Luận án: Vận dụng thống kê phân tích hiệu quả kinh tế FDI tại Việt Nam

Phân tích hiệu quả kinh tế FDI tại Việt Nam qua số liệu thống kê cập nhật. Đánh giá tác động tích cực và hạn chế của vốn đầu tư nước ngoài.

Chuyên ngành

Thống kê

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hiệu quả kinh tế FDI Cơ sở lý luận và thống kê

Nghiên cứu tập trung vào phân tích hiệu quả kinh tế FDI tại Việt Nam. Nó đặt nền tảng lý luận vững chắc về Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các khái niệm cơ bản về FDI được định nghĩa rõ ràng. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các lý thuyết về hiệu quả kinh tế. Hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả được thảo luận chi tiết. Vai trò của phân tích thống kê là then chốt. Công cụ thống kê giúp đánh giá chính xác tác động của FDI. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về đóng góp của FDI vào Kinh tế Việt Nam. Tài liệu phân tích các phương pháp tiếp cận khác nhau. Nó làm rõ cách đo lường lợi ích mà FDI mang lại. Mục tiêu là xây dựng khung phân tích khoa học và thực tiễn.

1.1. Các khái niệm cơ bản về Đầu tư trực tiếp nước ngoài Việt Nam.

FDI đại diện cho hình thức đầu tư quốc tế. Vốn được đưa vào một quốc gia khác để thiết lập hoặc kiểm soát doanh nghiệp. Tại Việt Nam, FDI đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Các hình thức FDI bao gồm liên doanh, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài. Hợp đồng hợp tác kinh doanh cũng phổ biến. FDI mang lại công nghệ, vốn và kinh nghiệm quản lý. Nó tạo việc làm và tăng thu ngân sách. Hiểu rõ các định nghĩa này là nền tảng. Nó giúp phân tích tác động của FDI lên Kinh tế Việt Nam một cách chính xác.

1.2. Lý thuyết về hiệu quả kinh tế và chỉ số đánh giá.

Hiệu quả kinh tế được định nghĩa. Đó là mối quan hệ giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra. Đối với FDI, hiệu quả thể hiện ở lợi ích kinh tế mang lại. Các chỉ số đánh giá bao gồm lợi nhuận, giá trị gia tăng. Năng suất lao động và thu ngân sách cũng quan trọng. Xuất khẩu, nhập khẩu ròng là chỉ tiêu khác. Chỉ số kinh tế vĩ mô như GDP là yếu tố tổng hợp. Phân tích các chỉ số này giúp Đánh giá hiệu quả đầu tư. Nó cung cấp cái nhìn đa chiều về đóng góp của FDI vào nền kinh tế quốc gia.

1.3. Vai trò của phân tích thống kê trong đánh giá FDI.

Phân tích thống kê cung cấp công cụ định lượng. Nó đo lường hiệu quả kinh tế FDI. Thống kê giúp xử lý Dữ liệu FDI Việt Nam. Từ đó xác định xu hướng và mối quan hệ. Các phương pháp thống kê bao gồm phân tích tương quan, hồi quy. Nó cũng có thể sử dụng phân tích phương sai. Thống kê giúp lượng hóa tác động của FDI lên các chỉ tiêu. Nó hỗ trợ xây dựng chính sách hiệu quả. Kết quả phân tích có độ tin cậy cao. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho việc Đánh giá hiệu quả đầu tư. Đây là một công cụ không thể thiếu.

II. Hoàn thiện phương pháp phân tích hiệu quả FDI

Nghiên cứu tập trung vào việc hoàn thiện phương pháp luận. Hệ thống chỉ tiêu phân tích Hiệu quả kinh tế FDI được xây dựng. Các tiêu chí đánh giá được điều chỉnh phù hợp. Nó phù hợp với bối cảnh Kinh tế Việt Nam. Các phương pháp thống kê được nghiên cứu sâu. Mục tiêu là nâng cao độ chính xác trong Phân tích thống kê FDI. Việc vận dụng Mô hình kinh tế lượng cũng được xem xét. Nó giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng. Điều này cung cấp công cụ mạnh mẽ hơn cho Đánh giá hiệu quả đầu tư. Nâng cao chất lượng dữ liệu và phương pháp là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo các kết luận khoa học và đáng tin cậy.

