Tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế Việt Nam - Luận án Tiến sĩ

Luận án tiến sĩ phân tích chuyên sâu tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế Việt Nam, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế và quản lý thương mại

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

217

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở lý luận tác động xuất khẩu hàng hóa Việt Nam

Tài liệu này đặt nền móng lý luận vững chắc cho việc phân tích tác động của xuất khẩu hàng hóa đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Nó đi sâu vào các khái niệm cốt lõi, từ định nghĩa và bản chất của tăng trưởng kinh tế (TTKT) đến các phương pháp đo lường và nguồn gốc thúc đẩy TTKT. Đặc biệt, nghiên cứu khám phá các lý thuyết kinh tế học khác nhau giải thích mối quan hệ phức tạp giữa xuất khẩu và phát triển. Việc xem xét các trường phái tư tưởng này giúp hiểu rõ hơn về cách thức xuất khẩu có thể là động lực chính hoặc chỉ là yếu tố hỗ trợ cho sự thịnh vượng kinh tế. Ngoài ra, tài liệu còn tổng hợp những bài học quý giá từ kinh nghiệm của các quốc gia khác. Những quốc gia này đã thành công trong việc sử dụng xuất khẩu như một công cụ chiến lược để đạt được TTKT đáng kể. Phân tích này cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp định hình các khuyến nghị chính sách phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam. Cơ sở lý luận này là kim chỉ nam cho các phân tích thực nghiệm tiếp theo, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của nghiên cứu.

1.1. Khái niệm và nguồn lực tăng trưởng kinh tế

Tăng trưởng kinh tế là quá trình gia tăng quy mô sản lượng và thu nhập của một nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định. Khái niệm này thường được đo lường thông qua tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hoặc tổng sản phẩm quốc dân (GNP). Bản chất của TTKT phản ánh sự mở rộng khả năng sản xuất của quốc gia. Các nguồn lực chính thúc đẩy TTKT bao gồm tích lũy vốn vật chất, phát triển nguồn nhân lực, tiến bộ khoa học công nghệ, và sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên. Xuất khẩu hàng hóa có thể tác động gián tiếp đến các nguồn lực này, thông qua việc thúc đẩy đầu tư, nâng cao năng suất lao động và khuyến khích đổi mới công nghệ. Hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để đánh giá vai trò thực sự của hoạt động thương mại quốc tế trong quá trình phát triển của Việt Nam.

1.2. Lý thuyết về tác động xuất khẩu đến tăng trưởng

Nhiều lý thuyết kinh tế học đã giải thích mối liên hệ giữa xuất khẩu và tăng trưởng. Lý thuyết trọng cầu nhấn mạnh vai trò của xuất khẩu trong việc mở rộng tổng cầu, kích thích sản xuất. Các lý thuyết cổ điển và tân cổ điển tập trung vào lợi thế so sánh, chuyên môn hóa, phân bổ nguồn lực tối ưu và lợi ích từ quy mô sản xuất lớn. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh xem xét xuất khẩu như một kênh chuyển giao công nghệ, lan tỏa kiến thức, và thúc đẩy tích lũy vốn con người. Trường phái cấu trúc nhấn mạnh vai trò của cơ cấu hàng hóa xuất khẩu trong quá trình công nghiệp hóa và đa dạng hóa sản xuất. Các lý thuyết này cung cấp nhiều góc nhìn về cơ chế tác động, từ đó hình thành các giả thuyết cho nghiên cứu thực nghiệm. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu cũng đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến mức độ và tính bền vững của TTKT.

1.3. Kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy xuất khẩu

Nhiều quốc gia đã thành công trong việc sử dụng xuất khẩu làm động lực tăng trưởng. Hàn Quốc là một ví dụ điển hình với chiến lược tăng trưởng hướng về xuất khẩu (Export-Led-Growth - ELG), tập trung vào các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao. Chính phủ đã đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu, đầu tư vào giáo dục và nghiên cứu phát triển. Thái Lan cũng cho thấy tầm quan trọng của việc đa dạng hóa mặt hàng và thị trường xuất khẩu, tích cực tham gia vào chuỗi giá trị khu vực. Bài học từ các quốc gia này cho thấy cần có một chiến lược xuất khẩu rõ ràng, kết hợp giữa hỗ trợ chính sách, đầu tư vào năng lực sản xuất và đổi mới công nghệ. Những kinh nghiệm này cung cấp gợi ý quý giá cho Việt Nam trong việc xây dựng và điều chỉnh chính sách thương mại quốc tế.

II. Nghiên cứu thực nghiệm tác động xuất khẩu tới tăng trưởng

Phần này tổng quan các công trình nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và tại Việt Nam, nhằm xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp cho luận án. Việc xem xét các phương pháp luận, dữ liệu và kết quả từ những nghiên cứu trước là cần thiết để xác định các biến số quan trọng và xây dựng giả thuyết. Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế thường sử dụng nhiều loại dữ liệu khác nhau, từ dữ liệu chéo của các quốc gia đến chuỗi thời gian của từng nền kinh tế. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, cung cấp cái nhìn khác nhau về mối quan hệ giữa xuất khẩu và tăng trưởng. Tại Việt Nam, nhiều công trình cũng đã nỗ lực định lượng mối liên hệ này, nhưng có thể còn những khoảng trống hoặc góc độ chưa được khai thác sâu. Từ đó, một mô hình nghiên cứu mới được đề xuất, với mục tiêu cụ thể và các yêu cầu rõ ràng về nguồn số liệu, lựa chọn biến số và kỹ thuật định lượng. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc về tác động của xuất khẩu hàng hóa đến TTKT Việt Nam.

2.1. Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm thế giới

Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới về tác động của xuất khẩu đến tăng trưởng kinh tế rất đa dạng. Nhiều công trình sử dụng dữ liệu chéo của các quốc gia để so sánh tác động tổng thể. Các phương pháp như hồi quy bình phương nhỏ nhất (OLS), GMM (Generalized Method of Moments) thường được áp dụng. Một số nghiên cứu khác tập trung vào chuỗi thời gian của từng quốc gia, sử dụng các kỹ thuật như kiểm định tính dừng, đồng liên kết (cointegration) và kiểm định nhân quả Granger. Kết quả thường ủng hộ giả thuyết tăng trưởng hướng về xuất khẩu (ELG). Ngoài ra, nhiều nghiên cứu còn xem xét tác động của cơ cấu hàng hóa xuất khẩu, như mức độ đa dạng hóa hay hàm lượng công nghệ, đến TTKT. Tổng quan này giúp xác định các phương pháp hiệu quả và các biến số quan trọng đã được sử dụng.

2.2. Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nhiều nhà nghiên cứu đã thực hiện các công trình định lượng về mối quan hệ giữa xuất khẩu và tăng trưởng. Các nghiên cứu này thường sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian cấp quốc gia, phân tích mối liên hệ qua các giai đoạn khác nhau. Một số kết quả cho thấy tác động tích cực của xuất khẩu đến GDP. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế trong cơ cấu xuất khẩu, sự phụ thuộc vào các mặt hàng thô hoặc gia công. Các phương pháp định lượng phổ biến bao gồm hồi quy OLS, mô hình VAR (Vector Autoregression) và kiểm định nhân quả. Tổng quan này giúp nhận diện những phát hiện chủ yếu, những khoảng trống trong nghiên cứu và những vấn đề còn gây tranh cãi, từ đó làm cơ sở cho việc đề xuất mô hình nghiên cứu của luận án.

2.3. Mô hình nghiên cứu tác động xuất khẩu

Mô hình nghiên cứu của luận án được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và tổng quan thực nghiệm. Mục tiêu chính là định lượng tác động của quy mô và cơ cấu hàng hóa xuất khẩu đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Nguồn số liệu bao gồm dữ liệu chuỗi thời gian về GDP, kim ngạch xuất khẩu, cơ cấu xuất khẩu, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), và các biến vĩ mô khác từ các tổ chức thống kê uy tín. Lựa chọn biến số và thang đo được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính phù hợp và khả năng thu thập dữ liệu. Mô hình định lượng cụ thể (ví dụ: mô hình VAR, VECM hoặc mô hình hồi quy đa biến) sẽ được sử dụng, cùng với các giả thuyết nghiên cứu rõ ràng. Quy trình ước lượng bao gồm kiểm định tính dừng, kiểm định đồng liên kết và kiểm định nhân quả Granger để đưa ra kết luận chính xác.

III. Phân tích thực trạng xuất khẩu tác động kinh tế Việt Nam

Phần này cung cấp phân tích sâu sắc về thực trạng xuất khẩu hàng hóa và tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2000-2012. Bắt đầu bằng việc khái quát hóa tình hình, tài liệu sau đó tiến hành phân tích định tính và định lượng về tác động. Phân tích định tính xem xét ảnh hưởng của quy mô, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu và cơ cấu hàng hóa xuất khẩu đến các yếu tố vĩ mô như tổng cầu, giải quyết việc làm, tích lũy vốn vật chất, tổng năng suất nhân tố (TFP) và tác động lên tài nguyên, môi trường. Điều này cung cấp một cái nhìn đa chiều về cách xuất khẩu đã định hình nền kinh tế. Phân tích định lượng, sử dụng các công cụ thống kê và kinh tế lượng, cung cấp bằng chứng cụ thể về cường độ và hướng của các tác động. Từ đó, tài liệu đánh giá chung về những tác động tích cực, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân chính của chúng, giúp nhận diện rõ ràng bức tranh tổng thể về vai trò của xuất khẩu trong phát triển kinh tế Việt Nam.

3.1. Thực trạng xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế

Giai đoạn 2000-2012 chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của hoạt động xuất khẩu hàng hóa tại Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng liên tục, đóng góp ngày càng lớn vào GDP. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực dần chuyển dịch từ nông sản thô sang hàng công nghiệp chế biến, điện tử. Tuy nhiên, cơ cấu xuất khẩu vẫn còn phụ thuộc vào một số ngành gia công, lắp ráp và hàng tài nguyên. Song song đó, nền kinh tế Việt Nam cũng đạt được tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng trong giai đoạn này. Tăng trưởng kinh tế được hỗ trợ bởi sự mở cửa hội nhập, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân. Thực trạng này tạo bối cảnh để phân tích sâu hơn mối liên hệ giữa xuất khẩu và TTKT.

3.2. Phân tích định tính tác động xuất khẩu hàng hóa

Xuất khẩu hàng hóa có nhiều tác động định tính đến tăng trưởng kinh tế. Về quy mô, xuất khẩu mở rộng tổng cầu, kích thích sản xuất và tạo thêm việc làm. Nó cũng góp phần vào tích lũy vốn vật chất thông qua nguồn thu ngoại tệ và khả năng nhập khẩu máy móc thiết bị. Xuất khẩu còn tác động đến tổng năng suất nhân tố (TFP) qua việc khuyến khích cạnh tranh, học hỏi công nghệ và cải thiện hiệu quả quản lý. Tuy nhiên, xuất khẩu các mặt hàng thô hoặc gia công có thể gây áp lực lên tài nguyên và môi trường. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu theo hàm lượng kỹ năng và lợi thế so sánh cũng ảnh hưởng đến chất lượng tăng trưởng. Sự ổn định và mức độ đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tốc độ tăng trưởng bền vững.

3.3. Định lượng tác động xuất khẩu đến tăng trưởng

Các kết quả định lượng cho giai đoạn 2000-2012 thường khẳng định mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa thống kê giữa xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Các kiểm định tính dừng của chuỗi số liệu cho thấy sự phù hợp để áp dụng các mô hình kinh tế lượng. Kết quả hồi quy chỉ ra rằng quy mô xuất khẩu, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu và một số chỉ số về cơ cấu xuất khẩu có tác động đáng kể đến GDP. Kiểm định nhân quả Granger thường chỉ ra mối quan hệ hai chiều hoặc một chiều từ xuất khẩu sang tăng trưởng. Bình luận kết quả cho thấy những tác động tích cực của xuất khẩu bao gồm tạo việc làm, tăng thu nhập, và thúc đẩy hội nhập. Tuy nhiên, những hạn chế về cơ cấu xuất khẩu chưa bền vững, sự phụ thuộc vào FDI và tác động đến môi trường cũng được ghi nhận. Các nguyên nhân chủ yếu bao gồm chính sách chưa đồng bộ và năng lực cạnh tranh còn hạn chế.

IV. Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hướng tới tăng trưởng bền vững

Để đảm bảo xuất khẩu tiếp tục là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế Việt Nam, tài liệu đưa ra các khuyến nghị cụ thể đến năm 2020. Đầu tiên, nghiên cứu xác định rõ định hướng chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế và định hướng phát triển xuất khẩu của quốc gia. Điều này bao gồm việc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao giá trị gia tăng, phát triển các ngành công nghệ cao, và hướng tới tăng trưởng bền vững. Trên cơ sở đó, các quan điểm thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa được trình bày, tập trung vào việc cải thiện chất lượng thay vì chỉ tăng số lượng. Các khuyến nghị chi tiết bao gồm việc tăng cường nguồn cung cho xuất khẩu thông qua đầu tư và đổi mới, kích cầu xuất khẩu bằng các biện pháp xúc tiến thương mại hiệu quả, và tái cấu trúc toàn diện lĩnh vực xuất khẩu. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, thu hút và quản lý FDI, ứng dụng khoa học công nghệ, cùng với việc hoàn thiện cơ chế, chính sách là những yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu này. Những giải pháp này nhằm tạo ra một môi trường thuận lợi, giúp xuất khẩu phát triển mạnh mẽ hơn và đóng góp hiệu quả vào TTKT bền vững của Việt Nam.

4.1. Định hướng phát triển xuất khẩu và tăng trưởng

Việt Nam cần tiếp tục chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế, từ chiều rộng sang chiều sâu, tập trung vào nâng cao chất lượng và hiệu quả. Định hướng phát triển xuất khẩu phải gắn liền với mục tiêu này, ưu tiên các mặt hàng có giá trị gia tăng cao, hàm lượng công nghệ lớn và thân thiện môi trường. Phát triển xuất khẩu không chỉ là tăng kim ngạch mà còn là cải thiện cơ cấu, nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế. Quan điểm là thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa hướng tới tăng trưởng kinh tế bền vững, giảm phụ thuộc vào tài nguyên và lao động giá rẻ. Điều này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết nối chặt chẽ giữa sản xuất trong nước, đầu tư và chính sách thương mại.

4.2. Khuyến nghị tăng cường nguồn cung xuất khẩu

Để tăng cường nguồn cung cho xuất khẩu hàng hóa, cần tập trung vào việc phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực sản xuất nội địa. Các chính sách ưu đãi đầu tư vào công nghệ cao, công nghệ sạch và các ngành có lợi thế so sánh cần được thực hiện. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong khu vực xuất khẩu là yếu tố then chốt, thông qua đào tạo nghề và kỹ năng chuyên sâu. Đồng thời, cần cải thiện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), giúp họ tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc nâng cao hiệu quả thu hút và quản lý, sử dụng FDI cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nguồn cung chất lượng cho xuất khẩu.

4.3. Hoàn thiện chính sách thúc đẩy xuất khẩu

Hoàn thiện cơ chế, chính sách là cần thiết để thúc đẩy xuất khẩu. Cần có các biện pháp kích cầu xuất khẩu thông qua các hoạt động xúc tiến thương mại đa dạng và hiệu quả, tìm kiếm và mở rộng thị trường mới. Tái cấu trúc trong lĩnh vực xuất khẩu, tập trung vào việc chuyển dịch cơ cấu hàng hóa theo hướng bền vững hơn, giảm phụ thuộc vào các sản phẩm chưa qua chế biến sâu. Tăng cường đầu tư và ứng dụng khoa học công nghệ trong toàn bộ chuỗi giá trị xuất khẩu, từ sản xuất đến tiếp thị. Rà soát và hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan đến thương mại quốc tế, đảm bảo sự minh bạch, ổn định và thuận lợi cho hoạt động kinh doanh. Những chính sách này sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, khuyến khích đầu tư và đổi mới, góp phần vào TTKT bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (217 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr­êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n  NguyÔn thÞ thu thñy T¸C §éNG CñA XUÊT KHÈU HµNG HãA TíI T¡NG TR¦ëNG KINH TÕ VIÖT NAM Chuyªn ngµnh: Kinh tÕ vµ qu¶n lý th­¬ng m¹i M· sè: 62 31 01 21 Người hướng dẫn khoa học: 1. Hoµng ®øc th©n 2. ph¹m thÕ anh Hµ néi, n¨m 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng cá nhân tôi. Các kết quả, số liệu nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác.

Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Tác giả Nguyễn Thị Thu Thủy ii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC HÌNH VẼ. viii PHẦN MỞ ĐẦU.

ix CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA XUẤT KHẨU HÀNG HÓA TỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. Khái quát về TTKT và tác động xuất khẩu hàng hóa tới TTKT. Khái niệm và bản chất tăng trưởng kinh tế. Đo lường tăng trưởng kinh tế.

Nguồn tăng trưởng kinh tế. Tác động của xuất khẩu hàng hóa tới TTKT. Lý thuyết về tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế. Lý thuyết trọng cầu.

Lý thuyết cổ điển. Lý thuyết tân cổ điển. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh. Lý thuyết của trường phái cấu trúc.

Tác động của cơ cấu hàng hóa xuất khẩu tới TTKT trong các lý thuyết. Kết luận từ tổng quan lý thuyết. Kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy xuất khẩu hướng tới tăng trưởng kinh tế. Kinh nghiệm của Hàn Quốc.

Kinh nghiệm của Thái Lan. Bài học cho Việt Nam. Tổng kết chương 1. 34 iii CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ LỰA CHỌN MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CHO LUẬN ÁN.

Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới. Cơ sở lý thuyết cho các nghiên cứu thực nghiệm. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu chéo. Nghiên cứu sử dụng chuỗi thời gian.

Nghiên cứu thực nghiệm về tác động của cơ cấu hàng hóa xuất khẩu tới tăng trưởng kinh tế. Kết luận từ tổng quan nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới. Tổng quan các nghiên cứu của Việt Nam và mô hình đề xuất. Tổng quan các nghiên cứu của Việt Nam.

Mô hình nghiên cứu của luận án. Mục tiêu và yêu cầu cần đạt được của mô hình. Nguồn số liệu. Lựa chọn biến số và thang đo.

Mô hình định lượng và giả thuyết nghiên cứu:. Quy trình ước lượng:. Tổng kết chương 2. 64 CHƯƠNG 3 PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA XUẤT KHẨU HÀNG HÓA TỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2000-2012.

Khái quát thực trạng xuất khẩu hàng hoá và tăng trưởng kinh tế việt nam giai đoạn 2000-2012. Khái quát về xuất khẩu hàng hóa Việt Nam. Khái quát về tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Phân tích định tính tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

Tác động của quy mô và tốc độ tăng trưởng XKHH tới TTKT. Xuất khẩu hàng hóa với tổng cầu của nền kinh tế. Xuất khẩu hàng hóa với vấn đề giải quyết việc làm. Xuất khẩu hàng hóa với vấn đề tích lũy vốn vật chất.

Xuất khẩu hàng hóa với tổng năng suất nhân tố. Xuất khẩu hàng hóa với vấn đề tài nguyên, môi trường. Tác động của cơ cấu hàng hóa xuất khẩu tới tăng trưởng kinh tế. Mức độ ổn định xuất khẩu hàng hóa với tăng trưởng kinh tế.

Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu theo hàm lượng kỹ năng với tăng trưởng kinh tế. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu theo lợi thế so sánh với tăng trưởng kinh tế. Mức độ đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu với tăng trưởng kinh tế. Kết luận từ phân tích định tính.

Định lượng tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế. Kết quả kiểm định tính dừng của các chuỗi. Kết quả hồi quy. Kết quả kiểm định nhân quả.

Bình luận kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu định lượng. Đánh giá chung về tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế. Những tác động tích cực. Những hạn chế.

Những nguyên nhân chủ yếu. Tổng kết chương 3. 130 CHƯƠNG 4 KHUYẾN NGHỊ VỀ THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU HÀNG HÓA HƯỚNG TỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ ĐẾN NĂM 2020. Định hướng và quan điểm gắn kết xuất khẩu với tăng trưởng kinh tế.

Định hướng chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Định hướng phát triển xuất khẩu của Việt Nam. Quan điểm thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa hướng tới tăng trưởng kinh tế. Khuyến nghị nhằm thúc đẩy xuất khẩu hướng tới tăng trưởng kinh tế bền vững đến năm 2020.

Phân kỳ phát triển xuất khẩu:. Tăng nguồn cung cho xuất khẩu hàng hóa. Kích cầu xuất khẩu qua các biện pháp xúc tiến thương mại:. Tái cấu trúc trong lĩnh vực xuất khẩu.

Nâng cao chất lượng nhân lực trong khu vực xuất khẩu. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu. Nâng cao hiệu quả thu hút và quản lý, sử dụng FDI. Tăng cường đầu tư và ứng dụng khoa học công nghệ trong xuất khẩu.

Hoàn thiện cơ chế, chính sách thúc đẩy xuất khẩu. Kết luận chương 4 và những vấn đề tiếp tục nghiên cứu.161 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ADF Kiểm định Dickey-Fuller mở rộng (Standard International Trade Classification) ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (Association of Southeast Asian Nations) DNNN Doanh nghiệp nhà nước ELG Tăng trưởng kinh tế hướng về xuất khẩu (Export-led-Growth) EU Liên minh Châu Âu (European Union) FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) NICs Các nước công nghiệp mới (Newly Industrial Countries) SITC Danh mục tiêu chuẩn ngoại thương TFP Năng suất các yếu tố tổng hợp (Total Factor Productivity) TPP Hiệp định Đối tác chiến lược xuyên Thái Bình Dương Trans-Pacific Strategic Economic Partnership Agreement TTKT Tăng trưởng kinh tế VAR Mô hình tự hồi quy vecto (Vector Autoregresstion) WTO Tổ chức thương mại thế giới (World Trade Organization) XKHH Xuất khẩu hàng hóa vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Tốc độ tăng trưởng GNP thực, đầu tư và xuất khẩu trong các giai đoạn thực hiện kế hoạch 5 năm (FYP-Five Year Plan), 1962-1986 (%) của Hàn Quốc.2: Cơ cấu xuất khẩu của Thái Lan, 1981-1993 (%).1: Các mô hình Var hai biến.1: So sánh NSLĐ và tốc độ tăng NSLĐ của Việt Nam với một số quốc gia trong khu vực và trên thế giới.2: Cấu trúc tăng trưởng theo chi tiêu (%).3: Mối quan hệ nhân quả giữa việc làm và xuất khẩu hàng hóa.4: Mối quan hệ nhân quả giữa xuất khẩu hàng hóa và tích lũy vốn vật chất.5: Mặt hàng XK và nguyên phụ liệu nhập khẩu tương ứng năm 2012.6: Số lượng mặt hàng có lợi thế so sánh của các nhóm hàng (theo tiêu chuẩn SITC cấp độ 3 chữ số).7: So sánh mức độ đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu qua các thời kỳ.8: Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị với các chuỗi đã hiệu chỉnh.9: Kết quả hồi quy đa biến một phương trình.10: Kết quả kiểm định nhân quả.11: Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu định lượng. Chỉ số PRODY và tỷ trọng KNXK một số mặt hàng thô và sơ chế.110 viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Cơ chế tác động của xuất khẩu tới tăng trưởng kinh tế.2: Các kênh tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế.1: Các mô hình hồi quy đa biến một phương trình.1: Cán cân thương mại Việt Nam giai đoạn 2000-2012.2: Cơ cấu thị trường xuất khẩu của Việt Nam.3: Cơ cấu xuất khẩu theo khu vực kinh tế.4: So sánh tốc độ TTKT của Việt Nam với các quốc gia trong khu vực.5: Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư của các khu vực kinh tế.6: Tốc độ tăng trưởng GDP và TFP (%), 1987-2012.7: Tốc độ tăng trưởng XK, tăng trưởng GDP, tỷ trọng xuất khẩu/GDP (%) 76 Hình 3.8: So sánh tỷ trọng XK/GDP của Việt Nam với một số nước ASEAN.9: Cơ cấu hàng hóa chế biến xuất khẩu theo hàm lượng công nghệ.10: Quan hệ giữa mức độ ổn định xuất khẩu và GDP, tốc độ tăng GDP.11: Tỷ trọng xuất khẩu các nhóm hàng và GDP bình quân/người.12: Cơ cấu XK hàng chế biến thâm dụng kỹ năng của Việt Nam và mức trung bình của thế giới.13: Số lượng mặt hàng có lợi thế so sánh và GDP bình quân đầu người.14: Quan hệ giữa số lượng mặt hàng có lợi thế so sánh với GDP và tốc độ tăng GDP.15: Mối quan hệ giữa chỉ số HI và GDP bình quân đầu người.16: Quan hệ giữa chỉ số HI và GDP bình quân đầu người của một số quốc gia.17: Mối quan hệ giữa chỉ số HI và tốc độ tăng trưởng GDP.18: Quan hệ giữa chỉ số Theil Entropy và GDP, tăng trưởng GDP.19: So sánh đa dạng hóa XK của Việt Nam với mức trung bình của thế giới. 101 ix PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Sự cần thiết của đề tài luận án Xuất khẩu, đã từ lâu, được coi là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế, đặc biệt là với các nước đang phát triển. Quan điểm này được ủng hộ không chỉ về mặt lý thuyết, mà còn được minh chứng bằng những điển hình thành công của các nền kinh tế như Nhật Bản, các nước NICs, Thái Lan, Trung Quốc vẫn được thế giới ca ngợi là “đột phá”, “thần kỳ”. Tuy nhiên, trên thực tế, cũng không ít quốc gia chưa thành công với chiến lược tăng trưởng kinh tế hướng về xuất khẩu như các quốc gia Nam Á, Mỹ La Tinh, dấy lên những hoài nghi về tác động tích cực của xuất khẩu tới tăng trưởng kinh tế, cả ở góc độ lý luận và thực tiễn. Những năm gần đây, nghiên cứu về mối quan hệ giữa xuất khẩu với tăng trưởng kinh tế đưa đến những kết luận thú vị.

Điển hình, nghiên cứu về Sự thần kỳ Đông Á, World Bank (1993) kết luận rằng: Chiến lược thúc đẩy xuất khẩu nhìn chung là sự lựa chọn thành công nhất của HPAEs (high performing Asian economies)…định hướng xuất khẩu chứ không phải chính sách công nghiệp là động lực chủ yếu thúc đẩy tăng trưởng năng suất của Nhật và Hàn Quốc [96]. Tuy nhiên, nghiên cứu “Suy ngẫm lại sự thần kỳ Đông Á” (2004) lại cho kết quả rất khác biệt: xuất khẩu không phải là nhân tố thúc đẩy tăng trưởng năng suất của Nhật Bản, mà ngược lại, tăng trưởng năng suất mới là nhân tố thúc đẩy xuất khẩu. Giai đoạn Nhật Bản tăng trưởng mạnh nhất, những năm 1950, 1960, lại chính là giai đoạn họ thực hiện mức độ bảo hộ cao nhất đối với nền kinh tế, điều mà nhiều nước đang phát triển khác bỏ qua khi vận dụng vào bối cảnh đất nước mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích chuyên sâu tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế Việt Nam, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Luận án "Tác động xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Tác động xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế và quản lý thương mại. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Tác động xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế Việt Nam" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter