ro. Nó tối ưu hóa lợi nhuận trong môi trường cạnh tranh.
4.1. Xử lý dữ liệu thiếu sai sót
Dữ liệu lịch sử phụ tải điện thường không đầy đủ hoặc có lỗi. Luận án tập trung xây dựng phương pháp xử lý dữ liệu. Các module xử lý giúp khắc phục dữ liệu thiếu, sai sốt. Việc này đảm bảo chất lượng dữ liệu đầu vào. Dữ liệu sạch là yếu tố tiên quyết. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác dự báo của mô hình.
4.2. Kiểm định mô hình dự báo
Mô hình dự báo phụ tải đã được kiểm chứng. Dữ liệu từ 05 Tổng công ty Điện lực thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam được sử dụng. Các kết quả kiểm chứng cho thấy độ sai số thấp. Điều này khẳng định tính hiệu quả và tin cậy của mô hình. Việc kiểm định giúp đánh giá khả năng áp dụng thực tế của thuật toán dự báo.
4.3. Ứng dụng trong thị trường điện Việt Nam
Kết quả dự báo cung cấp thông tin giá trị cho thị trường điện Việt Nam. Nó hỗ trợ các nhà quản lý trong Thị trường phát điện cạnh tranh (VCGM). Đồng thời, nó cũng hữu ích cho Thị trường bán buôn điện cạnh tranh (VWEM). Dự báo chính xác giúp ra quyết định tối ưu. Nó góp phần giảm rủi ro và tăng cường hiệu quả vận hành.
V.Dự báo phụ tải Tối ưu vận hành thị trường cạnh tranh
Giá thị trường SMP (System Marginal Price) biến động liên tục. Biến động này ảnh hưởng đến chiến lược mua bán điện. Dự báo phụ tải chính xác cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời. Nó giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Đồng thời, nó hạn chế rủi ro từ biến động giá SMP. Hợp đồng CFD (Contract for Differences) được sử dụng để giảm thiểu rủi ro giá. Dự báo Qc (sản lượng phát cam kết) cần độ chính xác cao. Độ chính xác dự báo Qc giúp quản lý tốt các hợp đồng CFD. Điều này bảo vệ các bên khỏi biến động giá bất lợi. Dự báo tốt hỗ trợ đưa ra các quyết định hợp đồng thông minh. Phân tích tác động của giá SMP và hợp đồng CFD được thực hiện. Phân tích này hướng tới tối ưu hóa lợi nhuận. Các biến động của thị trường điện được tận dụng. Mục tiêu là mang về lợi nhuận cao nhất. Đồng thời, các rủi ro được hạn chế ở mức thấp nhất. Dự báo phụ tải là công cụ then chốt để đạt được điều này.
5.1. Tác động của giá thị trường SMP
Giá thị trường SMP ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, chi phí. Dự báo phụ tải chính xác cung cấp thông tin giá trị. Thông tin này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi nhuận trong Thị trường phát điện cạnh tranh (VCGM). Nó cũng giúp hạn chế rủi ro từ biến động giá SMP.
5.2. Quản lý rủi ro từ hợp đồng CFD
Hợp đồng CFD là công cụ giảm thiểu rủi ro biến động giá. Dự báo Qc, sản lượng phát cam kết, cần độ chính xác cao. Độ chính xác dự báo giúp quản lý hiệu quả các hợp đồng CFD. Điều này bảo vệ các bên khỏi những bất lợi từ thị trường. Dự báo tốt là cơ sở cho các quyết định hợp đồng thông minh.
5.3. Tối ưu hóa lợi nhuận kinh doanh điện
Phân tích tác động của giá SMP và hợp đồng CFD rất quan trọng. Phân tích này giúp tối ưu hóa lợi nhuận kinh doanh điện. Các biến động của thị trường điện được tận dụng triệt để. Mục tiêu là đạt được lợi nhuận cao nhất. Đồng thời, rủi ro được hạn chế ở mức thấp nhất. Dự báo phụ tải chính xác là công cụ then chốt cho chiến lược này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (70 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự vận hành của hệ thống điện hiện đại đòi hỏi sự cân bằng tức thời và liên tục giữa công suất phát và công suất tiêu thụ tại mọi thời điểm. Bất kỳ sự mất cân bằng công suất nào cũng dẫn đến suy giảm chất lượng điện năng, biến động tần số, sụt áp và nguy cơ rã lưới trên diện rộng. Khi ngành năng lượng chuyển dịch từ cơ chế độc quyền sang Thị trường Phát điện Cạnh tranh (VCGM) và Thị trường Bán buôn Điện Cạnh tranh (VWEM), công tác dự báo phụ tải ngắn hạn (Short-Term Load Forecasting - STLF) không chỉ đảm nhận vai trò điều độ kỹ thuật mà còn là công cụ cốt lõi quyết định tính kinh tế, tối ưu hóa biểu đồ phát, định giá điện năng biên hệ thống (SMP) và giảm thiểu rủi ro tài chính thông qua các hợp đồng sai khác (Contracts for Difference - CfD). Luận án tiến sĩ kỹ thuật của tác giả Nguyễn Tuấn Dũng với đề tài "Kỹ thuật dự báo trong vận hành thị trường điện Việt Nam" (Chuyên ngành: Kỹ thuật điện, Mã số: 6250202, Trường Đại học Công nghệ TP.HCM) đã giải quyết triệt để bài toán tối ưu hóa này.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) trung tâm được xác định xuất phát từ hai hạn chế lớn trong y văn hiện hữu:
- Các phương pháp dự báo chuỗi thời gian kinh điển (Box-Jenkins SARIMA) và mô hình học máy tiêu chuẩn thường giả định tính liên tục và đồng nhất của dữ liệu lịch sử theo lịch Dương, dẫn đến sai số dự báo rất lớn (thường vượt ngưỡng 10-15%) trong các giai đoạn chuyển tiếp mùa vụ, đặc biệt là sự chênh lệch chu kỳ giữa lịch Âm và lịch Dương vào tháng 01 và tháng 02 (thời điểm Tết Dương lịch và Tết Nguyên Đán tại Việt Nam và các quốc gia Á Đông).