2.1. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế FDI.

Hệ thống chỉ tiêu được thiết lập toàn diện. Nó bao gồm các chỉ tiêu định lượng và định tính. Định lượng gồm giá trị gia tăng, thu ngân sách. Năng suất lao động, cán cân thanh toán cũng được tính. Định tính xem xét chuyển giao công nghệ, quản trị. Các chỉ số này phản ánh hiệu quả trên nhiều khía cạnh. Nó đánh giá đóng góp của FDI vào Kinh tế Việt Nam. Việc hoàn thiện hệ thống giúp Đánh giá hiệu quả đầu tư chính xác hơn. Nó cung cấp cái nhìn đầy đủ về tác động của FDI. Điều này hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách.

2.2. Phương pháp thống kê hiệu quả FDI tại Việt Nam.

Nghiên cứu đề xuất các phương pháp thống kê chuyên biệt. Nó phục vụ Phân tích thống kê FDI tại Việt Nam. Các phương pháp bao gồm phân tích chuỗi thời gian. Phân tích nhân tố, hồi quy đa biến cũng được sử dụng. Dữ liệu FDI Việt Nam được thu thập và xử lý kỹ lưỡng. Các công cụ này giúp khám phá mối quan hệ phức tạp. Nó làm rõ tác động của FDI lên các Chỉ số kinh tế vĩ mô. Việc áp dụng đúng phương pháp cải thiện độ tin cậy. Nó làm cho Đánh giá hiệu quả đầu tư trở nên khách quan. Sự đổi mới trong phương pháp là cần thiết.

2.3. Vận dụng mô hình kinh tế lượng phân tích FDI.

Mô hình kinh tế lượng được áp dụng. Nó giúp định lượng Tác động kinh tế FDI. Ví dụ, mô hình hồi quy OLS hoặc VAR được cân nhắc. Các biến số đầu vào bao gồm vốn FDI, lao động. Biến đầu ra có thể là GDP, Năng suất lao động FDI. Mô hình này giúp dự báo xu hướng. Nó cũng xác định mức độ ảnh hưởng của FDI. Phân tích này hỗ trợ việc ra quyết định. Nó giúp tối ưu hóa chính sách thu hút và quản lý FDI. Kinh tế lượng cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ.

III. Phân tích thống kê hiệu quả FDI tại Việt Nam

Chương này đi sâu vào việc vận dụng thực tiễn. Các phương pháp thống kê được áp dụng cụ thể. Mục tiêu là phân tích Hiệu quả kinh tế FDI tại Việt Nam. Dữ liệu FDI Việt Nam từ giai đoạn 2001-2005 được sử dụng. Tình hình Đầu tư trực tiếp nước ngoài Việt Nam được tổng quan. Tác động của FDI đến nền Kinh tế Việt Nam được đánh giá. Phân tích này bao gồm các chỉ tiêu về vốn, lao động. Nó cũng xem xét thu ngân sách và xuất nhập khẩu. Các kết quả định lượng được trình bày rõ ràng. Việc kiểm định các giả thuyết được thực hiện. Điều này giúp xác nhận độ tin cậy của các phát hiện.

3.1. Tổng quan tình hình Đầu tư trực tiếp nước ngoài Việt Nam.

Việt Nam đã trải qua giai đoạn tăng trưởng FDI mạnh mẽ. Giai đoạn 2001-2005 chứng kiến sự gia tăng cả về số dự án và vốn đăng ký. Các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo thu hút nhiều FDI. Dữ liệu FDI Việt Nam cho thấy sự đa dạng của các quốc gia đầu tư. FDI đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GDP. Nó tạo việc làm và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tình hình này đặt nền tảng cho việc Đánh giá hiệu quả đầu tư. Nó cũng cho thấy vai trò của FDI trong Kinh tế Việt Nam. Sự phát triển này là một phần quan trọng của lịch sử kinh tế.

3.2. Đánh giá hiệu quả đầu tư giai đoạn 2001 2005.

Hiệu quả kinh tế FDI được đánh giá chi tiết. Các chỉ tiêu như giá trị gia tăng thuần được phân tích. Năng suất lao động của khu vực FDI được so sánh. Nó được so sánh với năng suất lao động chung của cả nước. Dữ liệu FDI Việt Nam cho thấy sự khác biệt đáng kể. Các yếu tố như vốn, lao động ảnh hưởng đến hiệu quả. Kết quả phân tích thống kê chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu. Nó cung cấp cơ sở cho các quyết định chính sách. Việc đánh giá này làm rõ đóng góp thực tế của FDI.

3.3. Năng suất lao động FDI và chỉ số kinh tế vĩ mô.

Năng suất lao động FDI cao hơn đáng kể. So với khu vực kinh tế trong nước, khu vực FDI thể hiện ưu thế. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh. Tác động kinh tế FDI còn thể hiện qua các Chỉ số kinh tế vĩ mô khác. Bao gồm GDP, xuất khẩu, thu ngân sách. Phân tích định lượng mối quan hệ này được thực hiện. Nó sử dụng các phương pháp thống kê tiên tiến. Kết quả làm nổi bật vai trò của FDI trong phát triển kinh tế bền vững. Sự chênh lệch năng suất là một điểm đáng chú ý.

IV. Tác động kinh tế FDI và chỉ số vĩ mô Việt Nam

Phân tích này làm rõ Tác động kinh tế FDI toàn diện. Nó xem xét ảnh hưởng của Đầu tư trực tiếp nước ngoài Việt Nam. Các Chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng được sử dụng. Bao gồm thu ngân sách, xuất nhập khẩu, GDP. Dữ liệu FDI Việt Nam được sử dụng để định lượng. Nó đánh giá mức độ đóng góp của FDI. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thuyết phục. Nó minh chứng vai trò của FDI trong sự phát triển của Kinh tế Việt Nam. Các mối quan hệ nhân quả được xác định. Điều này giúp hiểu sâu hơn về cơ chế tác động của FDI.

4.1. Ảnh hưởng của FDI đến thu ngân sách nhà nước.

Khu vực FDI đóng góp đáng kể vào thu ngân sách. Các khoản thuế từ doanh nghiệp FDI rất quan trọng. Thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế xuất nhập khẩu là chính. Phân tích thống kê cho thấy xu hướng tăng trưởng. Nó minh họa sự phụ thuộc của ngân sách vào FDI. Tác động kinh tế FDI được định lượng rõ ràng. Dữ liệu FDI Việt Nam cung cấp bằng chứng. Nó chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa FDI và nguồn thu quốc gia. Sự đóng góp này là một nguồn lực tài chính ổn định.

4.2. Tác động của FDI đến giá trị xuất nhập khẩu.

FDI là động lực chính cho xuất khẩu của Việt Nam. Các doanh nghiệp FDI chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu. Sản phẩm công nghiệp chế biến, chế tạo là chủ yếu. FDI cũng đóng góp vào nhập khẩu máy móc, thiết bị. Điều này phục vụ sản xuất và tăng năng lực. Phân tích cho thấy cán cân thương mại của khu vực FDI. Nó thường tạo thặng dư hoặc giảm thâm hụt. Tác động kinh tế FDI thể hiện rõ qua sự tăng trưởng thương mại. Nó giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

4.3. Phân tích đóng góp FDI vào tổng sản phẩm quốc nội.

FDI đóng góp lớn vào GDP của Việt Nam. Nó là một trong những động lực tăng trưởng chính. Phần lớn giá trị gia tăng của khu vực FDI được tính vào GDP. Phân tích sử dụng Chỉ số kinh tế vĩ mô để đánh giá. Nó định lượng đóng góp trực tiếp và gián tiếp. Tác động kinh tế FDI không chỉ là con số. Nó còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa đến các ngành khác. Sự phát triển của các doanh nghiệp trong nước cũng được thúc đẩy. Điều này khẳng định vai trò trung tâm của FDI trong nền kinh tế.

V. Kiến nghị phát triển bền vững FDI tại Việt Nam

Nghiên cứu đưa ra các kiến nghị cụ thể. Mục tiêu là nâng cao Hiệu quả kinh tế FDI. Nó nhằm hướng tới phát triển bền vững của Kinh tế Việt Nam. Các đề xuất dựa trên kết quả Phân tích thống kê FDI. Nó cũng dựa trên Đánh giá hiệu quả đầu tư thực tế. Kiến nghị bao gồm việc hoàn thiện chính sách. Nó cũng đề cập đến quản lý Đầu tư trực tiếp nước ngoài Việt Nam. Điều này đảm bảo FDI mang lại lợi ích tối đa cho quốc gia. Các giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn. Nó có thể áp dụng ngay vào quá trình hoạch định chính sách.

5.1. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn Đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Cần có chính sách khuyến khích sử dụng vốn hiệu quả. Tập trung vào các ngành có giá trị gia tăng cao. Ưu tiên công nghệ tiên tiến, thân thiện môi trường. Tránh các dự án gây ô nhiễm hoặc thâm dụng tài nguyên. Việc giám sát Dữ liệu FDI Việt Nam cần được tăng cường. Điều này giúp Đánh giá hiệu quả đầu tư đúng đắn. Nó đảm bảo FDI đóng góp thực chất vào Hiệu quả kinh tế FDI. Tối ưu hóa việc phân bổ vốn là yếu tố then chốt.

5.2. Hoàn thiện chính sách thu hút và quản lý FDI.

Chính sách thu hút FDI cần chọn lọc hơn. Ưu tiên chất lượng hơn số lượng. Tạo môi trường đầu tư minh bạch, ổn định. Giảm thiểu rào cản hành chính, pháp lý. Nâng cao năng lực đàm phán, quản lý của cơ quan nhà nước. Việc hoàn thiện chính sách giúp tối đa hóa lợi ích. Nó giảm thiểu rủi ro từ Đầu tư trực tiếp nước ngoài Việt Nam. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của Kinh tế Việt Nam. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành là cần thiết.

5.3. Phát triển bền vững thông qua phân tích dữ liệu FDI.

Cần liên tục thu thập và phân tích Dữ liệu FDI Việt Nam. Điều này bao gồm Năng suất lao động FDI, tác động môi trường. Phân tích thống kê FDI giúp nhận diện sớm vấn đề. Nó đề xuất giải pháp kịp thời. Phát triển bền vững đòi hỏi đánh giá toàn diện. Không chỉ dừng lại ở chỉ tiêu kinh tế. Mà còn cả xã hội và môi trường. Dữ liệu và phân tích là công cụ then chốt cho việc này. Nó đảm bảo sự phát triển hài hòa và lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Vận dụng một số phương pháp thống kê phân tích hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

2 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là: Nguyễn Trọng Hải Hiện là NCS dài hạn tại Trường Đại học Kinh tế Quốc Dân với đề tài: Vận dụng một số phương pháp thống kê phân tích hiệu quả kinh tế đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam Chuyên ngành: Thống kê Mã số: 5.10 Tôi xin cam đoan như sau: 1. Những số liệu, tài liệu trong Luận án được thu thập một cách trung thực. Đề tài trên chưa có ai nghiên cứu. Kết quả của Luận án chưa có ai nghiên cứu, công bố và đưa vào áp dụng thực tiễn.

Vậy tôi xin cam đoan nội dung trên là chính xác, có gì sai sót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước Trường Đại học Kinh tế Quốc Dân, Bộ Giáo dục – Đào tạo và trước pháp luật. NGƯỜI CAM ĐOAN Nguyễn Trọng Hải 3 MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .3 DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .4 DANH MỤC BẢNG THỐNG KÊ .6 DANH MỤC ĐỒ THỊ .6 LỜI MỞ ĐẦU .7 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ FDI VÀ PHÂN TÍCH THỐNG KÊ HIỆU QUẢ KINH TẾ FDI. Những vấn đề lý luận cơ bản về FDI. Những vấn đề lý luận cơ bản về hiệu quả kinh tế FDI.

Những vấn đề lý luận cơ bản về phân tích thống kê hiệu quả kinh tế FDI. 44 Kết luận chương 1.55 CHƯƠNG 2: HOÀN THIỆN HỆ THỐNG CHỈ TIÊU VÀ PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ KINH TẾ FDI TẠI VIỆT NAM. Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu hiệu quả kinh tế FDI tại Việt Nam. Nghiên cứu đặc điểm vận dụng một số phương pháp thống kê phân tích hiệu quả kinh tế FDI tại Việt Nam .77 Kết luận chương 2 .112 CHƯƠNG 3: VẬN DỤNG MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ KINH TẾ FDI TẠI VIỆT NAM.

Tổng quan về tình hình FDI tại Việt Nam và tác động của nó đối với nền kinh tế. Vận dụng một số phương pháp thống kê phân tích hiệu quả kinh tế FDI tại Việt Nam, giai đoạn 2001-2005. Đánh giá về khả năng vận dụng hệ thống chỉ tiêu hiệu quả kinh tế và các phương pháp thống kê trong phân tích hiệu quả kinh tế FDI tại Việt Nam.152 Kết luận chương 3 .155 KIẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN .168 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .171 TÀI LIỆU THAM KHẢO .172 PHỤ LỤC 4 DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT KÝ NỘI DUNG KÝ NỘI DUNG HIỆU HIỆU A Tổng tài sản HQKT Hiệu quả kinh tế BCC Hợp đồng hợp tác kinh doanh L Nguồn nhân lực BOT Hợp đồng xây dựng - kinh doanh IC Chi phí trung gian và chuyển giao BT Hợp đồng xây dựng và chuyển giao FA Tài sản cố định BTO Hợp đồng xây dựng - chuyển giao FA’ Tài sản cố định được sử dụng và kinh doanh C Tổng chi phí KQ Kết quả C1 Chi phí khấu hao NEV Giá trị xuất khẩu thuần CA Tài sản lưu động NNVA Giá trị gia tăng thuần quốc gia Ca Nguồn vốn NNVA* Giá trị gia tăng thuần quốc gia tính riêng cho vốn FDI của các bên nước ngoài CC Chi phí thường xuyên NTSX Nhân tố sản xuất E Vốn chủ sở hữu NVA Giá trị gia tăng thuần EV Giá trị xuất khẩu Re Doanh thu thuần FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài S Tiết kiệm và tăng thu ngoại tệ FNVA NVA tính riêng cho vốn FDI của T Thu ngân sách các bên nước ngoài GDP Tổng sản phẩm trong nước V Thu nhập của lao động GO Giá trị sản xuất VA Giá trị gia tăng HNNVA NNVA tính cho vốn đóng góp của W Năng suất lao động các bên thuộc nước tiếp nhận FDI 5 DANH MỤC BẢNG THỐNG KÊ TT Bảng thống kê Trang 1 Bảng 2. Phân hệ chỉ tiêu hiệu quả kinh tế toàn bộ của FDI 74 2 Bảng 2.

Phân hệ chỉ tiêu hiệu quả kinh tế gia tăng của FDI 76 3 Bảng 2. Các tiêu thức phân tổ cơ bản trong nghiên cứu HQKT FDI 91 4 Bảng 3. Giá trị xuất nhập khẩu của cả nước và khu vực FDI, giai 126 đoạn 1996-2005 5 Bảng 3. Hiệu quả của nguồn vốn FDI, giai đoạn 2000 - 2005 128 6 Bảng 3.

Năng suất lao động cả nước và của khu vực FDI, giai 130 đoạn 2001-2005 7 Bảng 3. Biến động của năng suất lao động do năng suất của tài sản 133 cố định tính theo VA và mức trang tài sản cố định bình quân một lao động, giai đoạn 2001 - 2004 8 Bảng 3. Kết quả hồi quy mối quan hệ giữa nguồn vốn, lao động và 135 thời gian với VA của khu vực FDI 9 Bảng 3. Giá trị thực tế và lý thuyết của VA khu vực FDI 136 10 Bảng 3.

Biến động của VA do hiệu quả và quy mô của nguồn vốn, 138 giai đoạn 2001-2005 11 Bảng 3. Biến động của VA do hiệu quả sử dụng lao động và quy 139 mô lao động, giai đoạn 2001-2005 15 Bảng 3. Tác động của hiệu quả sử dụng nguồn vốn và quy mô 141 nguồn vốn đối với chỉ tiêu thu ngân sách từ khu vực FDI, giai đoạn 2001-2005 16 Bảng 3. Tác động của hiệu quả sử dụng lao động và quy mô lao 142 động đối với chỉ tiêu thu ngân sách từ khu vực FDI, giai đoạn 2001-2005 17 Bảng 3.

Tác động của hiệu quả sử dụng lao động và quy mô lao 145 động đối với chỉ tiêu thu ngân sách từ các doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, giai đoạn 2001 - 2005 18 Bảng 3. Tác động của hiệu quả nguồn vốn và quy mô nguồn vốn đối 147 với giá trị xuất khẩu của khu vực FDI, giai đoạn 2001-2005 19 Bảng 3. Tác động của hiệu quả nguồn vốn và quy mô nguồn vốn 148 đối với chỉ tiêu giá trị xuất khẩu thuần của khu vực FDI, giai đoạn 2001-2005 6 DANH MỤC SƠ ĐỒ STT Sơ đồ Trang 1 Sơ đồ 1. Quy trình phân tích và dự đoán thống kê hiệu quả kinh 53 tế FDI 2 Sơ đồ 2.

Hệ thống chỉ tiêu hiệu quả kinh tế FDI 65 3 Sơ đồ 2. Quan hệ giữa các chỉ tiêu giá trị gia tăng với các chỉ tiêu 71 thu nhập của các đối tượng tham gia FDI thuộc nước tiếp nhận đầu tư DANH MỤC ĐỒ THỊ STT Đồ thị Trang 1 Đồ thị 1. Lợi ích kinh tế của FDI 21 2 Đồ thị 2. Giá trị gia tăng và vốn đầu tư (trường hợp 1) 93 3 Đồ thị 2.

Giá trị gia tăng và vốn đầu tư (trường hợp 2) 94 4 Đồ thị 2. Phân tích biến động của chỉ tiêu hiệu quả H theo 3 95 nhân tố 5 Đồ thị 3. Quy mô dự án FDI, giai đoạn 1996-2005 118 6 Đồ thị 3. Cơ cấu vốn FDI còn hiệu lực theo vùng tính tới ngày 119 31/12/2005 7 Đồ thị 3.

Đầu tư của xã hội và khu vực FDI, giai đoạn 1996-2005 123 8 Đồ thị 3. Đóng góp của FDI đối với GDP, giai đoạn 1996-2005 124 9 Đồ thị 3. Tốc độ tăng của giá trị gia tăng, thu ngân sách, giá trị 129 xuất khẩu và của nguồn vốn, giai đoạn 2001 - 2005 10 Đồ thị 3. Năng suất lao động gia tăng của khu vực FDI, giai đoạn 131 2001-2005 7 LỜI MỞ ĐẦU 1.

Tổng quan về các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài và tính cấp thiết của luận án 1. Tổng quan về các công trình liên quan đến đề tài Thống kê là công cụ quan trọng trong nghiên cứu và quản lý nói chung, quản lý nhà nước về hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nói riêng. Các phương pháp phân tích thống kê cũng như các vấn đề có liên quan như hệ thống chỉ tiêu thống kê đã được nghiên cứu và vận dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Mỗi công trình tiếp cận theo những giác độ nhất định, là những cơ sở, tiền đề đặc biệt quan trọng để tác giả kế thừa, phát triển nhằm hoàn thành những mục tiêu nghiên cứu của luận án.

* Các công trình nghiên cứu về hệ thống chỉ tiêu và phương pháp thống kê: Các tài liệu về thống kê, điển hình như Giáo trình lý thuyết thống kê (Nxb Thống kê, 2006), Giáo trình thống kê kinh tế tập I (Nxb Giáo dục, 2002), Giáo trình thống kê xã hội (Nxb Thống kê, 1999), Thống kê kinh tế và kinh doanh (Prentice-Hall International, Inc., 1995), Thống kê kinh doanh (Von Hoffmarn Press, Inc. United States of America, 1993) …. đã cung cấp những lý luận cơ bản về hệ thống chỉ tiêu và các phương pháp phân tích thống kê nghiên cứu các hiện tượng kinh tế xã hội. Về các phương pháp thống kê, ngoài những tác dụng khác (được đề cập cụ thể trong phần 2.2, chương 2), qua tổng hợp, tác giả nhận thấy phương pháp đồ thị đã được nghiên cứu để phân tích nhân tố trong trường hợp có hai nhân tố; phương pháp so sánh 2 đồ thị song song [23], phương pháp so sánh 2 dãy số thời gian song song đã được xây dựng để nghiên cứu quan hệ giữa hai chỉ tiêu có liên quan [23], phương pháp chỉ số giúp phân tích biến động của hiện tượng giữa 2 8 thời kỳ.

Đây là những tiền đề quan trọng để luận án phát triển và cụ thể hóa các phương pháp này trong phân tích hiệu quả kinh tế (HQKT) FDI. Vấn đề đặt ra là cần căn cứ vào đặc điểm cụ thể của FDI để hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu, phát triển và nghiên cứu đặc điểm vận dụng của phương pháp thống kê trong phân tích HQKT FDI. * Các công trình nghiên cứu liên quan đến phân tích thống kê hiệu quả nói chung hoặc hiệu quả FDI nói riêng Luận án tiến sỹ kinh tế “Vận dụng phương pháp thống kê để phân tích hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam” (2004) của NCS Lê Dân - Đại học Kinh tế Quốc Dân. Những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu: + Những vấn đề chung về hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại; + Thống kê với phân tích hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại; + Hệ thống chỉ tiêu thống kê hiệu quả hoạt động ngân hàng; + Lựa chọn và đặc điểm vận dụng phương pháp thống kê trong phân tích hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam; + Phân tích thống kê hiệu quả hoạt động của một số ngân hàng thương mại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích hiệu quả kinh tế FDI tại Việt Nam bằng thống kê" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích hiệu quả kinh tế FDI tại Việt Nam qua số liệu thống kê cập nhật. Đánh giá tác động tích cực và hạn chế của vốn đầu tư nước ngoài.

Luận án "Phân tích hiệu quả kinh tế FDI tại Việt Nam bằng thống kê" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc Dân.

Luận án "Phân tích hiệu quả kinh tế FDI tại Việt Nam bằng thống kê" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích hiệu quả kinh tế FDI tại Việt Nam bằng thống kê" thuộc chuyên ngành Thống kê. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Phân tích hiệu quả kinh tế FDI tại Việt Nam bằng thống kê" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích hiệu quả kinh tế FDI tại Việt Nam bằng thống kê" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích hiệu quả kinh tế FDI tại Việt Nam bằng thống kê" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter