Luận án Tiến sĩ: Quản lý rủi ro tín dụng tại VietinBank của Nguyễn Đức Tú
Luận án Tiến sĩ đề xuất giải pháp chiến lược tăng cường thu hút vốn FDI vào Nghệ An. Phân tích thực trạng và đưa ra khuyến nghị phát triển bền vững.
Kinh tế Tài chính Ngân hàng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan rủi ro tín dụng và quản lý rủi ro ngân hàng
Nghiên cứu này khám phá sâu về quản lý rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại, đặc biệt là VietinBank. Luận án đi sâu vào các khái niệm cơ bản về rủi ro tín dụng, bao gồm định nghĩa, phân loại và các chỉ số phản ánh. Rủi ro tín dụng phát sinh từ khả năng người vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, gây tổn thất cho ngân hàng. Quản trị rủi ro ngân hàng hiệu quả là yếu tố sống còn cho sự ổn định tài chính. Các hoạt động tín dụng tạo ra nguồn thu chính nhưng cũng ẩn chứa nguy cơ lớn. Luận án phân tích các nguyên nhân nội tại và khách quan dẫn đến rủi ro tín dụng. Hiểu rõ các nguyên nhân này là bước đầu để xây dựng chiến lược rủi ro tín dụng phù hợp. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về khung lý thuyết và thực tiễn. Mục tiêu là trang bị kiến thức nền tảng vững chắc về vấn đề quan trọng này. Quản lý rủi ro tín dụng không chỉ là việc phòng ngừa nợ xấu ngân hàng mà còn là tối ưu hóa lợi nhuận. Công việc này đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố.
1.1. Khái niệm rủi ro tín dụng và tầm quan trọng
Rủi ro tín dụng xuất hiện khi người vay không thể hoặc không muốn trả nợ. Nó bao gồm rủi ro vỡ nợ, rủi ro đối tác và rủi ro thanh toán. Các chỉ tiêu phản ánh rủi ro tín dụng bao gồm tỷ lệ nợ xấu ngân hàng, tỷ lệ nợ quá hạn. Nguyên nhân phát sinh rủi ro rất đa dạng. Đó là suy thoái kinh tế, biến động lãi suất, năng lực quản trị doanh nghiệp yếu kém. Các nguyên nhân nội bộ ngân hàng cũng quan trọng. Chúng bao gồm quy trình thẩm định tín dụng lỏng lẻo, thiếu kiểm soát. Tác động của rủi ro tín dụng rất nghiêm trọng. Ngân hàng có thể mất vốn, giảm lợi nhuận, ảnh hưởng đến thanh khoản. Thậm chí có thể gây sụp đổ hệ thống ngân hàng. Do đó, quản lý rủi ro tín dụng là nhiệm vụ tối quan trọng. Nó bảo vệ tài sản, duy trì niềm tin của khách hàng và nhà đầu tư. Chiến lược rủi ro tín dụng cần được xây dựng cẩn trọng.
1.2. Nội dung quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả
Quản lý rủi ro tín dụng bao gồm bốn giai đoạn chính. Đầu tiên là nhận biết rủi ro. Công việc này xác định các nguồn tiềm ẩn rủi ro tín dụng. Ví dụ, phân tích báo cáo tài chính, lịch sử tín dụng khách hàng. Thứ hai là đo lường rủi ro. Các mô hình quản lý rủi ro tín dụng định lượng mức độ tổn thất tiềm năng. Phương pháp bao gồm xếp hạng tín dụng nội bộ, mô hình định lượng xác suất vỡ nợ (PD). Ứng phó rủi ro là giai đoạn tiếp theo. Ngân hàng sử dụng các biện pháp như đa dạng hóa danh mục, yêu cầu tài sản đảm bảo. Các biện pháp phòng ngừa, hạn mức tín dụng cũng được áp dụng. Cuối cùng là kiểm soát rủi ro tín dụng. Hoạt động này theo dõi liên tục các khoản vay, cảnh báo sớm các dấu hiệu bất thường. Mục tiêu là đảm bảo tuân thủ chính sách, quy định của Basel II VietinBank. Việc này giúp giảm thiểu tổn thất và nâng cao hiệu quả tín dụng ngân hàng thương mại. Mô hình quản lý rủi ro tín dụng cần được cập nhật thường xuyên.
1.3. Kinh nghiệm quốc tế về quản trị rủi ro ngân hàng
Nhiều ngân hàng quốc tế đã xây dựng hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng tiên tiến. Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc (KDB) chú trọng phân tích ngành và cấu trúc danh mục tín dụng. Ngân hàng Nova Scotia (Canada) tập trung vào công nghệ thông tin và mô hình định lượng phức tạp. Citibank (Mỹ) nổi bật với hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ mạnh mẽ. Ngân hàng này tích hợp sâu rộng quản lý rủi ro vào mọi quy trình. ING Bank (Hà Lan) áp dụng phương pháp quản lý rủi ro toàn diện, liên kết rủi ro tín dụng với các loại rủi ro khác. Kasikorn Bank (Thái Lan) tập trung vào phát triển hệ thống cảnh báo sớm và xử lý nợ xấu hiệu quả. Những kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng khuôn khổ quản lý đồng bộ. Đồng thời, cần đầu tư vào công nghệ, nhân sự chất lượng cao. Các ngân hàng này cũng thường xuyên rà soát, điều chỉnh chiến lược rủi ro tín dụng. Bài học quan trọng là sự chủ động và liên tục cải tiến.
II.Thực trạng quản lý rủi ro tín dụng tại VietinBank
VietinBank đã và đang nỗ lực trong việc quản lý rủi ro tín dụng. Giai đoạn 2008-2011, ngân hàng đạt nhiều kết quả kinh doanh tích cực. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng ngân hàng thương mại luôn đối mặt với những thách thức. Luận án đi sâu vào phân tích thực trạng quản lý rủi ro tín dụng tại VietinBank. Nó xem xét các khía cạnh từ mô hình tổ chức đến quy trình nghiệp vụ. Hệ thống quản lý rủi ro tín dụng cần được đánh giá một cách toàn diện. Đây là nền tảng để xác định các điểm mạnh và điểm yếu hiện có. Từ đó, VietinBank có thể phát triển chiến lược rủi ro tín dụng hiệu quả hơn trong tương lai. Mục tiêu là duy trì chất lượng tài sản và tăng trưởng bền vững của ngân hàng. Việc kiểm soát nợ xấu ngân hàng là ưu tiên hàng đầu, đảm bảo sự ổn định.
2.1. Hoạt động tín dụng và rủi ro tín dụng VietinBank
VietinBank là một trong những ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam. Hoạt động kinh doanh chính tập trung vào tín dụng. Dư nợ tín dụng của ngân hàng tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2008-2011. Cơ cấu tín dụng đa dạng, bao gồm cho vay doanh nghiệp và khách hàng cá nhân. Tuy nhiên, rủi ro tín dụng VietinBank vẫn là một thách thức. Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng, dù được kiểm soát, vẫn tiềm ẩn nguy cơ. Một số ngành, lĩnh vực cụ thể có mức độ rủi ro cao hơn. Phân tích này cũng xem xét các chỉ số phản ánh rủi ro tín dụng cụ thể. Đó là tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ nhóm 2, 3, 4, 5. Các yếu tố thị trường, kinh tế vĩ mô cũng ảnh hưởng đáng kể. Năng lực tài chính của khách hàng là yếu tố then chốt trong thẩm định tín dụng.
2.2. Mô hình và quy trình quản lý rủi ro tín dụng tại ngân hàng
VietinBank đã xây dựng mô hình tổ chức quản lý rủi ro tín dụng riêng. Mô hình này bao gồm các bộ phận chuyên trách về quản lý rủi ro. Các quy trình nhận biết rủi ro được thiết lập. Ngân hàng sử dụng công cụ để xác định các khoản vay tiềm ẩn rủi ro. Công tác đo lường rủi ro tín dụng cũng được triển khai. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là một phần quan trọng. Nó giúp phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro. Quy trình thẩm định tín dụng được thực hiện nghiêm ngặt. Đây là bước đầu tiên để đánh giá khả năng trả nợ của người vay. Ngân hàng cũng có các biện pháp ứng phó và kiểm soát rủi ro. Các biện pháp này bao gồm hạn mức tín dụng, yêu cầu tài sản đảm bảo. Việc tuân thủ Basel II VietinBank là mục tiêu chiến lược. Tuy nhiên, hệ thống vẫn còn một số hạn chế cần cải thiện.
III.Hạn chế và nguyên nhân quản lý rủi ro tín dụng VietinBank
VietinBank đã đạt được nhiều tiến bộ trong quản lý rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại và hạn chế cần khắc phục ngay lập tức. Luận án tiến sĩ này đánh giá sâu về các mặt chưa đạt được mục tiêu. Nó chỉ ra những điểm yếu cốt lõi trong chiến lược rủi ro tín dụng hiện hành. Phân tích kỹ lưỡng nguyên nhân khách quan và chủ quan gây ra các vấn đề. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc về thực trạng. Từ đó, VietinBank có thể xây dựng các giải pháp hiệu quả hơn, phù hợp với tình hình. Việc nhận diện đúng vấn đề là bước quan trọng, quyết định thành công. Nó giúp nâng cao năng lực quản trị rủi ro ngân hàng một cách bền vững. Công tác xử lý nợ xấu cần được cải thiện đáng kể.
3.1. Kết quả đạt được và những hạn chế tồn tại
VietinBank đã đạt được một số thành tựu quan trọng. Chất lượng nợ và cơ cấu tín dụng chuyển biến tích cực. Ngân hàng đã xây dựng khuôn khổ cơ chế, chính sách tín dụng đồng bộ. Cơ cấu tổ chức quản lý rủi ro tín dụng được hình thành. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ cũng đã được triển khai. Những thành quả này góp phần kiểm soát nợ xấu ngân hàng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Chiến lược quản lý rủi ro tín dụng chưa toàn diện. Mô hình quản lý rủi ro tín dụng đôi khi không phù hợp. Quy trình cấp tín dụng còn bất cập ở một số khâu. Hệ thống đo lường rủi ro tín dụng thiếu đồng bộ. Tình trạng tập trung tín dụng vào một số ngành hàng, nhóm khách hàng vẫn còn. Ngân hàng cũng chưa xây dựng được hệ thống theo dõi, cảnh báo sớm rủi ro tín dụng.
3.2. Nguyên nhân dẫn đến những hạn chế trong quản trị rủi ro
Những hạn chế trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Nguyên nhân chủ quan bao gồm năng lực cán bộ quản lý rủi ro còn yếu. Hệ thống công nghệ thông tin hỗ trợ chưa đủ mạnh. Sự phối hợp giữa các bộ phận chưa thật sự hiệu quả. Quy trình thẩm định tín dụng đôi khi còn mang tính hình thức. Việc xử lý nợ xấu còn gặp khó khăn. Mặt khác, các nguyên nhân khách quan cũng đóng vai trò quan trọng. Môi trường kinh tế vĩ mô biến động phức tạp. Khung pháp lý về ngân hàng, tín dụng chưa hoàn thiện. Sự cạnh tranh gay gắt trong tín dụng ngân hàng thương mại. Điều này tạo áp lực lớn lên quản trị rủi ro ngân hàng. Chính sách quản lý rủi ro tín dụng cần thích ứng linh hoạt hơn.
IV.Giải pháp nâng cao quản lý rủi ro tín dụng VietinBank
Để tăng cường quản lý rủi ro tín dụng tại VietinBank, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Luận án đề xuất một loạt các giải pháp chiến lược và cụ thể. Chúng tập trung vào việc hoàn thiện khung quản lý rủi ro. Đồng thời, cải thiện quy trình và nâng cao năng lực con người. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng vững chắc. Điều này giúp VietinBank đối phó hiệu quả với các biến động thị trường. Từ đó, duy trì tăng trưởng bền vững và giảm thiểu nợ xấu ngân hàng. Các giải pháp này cũng hướng đến việc đáp ứng các chuẩn mực quốc tế như Basel II VietinBank.
4.1. Định hướng hoàn thiện khung quản lý rủi ro tín dụng
VietinBank cần hoàn thiện khung quản lý rủi ro tín dụng tổng thể. Khung này bao gồm chính sách, quy trình, công cụ và con người. Việc xây dựng quy trình cấp tín dụng hợp lý là rất quan trọng. Quy trình cần chặt chẽ từ thẩm định tín dụng đến phê duyệt và giải ngân. Cần lượng hóa các thước đo rủi ro tín dụng theo hướng tiên tiến hơn. Sử dụng các mô hình định lượng xác suất vỡ nợ, tổn thất ước tính. Nâng cao chất lượng công tác giám sát, kiểm soát tín dụng. Giám sát liên tục các khoản vay, phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. Điều chỉnh chiến lược rủi ro tín dụng phù hợp với từng giai đoạn. Hướng tới áp dụng đầy đủ các trụ cột của Basel II VietinBank.
4.2. Cải tiến mô hình và cơ cấu quản lý rủi ro tín dụng
Cải thiện mô hình quản lý rủi ro tín dụng là cần thiết. Mô hình cần phù hợp với quy mô và đặc thù hoạt động của VietinBank. Cần cải cách cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý rủi ro tín dụng. Tách bạch rõ ràng chức năng và nhiệm vụ của các bộ phận. Đào tạo cán bộ làm công tác quản lý rủi ro là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng phân tích và ra quyết định. Tăng cường hiệu quả hoạt động của cơ chế phân cấp thẩm quyền phê duyệt tín dụng. Phân cấp phải đi đôi với kiểm soát chặt chẽ. Điều này giúp đẩy nhanh quy trình nhưng vẫn đảm bảo an toàn. Các mô hình quản lý rủi ro tín dụng cần tích hợp công nghệ.
4.3. Nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu và giám sát tín dụng
VietinBank cần tăng cường quản lý rủi ro ở cấp độ danh mục, ngành hàng. Điều này giúp tránh tình trạng tập trung tín dụng. Nâng cao chất lượng kiểm tra, giám sát rủi ro tín dụng. Phát triển hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng. Hệ thống này sẽ theo dõi các chỉ số tài chính, phi tài chính của khách hàng. Xử lý nợ xấu cần quyết liệt và hiệu quả hơn. Áp dụng đa dạng các biện pháp thu hồi nợ. Chuyển đổi mô hình tổ chức kinh doanh để giảm thiểu rủi ro tín dụng. Trong ngắn hạn, tập trung vào các biện pháp phòng ngừa. Trong dài hạn, cần tái cấu trúc danh mục, phát triển các sản phẩm ít rủi ro hơn. Mục tiêu là củng cố tín dụng ngân hàng thương mại.
V.Định hướng chiến lược quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng
Trong bối cảnh kinh tế và tài chính toàn cầu biến động, VietinBank cần có định hướng chiến lược rõ ràng. Định hướng này nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của một tầm nhìn dài hạn. Nó bao gồm việc thích nghi với các chuẩn mực quốc tế. Đồng thời, xây dựng một văn hóa rủi ro mạnh mẽ. Mục tiêu là đảm bảo tăng trưởng bền vững và an toàn cho hoạt động tín dụng. VietinBank phải liên tục đổi mới, cải tiến hệ thống quản lý rủi ro. Việc này giúp giảm thiểu nợ xấu ngân hàng và tăng cường khả năng cạnh tranh. Chiến lược rủi ro tín dụng cần tích hợp toàn diện.
5.1. Bối cảnh và định hướng phát triển quản trị rủi ro
Bối cảnh trong nước và quốc tế tác động lớn đến hoạt động tín dụng. Các yếu tố như chính sách tiền tệ, lạm phát, tăng trưởng kinh tế ảnh hưởng trực tiếp. Cạnh tranh giữa các tín dụng ngân hàng thương mại ngày càng gay gắt. Định hướng công tác quản lý rủi ro tín dụng của VietinBank cần rõ ràng. Ngân hàng cần hoàn thiện khung quản lý rủi ro tín dụng theo hướng toàn diện. Xây dựng quy trình cấp tín dụng hợp lý, minh bạch. Lượng hóa các thước đo rủi ro một cách khoa học. Nâng cao chất lượng công tác giám sát và kiểm soát tín dụng. Định hướng này phải nhất quán với chiến lược kinh doanh tổng thể. Nó giúp VietinBank chủ động hơn trong mọi tình huống.
5.2. Triển khai các chuẩn mực quốc tế và tối ưu hóa hệ thống
VietinBank cần tiếp tục triển khai các chuẩn mực quốc tế về quản lý rủi ro. Đặc biệt là Basel II VietinBank, và hướng tới Basel III. Việc này đòi hỏi đầu tư vào công nghệ thông tin. Phát triển các mô hình quản lý rủi ro tín dụng nội bộ phức tạp hơn. Cần tối ưu hóa hệ thống xếp hạng tín dụng khách hàng hiện có. Cải thiện công tác thẩm định tín dụng, đặc biệt là với các ngành rủi ro cao. Nâng cao chất lượng dữ liệu để phục vụ việc đo lường rủi ro chính xác hơn. Xây dựng văn hóa rủi ro mạnh mẽ trong toàn ngân hàng. Mọi cán bộ đều phải có ý thức và trách nhiệm về quản trị rủi ro. Việc xử lý nợ xấu cần được tích hợp vào chiến lược dài hạn. Liên tục đánh giá và điều chỉnh chiến lược rủi ro tín dụng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN ðỨC TÚ QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Hà Nội - 2012 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN ðỨC TÚ QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế Tài chính Ngân hàng Mã số chuyên ngành: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN THỊ BẤT Hà Nội - 2012 2 LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan bản luận án là công trình nghiên cứu ñộc lập của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn ðức Tú 3 MỤC LỤC MỞ ðẦU. Tính cấp thiết của ñề tài.
Một số công trình nghiên cứu, bài viết liên quan ñến ñề tài. Mục ñích nghiên cứu. ðối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
ðóng góp của luận án. Kết cấu của luận án. 20 CHƯƠNG 1: RỦI RO TÍN DỤNG VÀ QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.
Hoạt ñộng tín dụng của NHTM.1 Chức năng của ngân hàng thương mại .2 Những hoạt ñộng cơ bản của NHTM. Hoạt ñộng tín dụng của NHTM. Rủi ro tín dụng của NHTM.1 Rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại .2 Phân loại rủi ro tín dụng .3 Các chỉ tiêu phản ánh rủi ro tín dụng.4 Các nguyên nhân và tác ñộng của rủi ro tín dụng.5 Những dấu hiệu của rủi ro tín dụng. QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.
Khái niệm và sự cần thiết quản lý rủi ro tín dụng .2 Nội dung quản lý rủi ro tín dụng. Nhận biết rủi ro.2 ðo lường rủi ro tín dụng.3 Ứng phó rủi ro.4 Kiểm soát rủi ro tín dụng.3 Mô hình quản lý rủi ro tín dụng và các nhân tố ảnh hưởng .1 Mô hình quản lý rủi ro tín dụng.2 Các nhân tố ảnh hưởng ñến việc xác ñịnh mô hình quản lý rủi ro tín dụng. KINH NGHIỆM QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG TRÊN THẾ GIỚI .1 Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc (KDB). Ngân hàng Nova Scotia - Canada.3 Ngân hàng Citibank của Mỹ.
Ngân hàng ING bank của Hà Lan. Ngân hàng KasiKorn của Thái Lan. Bài học kinh nghiệm cho Ngân hàng TMCPCT Việt Nam. 80 CHƯƠNG 2: QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM .1 HOẠT ðỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM.1 Sơ lược quá trình hình thành và phát triển của ngân hàng.2 Kết quả hoạt ñộng kinh doanh của ngân hàng giai ñoạn 2008 - 2011.
THỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NH TMCPCT VN.1 Hoạt ñộng tín dụng và RRTD của NH TMCPCT VN .1 Dư nợ của Ngân hàng.2 Cơ cấu tín dụng của Ngân hàng.3 RRTD tín dụng của ngân hàng.2 Quản lý rủi ro tín dụng tại NH TMCPCT VN .1 Mô hình tổ chức quản lý rủi ro tín dụng tại NH TMCPCT VN.2 Nội dung Quản lý rủi ro tín dụng tại NH TMCPCT VN.1 Nhận biết rủi ro tín dụng tại ngân hàng.2 ðo lường rủi ro tín dụng tại ngân hàng.3 Ứng phó rủi ro tín dụng tại ngân hàng.4 Kiểm soát rủi ro tín dụng tại ngân hàng.3 ðÁNH GIÁ CHUNG VỀ QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. Những kết quả ñạt ñược. Chất lượng nợ, cơ cấu tín dụng chuyển biến theo chiều hướng tích cực. Xây dựng ñược hệ thống khuôn khổ cơ chế, chính sách tín dụng ñồng bộ.
Cơ cấu tổ chức quản lý rủi ro tín dụng ñược hình thành.4 Ngân hàng ñã xây dựng ñược hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ. Những hạn chế trong công tác quản lý rủi ro tín dụng của ngân hàng. Chiến lược quản lý rủi ro tín dụng chưa toàn diện.2 Mô hình quản lý rủi ro tín dụng không phù hợp.3 Quy trình cấp tín dụng còn bất cập.4 Hệ thống ño lường rủi ro tín dụng thiếu ñồng bộ.5 Xuất hiện tình trạng tập trung tín dụng vào một số ngành hàng, nhóm khách hàng .6 Ngân hàng chưa xây dựng ñược hệ thống theo dõi cảnh báo sớm RRTD.3 Nguyên nhân của những hạn chế trong công tác quản lý rủi ro tín dụng của NHCT .1 Nguyên nhân chủ quan.2 Nguyên nhân khách quan.137 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM. ðỊNH HƯỚNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NH TMCPCT VN.1 Bối cảnh trong nước và quốc tế tác ñộng tới hoạt ñộng tín dụng và quản lý rủi ro tín dụng của NH TMCPCT VN .2 ðịnh hướng công tác quản lý rủi ro tín dụng của NH TMCPCT VN .1 Hoàn thiện khung quản lý rủi ro tín dụng.2 Xây dựng quy trình cấp tín dụng hợp lý.3 Lượng hoá các thước ño rủi ro.
Nâng cao chất lượng công tác giám sát, kiểm soát tín dụng. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NH TMCPCT VN.1 Hoàn thiện mô hình quản lý rủi ro tín dụng phù hợp với tiến trình phát triển.2 Cải cách cơ cấu tổ chức bộ máy và nhân sự quản lý rủi ro tín dụng.1 Cải cách cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý rủi ro tín dụng .2 ðào tạo cán bộ làm công tác Quản lý rủi ro .3 Nâng cao hiệu quả hoạt ñộng của cơ chế phân cấp thẩm quyền phê duyệt tín dụng .4 Tăng cường quản lý rủi ro ở cấp ñộ danh mục, ngành hàng.5 Nâng cao chất lượng kiểm tra, giám sát rủi ro tín dụng.6 Chuyển ñổi mô hình tổ chức kinh doanh của NH TMCPCT VN ñể giảm thiểu rủi ro tín dụng.1 Trong ngắn hạn.2 Trong dài hạn.7 Hoàn thiện công tác ño lường RRTD theo hướng lượng hóa rủi ro .1 Thiết lập mô hình ño lường RRTD.2 Nhóm giải pháp hoàn thiện ñiều kiện ñể vận hành mô hình ño lường rủi ro tín dụng .8 Các giải pháp khác .1 ðảm bảo sự phối hợp giữa quản lý rủi ro tín dụng và quản lý rủi ro tác nghiệp .2 Ứng dụng các nghiệp vụ phái sinh ñể hạn chế rủi ro tín dụng.1 Kiến nghị với Nhà nước .2 Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước .3 Kiến nghị với Uỷ ban giám sát tài chính quốc gia.192 TÀI LIỆU THAM KHẢO .195 7 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. NHTM: Ngân hàng thương mại 2. NHTM NN: Ngân hàng thương mại Nhà nước 3.
NHCT: Ngân hàng công thương 4 NH TMCPCT VN: Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam 5. DNNN: Doanh nghiệp nhà nước 6. DNL: Doanh nghiệp lớn 7. DNVVN: Doanh nghiệp vừa và nhỏ 8.
RRTD: Rủi ro tín dụng 9. TCTD: Tổ chức tín dụng 10. CIC: Trung tâm thông tin tín dụng 11. DPRR: Dự phòng rủi ro 12.
XHTD: Xếp hạng tín dụng 13. KH: Khách hàng 14. KHLQ: Khách hàng liên quan 15. IRB: Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ 16.
EL: Tổn thất dự kiến 17. PD: Xác suất vỡ nợ của khách hàng/ngành hàng ñó là bao nhiêu 18. LGD: Tỷ trọng % số dư rủi ro ngân hàng sẽ bị tổn thất khi khách hàng không trả ñược nợ 19. EAD: Số dư nợ vay của khách hàng/ngành hàng khi xảy ra vỡ nợ 20.
QHKH: Quan hệ khách hàng 21. HTTD: Hỗ trợ tín dụng 8 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Nguy cơ rủi ro ñối với khách hàng.2: Xếp hạng doanh nghiệp của Moody’s .3: Chất lượng quản lý rủi ro tín dụng của Scotia Group.1 : Kết quả hoạt ñộng kinh doanh NHCT 2008 -2011 .2 : Cơ cấu tín dụng của NHCT theo kỳ hạn tín dụng 2008 - 2011.3: Cơ cấu tín dụng của NHCT theo nhóm khách hàng 2008 - 2011.4: Cơ cấu tín dụng của NHCT theo nhóm ngành 2008 – 2011.5: Cơ cấu tín dụng của NHCT theo tài sản bảo ñảm.6: Cơ cấu tín dụng của NHCT theo nhóm nợ 2008 – 2011.7: Cấu phần Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ.8: Mục tiêu hệ thống Xếp hạng tín dụng nội bộ.9: Tổng ñiểm tài chính .10: Chấm ñiểm phi tài chính .11: Xếp hạng khách hàng .12: Nhóm chỉ tiêu.13: Rủi ro ñối với nguồn trả nợ.14: Xếp hạng khách hàng cá nhân. Chức năng quan hệ khách hàng. Mục ñích chuyển ñổi mô hình.
Chức năng quản lý rủi ro. Thay ñổi lớn và tác ñộng .5 Chức năng, nhiệm vụ của từng bộ phận tại Chi nhánh .6: Ưu ñiểm của mô hình trong dài hạn.161 9 DANH MỤC SƠ ðỒ - ðỒ THỊ Sơ ñồ 1.1: Mô hình phê duyệt tín dụng của KDB.1 : Cơ cấu tổ chức tại Trụ sở chính.2: Mô hình tổ chức quản lý rủi ro tín dụng tại chi nhánh.3: Quy trình nhận biết rủi ro tín dụng .4: Quy trình vận hành hệ thống.5: Chấm ñiểm của hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ cho KHDN .6: Chấm ñiểm tài chính.7: Chấm ñiểm của hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ cho cá nhân.8: Phân loại nợ theo ñiều 6 - Qð 493 .9: Phân loại nợ theo ñiều 7 - Qð 493 .1 Các cấu phần quản lý rủi ro chủ yếu.2: Mô hình quản lý Rủi ro tín dụng.3 Cơ cấu tổ chức bộ phận quản lý rủi ro. Yêu cầu chuyển ñổi mô hình.5: Mô hình tại Hội sở chính.6: Mô hình tại chi nhánh .7: Khái quát lưu ñồ quy trình tín dụng trong mô hình .8 : Mô hình khối tín dụng .9: Các cấp quyết ñịnh tín dụng theo mô hình mới .10: Cơ cấu tổ chức tại chi nhánh.11: Chức năng, nhiệm vụ tại trung tâm thẩm ñịnh vùng.12 Chức năng, nhiệm vụ trung tâm thẩm ñịnh Trụ sở chính .13: ðịnh giá khoản vay trong mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ. Cơ cấu thu nhập năm 2011 của NHCT.
Tính cấp thiết của ñề tài Là một thực thể kinh tế, ngân hàng thương mại, tương tự như các thực thể kinh tế khác, hoạt ñộng nhằm mục tiêu tối ña hóa giá trị của mình. Mục tiêu này ñòi hỏi, bên cạnh việc không ngừng tìm kiếm các giải pháp tăng cường lợi nhuận kinh doanh như gia tăng thị phần, ña dạng hóa sản phẩm, cải thiện chất lượng các loại hình dịch vụ…, ngân hàng thương mại cũng phải tập trung nghiên cứu, ứng dụng các chính sách quản lý rủi ro ñể tạo ra hành lang bảo vệ cho sự tồn tại và phát triển của ngân hàng, tối ưu hóa các tổn thất tiềm tàng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý rủi ro tín dụng tại VietinBank - Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Tiến sĩ đề xuất giải pháp chiến lược tăng cường thu hút vốn FDI vào Nghệ An. Phân tích thực trạng và đưa ra khuyến nghị phát triển bền vững.
Luận án "Quản lý rủi ro tín dụng tại VietinBank - Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Quản lý rủi ro tín dụng tại VietinBank - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý rủi ro tín dụng tại VietinBank - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Kinh tế Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Quản lý rủi ro tín dụng tại VietinBank - Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý rủi ro tín dụng tại VietinBank - Luận án Tiến sĩ" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý rủi ro tín dụng tại VietinBank - Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.