Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở việ

Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

213

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ sở lý luận chính sách tỷ giá thu hút FDI

Phần này trình bày nền tảng lý thuyết về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và chính sách tỷ giá. Nghiên cứu xác định các khái niệm cơ bản về FDI, phân loại và vai trò của nó đối với nền kinh tế. Đồng thời, phân tích các chế độ tỷ giá hối đoái khác nhau, từ cố định đến thả nổi, và tác động của chúng. Chính sách tỷ giá đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường đầu tư, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của nhà đầu tư nước ngoài. Ổn định tỷ giá hối đoái là yếu tố then chốt cho môi trường đầu tư hấp dẫn, giúp nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro. Mục tiêu của chính sách tiền tệ thường bao gồm duy trì ổn định giá trị đồng tiền và kiểm soát lạm phát.

1.1. Khái niệm vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI

FDI là hình thức đầu tư dài hạn. Nhà đầu tư nước ngoài thiết lập hoặc mua lại quyền kiểm soát các doanh nghiệp tại quốc gia tiếp nhận. Mục tiêu của FDI là tìm kiếm lợi nhuận, mở rộng thị trường, hoặc khai thác nguồn lực. FDI mang lại công nghệ, kỹ năng quản lý, tạo việc làm và góp phần vào tăng trưởng kinh tế. Thu hút FDI là ưu tiên của nhiều quốc gia đang phát triển.

1.2. Các chế độ tỷ giá hối đoái và công cụ chính sách

Chế độ tỷ giá bao gồm tỷ giá cố định, thả nổi, và thả nổi có quản lý. Mỗi chế độ có ưu nhược điểm riêng. Tỷ giá cố định mang lại sự ổn định, nhưng mất đi sự linh hoạt. Tỷ giá thả nổi phản ánh cung cầu thị trường, song có thể gây biến động tỷ giá. Ngân hàng trung ương sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ để điều tiết tỷ giá. Các công cụ này nhằm duy trì sự cân bằng kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ xuất khẩu. Chính sách phá giá tiền tệ có thể khuyến khích xuất khẩu, song làm tăng chi phí nhập khẩu.

1.3. Mục tiêu chính sách tỷ giá trong nền kinh tế mở

Trong nền kinh tế mở, chính sách tỷ giá hướng đến nhiều mục tiêu. Đầu tiên là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua thương mại và đầu tư. Thứ hai là duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát. Cuối cùng là quản lý cán cân thanh toán, đảm bảo tính bền vững của nền kinh tế. Việc lựa chọn chính sách phù hợp là rất quan trọng. Nó cần cân bằng giữa lợi ích ngắn hạn và dài hạn, đặc biệt trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp.

II.Tác động chính sách tỷ giá đến thu hút FDI

Chính sách tỷ giá có ảnh hưởng sâu rộng đến khả năng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Biến động tỷ giá hối đoái tác động trực tiếp đến lợi nhuận và chi phí của các doanh nghiệp FDI. Phá giá tiền tệ có thể làm giảm chi phí sản xuất của doanh nghiệp FDI khi quy đổi sang đồng tiền nước ngoài. Điều này làm tăng sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu. Ngược lại, nâng giá tiền tệ có thể làm tăng chi phí sản xuất, giảm lợi nhuận. Sự ổn định tỷ giá hối đoái là yếu tố then chốt. Nó tạo ra một môi trường đầu tư ít rủi ro hơn, khuyến khích các nhà đầu tư dài hạn.

2.1. Tác động của chính sách tỷ giá theo cấu trúc vĩ mô

Ở cấp độ vĩ mô, chính sách tỷ giá ảnh hưởng đến các yếu tố kinh tế tổng thể. Một chính sách tỷ giá ổn định góp phần kiểm soát lạm phát và duy trì niềm tin của nhà đầu tư. Tỷ giá hối đoái ổn định giúp dự báo tốt hơn về chi phí và doanh thu. Điều này giảm bớt rủi ro cho các dự án FDI. Ngược lại, biến động tỷ giá lớn gây bất ổn, làm nản lòng nhà đầu tư. Tỷ giá cũng tác động đến cán cân thanh toán và dự trữ ngoại hối của quốc gia. Phá giá tiền tệ có thể cải thiện cán cân thương mại, thu hút dòng vốn nước ngoài. Tuy nhiên, nếu phá giá quá mức, có thể gây ra lạm phát và bất ổn kinh tế.

2.2. Tác động của chính sách tỷ giá theo cấu trúc vi mô

Ở cấp độ vi mô, tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của từng doanh nghiệp FDI. Khi đồng tiền nước sở tại phá giá, chi phí sản xuất của doanh nghiệp FDI giảm xuống. Đặc biệt là chi phí lao động và nguyên vật liệu mua trong nước. Điều này giúp tăng lợi nhuận doanh nghiệp FDI khi quy đổi về đồng tiền gốc. Nó cũng tăng sức cạnh tranh của sản phẩm xuất khẩu. Ngược lại, nếu đồng tiền nước sở tại nâng giá, chi phí sản xuất sẽ tăng lên. Điều này làm giảm lợi nhuận và có thể khiến doanh nghiệp FDI xem xét lại hoạt động đầu tư. Chi phí chuyển lợi nhuận về nước cũng thay đổi theo tỷ giá. Biến động tỷ giá tạo ra rủi ro tỷ giá, đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược phòng ngừa.

2.3. Vai trò của ổn định tỷ giá hối đoái với FDI

Ổn định tỷ giá hối đoái là một trong những yếu tố quan trọng nhất thu hút và duy trì FDI. Sự ổn định giúp nhà đầu tư dự đoán được dòng tiền, lợi nhuận và chi phí trong tương lai. Điều này giảm thiểu rủi ro đầu tư. Môi trường đầu tư ổn định khuyến khích các khoản đầu tư dài hạn. Nó tạo niềm tin vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Ngược lại, biến động tỷ giá thường xuyên làm tăng rủi ro kinh doanh, khiến nhà đầu tư ngần ngại. Một chính sách tiền tệ minh bạch và nhất quán về tỷ giá sẽ củng cố môi trường đầu tư.

III.Thực trạng tác động tỷ giá đến FDI tại Việt Nam

Chương này phân tích thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam trong giai đoạn 2000-2015. Nghiên cứu khảo sát chính sách tỷ giá của Việt Nam trong cùng thời kỳ. Tỷ giá hối đoái của Việt Nam đã trải qua nhiều điều chỉnh, từ chế độ neo tỷ giá đến thả nổi có quản lý. Các giai đoạn biến động tỷ giá và ổn định tỷ giá hối đoái được xem xét kỹ lưỡng. Đánh giá tác động thực tế của chính sách tỷ giá đến dòng vốn FDI vào Việt Nam. Các phân tích chỉ ra mối liên hệ giữa các quyết định điều chỉnh tỷ giá và sự thay đổi trong môi trường đầu tư. Đặc biệt là những tác động đến lợi nhuận doanh nghiệp FDI và chi phí sản xuất của doanh nghiệp FDI.

3.1. Tổng quan FDI vào Việt Nam giai đoạn 2000 2015

Việt Nam là một điểm đến hấp dẫn cho FDI. Giai đoạn 2000-2015 chứng kiến sự gia tăng đáng kể của dòng vốn FDI. Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích đầu tư. Các ngành sản xuất, chế biến, chế tạo thu hút phần lớn vốn FDI. Dòng vốn này đóng góp lớn vào tăng trưởng GDP, chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, chất lượng FDI và hiệu quả sử dụng vốn vẫn là vấn đề cần quan tâm. Môi trường đầu tư liên tục được cải thiện, nhưng vẫn còn tồn tại các thách thức.

3.2. Chính sách tỷ giá của Việt Nam qua các thời kỳ

Trong giai đoạn này, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã thực hiện chính sách tỷ giá linh hoạt. Chính sách này nhằm duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ xuất khẩu. Có những giai đoạn điều chỉnh phá giá tiền tệ để tăng sức cạnh tranh. Có những giai đoạn tập trung vào ổn định tỷ giá hối đoái để kiểm soát lạm phát. Chính sách tiền tệ đã cố gắng cân bằng giữa các mục tiêu. Sự can thiệp của Ngân hàng Nhà nước để điều tiết tỷ giá là khá phổ biến. Các quyết định này có tác động rõ rệt đến tâm lý nhà đầu tư.

3.3. Đánh giá tác động thực tế của tỷ giá đến FDI

Phân tích thực tế cho thấy, biến động tỷ giá có ảnh hưởng rõ ràng đến thu hút FDI. Những giai đoạn tỷ giá ổn định thường đi kèm với dòng vốn FDI tăng trưởng mạnh mẽ. Ngược lại, sự bất ổn tỷ giá có thể làm chậm lại tiến độ giải ngân FDI. Các doanh nghiệp FDI thường lo ngại về rủi ro tỷ giá, ảnh hưởng đến lợi nhuận. Phá giá tiền tệ đã giúp cải thiện chi phí sản xuất của doanh nghiệp FDI hướng xuất khẩu. Tuy nhiên, nó cũng làm tăng chi phí nhập khẩu nguyên liệu. Tác động của chính sách tỷ giá lên cán cân thanh toán và lạm phát cũng được xem xét kỹ lưỡng.

IV.Mô hình định lượng tác động tỷ giá đến FDI

Chương này trình bày mô hình nghiên cứu định lượng để đánh giá tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam. Nghiên cứu mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu và xử lý dữ liệu. Một mô hình kinh tế lượng được xây dựng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Các biến số liên quan đến tỷ giá hối đoái, như mức độ ổn định tỷ giá hối đoái và biến động tỷ giá, được đưa vào mô hình. Kết quả từ việc chạy mô hình cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ này. Thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng khác đến môi trường đầu tư cũng được trình bày.

4.1. Thiết kế và phương pháp nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn chính thống. Sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian hoặc dữ liệu bảng. Các biến độc lập bao gồm tỷ giá hối đoái thực, tỷ giá hối đoái danh nghĩa, và chỉ số biến động tỷ giá. Biến phụ thuộc là dòng vốn FDI ròng. Mục tiêu là định lượng mức độ và hướng tác động. Phương pháp nghiên cứu được lựa chọn nhằm đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.

4.2. Kết quả phân tích mô hình định lượng

Kết quả chạy mô hình chỉ ra mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa chính sách tỷ giá và thu hút FDI. Mức độ ổn định tỷ giá hối đoái có tác động tích cực đến dòng vốn FDI. Biến động tỷ giá lớn lại có tác động tiêu cực, làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư. Phá giá tiền tệ có thể có tác động ngắn hạn tích cực đến xuất khẩu. Tuy nhiên, ảnh hưởng lâu dài đến FDI còn phụ thuộc vào các yếu tố khác. Các yếu tố như lợi nhuận doanh nghiệp FDI và chi phí sản xuất của doanh nghiệp FDI cũng được làm rõ trong mô hình.

4.3. Thảo luận các yếu tố ảnh hưởng đến FDI

Ngoài tỷ giá, các yếu tố vĩ mô khác cũng ảnh hưởng đến FDI. Bao gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế, quy mô thị trường, chất lượng thể chế, và chính sách thuế. Mô hình cũng xem xét tác động của lạm phát và cán cân thanh toán. Kết quả cho thấy một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định là điều kiện tiên quyết. Chính sách tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự ổn định này. Sự minh bạch và khả năng dự đoán của chính sách cũng là yếu tố được nhà đầu tư quan tâm.

V.Giải pháp hoàn thiện chính sách tỷ giá thu hút FDI

Dựa trên kết quả nghiên cứu, chương này đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách tỷ giá của Việt Nam. Mục tiêu là góp phần thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) hiệu quả hơn. Các giải pháp tập trung vào việc duy trì ổn định tỷ giá hối đoái trong một khuôn khổ linh hoạt. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tỷ giá và các chính sách kinh tế vĩ mô khác. Điều này nhằm tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn và bền vững. Đề xuất cũng bao gồm việc nâng cao năng lực cạnh tranh của môi trường đầu tư tổng thể.

5.1. Định hướng mục tiêu phát triển kinh tế và chính sách

Việc hoàn thiện chính sách tỷ giá cần dựa trên định hướng phát triển kinh tế quốc gia. Mục tiêu là tăng trưởng bền vững, ổn định kinh tế vĩ mô, và hội nhập quốc tế sâu rộng. Chính sách tiền tệ cần linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo tính ổn định. Điều này giúp kiểm soát lạm phát và giữ vững niềm tin nhà đầu tư. Cần xác định rõ vai trò của tỷ giá trong chiến lược thu hút FDI. Tránh những biến động tỷ giá đột ngột, gây bất lợi cho môi trường đầu tư.

5.2. Các giải pháp hoàn thiện chính sách tỷ giá

Các giải pháp bao gồm việc tăng cường minh bạch trong điều hành tỷ giá. Cần thiết lập một cơ chế tỷ giá linh hoạt nhưng có kiểm soát. Nó cần phản ánh đúng cung cầu thị trường nhưng vẫn có sự can thiệp khi cần thiết. Điều này giúp ổn định tỷ giá hối đoái, giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Hạn chế phá giá tiền tệ hoặc nâng giá tiền tệ đột ngột. Tăng cường khả năng dự báo và quản lý rủi ro tỷ giá cho doanh nghiệp. Phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa để kiểm soát cán cân thanh toán.

5.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh môi trường đầu tư

Ngoài chính sách tỷ giá, cần cải thiện tổng thể môi trường đầu tư. Điều này bao gồm cải cách hành chính, minh bạch pháp luật, và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp FDI cũng cần được tối ưu hóa. Các yếu tố như cơ sở hạ tầng, chi phí sản xuất của doanh nghiệp FDI, và khả năng tiếp cận thị trường cũng quan trọng. Việc tạo lập một môi trường đầu tư thuận lợi sẽ củng cố hiệu quả của chính sách tỷ giá trong việc thu hút FDI.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (213 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TR- ỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN reel NGUYEN THI HONG NHUNG TAC DONG CUA CHINH SACH TY GIA DEN THU HUT VỐN ĐẦU TƯ TRUC TIEP NUGC NGOAI 0 VIET NAM CHUYEN NGANH: TAI CHINH - NGAN HANG MA SO: 62340201 LUAN AN TIEN Si KINH TE Người hướng dân khoa học: 4. ĐẶẠNG NGỌC ĐỨC 2. NGUYÊN MẠNH HÙNG HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Xác nhận của người hướng dẫn Hà Nội, tháng 5 năm 2017 khoa học Người cam đoan PGS. Đặng Ngọc Đức Nguyễn Thị Hồng Nhung LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, nghiên cứu sinh xin bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc tới các thầy hướng dẫn khoa học: PGS. Đặng Ngọc Đức và TS. Nguyễn Mạnh Hùng đã định hướng và hướng dẫn về nội dung của nghiên cứu.

Hai thầy giáo đã luôn động viên, chia sẻ về tỉnh thần, hỗ trợ về tải liệu tham khảo, giúp cho nghiên cứu sinh có nhiều động lực, quyết tâm vượt qua khó khăn đề hoàn thành nghiên cứu của mình. Nghiên cứu sinh xin được gửi lời cám ơn chân thành đến các cán bộ giảng viên Viện Ngân hàng — Tài chính, Đại học Kinh tế Quốc dân; các nhà khoa học trong Hội đồng bảo vệ cấp cơ sở; các nhà khoa học là phản biện độc lập. Sự quan tâm, những đóng góp. ý kiến phê bình nghiêm khắc của Thây, Cô đã tạo động lực để nghiên cứu sinh khắc phục những hạn chế trong quá trình hoàn thiện nghiên cứu.

Xin được gửi lời tri ân tới PGS. TS Lưu Thị Hương, PGS. Nguyễn Văn Thắng, PGS.TS Tô Trung Thành, PGS. Phạm Thế Anh, PGS.

Nguyễn Thị Minh Huệ, TS. Lương Thái Bảo, TS. Phan Duy Minh, TS. Nguyễn Thị Kim Thanh, TS.

Nguyễn Thị Minh, TS. Hoàng Thị Lan Hương về những đóng góp quý báu cho luận án. Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được sự chỉ dần hết sức nhiệt tình về chuyên môn, phương pháp tiếp cận nghiên cứu, chia sé về tài liệu tham khảo, sách chuyên khảo, các bài viết cá nhân có liên quan đến đề tài nghiên cứu. Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Thầy, Cô Viện Sau đại học, Đại học Kinh tế Quốc dân đã luôn nhiệt tình, tạo điều kiện tốt nhất giúp nghiên cứu sinh hoàn thành luận án theo đúng quy định của Bộ giáo dục và Đào tạo.

Lời cảm ơn vô cùng sâu sắc xin được gửi đến gia đình, người thân đã luôn sát cánh chia sẻ, động viên, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện vẻ tinh thần, vật chất, thời gian để nghiên cứu sinh yên tâm trong quá trình học tập và nghiên cứu. Xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã quan tâm, hỗ trợ nghiên cứu sinh trong công tác. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LOI CAM ON MUC LUC DANH MUC CAC TU VIET TAT DANH MUC BANG DANH MỤC HÌNH LỜI MỞ ĐÀU. Tính cấp thiết của đề tài luận án 2.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu:. Phương pháp nghiÊn CỨU.- «<< «<< «<< se sex sex meeeserernsnre 3 5: Thông đóng góp khoa học của luận áñ:. Kết cấu của luận án CHƯƠNG 1: TỎNG QUAN NGHIÊN CỨU.

Tổng quan tình hình nghiên cứu È,1. 'GnighiEii GũU/HƯữỚG HHUÀI:sucaasosbonnaniiinoddiokodainadtiootiaOiilida911ssSikgaaá030 5 1. Các công trình nghiên cứu trong nước 1. Khoảng trồng nghiên cứu CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ ĐÉN THU HÚT VÓN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI.

Khái quát về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoàải. Đầu tr trực tiếp nước ngoài và đặc điểm của đầu tư trực tiếp nước ngoài. Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoàải.------z£+cz+cssceee Bi. Tổng quan về chính sách tỷ giá 2.

Chế độ tỷ giá 2. Những vấn đề cơ bản về chính sách tỷ giá. Chính sách tỷ giá trong mô hình nên kinh tế đang phát triển, mở cửa. Tae động của chính sách tỷ giá tới thu hút EDIL.

Tác động của chính sách tỷ giá tới thu hút FDI theo cấu trúc vĩ mô. Tác động của chính sách tỷ giá tới thu hút FDI theo cấu tric vi m6. Kinh nghiệm hoàn thiện chính sách tỷ giá nhằm thu hút FDI của một số quốc gia va bai hoc đối với KIEN HÀ T toacsodcndeat6618000300/0608032400600102030/0035099685000019880E016/06/080 69 2. Chính sách tỷ giá và thu hút FDI tại Trung Quốc.

Chính sách tỷ giá và thu hút FDI tại Thái Lan 2. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam A CHUONG 3: THUC TRANG TAC DONG CUA CHINH SACH TY GIA DEN THU HUT VON DAU TU’ TRUC TIẾP NƯỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM. Khái quát về thu hút FDI tại Việt Nam giai đoạn 2000 - 2015. Khái quát về chính sách tỷ giá tại Việt Nam.

Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút FDI vào Việt Nam. Thực trạng tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút FDI. Đánh giá thực trạng tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút FDI ở Việt Nam. 104 CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TY GIA DEN THU HUT VON DAU TU’ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI Ở VIET NAM.

Thiết kế nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu, thang đo, nguồn dữ liệu và phương pháp phân tích. Kết quả chạy mô hình và thảo luận 4.

Kết quả kiểm định. Thao luận kết quả từ việc chạy mô hình và gợi ý chính sách. 123 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ GÓP PHẢN THU HÚT VÓN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. Định hướng, mục tiêu phát triển của nên kinh tế và yêu cầu hoàn thiện chính sách tỷ giá để tăng cường thu hút FDIL.2-- 2 +z£++£++ze+vze+vxzerrrvseee 127 5.

Định hướng, mục tiêu phát triển kinh tế của Việt Nam. Yêu cầu thu hut FDI trong thời gian đến 2030. Yêu cầu phải hoàn thiện chính sách tỷ giá. Giải pháp hoàn thiện chính sách tỷ giá góp phần thu hút FDI vào Việt Nam.

Xây dựng mục tiêu độc lập của chính sách tỷ giá. Điều hành tỷ giá bám sát thị trường trong nước và quốc tế đề thu hút thêm FDI. Tăng cường can thiệp bằng các công cụ kinh tế trong điều hành chính sách tỷ giá. Điều hành tỷ giá nhằm tăng thu hút FDI.

Đáp ứng nhu cầu về ngoại tệ trong kinh doanh của doanh nghiệp FDI và đảm bảo quyền tiếp cận thông tin về chính sách tỷ giá. Củng cố uy tín của NHNNVN va minh bạch thông tin chính sách tỷ giá. Tăng cường các hỗ trợ của Nhà nước cho hoạt động xuất khẩu. Ón định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng kinh tế bền vững.

Các giải pháp bồ trợ khác.---2--22+222+++2V++SEE++tEExerrrrxrrrxrrrrrrrrcee 145 KẾT LUẬN DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CUU CUA TAC GIA LIEN QUAN ĐÉN ĐÈ TÀI LUẬN ÁN.---occsscccscccoseccrssecre 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Từ viết tắt ASEAN BOT CĐTG CSTG CSTT DOTS D(Y); AY IFS IMF FDI FED FU DTNN MAS MNCs NDTNN NHNNVN NHTM NHTU OECD PBC SAFE UNCTAD WB WTO DANH MUC CAC TU VIET TAT Cum từ viết đầy đủ Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam A (Association of Southeast Asian Nations) Ngân hàng trung ương Thái Lan (Bank of Thailand) Chế độ tỷ giá Chính sách tỷ giá Chính sách tiền tệ Direction of Trade Sai phân bậc l của Y International Financial Statistic Quy tién té quốc tế (Intenational Monetary Fund) Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) Ngân hàng Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Federal Reserve System) Đầu tư gián tiếp nước ngoài (Foreign Indirect Investment) Đầu tư nước ngoài Cơ quan quản lý tiền tệ Singapore Tập đoàn đa quốc gia (Multinational Corporation) Nhà đầu tư nước ngoài Ngân hàng nhà nước Việt Nam Ngân hàng thương mại Ngân hàng trung ương Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organisation for Economic Co-operation and Development) Ngan hang Trung wong Trung Quéc (People’s Bank of Chine) Cơ quan quản lý ngoại hối Trung Quốc Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển (United Nations Conference on Trade and Development) Ngân hàng thế giới (World Bank) Tổ chức thương mại thế giới (World Trade Organization) Bang 2.4: DANH MUC BANG Dan xếp về tỷ giá tại các quốc gia thành viên của IME.- 45 Danh sách các quốc gia có FDI đăng ký lớn nhất vào Việt Nam giai đoạn 2007 — 201 5. 80 Diễn biến điều chỉnh ty giá và biên độ giao động của NHNN giai đoạn 2002: - ĐỀ cancnnnnnoniiuaissgeit815608/83.08/51803118615216315505530465561804618346166880ã0 §7 Tổng hợp biến, thang đo và nguồn số liệu cho các biến trong mô hình pSHiẾH:cÏflo:sc cswggg Sưượngggg@ÄfttttufGloEfsrbsugiiddsdtogtiaa 119 Mô hình ARDL lựa chọn. (c5 S2 t3 vs Esvvrrxrxersrsreervree 118 Quan hệ dài hạn các biến trong của mô hình ARDL .-- 119 Kết quả kiểm định Wald Test về mối quan hệ ngắn hạn các biến với LnFDI121 Hình 2.1: DANH MỤC HÌNH EữữG đổ 'OETsoszossssts0SGD0BERSRPISGSIGSESBRSSIAGESNtRS82nquan 29 Mũ Tĩnh, MUBIEII HIEHTHEGvi6ceo0gdaoblftouiulobisiantsaviusude a7, Mô hình “Bộ ba bất khả thi” và lựa chọn mục tiêu tại các quốc gia thị ñðu 0800 8a. 44 Lược đồ Swan và chính sách tỷ giá dẫn đắt nền kinh tế đang phát triển mở cửa.

52 Tiếp cận chính sách tỷ giá theo mục tiêu thực. Tiếp cận chính sách tỷ giá theo neo danh nghĩa. Tác động chính sách tỷ giá đến FDI theo cấu trúc vĩ mô.- 60 Chế độ tỷ giá thả nổi có quản lý tại Trung Quốc và FDI giai đoạn 1992 - TH EẦ khen ni gõngg 0g thung gtt0ag400010L028300405/666k6010/666008/010149036330.hóai gug0gegilkaaidaugaồ 70 EDI vào Thái Lan và các cơ chế tỷ giá giai đoạn 1990 — 2014. 74 Quy mô FDI và FDI/GDP giai đoạn 1991- 201 §.

55555 S<+<+x 79 Ty gia VND/JPY va FDI Nhật Bản vào Việt Nam giai đoạn 2004 - 2013 88 Tỷ giá KRW/VND và FDI Hàn Quốc vào Việt Nam giai đoạn 2004-2013. 88 Các quyết định điều hành chính sách tỷ giá của NHNN giai đoạn 2004- FDI đăng ký và cán cân thương mại giai đoạn 2004-2014 Can can vang lai va can cân von, Q1 2000 —Q4 2015 Diễn biến của tỷ giá danh nghĩa USD/VND, chỉ số NEER và REER* giai đoạn 2000 - 2015 Quy mô dự trữ ngoại hồi giai đoạn 1995 - 2015. Phát hành trái phiếu NHNN trong can thiệp vô O20) OW 2015 a. mamma ae REE Tỷ giá thực hiệu quả hiện hành, tỷ giá thực hiệu quả cân bằng và tỷ giá ty gia sotig phiong USD/VND essence nnesinannanireccaerenenncaacinics 102 Tỷ giá danh nghĩa USD/VND và FDI vào Việt Nam.

103 Điều hành chính sách tỷ giá của NHNN.EiiirñH8Diti6ltditnli HD aseeeesaoseacesbroglEAG0801A525610E4010E507208E%64630,4288 110 LỜI MỞ ĐÀU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam.

Luận án "Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực t" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực t" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực t" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter