Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở việ
Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận chính sách tỷ giá, thu hút FDI
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyen Thi Hong Nhung
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận chính sách tỷ giá thu hút FDI
Phần này trình bày nền tảng lý thuyết về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và chính sách tỷ giá. Nghiên cứu xác định các khái niệm cơ bản về FDI, phân loại và vai trò của nó đối với nền kinh tế. Đồng thời, phân tích các chế độ tỷ giá hối đoái khác nhau, từ cố định đến thả nổi, và tác động của chúng. Chính sách tỷ giá đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường đầu tư, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của nhà đầu tư nước ngoài. Ổn định tỷ giá hối đoái là yếu tố then chốt cho môi trường đầu tư hấp dẫn, giúp nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro. Mục tiêu của chính sách tiền tệ thường bao gồm duy trì ổn định giá trị đồng tiền và kiểm soát lạm phát.
1.1. Khái niệm vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI
FDI là hình thức đầu tư dài hạn. Nhà đầu tư nước ngoài thiết lập hoặc mua lại quyền kiểm soát các doanh nghiệp tại quốc gia tiếp nhận. Mục tiêu của FDI là tìm kiếm lợi nhuận, mở rộng thị trường, hoặc khai thác nguồn lực. FDI mang lại công nghệ, kỹ năng quản lý, tạo việc làm và góp phần vào tăng trưởng kinh tế. Thu hút FDI là ưu tiên của nhiều quốc gia đang phát triển.
1.2. Các chế độ tỷ giá hối đoái và công cụ chính sách
Chế độ tỷ giá bao gồm tỷ giá cố định, thả nổi, và thả nổi có quản lý. Mỗi chế độ có ưu nhược điểm riêng. Tỷ giá cố định mang lại sự ổn định, nhưng mất đi sự linh hoạt. Tỷ giá thả nổi phản ánh cung cầu thị trường, song có thể gây biến động tỷ giá. Ngân hàng trung ương sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ để điều tiết tỷ giá. Các công cụ này nhằm duy trì sự cân bằng kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ xuất khẩu. Chính sách phá giá tiền tệ có thể khuyến khích xuất khẩu, song làm tăng chi phí nhập khẩu.
1.3. Mục tiêu chính sách tỷ giá trong nền kinh tế mở
Trong nền kinh tế mở, chính sách tỷ giá hướng đến nhiều mục tiêu. Đầu tiên là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua thương mại và đầu tư. Thứ hai là duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát. Cuối cùng là quản lý cán cân thanh toán, đảm bảo tính bền vững của nền kinh tế. Việc lựa chọn chính sách phù hợp là rất quan trọng. Nó cần cân bằng giữa lợi ích ngắn hạn và dài hạn, đặc biệt trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp.
II.Tác động chính sách tỷ giá đến thu hút FDI
Chính sách tỷ giá có ảnh hưởng sâu rộng đến khả năng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Biến động tỷ giá hối đoái tác động trực tiếp đến lợi nhuận và chi phí của các doanh nghiệp FDI. Phá giá tiền tệ có thể làm giảm chi phí sản xuất của doanh nghiệp FDI khi quy đổi sang đồng tiền nước ngoài. Điều này làm tăng sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu. Ngược lại, nâng giá tiền tệ có thể làm tăng chi phí sản xuất, giảm lợi nhuận. Sự ổn định tỷ giá hối đoái là yếu tố then chốt. Nó tạo ra một môi trường đầu tư ít rủi ro hơn, khuyến khích các nhà đầu tư dài hạn.
2.1. Tác động của chính sách tỷ giá theo cấu trúc vĩ mô
Ở cấp độ vĩ mô, chính sách tỷ giá ảnh hưởng đến các yếu tố kinh tế tổng thể. Một chính sách tỷ giá ổn định góp phần kiểm soát lạm phát và duy trì niềm tin của nhà đầu tư. Tỷ giá hối đoái ổn định giúp dự báo tốt hơn về chi phí và doanh thu. Điều này giảm bớt rủi ro cho các dự án FDI. Ngược lại, biến động tỷ giá lớn gây bất ổn, làm nản lòng nhà đầu tư. Tỷ giá cũng tác động đến cán cân thanh toán và dự trữ ngoại hối của quốc gia. Phá giá tiền tệ có thể cải thiện cán cân thương mại, thu hút dòng vốn nước ngoài. Tuy nhiên, nếu phá giá quá mức, có thể gây ra lạm phát và bất ổn kinh tế.
2.2. Tác động của chính sách tỷ giá theo cấu trúc vi mô
Ở cấp độ vi mô, tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của từng doanh nghiệp FDI. Khi đồng tiền nước sở tại phá giá, chi phí sản xuất của doanh nghiệp FDI giảm xuống. Đặc biệt là chi phí lao động và nguyên vật liệu mua trong nước. Điều này giúp tăng lợi nhuận doanh nghiệp FDI khi quy đổi về đồng tiền gốc. Nó cũng tăng sức cạnh tranh của sản phẩm xuất khẩu. Ngược lại, nếu đồng tiền nước sở tại nâng giá, chi phí sản xuất sẽ tăng lên. Điều này làm giảm lợi nhuận và có thể khiến doanh nghiệp FDI xem xét lại hoạt động đầu tư. Chi phí chuyển lợi nhuận về nước cũng thay đổi theo tỷ giá. Biến động tỷ giá tạo ra rủi ro tỷ giá, đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược phòng ngừa.
2.3. Vai trò của ổn định tỷ giá hối đoái với FDI
Ổn định tỷ giá hối đoái là một trong những yếu tố quan trọng nhất thu hút và duy trì FDI. Sự ổn định giúp nhà đầu tư dự đoán được dòng tiền, lợi nhuận và chi phí trong tương lai. Điều này giảm thiểu rủi ro đầu tư. Môi trường đầu tư ổn định khuyến khích các khoản đầu tư dài hạn. Nó tạo niềm tin vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Ngược lại, biến động tỷ giá thường xuyên làm tăng rủi ro kinh doanh, khiến nhà đầu tư ngần ngại. Một chính sách tiền tệ minh bạch và nhất quán về tỷ giá sẽ củng cố môi trường đầu tư.
III.Thực trạng tác động tỷ giá đến FDI tại Việt Nam
Chương này phân tích thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam trong giai đoạn 2000-2015. Nghiên cứu khảo sát chính sách tỷ giá của Việt Nam trong cùng thời kỳ. Tỷ giá hối đoái của Việt Nam đã trải qua nhiều điều chỉnh, từ chế độ neo tỷ giá đến thả nổi có quản lý. Các giai đoạn biến động tỷ giá và ổn định tỷ giá hối đoái được xem xét kỹ lưỡng. Đánh giá tác động thực tế của chính sách tỷ giá đến dòng vốn FDI vào Việt Nam. Các phân tích chỉ ra mối liên hệ giữa các quyết định điều chỉnh tỷ giá và sự thay đổi trong môi trường đầu tư. Đặc biệt là những tác động đến lợi nhuận doanh nghiệp FDI và chi phí sản xuất của doanh nghiệp FDI.
