Luận án TS Kinh tế: Vấn đề kinh tế xã hội nảy sinh từ FDI Châu Á & giải pháp Việt Nam
Luận án kinh tế phân tích vấn đề KT-XH nảy sinh từ FDI tại các nước châu Á. Đề xuất giải pháp hiệu quả cho Việt Nam.
Kinh tế thế giới và Quan hệ kinh tế quốc tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tác động kinh tế xã hội của đầu tư trực tiếp nước ngoài Việt Nam
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế. Nó mang lại nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Tuy nhiên, FDI cũng đi kèm với nhiều thách thức kinh tế và xã hội. Luận án nghiên cứu các vấn đề này, đặc biệt tại Châu Á và Việt Nam. Các tác động của FDI rất đa dạng. Việc hiểu rõ chúng giúp xây dựng chính sách thu hút FDI hiệu quả. Một cái nhìn tổng quan cho thấy các vấn đề này mang tính khách quan và tất yếu. Điều này đòi hỏi các quốc gia tiếp nhận FDI phải có chiến lược quản lý chặt chẽ. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu các rủi ro. Việc quản lý tốt FDI sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững. Tác động kinh tế FDI Việt Nam cần được phân tích đa chiều. Tác động xã hội FDI Việt Nam cũng đòi hỏi sự quan tâm sâu sắc.
1.1. Khái quát về đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI
Đầu tư trực tiếp nước ngoài là hình thức đầu tư dài hạn. Nhà đầu tư nước ngoài thiết lập hoặc sở hữu doanh nghiệp tại quốc gia tiếp nhận. Mục tiêu là kiểm soát hoạt động sản xuất kinh doanh. FDI mang lại nguồn vốn quan trọng, bổ sung cho đầu tư trong nước. Nó giúp mở rộng năng lực sản xuất, tạo việc làm mới. Đồng thời, FDI thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao trình độ quản lý. Các doanh nghiệp FDI thường có năng lực cạnh tranh cao. Đầu tư trực tiếp nước ngoài Việt Nam là trụ cột tăng trưởng. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều vấn đề cần giải quyết. Các quốc gia đang phát triển như Việt Nam cần chủ động trong chính sách thu hút FDI. Việc hiểu rõ bản chất FDI là cơ sở để khai thác hiệu quả.
1.2. Những vấn đề kinh tế xã hội chung phát sinh từ FDI
FDI tạo áp lực cạnh tranh gay gắt lên doanh nghiệp nội địa. Một số doanh nghiệp trong nước có thể gặp khó khăn, thậm chí phá sản. FDI có thể gây mất cân đối cơ cấu kinh tế theo ngành và vùng. Các nhà đầu tư thường tập trung vào những ngành, vùng có lợi thế. Tình trạng chuyển giá trong các công ty đa quốc gia là vấn đề lớn. Nó làm thất thu ngân sách nhà nước. Chuyển giao công nghệ lạc hậu cũng là một lo ngại. Công nghệ cũ gây lãng phí tài nguyên và ô nhiễm môi trường. Điều kiện sinh hoạt và làm việc cho người lao động đôi khi không được đảm bảo. Điều này dẫn đến các vấn đề xã hội. Ô nhiễm môi trường sinh thái là hệ quả tiêu cực rõ rệt nhất. Các tác động kinh tế FDI Việt Nam cần được xem xét cẩn trọng. Tác động xã hội FDI Việt Nam cũng cần đánh giá toàn diện.
1.3. Các vấn đề kinh tế xã hội đặc thù của FDI
Một số nước tiếp nhận FDI đối mặt với nguy cơ thâm hụt thương mại. Doanh nghiệp FDI nhập khẩu nhiều nguyên liệu, linh kiện đầu vào. Điều này ảnh hưởng đến cán cân thanh toán quốc gia. Các tranh chấp lao động thường xuyên xảy ra. Mâu thuẫn giữa chủ sử dụng lao động và người lao động gia tăng. Điều này gây bất ổn xã hội. Ngoài ra, FDI cũng có thể làm nảy sinh các vấn đề xã hội khác. Ví dụ như tệ tham nhũng, thiếu minh bạch trong quản lý. Những tác động tiêu cực này cần được nhận diện rõ. Từ đó, quốc gia có thể đưa ra các giải pháp phù hợp. Việc giải quyết các vấn đề đặc thù giúp cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam. Nó cũng góp phần nâng cao FDI chất lượng cao.
II.Thực trạng vấn đề kinh tế xã hội từ FDI tại Việt Nam
Việt Nam đã thu hút lượng vốn FDI đáng kể trong những thập kỷ qua. FDI đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và xuất khẩu. Tuy nhiên, quá trình thu hút FDI cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Những vấn đề kinh tế xã hội từ FDI tại Việt Nam ngày càng rõ nét. Việc phân tích thực trạng giúp nhận diện rõ thách thức. Từ đó, xây dựng các giải pháp phù hợp cho môi trường đầu tư Việt Nam. Chính sách thu hút FDI cần được điều chỉnh. Mục tiêu là hướng tới FDI chất lượng cao và phát triển bền vững. Các tác động kinh tế FDI Việt Nam và tác động xã hội FDI Việt Nam đều cần được quản lý tốt.
2.1. Tình hình thu hút và đóng góp của FDI vào Việt Nam
Việt Nam có chính sách thu hút FDI mở cửa và ưu đãi. Điều này đã giúp thu hút lượng vốn lớn từ các nhà đầu tư nước ngoài. FDI đã góp phần quan trọng vào tăng trưởng GDP. Nó tạo ra hàng triệu việc làm cho người lao động. FDI cũng thúc đẩy xuất khẩu, giúp Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế. Khu vực FDI trở thành động lực chính của nền kinh tế. Tuy nhiên, đóng góp của FDI chưa thực sự đồng đều. Liên kết với doanh nghiệp nội địa còn yếu. Hiệu quả chuyển giao công nghệ FDI chưa cao. Việt Nam cần đánh giá lại chính sách thu hút FDI. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu các rủi ro.
2.2. Vấn đề kinh tế xã hội chung của FDI tại Việt Nam
Doanh nghiệp FDI tạo sức ép cạnh tranh lớn với doanh nghiệp trong nước. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam khó cạnh tranh về vốn, công nghệ và thị trường. Sự mất cân đối giữa các ngành và vùng kinh tế là rõ rệt. FDI tập trung vào các đô thị lớn, các ngành thâm dụng lao động hoặc tài nguyên. Tình trạng chuyển giá 'lỗ giả lãi thật' vẫn phổ biến. Điều này làm giảm nguồn thu ngân sách. FDI cũng góp phần chuyển giao công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm. Nhiều dự án FDI có công nghệ cũ, tiêu tốn năng lượng. Những bất cập về điều kiện sinh hoạt và làm việc của người lao động vẫn tồn tại. Tác động kinh tế FDI Việt Nam và tác động xã hội FDI Việt Nam cần được giải quyết một cách căn bản.
2.3. Các vấn đề xã hội kinh tế đặc thù của FDI ở Việt Nam
Các tranh chấp lao động giữa chủ sử dụng lao động và người lao động thường xuyên xảy ra. Điều này gây ảnh hưởng đến môi trường đầu tư. FDI có nguy cơ góp phần tạo ra thâm hụt thương mại. Doanh nghiệp FDI nhập khẩu nhiều linh kiện, nguyên liệu. Các vấn đề xã hội khác cũng nảy sinh, đặc biệt là tệ tham nhũng. Việc này làm suy yếu lòng tin của nhà đầu tư và công chúng. Các nguyên nhân gây ra những vấn đề này rất đa dạng. Nó bao gồm hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện, năng lực quản lý yếu kém. Ngoài ra, nhận thức về phát triển bền vững cũng chưa cao. Giải pháp bền vững FDI là cần thiết để đối phó những thách thức này.
III.Bài học quản lý chính sách thu hút FDI từ Châu Á
Nhiều quốc gia Châu Á đã thành công trong việc thu hút và quản lý FDI. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với nhiều vấn đề tương tự Việt Nam. Nghiên cứu kinh nghiệm của các nước này mang lại những bài học quý giá. Các chính sách thu hút FDI hiệu quả đã được áp dụng. Đồng thời, các giải pháp bền vững FDI cũng được triển khai. Việc học hỏi giúp Việt Nam tránh được những sai lầm. Nó cũng giúp tối ưu hóa lợi ích từ đầu tư trực tiếp nước ngoài Việt Nam. Phân tích kinh nghiệm quốc tế cung cấp cái nhìn đa chiều. Đây là cơ sở để điều chỉnh môi trường đầu tư Việt Nam.
3.1. Tổng quan FDI và các vấn đề tại Châu Á
Các nền kinh tế châu Á đã trải qua quá trình thu hút FDI mạnh mẽ. Chính sách thu hút FDI của các nước như Hàn Quốc, Singapore, Malaysia rất đa dạng. Họ đã thành công trong việc sử dụng FDI để thúc đẩy công nghiệp hóa. Tuy nhiên, các vấn đề kinh tế xã hội cũng phát sinh. Các vấn đề chung bao gồm áp lực cạnh tranh, mất cân đối cơ cấu. Chuyển giá và công nghệ lạc hậu cũng là thách thức. Các vấn đề đặc thù như tranh chấp lao động, thâm hụt thương mại cũng hiện diện. Nhiều nước còn đối mặt với tệ tham nhũng. Các tác động kinh tế FDI Việt Nam có nhiều điểm tương đồng. Các tác động xã hội FDI Việt Nam cũng vậy.
3.2. Kinh nghiệm xử lý vấn đề kinh tế xã hội từ FDI ở Châu Á
Các nước châu Á đã áp dụng nhiều biện pháp để giải quyết vấn đề. Họ tăng cường quản lý môi trường, đặt ra tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Phát triển luật pháp lao động, bảo vệ quyền lợi người lao động. Xây dựng chính sách ưu đãi cho FDI chất lượng cao, công nghệ tiên tiến. Thúc đẩy liên kết doanh nghiệp FDI nội địa. Kiểm soát chặt chẽ hoạt động chuyển giá. Một số nước đã đầu tư mạnh vào phát triển công nghiệp phụ trợ. Điều này giúp tăng cường nội địa hóa sản phẩm. Các giải pháp bền vững FDI đã được thực hiện. Việc này giúp cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam.
3.3. Bài học rút ra cho Việt Nam trong quản lý FDI
Việt Nam cần rút ra bài học về sàng lọc dự án FDI. Ưu tiên các dự án có công nghệ cao, thân thiện môi trường. Tăng cường năng lực thẩm định và quản lý dự án. Hoàn thiện khung pháp lý về chuyển giá, bảo vệ môi trường. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để hấp thụ công nghệ. Phát triển công nghiệp phụ trợ để tăng liên kết. Các chính sách thu hút FDI phải linh hoạt, có chọn lọc. Mục tiêu là thu hút FDI chất lượng cao, bền vững. Điều này giúp tối ưu hóa tác động kinh tế FDI Việt Nam. Đồng thời, giảm thiểu tác động xã hội FDI Việt Nam tiêu cực.
IV.Thách thức từ chuyển giao công nghệ liên kết FDI nội địa
Chuyển giao công nghệ và liên kết giữa doanh nghiệp FDI với nội địa là hai vấn đề trọng tâm. Việc không quản lý tốt sẽ hạn chế hiệu quả của FDI. Việt Nam cần đối mặt với thách thức công nghệ lạc hậu. Đồng thời, thúc đẩy phát triển công nghiệp phụ trợ. Nâng cao liên kết doanh nghiệp FDI nội địa là yếu tố then chốt. Điều này giúp gia tăng giá trị gia tăng của nền kinh tế. Đây cũng là một phần quan trọng trong việc thu hút FDI chất lượng cao. Các giải pháp phải được đưa ra để khắc phục những tồn tại này. Một môi trường đầu tư Việt Nam hấp dẫn cần bao gồm sự chuyển giao công nghệ FDI hiệu quả.