- Dữ liệu đo đếm phụ tải thực tế tại các điểm ranh giới và thanh cái thường xuyên đối mặt với hiện tượng dữ liệu rỗng, bằng không ngẫu nhiên (Missing Completely at Random - MCAR) hoặc sai lệch đột biến do lỗi thiết bị đo (SCADA/AMI), trong khi các phương pháp làm sạch truyền thống (như trung bình trượt 4 tuần liền kề) làm biến dạng đặc tính phụ tải gốc.
Mục tiêu và giả thuyết nghiên cứu được cụ thể hóa:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để tái tạo và làm sạch chuỗi dữ liệu phụ tải bị khuyết thiếu/sai sốt mà vẫn bảo tồn đặc tính hình học và động học phi tuyến của đồ thị phụ tải ngày?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc giải thuật lai nào có thể triệt tiêu ảnh hưởng của sự dịch chuyển lịch Âm - Dương trong các kỳ nghỉ lễ dài hạn để nâng cao độ chính xác dự báo 24 chu kỳ/ngày cho 365 ngày?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cơ chế tương tác giữa sai số sản lượng dự báo $Q_c$ với các biến số kinh tế thị trường (SMP, CAN, $P_c$) tác động như thế nào đến rủi ro doanh thu và thanh toán sai khác $R_{cfd}$ của các đơn vị phân phối điện?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc chuyển đổi không gian phụ tải thực sang Biểu đồ phụ tải chuẩn hóa đơn vị (Standardized Load Profile - SLP) kết hợp Hồi quy Vector Hỗ trợ (Support Vector Regression - SVR) nhân Gaussian sẽ giảm chỉ số sai số phần trăm tuyệt đối trung bình (MAPE) xuống dưới 3.5% đối với các ngày biến động dị biệt.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Mô hình tối ưu hóa dựa trên SLP-SVR có khả năng tổng quát hóa trên toàn bộ 05 Tổng công ty Điện lực thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Học máy Thống kê (Statistical Learning Theory của Vapnik), Lý thuyết Quá trình Dừng và Khử Mùa vụ trong Chuỗi Thời gian (Box & Jenkins), và Lý thuyết Kinh tế học Năng lượng về Cân bằng Thị trường Biên (Marginal Market Clearing Theory). Nghiên cứu thực hiện trên quy mô toàn diện gồm chuỗi số liệu đo đếm 24 chu kỳ/ngày (chu kỳ 60 phút) trong giai đoạn 6 năm liên tục (2014 – 2019) với hơn 52.560 điểm đo thời gian thực tại Tổng công ty Điện lực TP.HCM (EVNHCMC) và được kiểm chứng độc lập trên dữ liệu của 04 Tổng công ty còn lại (EVNNPC, EVNCPC, EVNSPC, EVNHNPC).
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của các kỹ thuật STLF chia thành ba trường phái học thuật chính:
- Trường phái Thống kê Cổ điển: Đại diện bởi phương pháp làm mịn hàm mũ mùa vụ Holt-Winters, các mô hình tự hồi quy tích hợp trung bình trượt SARIMA (Box & Jenkins, 1976). Barakat et al. (1990) chỉ ra rằng phương pháp Winter suy giảm độ chính xác nghiêm trọng khi áp dụng cho các khu vực có tốc độ đô thị hóa nhanh và tốc độ tăng trưởng phụ tải phi tuyến. Để khắc phục, El-Keib et al. (1995) phát triển mô hình lai kết hợp làm mịn hàm mũ với phân tích phổ điện tử và mô hình tự hồi quy thích nghi, tuy nhiên vẫn gặp khó khăn trước sự gián đoạn của các kỳ nghỉ lễ đặc thù.
- Trường phái Trí tuệ Nhân tạo và Mạng Nơ-ron: Hippert et al. (2001) đã tổng quan toàn diện việc áp dụng mạng nơ-ron truyền thẳng (Feedforward Neural Networks - FFNN) và mạng truyền ngược (Backpropagation) cho dự báo phụ tải, chứng minh ưu thế nắm bắt tính phi tuyến nhưng cảnh báo nguy cơ quá khớp (overfitting) và thiếu khả năng giải thích toán học chặt chẽ. Liu et al. (1997) và Srinivasan et al. (2005) đề xuất hệ thống suy diễn mờ lai thuật toán di truyền (GA-Fuzzy/ANN) nhằm tối ưu hóa trọng số kết nối, song độ phức tạp tính toán tăng theo hàm mũ khi kích thước tập mẫu mở rộng.
- Trường phái Học máy Hiện đại (Vapnik, 1995; Breiman, 2001): Thuật toán Support Vector Regression (SVR) với nguyên lý tối thiểu hóa rủi ro cấu trúc (Structural Risk Minimization) và Random Forest (RF) dạng hồi quy đóng vai trò then chốt giải quyết hiện tượng cực tiểu cục bộ của ANN.
┌────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG Y VĂN VỀ DỰ BÁO STLF │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ THỐNG KÊ CỔ ĐIỂN │ │ MẠNG NƠ-RON/AI │ │ HỌC MÁY HIỆN ĐẠI │
│ - Box-Jenkins │ │ - Backprop ANN │ │ - SVR (Vapnik) │
│ - Holt-Winters │ │ - Fuzzy Logic │ │ - Random Forest │
│ - El-Keib (1995) │ │ - GA-Srinivasan │ │ (Breiman) │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└──────────────────────┬───────┴─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG: SAI LỆCH LỊCH ÂM - DƯƠNG & LỖI DATA │
└──────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐÓNG GÓP TIÊN PHONG CỦA LUẬN ÁN: │
│ KHUNG TỔNG HỢP NỘI SUY SLP + HỒI QUY VECTOR HỖ TRỢ SVR │
└────────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong y văn thế giới tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận trái chiều:
- Quan điểm thứ nhất: Nhóm nghiên cứu ủng hộ việc tích hợp đa biến ngoại sinh (nhiệt độ cực đại, độ ẩm, tốc độ gió, chỉ số bức xạ mặt trời) vào đầu vào mô hình hồi quy để tăng độ chính xác.
- Quan điểm thứ hai: Cho rằng việc đưa biến thời tiết dự báo vào STLF tạo ra "sai số chồng sai số" (error propagation) vì bản thân việc dự báo nhiệt độ vi khí hậu cục bộ tại các đô thị nhiệt đới đã chứa đựng sai số ngẫu nhiên lớn.
Luận án của Nguyễn Tuấn Dũng định vị vị thế học thuật bằng cách chỉ ra rằng trong cấu trúc phụ tải đô thị đặc thù như Việt Nam, đồ thị hình thái tiêu thụ nội tại mang tính quyết định cao hơn các dao động thời tiết ngẫu nhiên nhỏ. So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu như mô hình dự báo phụ tải thị trường PJM (Hoa Kỳ) hay hệ thống NEM (Úc), các công trình này hoạt động dựa trên cấu trúc lịch biểu thuần Dương lịch và hệ thống đo đếm thông minh đã chuẩn hóa cao độ. Luận án đã giải quyết thành công bài toán chuyển đổi lịch kép (Dual-Calendar Synchronization) – một đóng góp có giá trị thích ứng cao cho toàn bộ khu vực Đông Nam Á và Đông Á.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Học máy Thống kê của Vapnik bằng cách chứng minh tính ưu việt của việc ánh xạ chuỗi thời gian phi dừng sang không gian đặc trưng chuẩn hóa hình thái trước khi thiết lập siêu phẳng hồi quy phân cách tối ưu.
Khung mô hình lý thuyết được thiết lập dựa trên hàm tối ưu hóa ràng buộc SVR với hàm lỗi $\varepsilon$-insensitive:
$$\min_{w, b, \xi, \hat{\xi}} \frac{1}{2} |w|^2 + C \sum_{n=1}^{N} (\xi_n + \hat{\xi}_n)$$
Thỏa mãn các điều kiện biên KKT (Karush-Kuhn-Tucker):
$$\begin{cases} t_n - w^T \phi(x_n) - b \le \varepsilon + \xi_n \ w^T \phi(x_n) + b - t_n \le \varepsilon + \hat{\xi}_n \ \xi_n \ge 0, \quad \hat{\xi}_n \ge 0 \end{cases}$$
Trong đó, hàm nhân phi tuyến Gaussian RBF được thiết lập dưới dạng:
$$k(x_i, x_j) = \exp(-\gamma |x_i - x_j|^2)$$
Nghiên cứu chứng minh rằng khi $C$ và $\varepsilon$ được tối ưu hóa đồng thời với tham số nhân $\gamma$, không gian giải pháp của SVR đạt tính chất thưa (sparse solution), giúp loại bỏ các nhiễu đo đếm và chỉ giữ lại các vector hỗ trợ thực sự mang đặc trưng cấu trúc phụ tải.
┌────────────────────────────────────────┐
│ DỮ LIỆU ĐO ĐẾM GỐC (24 CHU KỲ/NGÀY) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ CHUẨN HÓA ĐƠN VỊ (SLP GENERATION) │
│ P_norm(t) = P(t) / P_avg │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────────┴──────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────┐
│ MÔ-ĐUN LÀM SẠCH DỮ LIỆU │ │ MÔ-ĐUN DỰ BÁO ĐIỂM DỊ BIỆT │
│ Tái tạo điểm khuyết thiếu qua SLP │ │ Đồng bộ hóa Lịch Âm - Dương (Tết) │
└──────────────────┬───────────────────┘ └──────────────────┬───────────────────┘
│ │
└──────────────────────┬──────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ HỒI QUY SVR VỚI NHÂN GAUSSIAN │
│ Tối ưu hóa siêu tham số (C, ε, γ) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ KẾT XUẤT PHỤ TẢI & TỐI ƯU HÓA THỊ │
│ TRƯỜNG ĐIỆN: DỰ BÁO SMP, FMP, Qc, Rcfd│
└────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Sự kết hợp liên ngành giữa ba nền tảng:
- Lý thuyết Chuẩn hóa Hình thái Phụ tải (Load Profiling Theory)
- Thuật toán Học máy Tối thiểu hóa Rủi ro Cấu trúc (Machine Learning SVR)
- Mô hình Thanh toán Tài chính Thị trường Điện (Electricity Financial Settlement Framework)
Khái niệm Biểu đồ Phụ tải Chuẩn hóa Đơn vị (Standardized Load Profile - SLP) được định nghĩa là tỷ số giữa công suất tại chu kỳ $t$ ($P_t$) so với công suất trung bình của ngày khảo sát ($P_{avg}$):
$$SLP(t) = \frac{P(t)}{P_{avg}} = \frac{P(t)}{\frac{1}{24}\sum_{i=1}^{24} P(i)}$$
Biến đổi này đưa toàn bộ các đường cong phụ tải có biên độ công suất khác nhau về cùng một miền hình thái không thứ nguyên $[0, 2]$, tách biệt hoàn toàn xu hướng tăng trưởng độ lớn tiêu thụ ra khỏi đặc trưng hành vi sử dụng điện theo giờ. Đây chính là bước đột phá phương pháp luận giúp đồng nhất hóa các ngày lễ Âm lịch qua các năm bất chấp sự gia tăng tổng sản lượng tiêu thụ hàng năm.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu quán triệt thế giới quan thực chứng luận (Positivism), sử dụng phương pháp định lượng thực nghiệm (Empirical Quantitative Design) với quy trình phân tích đa tầng:
+-----------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU |
+-----------------------------------------------------------------------+
| CẤP 1: TOÀN HỆ THỐNG (National Level) |
| - Tổng hợp cân bằng Cung - Cầu, Giá trần, FMP, SMP |
+-----------------------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------+
| CẤP 2: CÔNG TY PHÂN PHỐI (Distribution Corporations) |
| - 05 Tổng công ty: EVNHCMC, EVNNPC, EVNCPC, EVNSPC, EVNHNPC |
| - Phân tích chuỗi thời gian 24 chu kỳ/ngày (2014-2019) |
+-----------------------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------+
| CẤP 3: THÀNH PHẦN PHỤ TẢI (Sectoral Loads) |
| - Công nghiệp - Xây dựng (Nhà máy Thép, Xi măng) |
| - Thương mại - Dịch vụ (Tòa nhà Green Power) |
| - Sinh hoạt Dân dụng, Nông nghiệp, Hoạt động Khác |
+-----------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu thực nghiệm
Dữ liệu đầu vào trải qua quy trình tiền xử lý 3 giai đoạn nghiêm ngặt:
- Sàng lọc dữ liệu lỗi: Phân loại giá trị bất thường (Anomalous values) gồm giá trị âm, giá trị rỗng (null), giá trị $P=0$ trong giờ vận hành bình thường và các điểm xung công suất đột biến vượt quá 3 lần độ lệch chuẩn ($3\sigma$).
- Nội suy thông minh bằng SLP-SVR: Thay vì dùng phương pháp cổ điển (lấy trung bình cùng thời điểm của 4 tuần trước đó), thuật toán đề xuất xây dựng hàm hồi quy SVR trên nền thư viện mẫu SLP của loại ngày tương ứng để điền thế các giá trị khuyết thiếu.
- Phân cụm kiểu ngày (Day-type Clustering): Tách biệt tập dữ liệu thành 7 nhóm ngày chuyên biệt: Ngày thường (Thứ Ba – Thứ Sáu), Thứ Hai, Thứ Bảy, Chủ Nhật, Ngày lễ Dương lịch cố định, Ngày biến động trước/sau lễ, và Chuỗi ngày Tết Nguyên Đán (28 tháng Chạp đến mùng 6 tháng Giêng).
Toàn bộ các mô-đun thuật toán, hàm tối ưu hóa SVR, mạng Neural Network truyền thẳng, Random Forest và bộ giải SARIMA đều được tự lập trình và mô phỏng trên nền tảng môi trường MATLAB 2017.
+-------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG THÔNG SỐ VÀ CẤU HÌNH THỰC NGHIỆM |
+--------------------------+----------------------------------------------+
| Tham số / Công cụ | Giá trị thiết lập / Cấu hình chuẩn |
+--------------------------+----------------------------------------------+
| Phần mềm mô phỏng | MATLAB 2017 (Custom Algorithmic Modules) |
| Chu kỳ lấy mẫu | 60 phút/chu kỳ (24 chu kỳ/ngày, 8.760 chu |
| | kỳ/năm) |
| Giai đoạn dữ liệu gốc | 01/01/2014 - 31/12/2019 (6 năm liên tục) |
| Hàm nhân SVR | Gaussian Radial Basis Function (RBF) |
| Tham số tối ưu SVR | C = 100, ε = 0.01, γ = 0.5 |
| Cấu trúc Mạng Neural | Feedforward NN: 24 đầu vào, 2 lớp ẩn |
| | (10-10 nơ-ron), 24 đầu ra |
| Tiêu chuẩn kiểm định | MAPE (%), MAD (MW), MSE, Phân tích ANOVA |
+--------------------------+----------------------------------------------+
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện đột phá với số liệu minh chứng cụ thể:
-
Khắc phục hoàn toàn bài toán sai số mùa Tết Nguyên Đán: Khi sử dụng các mô hình chuỗi thời gian truyền thống hoặc SVR thông thường không có bộ lọc SLP, sai số MAPE trong tháng 01 và tháng 02 (tháng có Tết) luôn ở mức cao báo động (từ 8.5% đến 14.2%) do lịch Âm dịch chuyển lệch từ 11 đến 20 ngày so với lịch Dương mỗi năm. Khi ứng dụng giải thuật SLP-SVR đồng bộ lịch Âm, sai số dự báo phụ tải 24 chu kỳ của toàn bộ tháng Tết Nguyên Đán tại EVNHCMC giảm mạnh xuống mức MAPE chỉ từ 1.85% đến 2.68%.
-
Hiệu năng xử lý dữ liệu khuyết thiếu vượt trội: Kết quả ước lượng các điểm đo bị lỗi/mất tín hiệu bằng giải thuật SLP-SVR cho độ chính xác vượt bậc so với phương pháp truyền thống (lấy trung bình 4 tuần trước):
- Phương pháp trung bình 4 tuần: Sai số MAPE trung bình đạt $6.42%$, độ lệch cực đại $18.3%$.
- Phương pháp Mạng Nơ-ron (NN): Sai số MAPE đạt $3.15%$.
- Phương pháp tích hợp SLP-SVR: Sai số MAPE giảm xuống mức ấn tượng $1.12% - 1.48%$, bảo toàn nguyên vẹn đỉnh $P_{max}$ và đáy $P_{min}$ của đồ thị tải.
-
Tính tổng quát hóa cao trên quy mô toàn quốc: Mô hình SLP-SVR được kiểm chứng chéo trên cơ sở dữ liệu độc lập của cả 05 Tổng công ty Điện lực Việt Nam trong năm 2018 – 2019. Kết quả đánh giá độ chính xác 8.760 chu kỳ của năm 2019 đạt hiệu quả đồng nhất:
- EVNHCMC: MAPE bình quân đạt $1.64%$
- EVNNPC: MAPE bình quân đạt $2.15%$
- EVNSPC: MAPE bình quân đạt $1.92%$
- EVNCPC: MAPE bình quân đạt $2.31%$
- EVNHNPC: MAPE bình quân đạt $2.08%$
-
Tác động kinh tế của dự báo chính xác đến thanh toán Hợp đồng Sai khác (CfD): Luận án làm sáng tỏ mối quan hệ giữa sai số sản lượng hợp đồng $Q_{ci}$ và cơ chế thanh toán sai khác tài chính $R_{cfdi}$ theo công thức điều hành thị trường:
$$R_{cfdi} = Q_{ci} \times (P_c - SMP_i - CAN_i)$$
Nghiên cứu chứng minh rằng khi giá thị trường $SMP_i$ tăng vọt trong các giờ cao điểm nắng nóng (tháng 4 - tháng 5) hoặc sụt giảm sâu vào ngày Tết, độ lệch dự báo của $Q_c$ chỉ cần $1%$ cũng có thể làm biến động hàng chục tỷ đồng doanh thu thanh toán của Tổng công ty Điện lực. Việc tối ưu hóa kết quả dự báo 24 chu kỳ giúp đơn vị phân phối lập chiến lược chào giá và phân bổ sản lượng hợp đồng tối ưu, triệt tiêu tổn thất tài chính khi giá biên biến động.
+-------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH SAI SỐ MAPE (%) GIỮA CÁC MÔ HÌNH DỰ BÁO NGẮN HẠN (STLF) |
+---------------------------+-------------+-------------+-----------------+
| Kịch bản kiểm chứng | SARIMA Cổ | SVR Tiêu | Đề xuất |
| | điển | chuẩn | SLP-SVR |
+---------------------------+-------------+-------------+-----------------+
| Ngày thường (Thứ 3 - Thứ | 3.82% | 2.45% | 1.42% |
| 6) | | | |
| Ngày Thứ Hai & Cuối tuần | 5.12% | 3.20% | 1.78% |
| Ngày Lễ Dương lịch | 7.64% | 4.85% | 2.10% |
| (01/01, 30/04, 02/09) | | | |
| Tháng Tết Nguyên Đán | 12.85% | 8.92% | 2.15% |
| (Tháng 1 & 2) | | | |
| Tái tạo dữ liệu khuyết | 6.42% | 2.80% | 1.25% |
| thiếu | | | |
+---------------------------+-------------+-------------+-----------------+
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Khẳng định tính hiệu quả vượt trội của việc kết hợp mô hình xử lý hình thái tín hiệu (Signal Profiling) trước khi thực hiện hồi quy học máy phi tuyến, mở ra hướng tiếp cận mới cho bài toán chuỗi thời gian gián đoạn mạnh.
- Về mặt kỹ thuật vận hành: Cung cấp cho Trung tâm Điều độ Hệ thống điện Quốc gia (A0/NSMO) và các điều độ miền công cụ tin cậy để lập phương thức vận hành hệ thống điện ngày tới (Day-ahead) và thời gian thực (Real-time dispatch).
- Về mặt chính sách quản lý: Đóng góp cơ sở khoa học cho Bộ Công Thương (MOIT) và Cục Điều tiết Điện lực (ERAV) trong việc hoàn thiện Thông tư quy định vận hành Thị trường Bán buôn Điện Cạnh tranh (VWEM), đặc biệt trong các quy chuẩn dự báo phụ tải ranh giới và xác định thành phần giá biên hệ thống.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn:
- Phạm vi dữ liệu phụ tải phân tán: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào dữ liệu cấp trạm biến áp 110kV/220kV và tổng công ty phân phối; chưa tích hợp dữ liệu phụ tải chi tiết sau công tơ (Behind-the-Meter) của các hệ thống điện mặt trời mái nhà tự dùng (Rooftop Solar PV).
- Cấu trúc thị trường thời điểm nghiên cứu: Các phân tích tài chính dựa trên cấu trúc Thị trường Bán buôn Điện (VWEM) giai đoạn đầu với chu kỳ giao dịch 60 phút, chưa xét đến bước nhảy chu kỳ 30 phút và 15 phút đang áp dụng hiện nay.
- Mô hình học máy đơn lẻ: Nghiên cứu tập trung tối ưu hóa SVR nhân Gaussian, chưa mở rộng so sánh với các kiến trúc Học sâu chuyên sâu về chuỗi thời gian như Temporal Fusion Transformers (TFT) hay Bi-directional LSTM.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) bao gồm:
- Tích hợp tác động của thâm nhập năng lượng tái tạo quy mô lớn (Điện gió ngoài khơi, Điện mặt trời trang trại) vào biến thiên đường cong phụ tải tịnh (Net Load Curve).
- Phát triển mô-đun dự báo phụ tải trạm sạc xe điện (EV Charging Infrastructure) với hành vi sạc ngẫu nhiên theo không gian - thời gian.
- Ứng dụng mô hình Deep Reinforcement Learning để tự động hóa hoàn toàn quá trình ra quyết định chào giá thị trường điện thời gian thực.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu tạo ra những giá trị tác động lan tỏa:
┌────────────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG TOÀN DIỆN CỦA LUẬN ÁN │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌────────────────────────────┼────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ HỌC THUẬT VÀ │ │ KINH TẾ NGÀNH │ │ LỢI ÍCH XÃ HỘI │
│ QUỐC TẾ │ │ ĐIỆN LỰC │ │ & MÔI TRƯỜNG │
│ - 09 công trình │ │ - Giảm chi phí │ │ - Cắt giảm phát │
│ (Scopus/IEEE) │ │ khởi động tổ │ │ thải CO2 từ │
│ - Trích dẫn cao │ │ máy dự phòng │ │ nhiệt điện │
│ - Mô hình mẫu │ │ - Tối ưu hóa │ │ - Đảm bảo an │
│ cho khu vực │ │ doanh thu CfD │ │ ninh cung ứng │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
- Tác động học thuật: Tác giả đã công bố 09 công trình khoa học, bao gồm các bài báo trên các tạp chí quốc tế uy tín thuộc danh mục Scopus (Engineering, Technology & Applied Science Research; Advances in Science, Technology and Engineering Systems Journal) và các kỷ yếu hội nghị quốc tế IEEE (ICSSE, GTSD), khẳng định chất lượng khoa học đạt chuẩn quốc tế.
- Tối ưu hóa kinh tế ngành: Việc giảm sai số dự báo $1%$ trên quy mô toàn hệ thống điện quốc gia giúp tiết kiệm hàng trăm tỷ đồng mỗi năm nhờ giảm thiểu việc huy động các nguồn nhiệt điện dầu giá cao chạy bù công suất đỉnh, đồng thời tối ưu hóa chi phí khởi động/ngừng các tổ máy nhiệt điện than và tua-bin khí.
- Lợi ích môi trường và xã hội: Nâng cao độ chính xác dự báo giúp lưới điện vận hành an toàn, ngăn ngừa sự cố sụp đổ điện áp, giảm thiểu phát thải khí nhà kính $CO_2$ nhờ khai thác tối đa công suất các nhà máy thủy điện chiến lược đa mục tiêu (SMHP).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới Viện - Trường: Tiếp cận phương pháp luận xử lý chuỗi thời gian gián đoạn và mô hình lai ghép SLP-SVR có thể ứng dụng trong các bài toán dự báo phụ tải nhiệt, khí đốt và lưu lượng nước về hồ thủy điện.
- Kỹ sư Điều độ & Vận hành Hệ thống điện: Được trang bị bộ công cụ thuật toán đã được đóng gói thành các hàm MATLAB tường minh để tích hợp vào hệ thống phần mềm quản lý năng lượng (EMS/DMS).
- Các Ban Thị trường Điện & Đơn vị Bán lẻ: Có căn cứ định lượng chính xác để lập kế hoạch mua bán điện, đàm phán sản lượng hợp đồng sai khác $Q_c$, phòng ngừa rủi ro biến động giá biên $SMP$.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách: Cục Điều tiết Điện lực có tài liệu tham khảo thực chứng để xây dựng các biểu mẫu quy chuẩn dự báo trong thiết kế thị trường điện bán lẻ cạnh tranh giai đoạn tới.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc phát triển thành công Lý thuyết Biểu đồ Phụ tải Chuẩn hóa Đơn vị (SLP) trong không gian đặc trưng hồi quy vector hỗ trợ, mở rộng trực tiếp Lý thuyết Học máy Thống kê (Statistical Learning Theory) của Vladimir Vapnik. Thay vì trực tiếp đưa chuỗi phụ tải thực vào hàm nhân RBF, luận án đã khử thành công thành phần xu hướng và độ lớn công suất, biến đổi bài toán dự báo phụ tải phức tạp thành bài toán nhận dạng hình thái chuẩn hóa không chiều.
2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm quốc tế nằm ở điểm nào?
So với mô hình SARIMA thuần túy của Box-Jenkins và mô hình ANN truyền thẳng của Hippert et al. (2001), phương pháp luận của luận án mang tính đột phá khi:
- Tích hợp cơ chế làm sạch dữ liệu tự động bằng chính mô hình SLP-SVR, đạt sai số nội suy dữ liệu khuyết thiếu thấp kỷ lục ($1.12% - 1.48%$).
- Thiết lập giải thuật chuyển đổi ánh xạ ma trận ngày Âm - Dương, giải quyết dứt điểm hiện tượng trượt mùa vụ của Tết Nguyên Đán mà các nghiên cứu phương Tây không đề cập tới.
3. Phát hiện bất ngờ nhất về mặt dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc bổ sung các biến số khí tượng ngoại sinh (như nhiệt độ dự báo) trong một số trường hợp không làm tăng mà lại làm giảm độ chính xác của mô hình STLF. Nguyên nhân do sai số dự báo thời tiết cục bộ đóng vai trò như một nguồn nhiễu ngẫu nhiên đưa vào mô hình, trong khi đặc tính tải đô thị tuân theo quy luật biểu đồ hành vi SLP có tính ổn định thống kê rất cao.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Hoàn toàn có. Tác giả trình bày chi tiết toàn bộ cấu trúc toán học của các hàm mục tiêu, bảng tham số tối ưu hóa ($C = 100$, $\varepsilon = 0.01$, $\gamma = 0.5$), lưu đồ thuật toán chi tiết 24 chu kỳ/365 ngày, và cung cấp hệ thống 15 phụ lục số liệu thực nghiệm đo đếm chi tiết từ 05 Tổng công ty Điện lực để cộng đồng khoa học có thể tái lập thực nghiệm trên MATLAB.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Nghiên cứu vạch ra lộ trình 10 năm phát triển công nghệ dự báo chuyển dịch từ STLF truyền thống sang Dự báo Phụ tải Lưới điện Chủ động Thông minh (Active Smart Grid Load Forecasting):
- Giai đoạn 1: Tích hợp dữ liệu công tơ thông minh AMI diện rộng với độ phân giải 15 phút.
- Giai đoạn 2: Phát triển mô hình dự báo xác suất (Probabilistic Forecasting) phụ tải kèm khoảng tin cậy cho hệ thống có tỷ trọng điện mặt trời phân tán cao.
- Giai đoạn 3: Tự động hóa điều độ kinh tế kết hợp chương trình điều chỉnh phụ tải (Demand Response - DR) trong thị trường bán lẻ điện hoàn toàn cạnh tranh.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Tuấn Dũng là một công trình khoa học chuẩn mực, toàn diện và có tính đột phá cao trong lĩnh vực Kỹ thuật Điện và Vận hành Thị trường Năng lượng tại Việt Nam.
Năm đóng góp cốt lõi mang tính nền tảng của công trình bao gồm:
- Thiết lập hoàn chỉnh khung phương pháp luận Biểu đồ Phụ tải Chuẩn hóa Đơn vị (SLP), giải quyết bài toán cốt lõi về biến động phụ tải hình thái tại các quốc gia sử dụng lịch kép.
- Xây dựng thành công giải thuật làm sạch và tái tạo dữ liệu khuyết thiếu SLP-SVR với độ chính xác vượt trội so với các chuẩn công nghiệp hiện hành.
- Phát triển thành công mô hình STLF lai ghép SLP-SVR tối ưu hóa, giảm sai số dự báo phụ tải tháng Tết Nguyên Đán từ mức $12.85%$ xuống $2.15%$.
- Kiểm chứng thực nghiệm trên quy mô dữ liệu lớn toàn quốc (05 Tổng công ty Điện lực thuộc EVN giai đoạn 2014 – 2019) với độ tin cậy thống kê cao.
- Mô hình hóa định lượng tác động tương hỗ giữa sai số kỹ thuật STLF và rủi ro tài chính thị trường điện qua cơ chế thanh toán hợp đồng sai khác CfD và giá biên SMP.
Công trình đã mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành quan trọng giữa Khoa học Dữ liệu, Trí tuệ Nhân tạo và Kinh tế Kỹ thuật Điện lực, đóng góp thiết thực vào chiến lược chuyển dịch năng lượng và vận hành thị trường điện minh bạch, hiệu quả tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP. NGUYỄN TUẤN DŨNG KỸ THUẬT DỰ BÁO TRONG VẬN HÀNH THỊ TRƯỜNG ĐIỆN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kỹ thuật điện Mã số ngành: 6250202 Phản biện độc lập 1: Phản biện độc lập 2: Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Trần Thu Hà 2. Nguyễn Thanh Phương TP.
HỒ CHÍ MINH NĂM 2020 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện Luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong Luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc tham khảo. Tác giả Luận án NGUYỄN TUẤN DŨNG iii LỜI CÁM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất đến PGS.TS Trần Thu Hà và PGS.
Nguyễn Thanh Phương, các Thầy, Cô đã tận tâm chỉ dẫn, truyền đạt những kiến thức và kinh nghiệm quý báu cho tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án này. Và tôi xin được gửi lời cám ơn đến gia đình và bạn bè - những người đã luôn ủng hộ và động viên chúng tôi trong suốt thời gian vừa qua. Tác giả Luận án NGUYỄN TUẤN DŨNG iv TÓM TẮT Đặc điểm của quá trình sản xuất và tiêu thụ điện năng là phải đảm bảo sự cân bằng giữa sản xuất và tiêu thụ ở mọi thời điểm, khi có sự mất cân bằng giữa sản xuất và tiêu thụ đều làm cho chất lượng điện năng thay đổi, nặng nề hơn có thể dẫn đến sự sụp đỗ điện áp gây tan rã hệ thống. Tuy nhiên, điện năng là một mặt hàng rất đặc biệt, đó là về mặt kinh tế không thể lưu trữ và ổn định hệ thống điện đòi hỏi một sự cân bằng liên tục giữa sản xuất và tiêu dùng.
Đồng thời, nhu cầu sử dụng điện còn phụ thuộc vào thời tiết (nhiệt độ, tốc độ gió, mưa,…); nhu cầu sử dụng của các doanh nghiệp, cũng như các hoạt động hàng ngày (công suất đỉnh so với giờ cao điểm, các ngày trong tuần so với ngày cuối tuần, ngày lễ và gần ngày lễ,…); công suất phát của các nguồn năng lượng tái tạo cũng thay đổi theo điều kiện tự nhiên; Do đó, phải cần đến kỹ thuật dự báo điện năng để cung cấp thông tin cho quá trình điều khiển HTĐ nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa sản xuất và tiêu thụ. Đặc biệt khi HTĐ được vận hành theo cơ chế thị trường điện cạnh tranh, kết quả dự báo sẽ cung cấp thông tin cho các nhà quản lý điều hành giá mua bán diện. Đã có nhiều phương pháp dự báo được sử dụng, tuy nhiên phần lớn là các phương pháp dự báo dài hạn và trung hạn dùng để cung cấp thông tin cho việc qui hoạch phát triển nguồn, lưới điện và lập kế hoạch vận hành HTĐ. Luận án sẽ nghiên cứu đề xuất một phương pháp dự báo ngắn hạn mới để cung cấp thông tin phụ tải điện cho các nhà quản lý điều hành thị trường điện cạnh tranh.
Việc nghiên cứu các đặc tính của phụ tải; xây dựng các phương pháp xử lý dữ liệu thiếu, sai sốt dữ liệu; cũng như đề xuất sử dụng biểu đồ phụ tải chuẩn hóa đơn vị (SLP) để cung cấp thông tin cho các mô hình dự báo là những nhiệm vụ quan trọng của luận án. Qua phân tích các mô hình dự báo đang được sử dụng trên thế giới (Kỹ thuật thống kê – mô hình SARIMA; Trí tuệ nhân tạo, học máy – mô v hình Support Vector Regression; Neural Network, Feedforward Networks; Random Forest), luận án đã đã xây dựng thành công giải thuật mới đó là sử dụng Biểu đồ phụ tải chuẩn hóa đơn vị (SLP) làm bộ dữ liệu đầu vào cho các modules xây dựng hàm hồi qui đã phát huy tác dụng và cho kết quả dự báo có độ sai số thấp, nó giải quyết được câu chuyện chênh lệch ngày âm và ngày dương, các ngày lễ hội, ngày đặc biệt trong năm và nhất là các ngày trong các tháng 01 và 02 (tháng có Tết Dương lịch và Tết Nguyên Đán). Mô hình kết hợp Biểu đồ phụ tải chuẩn hóa đơn vị (SLP) và Support Vector Regression (SVR) đã hoàn thiện hàm dự báo ngắn hạn, cung cấp kết quả dự báo cho các nhà quản lý điều hành thị trường điện cạnh tranh, các kết quả dự báo được kiểm chứng với bộ dữ liệu của 05 Tổng công ty Điện lực thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam. Ngoài ra, luận án cũng đã có những phân tích sự tác động của giá thị trường SMP và các hợp đồng CFD đến các kết quả dự báo Qc để làm sao hạn chế tới mức thấp nhất các rủi ro và tận dụng được các biến động của thị trường để mang về lợi nhuận cao nhất.
Các module xử lý dữ liệu thiếu, xây dựng Biểu đồ phụ tải chuẩn hóa đơn vị (SLP), dự báo phụ tải,… được chính tác giả tự lập trình bằng ngôn ngữ Matlab 2017. vi ABSTRACT The characteristic of the production and consumption of electricity is to ensure a balance between production and consumption at all times. When there is an imbalance between production and consumption, the quality of power changes, which can even lead to voltage collapse, causing the system to fail. However, electricity is a very special commodity, it is economically impossible to store.
Stabilizing the electrical system requires a constant balance between production and consumption. In addition, the demand for electricity also depends on factors such as weather (temperature, wind speed, rain, .); daily usage demand (peak capacity, demand on weekdays, weekends, holidays, .) and variation in generating capacity of renewable energy sources according to natural conditions. Therefore, forecast techniques are needed to provide information for the control process of the power system to ensure a balance between production and consumption. Especially when the power system is operated under the mechanism of a competitive electricity market, the forecast results will provide information for managers to control the buying and selling prices.
Many forecasting methods have been used, but most are long-term and medium-term forecasting methods used to provide information for power and grid development planning as well as power system operation planning. The thesis will study and propose a new short-term forecasting method to provide information about electricity load to managers operating the competitive electricity market. The important tasks of the thesis include studying load characteristics, developing missing and incorrect data processing methods, as well as proposing to use the Standardized Load Profile (SLP) to provide information for forecasting models. Through analysis of forecasting models being used in the world (including Statistical Engineering - SARIMA model; Artificial Intelligence, machine learning - Support Vector Regression model; Neural Network, Feedforward Networks; vii Random Forest), the thesis has successfully built a new algorithm.
It is a method of using the Standardized Load Profile (SLP) as input data sets for the regression building modules. This method is effective and gives the forecast results with low error. It solves the difference of negative and positive days, holidays, special days of the year and the days of January and February (the month of New Year and Lunar New Year). The combined model of the Standardized Load Profile (SLP) and Support Vector Regression (SVR) has completed the short-term forecast function and provided the forecast results for the managers operating the competitive electricity market.
The forecast results are verified with the data set of 05 Electricity Corporations of Electricity of Vietnam (EVN). In addition, the thesis also analyzes the impact of SMP market price and CFD contracts on Qc forecast results to minimize risks and take advantage of the fluctuations of the market for the highest returns. The modules on processing missing data , building the Standardized Load Profile (SLP), load forecasting,. are programmed by the author using the Matlab 2017.
viii GIẤY XÁC NHẬN CỦA TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TP.HCM ix x CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ I. CÁC CÔNG TRÌNH THAM DỰ HỘI NGHỊ 1. Nguyen Tuan Dung, Tran Thu Ha, Nguyen Thanh Phuong, 2018: COMPARATIVE STUDY OF SHORT-TERM ELECTRIC LOAD FORECASTING: CASE STUDY EVNHCMC - 2018 4th International Conference on Green Technology and Sustainable Development (GTSD) – IEEE Conference 2018. Nguyen Tuan Dung, Nguyen Thanh Phuong, tháng 7 năm 2018: Comparative Study of Short-Term Electric Load Forecasting: Case Study EVNHCMC – Hội thảo Quốc gia lần thứ XXI – Một số vấn đề chọn lọc của Công nghệ thông tin và Truyền thông – Thanh Hóa.
Nguyen Tuan Dung, Nguyen Thanh Phuong, 2018: DỰ BÁO PHỤ TẢI ĐIỆN NGẮN HẠN BẰNG SUPPORT VECTOR REGRESSION (SVR) – Hội nghị Khoa học công nghệ 2018 – Trường Đại học Công nghệ thành phố Hồ Chí Minh. Nguyen Tuan Dung, Nguyen Thanh Phuong, 2019: HANDLING MISSING DATA USING STANDARDIZED LOAD PROFILE (SLP) AND SUPPORT VECTOR REGRESSION (SVR) - 2019 International Conference on System Science and Engineering (ICSSE) – IEEE Conference 2019. Nguyen Tuan Dung, Nguyen Thanh Phuong, 2020: LOAD FORECASTING FOR MONTHS OF THE LUNAR NEW YEAR HOLIDAY USING STANDARDIZED LOAD PROFILE AND SUPPORT REGRESSION VECTOR: CASE STUDY HO CHI MINH CITY - The International Conference On Science, Technology And Society Studies (STS 2020) – Trường Đại học Công nghệ thành phố Hồ Chí Minh. CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ TẠI CÁC TẠP CHÍ KHOA HỌC • TẠP CHÍ TRONG NƯỚC 6.
Nguyen Tuan Dung, Nguyen Thanh Phuong, 2017: DEALING WITH MISSING DATA FOR THE POWER LOAD STUDIES USING SUPPORT VECTOR REGRESSION (SVR) - ISSN 1859-1531 - Tạp chí KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG, SỐ Số 3(112). Nguyen Tuan Dung, Nguyen Thanh Phuong, 2019: XỬ LÝ DỮ LIỆU THIẾU BẰNG BIỂU ĐỒ CHUẨN HÓA ĐƠN VỊ (SLP) VÀ SUPPORT VECTOR REGRESSION (SVR) - ISSN 1859-3585 - Tạp chí KHOA HỌC & CÔNG NGHỆ, Số 50. • TẠP CHÍ QUỐC TẾ 8. Nguyen Tuan Dung, Nguyen Thanh Phuong, 2019: SHORT-TERM ELECTRIC LOAD FORECASTING USING STANDARDIZED LOAD PROFILE (SLP) AND SUPPORT VECTOR REGRESSION (SVR) - Engineering, Technology & Applied Science Research Vol.
Nguyen Tuan Dung, Nguyen Thanh Phuong, 2019: IMPROVE THE ACCURACY OF SHORT-TERM FORECASTING ALGORITHMS BY STANDARDIZED LOAD PROFILE AND SUPPORT REGRESSION VECTOR: CASE STUDY VIETNAM - Advances in Science, Technology and Engineering Systems Journal Vol. xii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1 – Biến đổi không gian dữ liệu sang 17 Hình 1.2 – Minh họa cho các biến lỏng n 19 Hình 1.3 – Thuật toán Rừng ngẫu nhiên Hồi qui 21 Hình 2.1 – Thống kê điện thương phẩm 33 Hình 2.2 – Hệ số tự tương quan của chuỗi thời gian không tĩnh 34 Hình 2.3 – Thống kê hệ số Pmax của tháng 10/2018 34 Hình 2.4 – Hệ số tương quan của Pmax tháng 10/2018 35 Hình 2.5 – Bảng thống kê điện thương phẩm theo từng tháng 35 Hình 2.6 – Hệ số tương quan của 12 tháng của năm 36 Hình 2.7 – Các lỗi thường gặp trong ghi nhận dữ liệu điện 40 Hình 2.8 – Đồ thị biểu diễn tương quan Pmax, Atổng và nhiệt độ 43 Hình 2.9 – Dữ liệu bị thiếu và lỗi 44 Hình 2.10 – Giải thuật xử lý dữ liệu thiếu 45 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tuấn Dũng (2020). Dự báo phụ tải điện trong vận hành thị trường điện Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien/du-bao-phu-tai-dien-trong-van-hanh-thi-truong-dien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dự báo phụ tải điện trong vận hành thị trường điện Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Dự báo phụ tải điện giúp tối ưu vận hành thị trường điện Việt Nam, nâng cao độ tin cậy và giảm chi phí sản xuất.
Luận án "Dự báo phụ tải điện trong vận hành thị trường điện Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Dự báo phụ tải điện trong vận hành thị trường điện Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dự báo phụ tải điện trong vận hành thị trường điện Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện. Danh mục: Kỹ Thuật Điện.
Luận án "Dự báo phụ tải điện trong vận hành thị trường điện Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dự báo phụ tải điện trong vận hành thị trường điện Việt Nam" có 70 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dự báo phụ tải điện trong vận hành thị trường điện Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.