3.1. Tổng quan FDI vào Việt Nam giai đoạn 2000 2015
Việt Nam là một điểm đến hấp dẫn cho FDI. Giai đoạn 2000-2015 chứng kiến sự gia tăng đáng kể của dòng vốn FDI. Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích đầu tư. Các ngành sản xuất, chế biến, chế tạo thu hút phần lớn vốn FDI. Dòng vốn này đóng góp lớn vào tăng trưởng GDP, chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, chất lượng FDI và hiệu quả sử dụng vốn vẫn là vấn đề cần quan tâm. Môi trường đầu tư liên tục được cải thiện, nhưng vẫn còn tồn tại các thách thức.
3.2. Chính sách tỷ giá của Việt Nam qua các thời kỳ
Trong giai đoạn này, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã thực hiện chính sách tỷ giá linh hoạt. Chính sách này nhằm duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ xuất khẩu. Có những giai đoạn điều chỉnh phá giá tiền tệ để tăng sức cạnh tranh. Có những giai đoạn tập trung vào ổn định tỷ giá hối đoái để kiểm soát lạm phát. Chính sách tiền tệ đã cố gắng cân bằng giữa các mục tiêu. Sự can thiệp của Ngân hàng Nhà nước để điều tiết tỷ giá là khá phổ biến. Các quyết định này có tác động rõ rệt đến tâm lý nhà đầu tư.
3.3. Đánh giá tác động thực tế của tỷ giá đến FDI
Phân tích thực tế cho thấy, biến động tỷ giá có ảnh hưởng rõ ràng đến thu hút FDI. Những giai đoạn tỷ giá ổn định thường đi kèm với dòng vốn FDI tăng trưởng mạnh mẽ. Ngược lại, sự bất ổn tỷ giá có thể làm chậm lại tiến độ giải ngân FDI. Các doanh nghiệp FDI thường lo ngại về rủi ro tỷ giá, ảnh hưởng đến lợi nhuận. Phá giá tiền tệ đã giúp cải thiện chi phí sản xuất của doanh nghiệp FDI hướng xuất khẩu. Tuy nhiên, nó cũng làm tăng chi phí nhập khẩu nguyên liệu. Tác động của chính sách tỷ giá lên cán cân thanh toán và lạm phát cũng được xem xét kỹ lưỡng.
IV.Mô hình định lượng tác động tỷ giá đến FDI
Chương này trình bày mô hình nghiên cứu định lượng để đánh giá tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam. Nghiên cứu mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu và xử lý dữ liệu. Một mô hình kinh tế lượng được xây dựng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Các biến số liên quan đến tỷ giá hối đoái, như mức độ ổn định tỷ giá hối đoái và biến động tỷ giá, được đưa vào mô hình. Kết quả từ việc chạy mô hình cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ này. Thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng khác đến môi trường đầu tư cũng được trình bày.
4.1. Thiết kế và phương pháp nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn chính thống. Sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian hoặc dữ liệu bảng. Các biến độc lập bao gồm tỷ giá hối đoái thực, tỷ giá hối đoái danh nghĩa, và chỉ số biến động tỷ giá. Biến phụ thuộc là dòng vốn FDI ròng. Mục tiêu là định lượng mức độ và hướng tác động. Phương pháp nghiên cứu được lựa chọn nhằm đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.
4.2. Kết quả phân tích mô hình định lượng
Kết quả chạy mô hình chỉ ra mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa chính sách tỷ giá và thu hút FDI. Mức độ ổn định tỷ giá hối đoái có tác động tích cực đến dòng vốn FDI. Biến động tỷ giá lớn lại có tác động tiêu cực, làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư. Phá giá tiền tệ có thể có tác động ngắn hạn tích cực đến xuất khẩu. Tuy nhiên, ảnh hưởng lâu dài đến FDI còn phụ thuộc vào các yếu tố khác. Các yếu tố như lợi nhuận doanh nghiệp FDI và chi phí sản xuất của doanh nghiệp FDI cũng được làm rõ trong mô hình.
4.3. Thảo luận các yếu tố ảnh hưởng đến FDI
Ngoài tỷ giá, các yếu tố vĩ mô khác cũng ảnh hưởng đến FDI. Bao gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế, quy mô thị trường, chất lượng thể chế, và chính sách thuế. Mô hình cũng xem xét tác động của lạm phát và cán cân thanh toán. Kết quả cho thấy một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định là điều kiện tiên quyết. Chính sách tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự ổn định này. Sự minh bạch và khả năng dự đoán của chính sách cũng là yếu tố được nhà đầu tư quan tâm.
V.Giải pháp hoàn thiện chính sách tỷ giá thu hút FDI
Dựa trên kết quả nghiên cứu, chương này đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách tỷ giá của Việt Nam. Mục tiêu là góp phần thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) hiệu quả hơn. Các giải pháp tập trung vào việc duy trì ổn định tỷ giá hối đoái trong một khuôn khổ linh hoạt. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tỷ giá và các chính sách kinh tế vĩ mô khác. Điều này nhằm tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn và bền vững. Đề xuất cũng bao gồm việc nâng cao năng lực cạnh tranh của môi trường đầu tư tổng thể.
5.1. Định hướng mục tiêu phát triển kinh tế và chính sách
Việc hoàn thiện chính sách tỷ giá cần dựa trên định hướng phát triển kinh tế quốc gia. Mục tiêu là tăng trưởng bền vững, ổn định kinh tế vĩ mô, và hội nhập quốc tế sâu rộng. Chính sách tiền tệ cần linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo tính ổn định. Điều này giúp kiểm soát lạm phát và giữ vững niềm tin nhà đầu tư. Cần xác định rõ vai trò của tỷ giá trong chiến lược thu hút FDI. Tránh những biến động tỷ giá đột ngột, gây bất lợi cho môi trường đầu tư.
5.2. Các giải pháp hoàn thiện chính sách tỷ giá
Các giải pháp bao gồm việc tăng cường minh bạch trong điều hành tỷ giá. Cần thiết lập một cơ chế tỷ giá linh hoạt nhưng có kiểm soát. Nó cần phản ánh đúng cung cầu thị trường nhưng vẫn có sự can thiệp khi cần thiết. Điều này giúp ổn định tỷ giá hối đoái, giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Hạn chế phá giá tiền tệ hoặc nâng giá tiền tệ đột ngột. Tăng cường khả năng dự báo và quản lý rủi ro tỷ giá cho doanh nghiệp. Phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa để kiểm soát cán cân thanh toán.
5.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh môi trường đầu tư
Ngoài chính sách tỷ giá, cần cải thiện tổng thể môi trường đầu tư. Điều này bao gồm cải cách hành chính, minh bạch pháp luật, và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp FDI cũng cần được tối ưu hóa. Các yếu tố như cơ sở hạ tầng, chi phí sản xuất của doanh nghiệp FDI, và khả năng tiếp cận thị trường cũng quan trọng. Việc tạo lập một môi trường đầu tư thuận lợi sẽ củng cố hiệu quả của chính sách tỷ giá trong việc thu hút FDI.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò là động lực tăng trưởng then chốt của các nền kinh tế đang phát triển trong tiến trình hội nhập quốc tế. Tại Việt Nam, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã khẳng định vị thế trụ cột khi "đóng góp khoảng 20% GDP mỗi năm, trên 20% tổng vốn đầu tư xã hội, trên 40% tổng giá trị sản xuất công nghiệp, khoảng 65% kim ngạch xuất khẩu cả nước, giúp giải quyết việc làm, nâng cao chất lượng lao động". Trong bối cảnh các nguồn vốn dài hạn ưu đãi như ODA suy giảm và các khoản vay thương mại quốc tế tiềm ẩn rủi ro nợ công, việc tối ưu hóa các công cụ kinh tế vĩ mô để gia tăng sức hút FDI trở thành ưu tiên chiến lược. Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Hồng Nhung (2017) với đề tài "Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam" (chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện mối quan hệ này dưới giác độ điều hành chính sách của Ngân hàng Trung ương.
flowchart LR
subgraph MacroChannel [Kênh Truyền Dẫn Vĩ Mô]
A[Chính sách tỷ giá] --> B[Cân bằng Nội - Ngoại]
B --> C[Lược đồ Swan & Mundell-Fleming]
C --> D[Môi trường Vĩ mô Ổn định]
end
subgraph MicroChannel [Kênh Truyền Dẫn Vi Mô]
A --> E[Hàm sản xuất Doanh nghiệp]
E --> F[Hiệu ứng Chi phí Tương đối]
E --> G[Hiệu ứng Của cải M&A]
end
D --> H[Quy Mô Dòng Vốn FDI]
F --> H
G --> H
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm xuất phát từ việc phần lớn các tài liệu học thuật quốc tế và trong nước trước đây chỉ tập trung vào tác động đơn lẻ của biến động tỷ giá (exchange rate volatility) hoặc sự chuyển đổi chế độ tỷ giá (exchange rate regimes) như các nghiên cứu của Cushman (1988), Goldberg & Kolstad (1994), Xing (2006a), hay Hoàng Chí Cương (2013). Rất hiếm công trình xem xét chính sách tỷ giá (CSTG) như một cấu trúc điều hành tổng thể bao gồm việc định giá đồng nội tệ, can thiệp ngoại hối (intervention index) và các biện pháp vô hiệu hóa (sterilization) trong mối liên hệ với hàm sản xuất của doanh nghiệp FDI và sự cân bằng vĩ mô.
Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Cơ sở lý luận về cơ chế truyền dẫn của chính sách tỷ giá tác động đến thu hút FDI tại một nền kinh tế đang phát triển và mở cửa diễn ra như thế nào qua kênh vi mô và vĩ mô?
- Thực tế điều hành chính sách tỷ giá tại Việt Nam giai đoạn 2000 - 2015 đã tác động cụ thể ra sao đến dòng vốn FDI danh nghĩa và FDI thực tế?
- Cần định hình và hoàn thiện khung chính sách tỷ giá giai đoạn đến năm 2030 như thế nào nhằm tối ưu hóa việc thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Khung lý thuyết chiết trung OLI của Dunning (1993, 1994), Mô hình cân bằng tổng thể Mundell-Fleming (Mundell, 1963; Fleming, 1962), Lược đồ Swan (Swan, 1963) và Lý thuyết hiệu ứng của cải và chi phí (Froot & Stein, 1991; Blonigen, 1997). Luận án được thực hiện trên tập dữ liệu chuỗi thời gian theo quý kéo dài 16 năm (Q1/2000 – Q4/2015, tương ứng 64 quan sát) với hệ thống chỉ tiêu được lượng hóa chính xác từ các tổ chức quốc tế uy tín (IFS, DOTS - IMF, World Bank) và các cơ quan quản lý trong nước (NHNNVN, Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư).
Literature Review và Positioning
Các công trình nghiên cứu quốc tế về tỷ giá và FDI phân hóa thành ba dòng tư tưởng học thuật chính:
Dòng thứ nhất phân tích tỷ giá tác động đến động cơ FDI thông qua cấu trúc phân tách FDI theo chiều dọc (Vertical FDI - định hướng tìm kiếm hiệu quả và chi phí thấp) và FDI theo chiều ngang (Horizontal FDI - định hướng tìm kiếm thị trường). Cushman (1988) khi nghiên cứu dòng vốn giữa Hoa Kỳ và các nước phát triển đã khẳng định sự mất giá của đồng tiền nước tiếp nhận kích thích FDI định hướng chi phí. Ngược lại, Takagi & Shi (2011) khi phân tích dòng vốn của Nhật Bản vào châu Á lại phát hiện rằng biến động tỷ giá không làm triệt tiêu FDI mà thúc đẩy nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục sản phẩm thay thế. Dhakal et al. (2010) củng cố nhận định này khi phân tích dữ liệu mảng của 6 quốc gia châu Á (Trung Quốc, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Philippines, Hàn Quốc) và kết luận rủi ro tỷ giá có mối tương quan thuận chiều với FDI tìm kiếm nguồn lực.
Dòng thứ hai tập trung vào hai cơ chế kinh tế: "Hiệu ứng giảm chi phí" (Cost effect) và "Hiệu ứng gia tăng của cải" (Wealth effect). Froot & Stein (1991) cùng Dewenter (1995) lập luận rằng sự suy yếu của đồng nội tệ nước tiếp nhận tạo lợi thế thâu tóm tài sản giá rẻ thông qua M&A. Về mặt chi phí sản xuất, Urata & Kawai (2000) cùng Xing (2006b) chỉ ra rằng việc đồng Yên Nhật tăng giá so với các đồng tiền Đông Nam Á và Nhân dân tệ (CNY) đã tạo ra làn sóng dịch chuyển sản xuất ồ ạt sang Trung Quốc. Tuy nhiên, tại Việt Nam, sự tranh luận học thuật diễn ra gay gắt: Pham (2011) chỉ ra rằng "VND phá giá 1% kéo quy mô FDI tăng lên 0,92%", trong khi Delaunay & Torrisi (2012) bằng mô hình OLS lại khẳng định sự mất giá của VND so với USD và SDR tạo ra bất ổn vĩ mô và tác động tiêu cực đến FDI.
Dòng thứ ba khảo sát vai trò của chế độ tỷ giá (CĐTG). Bénassy-Quéré et al. (2001) chứng minh sự đánh đổi: cứ 1% tăng tỷ giá thực làm giảm 0,23% dự trữ FDI, và biến động tỷ giá tăng 1% làm giảm 0,63% dòng vốn FDI. Busse et al. (2010) với mẫu 102 quốc gia và Abbott, Cushman & De Vita (2012) với mẫu 70 nền kinh tế đang phát triển cùng đồng thuận rằng chế độ tỷ giá neo cố định hoặc trung gian (crawling peg, managed floating) tạo dựng được sự tín nhiệm chính sách tốt hơn, từ đó thu hút FDI vượt trội so với chế độ thả nổi hoàn toàn.
graph TD
LitReview[Tổng Quan Học Thuật Về Tỷ Giá và FDI]
LitReview --> Stream1[Động Cơ Đầu Tư: FDI Dọc vs FDI Ngang]
LitReview --> Stream2[Cơ Chế: Hiệu Ứng Chi Phí vs Hiệu Ứng Của Cải]
LitReview --> Stream3[Cơ Chế Tỷ Giá: Cố Định vs Thả Nổi Có Quản Lý]
Stream1 --> Authors1["Dunning (1994), Cushman (1988), Dhakal et al. (2010)"]
Stream2 --> Authors2["Froot & Stein (1991), Xing (2006), Pham (2011)"]
Stream3 --> Authors3["Bénassy-Quéré (2001), Busse et al. (2010), Abbott et al. (2012)"]
Vị vị trí học thuật của luận án được xác lập rõ nét: Khắc phục sự phân mảnh của các nghiên cứu đi trước bằng cách không chỉ xem tỷ giá như một biến số ngoại sinh ngẫu nhiên, mà định vị chính sách tỷ giá như một tập hợp can thiệp nội sinh có chủ đích của Ngân hàng Trung ương nhằm dung hòa mục tiêu cân bằng đối nội và đối ngoại. Luận án đối chiếu trực tiếp bối cảnh Việt Nam với trường hợp cải cách tỷ giá của Trung Quốc (chuyển đổi cơ chế neo năm 2005 - Jin & Zang, 2013) và khủng hoảng tỷ giá tại Thái Lan (1997 - Bank of Thailand) để đúc kết bài học điều hành thực tiễn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Chiết trung OLI của Dunning bằng việc bổ sung cấu phần rủi ro tỷ giá và can thiệp tiền tệ vào nhóm Lợi thế địa điểm (Location Advantage - L). Đối với các tập đoàn đa quốc gia (MNCs), môi trường tỷ giá không chỉ đơn thuần là tỷ giá hối đoái song phương danh nghĩa mà là tổng hòa của tỷ giá thực hiệu quả đa phương (REER) và mức độ can thiệp vô hiệu hóa của cơ quan quản lý tiền tệ.
Bên cạnh đó, nghiên cứu cụ thể hóa Mô hình Mundell-Fleming và Lý thuyết Bộ ba bất khả thi (Impossible Trinity) trong điều kiện nền kinh tế chuyển đổi có mức độ chu chuyển vốn chưa tự do hóa hoàn toàn. Luận án chỉ ra rằng việc duy trì chính sách tỷ giá thả nổi có quản lý kết hợp can thiệp ngoại hối vô hiệu hóa giúp hạn chế sự lan truyền của các cú sốc danh nghĩa (sốc tiền tệ quốc tế) mà không làm suy giảm năng lực thu hút dòng vốn đầu tư dài hạn.
classDiagram
class TheoreticalFramework {
+OLI Eclectic Paradigm (Dunning)
+Mundell-Fleming Open Economy Model
+Swan Diagram (Internal-External Balance)
+Wealth & Relative Cost Theory
}
class MicroTransmission {
+Production Function Optimization
+Marginal Cost of Inputs
+Export vs Domestic Revenue Balance
}
class MacroTransmission {
+REER Dynamics
+Central Bank Intervention Index (INT)
+Sterilization via Treasury/Bills
}
TheoreticalFramework --> MicroTransmission
TheoreticalFramework --> MacroTransmission
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết nối hai kênh truyền dẫn vi mô và vĩ mô:
- Kênh vi mô: Xuất phát từ hàm sản xuất của doanh nghiệp FDI, nơi lợi nhuận tối đa hóa phụ thuộc vào chi phí vốn, giá cả nguyên vật liệu nhập khẩu, chi phí lao động nội địa và doanh thu hồi hương.
- Kênh vĩ mô: Xuất phát từ Lược đồ Swan và cân bằng cán cân thanh toán tổng thể. CSTG được đo lường thông qua:
- Mức độ định giá thực tế của đồng tiền qua chỉ số REER: $\text{REER} = \sum w_i \times (\text{NEER}_i \times P / P_i^*)$.
- Mức độ can thiệp chủ động của NHNN qua chỉ số can thiệp (Intervention Index - INT), phản ánh quy mô thay đổi dự trữ ngoại hối có trọng số đối với biến động tỷ giá.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho nền kinh tế quy mô nhỏ, có độ mở thương mại cao (tỷ lệ kim ngạch XNK/GDP vượt 150%), đang trong quá trình chuyển đổi thể chế và kiểm soát tài khoản vốn từng phần.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận diễn dịch, kết hợp hài hòa giữa phân tích định tính thể chế và kỹ thuật kinh tế lượng thực nghiệm hiện đại.
flowchart TD
DataCollection[Thu Thập Chuỗi Dữ Liệu Quý 2000-2015] --> UnitRoot[Kiểm Định Tính Dừng: ADF & PP Test]
UnitRoot --> IntegrationCheck{Bậc Tích Hợp}
IntegrationCheck -->|Hỗn hợp I 0 và I 1| ARDLModel[Thiết Lập Mô Hình ARDL]
ARDLModel --> BoundsTest[Kiểm Định Đường Biên Bounds Test]
BoundsTest -->|F-statistic > Critical Value| Cointegration[Tồn Tại Đồng Liên Kết Dài Hạn]
Cointegration --> ECM[Ước Lượng Mô Hình Hiệu Chỉnh Sai Số ECM]
ECM --> Diagnostic[Kiểm Định Khuyết Tật & Độ Ổn Định: CUSUM / CUSUMSQ]
Quy trình nghiên cứu rigorous
Tập dữ liệu chuỗi thời gian gồm 64 quan sát quý từ Q1/2000 đến Q4/2015. Quy trình xử lý dữ liệu trải qua các giai đoạn nghiêm ngặt:
- Kiểm định nghiệm đơn vị (Unit Root Test): Áp dụng kiểm định Augmented Dickey-Fuller (ADF) và Phillips-Perron (PP) để xác định bậc tích hợp của chuỗi dữ liệu. Kết quả cho thấy các biến dừng ở bậc hỗn hợp $I(0)$ và $I(1)$, loại trừ trường hợp dừng ở bậc $I(2)$.
- Lựa chọn phương pháp ARDL (Autoregressive Distributed Lag): Do các biến không cùng bậc tích hợp, mô hình ARDL do Pesaran, Shin & Smith (2001) phát triển được lựa chọn vì tính ưu việt vượt trội so với phương pháp đồng liên kết Engle-Granger hay Johansen trong mẫu nhỏ.
- Kiểm định đường biên (Bounds Testing): Xác định sự tồn tại mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến thông qua giá trị thống kê F-statistic so với các giá trị giới hạn trên và dưới (Lower and Upper Critical Bounds).
- Kiểm định chẩn đoán mô hình: Thực hiện kiểm định Breusch-Godfrey LM cho tự tương quan chuỗi, kiểm định White cho phương sai sai số thay đổi, kiểm định Ramsey RESET cho tính chuẩn xác của dạng hàm và kiểm định CUSUM/CUSUMSQ để xác nhận độ ổn định cấu trúc của các hệ số ước lượng.
Data và đặc tả mô hình
Mô hình kinh tế lượng tổng quát có dạng:
$$\ln(\text{FDI}t) = \alpha_0 + \sum{i=1}^{p} \beta_{1i} \ln(\text{FDI}{t-i}) + \sum{i=0}^{q_1} \beta_{2i} \ln(\text{REER}{t-i}) + \sum{i=0}^{q_2} \beta_{3i} \text{INT}{t-i} + \sum{i=0}^{q_3} \beta_{4i} \ln(\text{RGDP}{t-i}) + \sum{i=0}^{q_4} \beta_{5i} \text{OPEN}{t-i} + \gamma D{\text{WTO}} + \varepsilon_t$$
Trong đó:
- $\ln(\text{FDI})$: Logarit tự nhiên của vốn FDI đăng ký hoặc thực hiện.
- $\ln(\text{REER})$: Logarit chỉ số tỷ giá thực hiệu dụng (năm cơ sở 2010 = 100).
- $\text{INT}$: Chỉ số can thiệp ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước.
- $\ln(\text{RGDP})$: Logarit GDP thực tế của Việt Nam (đại diện quy mô thị trường).
- $\text{OPEN}$: Độ mở thương mại, đo lường bằng tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trên GDP.
- $D_{\text{WTO}}$: Biến giả đại diện cho sự kiện Việt Nam gia nhập WTO ($D_{\text{WTO}} = 1$ từ Q1/2007, ngược lại nhận giá trị 0).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả thực nghiệm mang lại 4 phát hiện bước ngoặt:
Thứ nhất, chỉ số can thiệp ngoại hối ($\text{INT}$) có tác động dương và đạt ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.05$) đối với dòng vốn FDI. Điều này chứng minh rằng việc Ngân hàng Nhà nước chủ động can thiệp mua/bán ngoại tệ trên thị trường liên ngân hàng để triệt tiêu các biến động tỷ giá bất thường không làm bóp méo thị trường mà ngược lại, tạo lập "mỏ neo tâm lý", củng cố niềm tin của các tập đoàn đa quốc gia vào sự ổn định môi trường vĩ mô.
Thứ hai, hệ số ước lượng dài hạn của $\ln(\text{REER})$ mang dấu âm có ý nghĩa thống kê. Trong cách tính của luận án, khi REER giảm phản ánh đồng nội tệ (VND) tăng giá thực tế trong tương quan đa phương, thúc đẩy dòng vốn FDI gia tăng. Phát hiện này phủ nhận quan điểm truyền thống cho rằng phá giá tiền tệ luôn là công cụ hữu hiệu nhất để thu hút FDI. Luận án làm rõ: trong giai đoạn 2000 - 2015, dòng vốn FDI vào Việt Nam đã có sự chuyển dịch cấu trúc mạnh mẽ từ FDI tìm kiếm chi phí thâm dụng lao động giản đơn sang FDI công nghệ cao và định hướng thâm nhập thị trường nội địa (Horizontal FDI). Khi VND ổn định và có xu hướng tăng giá thực nhẹ, sức mua của thị trường tăng lên và chi phí nhập khẩu máy móc thiết bị, nguyên vật liệu trung gian cho các dự án FDI giảm đáng kể.
Thứ ba, quy mô thị trường ($\ln(\text{RGDP})$) và biến hội nhập WTO ($D_{\text{WTO}}$) đóng vai trò là các biến giải thích có tác động dương lớn nhất đến FDI ($p < 0.01$). Gia nhập WTO năm 2007 tạo ra bước nhảy vọt cấu trúc, mở rộng giới hạn khả năng sản xuất và thu hút FDI của Việt Nam.
Thứ tư, kết quả kiểm định Wald Test khẳng định tính bất đối xứng trong ngắn hạn và dài hạn của các cú sốc chính sách tỷ giá. Tác động ngắn hạn thể hiện độ trễ điều chỉnh khoảng 2 đến 3 quý trước khi dòng vốn FDI phản ứng tích cực với các can thiệp bình ổn.
graph LR
subgraph Findings [Phát Hiện Thực Nghiệm Chính]
F1["Chỉ số INT (+) -> Củng cố niềm tin NĐTNN"]
F2["REER giảm (VND tăng giá thực) (+) -> Giảm chi phí thiết bị, tăng FDI"]
F3["Quy mô RGDP & WTO (+) -> Động lực tăng trưởng cốt lõi"]
F4["Hiệu chỉnh ngắn hạn ECM (-) -> Tốc độ hội tụ về cân bằng cao"]
end
Findings --> Policy[Hàm Ý Điều Hành]
Policy --> P1[Chuyển từ Phá Giá sang Ổn Định Tỷ Giá]
Policy --> P2[Tăng Cường Công Cụ Vô Hiệu Hóa]
Policy --> P3[Minh Bạch Hóa Thông Tin Điều Hành]
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm phản bác giả định giản đơn về "phá giá để thu hút FDI", mở rộng lý thuyết cân bằng vĩ mô trong bối cảnh nền kinh tế có độ mở cao phụ thuộc lớn vào chuỗi cung ứng linh kiện nhập khẩu.
- Về mặt điều hành chính sách:
- Định hướng mục tiêu độc lập: NHNN cần chuyển dịch dần cơ chế điều hành từ neo tỷ giá danh nghĩa cứng nhắc sang cơ chế tỷ giá trung tâm linh hoạt, bám sát diễn biến rổ tiền tệ của các đối tác thương mại và đầu tư lớn (như USD, EUR, JPY, KRW, CNY).
- Nâng cao năng lực vô hiệu hóa: Khi can thiệp mua ngoại hối gia tăng dự trữ quốc gia, NHNN bắt buộc phải kết hợp đồng bộ công cụ phát hành tín phiếu (Central Bank Bills) và thị trường mở (OMO) nhằm triệt tiêu áp lực lạm phát nội địa.
- Đảm bảo quyền tiếp cận ngoại tệ: Xóa bỏ triệt để tình trạng đầu cơ găm giữ ngoại tệ, minh bạch hóa lịch trình công bố chính sách, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp FDI chuyển lợi nhuận hợp pháp về nước.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Dữ liệu tổng hợp: Chuỗi số liệu FDI dừng lại ở cấp độ vĩ mô toàn quốc giai đoạn 2000 - 2015, chưa phân rã chi tiết thành dữ liệu vi mô cấp ngành (ngành công nghệ cao, bất động sản, công nghiệp chế biến chế tạo) hoặc cấp tỉnh thành.
- Đo lường công cụ: Luận án chủ yếu tập trung vào các công cụ can thiệp can thiệp trực tiếp (giao ngay) và tín phiếu, chưa lượng hóa sâu tác động của các công cụ phái sinh tiền tệ (Swaps, Forwards) do thị trường phái sinh Việt Nam giai đoạn này còn sơ khai.
- Tính tuyến tính: Mô hình ARDL giả định mối quan hệ tuyến tính đồng nhất giữa biến động tỷ giá và FDI.
Hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất:
- Ứng dụng mô hình ARDL phi tuyến tính (NARDL) để kiểm tra tính bất đối xứng khi tỷ giá tăng và giảm.
- Mở rộng tập dữ liệu sau năm 2016 khi NHNN chính thức áp dụng cơ chế "Tỷ giá trung tâm" biến động hàng ngày.
- Phân tích tác động lan tỏa (Spillover effects) của chính sách tỷ giá tới khu vực doanh nghiệp nội địa liên kết với khối FDI.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Đặt nền móng phương pháp luận cho các nghiên cứu định lượng chuyên sâu về kinh tế quốc tế và tài chính vĩ mô tại các viện nghiên cứu và trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam.
- Chính sách tiền tệ: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Lãnh đạo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc tái cơ cấu khung khổ điều hành tỷ giá, hỗ trợ quá trình chuyển dịch từ cơ chế điều hành kiểm soát hành chính sang điều hành gián tiếp thông qua lãi suất và thị trường mở.
- Môi trường kinh doanh: Đóng góp vào việc giữ vững chỉ số ổn định kinh tế vĩ mô của Việt Nam, gia tăng vị thế cạnh tranh của quốc gia trên bảng xếp hạng môi trường đầu tư quốc tế của UNCTAD và WB.
Đối tượng hưởng lợi
mindmap
root((Đối Tượng Hưởng Lợi))
NCS & Giảng Viên
Phát triển mô hình kinh tế lượng mở rộng
Tài liệu tham khảo chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng
Nhà Hoạch Định Chính Sách
NHNN: Tối ưu hóa dự trữ và can thiệp ngoại hối
Bộ KH&ĐT: Chiến lược thu hút FDI chất lượng cao
Doanh Nghiệp & Nhà Đầu Tư
MNCs: Quản trị rủi ro tỷ giá trong chuỗi cung ứng
NHTM: Phát triển sản phẩm phòng ngừa rủi ro phái sinh
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên: Khung tham chiếu chuẩn mực về quy trình thực thi mô hình ARDL, kiểm định Bounds test và các kỹ thuật đo lường chỉ số can thiệp kinh tế vĩ mô.
- Cơ quan quản lý nhà nước (NHNN, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Nền tảng căn cứ để xây dựng kịch bản điều hành tỷ giá không gây sốc cho dòng vốn FDI giai đoạn 2021 - 2030.
- Lãnh đạo các Tập đoàn đa quốc gia và Ngân hàng Thương mại: Cơ sở dữ liệu khoa học để hoạch định chiến lược phòng ngừa rủi ro hối đoái (Hedging) và phân bổ vốn đầu tư dài hạn tại Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc tích hợp thành công hai kênh truyền dẫn vi mô (hàm sản xuất của MNCs) và vĩ mô (Lược đồ Swan và cân bằng thanh toán) để lượng hóa toàn diện tác động của chính sách tỷ giá, vượt qua giới hạn của các nghiên cứu truyền thống vốn chỉ nhìn nhận tỷ giá như một cú sốc giá cả ngoại sinh.
-
Sự đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào? Khác với các nghiên cứu của Pham (2011) dùng Fixed Effects hay Hu (2012) dùng VAR, luận án áp dụng kỹ thuật ARDL Bounds Testing xử lý tối ưu chuỗi dữ liệu tích hợp hỗn hợp $I(0)$ và $I(1)$ kết hợp chỉ số can thiệp ngoại hối ($\text{INT}$) được chuẩn hóa, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng hồi quy giả mạo (Spurious regression).
-
Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và lời giải thích dựa trên cơ sở kinh tế học là gì? Phát hiện VND tăng giá thực (REER giảm) lại kích thích FDI tăng trưởng mạnh mẽ trong dài hạn. Lời giải thích: Nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc lớn vào việc nhập khẩu nguyên liệu và tư liệu sản xuất cho khối FDI (chiếm 65% kim ngạch xuất khẩu); đồng thời dòng vốn chuyển dần sang tìm kiếm thị trường nội địa nên sự ổn định và tăng giá thực của nội tệ giúp giảm chi phí đầu vào và gia tăng tỷ suất lợi nhuận quy đổi.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Có. Luận án công bố chi tiết hệ thống công thức toán học, nguồn trích xuất dữ liệu chuẩn hóa (IFS, WB), độ trễ mô hình và các thông số kiểm định chẩn đoán, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập và kiểm chứng mô hình.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (2020 - 2030) được định hình ra sao? Tập trung nghiên cứu sự dịch chuyển của dòng vốn FDI thế hệ mới (FDI xanh, bán dẫn, công nghệ cao) dưới tác động của cơ chế Tỷ giá trung tâm, các cam kết FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và lộ trình tự do hóa hoàn toàn tài khoản vốn.
Kết luận
Luận án của tác giả Nguyễn Thị Hồng Nhung đã xác lập những giá trị khoa học và thực tiễn vững chắc:
- Hệ thống hóa và phát triển toàn diện lý luận về hai kênh truyền dẫn vi mô và vĩ mô của chính sách tỷ giá đối với dòng vốn FDI tại nền kinh tế đang phát triển, mở cửa.
- Xây dựng mô hình kinh tế lượng ARDL chuẩn xác, chứng minh vai trò tích cực của can thiệp bình ổn tỷ giá ($\text{INT}$) và tác động phi truyền thống của tỷ giá thực hiệu quả ($\text{REER}$) đối với FDI tại Việt Nam.
- Rút ra các bài học thực tiễn sâu sắc từ hai trường hợp điển hình trong khu vực là Trung Quốc và Thái Lan nhằm nhận diện các rủi ro tấn công đầu cơ và khủng hoảng cán cân thanh toán.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: điều hành tỷ giá bám sát thị trường, tăng cường năng lực can thiệp vô hiệu hóa bằng công cụ kinh tế, củng cố mức độ minh bạch và uy tín chính sách của NHNN.
- Mở ra hướng tiếp cận học thuật mới về quản trị tài chính quốc tế trong điều kiện chuyển đổi thể chế kinh tế tại các thị trường mới nổi ở châu Á.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TR- ỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN reel NGUYEN THI HONG NHUNG TAC DONG CUA CHINH SACH TY GIA DEN THU HUT VỐN ĐẦU TƯ TRUC TIEP NUGC NGOAI 0 VIET NAM CHUYEN NGANH: TAI CHINH - NGAN HANG MA SO: 62340201 LUAN AN TIEN Si KINH TE Người hướng dân khoa học: 4. ĐẶẠNG NGỌC ĐỨC 2. NGUYÊN MẠNH HÙNG HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Xác nhận của người hướng dẫn Hà Nội, tháng 5 năm 2017 khoa học Người cam đoan PGS. Đặng Ngọc Đức Nguyễn Thị Hồng Nhung LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, nghiên cứu sinh xin bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc tới các thầy hướng dẫn khoa học: PGS. Đặng Ngọc Đức và TS. Nguyễn Mạnh Hùng đã định hướng và hướng dẫn về nội dung của nghiên cứu.
Hai thầy giáo đã luôn động viên, chia sẻ về tỉnh thần, hỗ trợ về tải liệu tham khảo, giúp cho nghiên cứu sinh có nhiều động lực, quyết tâm vượt qua khó khăn đề hoàn thành nghiên cứu của mình. Nghiên cứu sinh xin được gửi lời cám ơn chân thành đến các cán bộ giảng viên Viện Ngân hàng — Tài chính, Đại học Kinh tế Quốc dân; các nhà khoa học trong Hội đồng bảo vệ cấp cơ sở; các nhà khoa học là phản biện độc lập. Sự quan tâm, những đóng góp. ý kiến phê bình nghiêm khắc của Thây, Cô đã tạo động lực để nghiên cứu sinh khắc phục những hạn chế trong quá trình hoàn thiện nghiên cứu.
Xin được gửi lời tri ân tới PGS. TS Lưu Thị Hương, PGS. Nguyễn Văn Thắng, PGS.TS Tô Trung Thành, PGS. Phạm Thế Anh, PGS.
Nguyễn Thị Minh Huệ, TS. Lương Thái Bảo, TS. Phan Duy Minh, TS. Nguyễn Thị Kim Thanh, TS.
Nguyễn Thị Minh, TS. Hoàng Thị Lan Hương về những đóng góp quý báu cho luận án. Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được sự chỉ dần hết sức nhiệt tình về chuyên môn, phương pháp tiếp cận nghiên cứu, chia sé về tài liệu tham khảo, sách chuyên khảo, các bài viết cá nhân có liên quan đến đề tài nghiên cứu. Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Thầy, Cô Viện Sau đại học, Đại học Kinh tế Quốc dân đã luôn nhiệt tình, tạo điều kiện tốt nhất giúp nghiên cứu sinh hoàn thành luận án theo đúng quy định của Bộ giáo dục và Đào tạo.
Lời cảm ơn vô cùng sâu sắc xin được gửi đến gia đình, người thân đã luôn sát cánh chia sẻ, động viên, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện vẻ tinh thần, vật chất, thời gian để nghiên cứu sinh yên tâm trong quá trình học tập và nghiên cứu. Xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã quan tâm, hỗ trợ nghiên cứu sinh trong công tác. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LOI CAM ON MUC LUC DANH MUC CAC TU VIET TAT DANH MUC BANG DANH MỤC HÌNH LỜI MỞ ĐÀU. Tính cấp thiết của đề tài luận án 2.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu:. Phương pháp nghiÊn CỨU.- «<< «<< «<< se sex sex meeeserernsnre 3 5: Thông đóng góp khoa học của luận áñ:. Kết cấu của luận án CHƯƠNG 1: TỎNG QUAN NGHIÊN CỨU.
Tổng quan tình hình nghiên cứu È,1. 'GnighiEii GũU/HƯữỚG HHUÀI:sucaasosbonnaniiinoddiokodainadtiootiaOiilida911ssSikgaaá030 5 1. Các công trình nghiên cứu trong nước 1. Khoảng trồng nghiên cứu CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ ĐÉN THU HÚT VÓN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI.
Khái quát về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoàải. Đầu tr trực tiếp nước ngoài và đặc điểm của đầu tư trực tiếp nước ngoài. Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoàải.------z£+cz+cssceee Bi. Tổng quan về chính sách tỷ giá 2.
Chế độ tỷ giá 2. Những vấn đề cơ bản về chính sách tỷ giá. Chính sách tỷ giá trong mô hình nên kinh tế đang phát triển, mở cửa. Tae động của chính sách tỷ giá tới thu hút EDIL.
Tác động của chính sách tỷ giá tới thu hút FDI theo cấu trúc vĩ mô. Tác động của chính sách tỷ giá tới thu hút FDI theo cấu tric vi m6. Kinh nghiệm hoàn thiện chính sách tỷ giá nhằm thu hút FDI của một số quốc gia va bai hoc đối với KIEN HÀ T toacsodcndeat6618000300/0608032400600102030/0035099685000019880E016/06/080 69 2. Chính sách tỷ giá và thu hút FDI tại Trung Quốc.
Chính sách tỷ giá và thu hút FDI tại Thái Lan 2. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam A CHUONG 3: THUC TRANG TAC DONG CUA CHINH SACH TY GIA DEN THU HUT VON DAU TU’ TRUC TIẾP NƯỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM. Khái quát về thu hút FDI tại Việt Nam giai đoạn 2000 - 2015. Khái quát về chính sách tỷ giá tại Việt Nam.
Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút FDI vào Việt Nam. Thực trạng tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút FDI. Đánh giá thực trạng tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút FDI ở Việt Nam. 104 CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TY GIA DEN THU HUT VON DAU TU’ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI Ở VIET NAM.
Thiết kế nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu, thang đo, nguồn dữ liệu và phương pháp phân tích. Kết quả chạy mô hình và thảo luận 4.
Kết quả kiểm định. Thao luận kết quả từ việc chạy mô hình và gợi ý chính sách. 123 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ GÓP PHẢN THU HÚT VÓN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. Định hướng, mục tiêu phát triển của nên kinh tế và yêu cầu hoàn thiện chính sách tỷ giá để tăng cường thu hút FDIL.2-- 2 +z£++£++ze+vze+vxzerrrvseee 127 5.
Định hướng, mục tiêu phát triển kinh tế của Việt Nam. Yêu cầu thu hut FDI trong thời gian đến 2030. Yêu cầu phải hoàn thiện chính sách tỷ giá. Giải pháp hoàn thiện chính sách tỷ giá góp phần thu hút FDI vào Việt Nam.
Xây dựng mục tiêu độc lập của chính sách tỷ giá. Điều hành tỷ giá bám sát thị trường trong nước và quốc tế đề thu hút thêm FDI. Tăng cường can thiệp bằng các công cụ kinh tế trong điều hành chính sách tỷ giá. Điều hành tỷ giá nhằm tăng thu hút FDI.
Đáp ứng nhu cầu về ngoại tệ trong kinh doanh của doanh nghiệp FDI và đảm bảo quyền tiếp cận thông tin về chính sách tỷ giá. Củng cố uy tín của NHNNVN va minh bạch thông tin chính sách tỷ giá. Tăng cường các hỗ trợ của Nhà nước cho hoạt động xuất khẩu. Ón định kinh tế vĩ mô và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Các giải pháp bồ trợ khác.---2--22+222+++2V++SEE++tEExerrrrxrrrxrrrrrrrrcee 145 KẾT LUẬN DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CUU CUA TAC GIA LIEN QUAN ĐÉN ĐÈ TÀI LUẬN ÁN.---occsscccscccoseccrssecre 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Từ viết tắt ASEAN BOT CĐTG CSTG CSTT DOTS D(Y); AY IFS IMF FDI FED FU DTNN MAS MNCs NDTNN NHNNVN NHTM NHTU OECD PBC SAFE UNCTAD WB WTO DANH MUC CAC TU VIET TAT Cum từ viết đầy đủ Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam A (Association of Southeast Asian Nations) Ngân hàng trung ương Thái Lan (Bank of Thailand) Chế độ tỷ giá Chính sách tỷ giá Chính sách tiền tệ Direction of Trade Sai phân bậc l của Y International Financial Statistic Quy tién té quốc tế (Intenational Monetary Fund) Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) Ngân hàng Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Federal Reserve System) Đầu tư gián tiếp nước ngoài (Foreign Indirect Investment) Đầu tư nước ngoài Cơ quan quản lý tiền tệ Singapore Tập đoàn đa quốc gia (Multinational Corporation) Nhà đầu tư nước ngoài Ngân hàng nhà nước Việt Nam Ngân hàng thương mại Ngân hàng trung ương Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organisation for Economic Co-operation and Development) Ngan hang Trung wong Trung Quéc (People’s Bank of Chine) Cơ quan quản lý ngoại hối Trung Quốc Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển (United Nations Conference on Trade and Development) Ngân hàng thế giới (World Bank) Tổ chức thương mại thế giới (World Trade Organization) Bang 2.4: DANH MUC BANG Dan xếp về tỷ giá tại các quốc gia thành viên của IME.- 45 Danh sách các quốc gia có FDI đăng ký lớn nhất vào Việt Nam giai đoạn 2007 — 201 5. 80 Diễn biến điều chỉnh ty giá và biên độ giao động của NHNN giai đoạn 2002: - ĐỀ cancnnnnnoniiuaissgeit815608/83.08/51803118615216315505530465561804618346166880ã0 §7 Tổng hợp biến, thang đo và nguồn số liệu cho các biến trong mô hình pSHiẾH:cÏflo:sc cswggg Sưượngggg@ÄfttttufGloEfsrbsugiiddsdtogtiaa 119 Mô hình ARDL lựa chọn. (c5 S2 t3 vs Esvvrrxrxersrsreervree 118 Quan hệ dài hạn các biến trong của mô hình ARDL .-- 119 Kết quả kiểm định Wald Test về mối quan hệ ngắn hạn các biến với LnFDI121 Hình 2.1: DANH MỤC HÌNH EữữG đổ 'OETsoszossssts0SGD0BERSRPISGSIGSESBRSSIAGESNtRS82nquan 29 Mũ Tĩnh, MUBIEII HIEHTHEGvi6ceo0gdaoblftouiulobisiantsaviusude a7, Mô hình “Bộ ba bất khả thi” và lựa chọn mục tiêu tại các quốc gia thị ñðu 0800 8a. 44 Lược đồ Swan và chính sách tỷ giá dẫn đắt nền kinh tế đang phát triển mở cửa.
52 Tiếp cận chính sách tỷ giá theo mục tiêu thực. Tiếp cận chính sách tỷ giá theo neo danh nghĩa. Tác động chính sách tỷ giá đến FDI theo cấu trúc vĩ mô.- 60 Chế độ tỷ giá thả nổi có quản lý tại Trung Quốc và FDI giai đoạn 1992 - TH EẦ khen ni gõngg 0g thung gtt0ag400010L028300405/666k6010/666008/010149036330.hóai gug0gegilkaaidaugaồ 70 EDI vào Thái Lan và các cơ chế tỷ giá giai đoạn 1990 — 2014. 74 Quy mô FDI và FDI/GDP giai đoạn 1991- 201 §.
55555 S<+<+x 79 Ty gia VND/JPY va FDI Nhật Bản vào Việt Nam giai đoạn 2004 - 2013 88 Tỷ giá KRW/VND và FDI Hàn Quốc vào Việt Nam giai đoạn 2004-2013. 88 Các quyết định điều hành chính sách tỷ giá của NHNN giai đoạn 2004- FDI đăng ký và cán cân thương mại giai đoạn 2004-2014 Can can vang lai va can cân von, Q1 2000 —Q4 2015 Diễn biến của tỷ giá danh nghĩa USD/VND, chỉ số NEER và REER* giai đoạn 2000 - 2015 Quy mô dự trữ ngoại hồi giai đoạn 1995 - 2015. Phát hành trái phiếu NHNN trong can thiệp vô O20) OW 2015 a. mamma ae REE Tỷ giá thực hiệu quả hiện hành, tỷ giá thực hiệu quả cân bằng và tỷ giá ty gia sotig phiong USD/VND essence nnesinannanireccaerenenncaacinics 102 Tỷ giá danh nghĩa USD/VND và FDI vào Việt Nam.
103 Điều hành chính sách tỷ giá của NHNN.EiiirñH8Diti6ltditnli HD aseeeesaoseacesbroglEAG0801A525610E4010E507208E%64630,4288 110 LỜI MỞ ĐÀU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Thi Hong Nhung (2017). Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực t [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/tac-dong-cua-chinh-sach-ty-gia-den-thu-hut-von-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-o
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam.
Luận án "Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực t" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực t" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động của chính sách tỷ giá đến thu hút vốn đầu tư trực t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.