4.1. Thực trạng chuyển giao công nghệ lạc hậu và chi phí thấp
Nhiều dự án FDI mang công nghệ cũ, thậm chí đã lạc hậu. Các doanh nghiệp FDI thường chọn công nghệ rẻ tiền, ít hiện đại. Điều này nhằm tối thiểu hóa chi phí sản xuất. Việc này làm hạn chế khả năng đổi mới và cạnh tranh của Việt Nam. Công nghệ lạc hậu gây lãng phí tài nguyên và ô nhiễm môi trường. Hiệu quả chuyển giao công nghệ FDI sang doanh nghiệp Việt Nam còn thấp. Các doanh nghiệp nội địa khó tiếp cận công nghệ mới. Điều này cản trở sự phát triển công nghiệp phụ trợ. Cần có chính sách thu hút FDI chọn lọc. Mục tiêu là tránh biến Việt Nam thành bãi thải công nghệ.
4.2. Hạn chế trong liên kết doanh nghiệp FDI và nội địa
Mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa còn yếu. Doanh nghiệp FDI thường nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện từ nước ngoài. Họ ít mua sắm từ các nhà cung cấp Việt Nam. Điều này làm giảm cơ hội phát triển cho công nghiệp phụ trợ. Năng lực của doanh nghiệp nội địa chưa đáp ứng được yêu cầu của FDI. Việc thiếu liên kết hạn chế hiệu ứng lan tỏa về công nghệ và kiến thức. Doanh nghiệp Việt Nam chưa thể tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc này ảnh hưởng đến tác động kinh tế FDI Việt Nam. Cần có chính sách khuyến khích liên kết doanh nghiệp FDI nội địa.
4.3. Nâng cao năng lực công nghiệp phụ trợ của Việt Nam
Việc phát triển công nghiệp phụ trợ là rất cấp thiết. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ mạnh mẽ cho doanh nghiệp nội địa. Các chính sách bao gồm ưu đãi thuế, hỗ trợ vốn, đào tạo nhân lực. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) là cần thiết. Nâng cao chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh. Khuyến khích FDI chuyển giao công nghệ FDI cho doanh nghiệp Việt Nam. Xây dựng các khu công nghiệp chuyên sâu cho công nghiệp phụ trợ. Phát triển công nghiệp phụ trợ mạnh mẽ giúp tăng cường nội địa hóa. Điều này góp phần thu hút FDI chất lượng cao.
V.Định hướng chính sách thu hút FDI chất lượng cao cho Việt Nam
Để phát triển bền vững, Việt Nam cần có định hướng rõ ràng cho FDI. Chính sách thu hút FDI phải chuyển từ số lượng sang chất lượng. Tập trung vào các dự án mang lại giá trị gia tăng cao. Đồng thời, đảm bảo lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Các giải pháp phải toàn diện, có tầm nhìn dài hạn. Môi trường đầu tư Việt Nam cần minh bạch và hấp dẫn. FDI chất lượng cao sẽ đóng góp tích cực hơn vào sự phát triển. Các giải pháp bền vững FDI là chìa khóa để đạt được mục tiêu này. Việt Nam cần chủ động trong việc định hình dòng vốn FDI.
5.1. Quan điểm và chiến lược phòng ngừa vấn đề FDI
Quan điểm chiến lược là coi trọng và chủ động xử lý các vấn đề từ FDI. Việt Nam cần xây dựng định hướng rõ ràng về lộ trình giải quyết. Việc này bao gồm cả phòng ngừa các vấn đề tiềm ẩn. Trọng tâm là chuyển dịch cơ cấu FDI. Ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế. Tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của các nước Châu Á. Coi các vấn đề kinh tế xã hội nảy sinh là tất yếu. Từ đó có kế hoạch ứng phó phù hợp. Đây là cơ sở cho các giải pháp bền vững FDI trong dài hạn.
5.2. Giải pháp sàng lọc dự án và ưu tiên công nghệ cao
Tăng cường năng lực thẩm định dự án FDI là cần thiết. Áp dụng các tiêu chí khắt khe về công nghệ, môi trường, lao động. Ưu tiên các dự án FDI chất lượng cao, công nghệ tiên tiến. Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao. Hạn chế thu hút các dự án thâm dụng tài nguyên, gây ô nhiễm. Xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng cho công nghệ nhập khẩu. Đặt yếu tố chuyển giao công nghệ FDI lên ưu tiên hàng đầu. Việc này đảm bảo FDI mang lại giá trị gia tăng thực sự cho nền kinh tế.
5.3. Hoàn thiện chính sách và môi trường đầu tư bền vững
Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về FDI. Đảm bảo tính minh bạch, ổn định và nhất quán của chính sách. Cải cách thủ tục hành chính, giảm thiểu chi phí không chính thức. Phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ và hiện đại. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu của FDI chất lượng cao. Tăng cường năng lực quản lý nhà nước về FDI. Thực hiện hiệu quả các cam kết quốc tế. Điều này tạo ra một môi trường đầu tư Việt Nam hấp dẫn. Nó cũng góp phần vào các giải pháp bền vững FDI và phát triển chung.
VI.Phát triển công nghiệp phụ trợ và liên kết FDI nội địa
Phát triển công nghiệp phụ trợ là yếu tố cốt lõi để nâng cao giá trị gia tăng. Nó giúp tăng cường khả năng tự chủ của nền kinh tế Việt Nam. Thúc đẩy liên kết doanh nghiệp FDI nội địa là mục tiêu chiến lược. Điều này giúp doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Các giải pháp tập trung vào hỗ trợ doanh nghiệp trong nước. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh và hấp thụ công nghệ. Đây là một phần quan trọng của chính sách thu hút FDI chất lượng cao. Việc này sẽ mang lại tác động kinh tế FDI Việt Nam tích cực hơn. Nó cũng góp phần giảm thiểu tác động xã hội FDI Việt Nam.
6.1. Khuyến khích đầu tư vào ngành công nghiệp phụ trợ
Chính phủ cần có chính sách ưu đãi đặc biệt cho công nghiệp phụ trợ. Các ưu đãi bao gồm miễn giảm thuế, hỗ trợ tín dụng và mặt bằng sản xuất. Xây dựng các khu công nghiệp chuyên sâu cho ngành này. Khuyến khích cả doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa đầu tư. Các chương trình hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo cũng cần được triển khai. Điều này giúp nâng cao năng lực sản xuất của doanh nghiệp Việt. Phát triển công nghiệp phụ trợ là điều kiện tiên quyết. Nó giúp tăng cường liên kết với các doanh nghiệp FDI.
6.2. Tạo điều kiện liên kết chuỗi giá trị giữa FDI và doanh nghiệp Việt
Tổ chức các sự kiện kết nối cung cầu giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Xây dựng cơ sở dữ liệu về năng lực của doanh nghiệp Việt Nam. Hỗ trợ doanh nghiệp Việt nâng cao chất lượng sản phẩm. Giúp họ đáp ứng tiêu chuẩn của các chuỗi cung ứng toàn cầu. Khuyến khích doanh nghiệp FDI tìm kiếm nhà cung cấp trong nước. Cần có các cơ chế khuyến khích cụ thể. Các chính sách này nhằm thúc đẩy liên kết doanh nghiệp FDI nội địa. Điều này giúp gia tăng giá trị nội địa hóa và hiệu quả kinh tế.
6.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nội địa
Doanh nghiệp nội địa cần tự nâng cao năng lực cạnh tranh. Đầu tư vào đổi mới công nghệ, quản lý hiện đại. Nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Chú trọng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Tiếp cận thông tin thị trường và công nghệ mới. Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong quá trình này. Việc này giúp doanh nghiệp Việt Nam đủ sức cạnh tranh. Họ có thể trở thành đối tác tin cậy của doanh nghiệp FDI. Đồng thời, phát triển công nghiệp phụ trợ bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN TRẦN QUANG THẮNG NHỮNG VẤN ðỀ KINH TẾ Xà HỘI NẢY SINH TRONG ðẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA MỘT SỐ NƯỚC CHÂU Á VÀ GIẢI PHÁP CHO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN TRẦN QUANG THẮNG NHỮNG VẤN ðỀ KINH TẾ Xà HỘI NẢY SINH TRONG ðẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA MỘT SỐ NƯỚC CHÂU Á VÀ GIẢI PHÁP CHO VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế thế giới và Quan hệ kinh tế quốc tế Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Vũ Tiến Lộc Hà Nội - 2012 i LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu và trích dẫn ñã sử dụng trong Luận án là hoàn toàn trung thực, chính xác. Các kết quả nghiên cứu của Luận án ñã ñược tác giả công bố trên tạp chí khoa học, không trùng lặp với bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Luận án Trần Quang Thắng ii MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG.
viii DANH MỤC CÁC BIỂU ðỒ, HÌNH. ix PHẦN MỞ ðẦU. NHỮNG VẤN ðỀ KINH TẾ XÃ HỘI NẢY SINH TRONG FDI. FDI và tính tất yếu khách quan của những vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh.
Tổng quan về FDI. Tác ñộng của FDI ñối với nước tiếp nhận. Tính tất yếu khách quan của những vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh trong FDI. Những vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh chung trong FDI ở các nước.
Tạo áp lực cạnh tranh ñối với các doanh nghiệp của nước tiếp nhận ñầu tư. Tạo ra sự mất cân ñối về cơ cấu kinh tế theo ngành, vùng của nước tiếp nhận ñầu tư. Xuất hiện tình trạng chuyển giá trong nội bộ các công ty xuyên quốc gia. Chuyển giao công nghệ lạc hậu.
Không ñáp ứng các ñiều kiện sinh hoạt và làm việc cho người lao ñộng. Gây ô nhiễm môi trường sinh thái. Những vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh trong FDI mang tính ñặc thù ở một số nước. Nguy cơ gây thâm hụt thương mại ở nước tiếp nhận ñầu tư.
Phát sinh các vấn ñề tranh chấp lao ñộng. Các vấn ñề xã hội nảy sinh khác. Tác ñộng tiêu cực của những vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh ñối với các nước ñang phát triển. Tác ñộng về kinh tế.
Tác ñộng về xã hội, môi trường .40 CHƯƠNG 2: KINH NGHIỆM XỬ LÝ NHỮNG VẤN ðỀ KINH TẾ XÃ HỘI NẢY SINH TRONG FDI Ở MỘT SỐ NƯỚC CHÂU Á. Khái quát về FDI ở một số nước châu Á. Tình hình thu hút FDI ở một số nước châu Á. Chính sách thu hút FDI ở một số nước châu Á.
Những vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh chung trong FDI ở một số nước châu Á. Tạo áp lực cạnh tranh, nguy cơ làm phá sản một số doanh nghiệp trong nước. Tạo ra mất cân ñối về cơ cấu kinh tế theo ngành và vùng lãnh thổ. Xuất hiện hiện tượng chuyển giá trong các công ty xuyên và ña quốc gia.
Chuyển giao công nghệ lạc hậu, tiêu tốn nhiều năng lượng, nhiên liệu. Gây ô nhiễm môi trường sinh thái. Không ñáp ứng về ñiều kiện sinh hoạt và làm việc cho người lao ñộng. Những vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh mang tính ñặc thù trong FDI ở một số nước châu Á.
Phát sinh tranh chấp, xung ñột giữa chủ sử dụng lao ñộng và người lao ñộng. Tác ñộng xấu tới cán cân thanh toán. Các vấn ñề xã hội nảy sinh khác, ñặc biệt là tệ tham nhũng. Kinh nghiệm giải quyết các vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh trong FDI ở một số nước châu Á và bài học rút ra cho Việt Nam.
Những biện pháp giải quyết các vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh trong FDI ở một số nước châu Á. Bài học rút ra cho Việt Nam.89 CHƯƠNG 3: NHỮNG VẤN ðỀ KINH TẾ XÃ HỘI NẢY SINH TRONG FDI TẠI VIỆT NAM GIAI ðOẠN 2001 - 2010. Khái quát về FDI tại Việt Nam. Chính sách thu hút FDI của Việt Nam.
Tình hình thu hút vốn FDI tại Việt Nam. ðánh giá những ñóng góp của FDI ñối với Việt Nam. Những vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh chung trong FDI tại Việt Nam. Tạo sức ép cạnh tranh giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước.
Làm mất cân ñối giữa các ngành, vùng kinh tế. Tình trạng chuyển giá “lỗ giả lãi thật”. Góp phần chuyển giao công nghệ lạc hậu. Những bất cập về ñiều kiện sinh hoạt và làm việc cho người lao ñộng.
Gây ô nhiễm môi trường sinh thái. Một số vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh trong FDI mang tính ñặc thù tại Việt Nam. Tranh chấp lao ñộng giữa chủ sử dụng lao ñộng và người lao ñộng. Nguy cơ góp phần tạo ra thâm hụt thương mại.
Những vấn ñề xã hội nảy sinh khác, ñặc biệt là tệ tham nhũng. Nguyên nhân làm nảy sinh những vấn ñề kinh tế xã hội trong FDI tại Việt Nam.141 CHƯƠNG 4: QUAN ðIỂM VÀ GIẢI PHÁP XỬ LÝ NHỮNG VẤN ðỀ KINH TẾ XÃ HỘI NẢY SINH TRONG FDI TẠI VIỆT NAM ðẾN NĂM 2020. Dự báo triển vọng FDI vào Việt nam và những vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh trong FDI ñến năm 2020. Quan ñiểm xử lý, phòng ngừa những vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh trong FDI tại Việt Nam ñến năm 2020.
Xây dựng ñịnh hướng chiến lược và lộ trình giải quyết, phòng ngừa các vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh trong FDI. Coi trọng và tập trung xử lý các vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh trong FDI. Tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của các nước trong việc xử lý các vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh trong FDI. Chú trọng sàng lọc các dự án FDI và ñặt yếu tố công nghệ lên ưu tiên hàng ñầu.
Các giải pháp xử lý và phòng ngừa những vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh trong FDI tại Việt Nam. Các giải pháp ñối với những vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh chung trong FDI tại Việt Nam. Một số giải pháp ñối với những vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh mang tính ñặc thù trong FDI tại Việt Nam. Một số kiến nghị ñiều kiện thực hiện các giải pháp.
Cần có tư duy, nhận thức ñúng, ñầy ñủ ñối với việc thu hút FDI và xử lý các vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh từ FDI. Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong thu hút FDI và giải quyết các vấn ñề kinh tế xã hội nảy sinh trong FDI. 171 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 173 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
174 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ASEAN Association of South East Asian Hiệp hội các quốc gia ðông Nam Á Nations APEC Asia-Pacific Economic Co- Diễn ñàn kinh tế Châu Á Thái operation Bình Dương ASEM Asean European Meeting Diễn ñàn hợp tác kinh tế Á - Âu BOT Built – Operating - Transfer Xây dựng - Kinh doanh-Chuyển giao BT Built – Transfer Xây dựng-Chuyển giao BTO Built – Transfer - Operating Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh CIEM Central Institute of Economic Viện Nghiên cứu quản lý Kinh tế Management Trung ương CIF Cost Insurance Freight Giá hàng + bảo hiểm + cước phí CNH Công nghiệp hóa CNTT Công nghệ thông tin DAðT Dự án ñầu tư DTAs Double Taxation Agreement Hiệp ñịnh tránh ñánh thuế 2 lần ðTNN ðầu tư nước ngoài FDI Foreign Direct Investment ðầu tư trực tiếp nước ngoài FOB Free on Board Giao hàng lên tàu GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GSO Tổng cục thống kê GTGT Giá trị gia tăng HðH Hiện ñại hóa IFC International Financial Công ty Tài chính Quốc tế Corporation vi IGAs Investment Guaranted Hiệp ñịnh ñảm bảo ñầu tư Agreements IMF International Moneytary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế JETRO Japan External Trade Tổ chức Xúc tiến thương mại Nhật Organization Bản KCN Khu Công nghiệp KCX Khu Chế xuất KTQT Kinh tế Quốc tế LHQ Liên Hiệp Quốc M&A Merger and Acquisitions Sát nhập và mua lại MIDA Malaysian Industrial Cục phát triển Công nghiệp Development Authority Malaysia MITI Ministry of International Trade Bộ Công nghiệp và Thương mại and Industry Malaysia Quốc tế Malaysia MNCs Multi national Corporations Các Công ty ña quốc gia MOFTEC Ministry of Foreign Trade and Bộ hợp tác kinh tế và mậu dịch ñối Economic Co-operation ngoại Trung Quốc NDT Nhân dân tệ NEP New Economic Policy Chính sách kinh tế mới NHTW Ngân hàng Trung ương ODA Offical Development Assistance Vốn hỗ trợ phát triển chính thức OECD Organisation of Economic Tổ chức hợp tác và phát triển kinh Cooperation and Development tế PSDC Penang Skill Development Trung tâm phát triển kỹ năng Centre Penang QLNH Quản lý ngoại hối R&D Reaseach and Development Nghiên cứu và Phát triển RM Ringit Malaysia Ringít vii SEZ Special Economic Zone Khu ñặc khu kinh tế TFP Total Factors Productivity Năng xuất các nhân tố tổng hợp TK Tài khoản TNCs Transnational Corporations Các tập ñoàn xuyên Quốc gia TNDN Thu nhập doanh nghiệp TNHH Trách nhiệm hữu hạn UNCTAD United Nations Conference on Tổ chức Liên Hợp Quốc về Trade and Development Thương mại và Phát triển USD United State Dolla ðơn vị tiền tệ của Mỹ VCCI Phòng Công nghiệp và Thương mại Việt Nam VNCI Dự án sáng kiến cạnh tranh Việt Nam WB World Bank Ngân hàng thế giới WFOE Wholly foreign-owned Doanh nghiệp 100% nước ngoài enterprises WTO World Trade Organisation Tổ chức thương mại thế giới XHCN Xã hội chủ nghĩa XNK Xuất nhập khẩu viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Tổng vốn FDI trong giai ñoạn 2001 - 2010 .2: Nhóm 10 quốc gia ñầu tư lớn nhất vào Malaysia trong giai ñoạn 2003 - 2007.3: Quy mô các vụ M&A ở Trung Quốc trong giai ñoạn 1997 - 2005.4: Cơ cấu FDI theo ngành ở Malaysia giai ñoạn 2003 - 2007 .5: Lượng vốn FDI vào Malaysia phân theo các bang giai ñoạn 1990 – 1997.1: Mức ưu ñãi thuế thu nhập doanh nghiệp.2: Thời gian miễn tiền thuê ñất.3: Vốn ñầu tư nước ngoài theo hình thức lũy kế (chỉ tính dự án còn hiệu lực ñến ngày 23/6/2011).4: Kết quả ñiều tra về sức ép cạnh tranh ñối với doanh nghiệp .5: Kết quả khảo sát doanh nghiệp FDI trong giai ñoạn 1996 - 2001 .6 : Số doanh nghiệp thua lỗ giai ñoạn 2006 – 2008 .7: Tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp phân theo hình thức sở hữu.8: Năng suất gia tăng của vốn FDI trong giai ñoạn 2001 - 2008 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "FDI Châu Á: Vấn đề kinh tế xã hội & giải pháp cho Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án kinh tế phân tích vấn đề KT-XH nảy sinh từ FDI tại các nước châu Á. Đề xuất giải pháp hiệu quả cho Việt Nam.
Luận án "FDI Châu Á: Vấn đề kinh tế xã hội & giải pháp cho Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "FDI Châu Á: Vấn đề kinh tế xã hội & giải pháp cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "FDI Châu Á: Vấn đề kinh tế xã hội & giải pháp cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế thế giới và Quan hệ kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "FDI Châu Á: Vấn đề kinh tế xã hội & giải pháp cho Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "FDI Châu Á: Vấn đề kinh tế xã hội & giải pháp cho Việt Nam" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "FDI Châu Á: Vấn đề kinh tế xã hội & giải pháp cho Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.