Luận án TS Kinh tế: Tác động của các hiệp định thương mại đến xuất khẩu gạo Việt Nam - Nguyễn Thị Thanh Huyền
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích tác động của các hiệp định thương mại đến chiến lược và hiệu quả xuất khẩu gạo Việt Nam.
Kinh tế học (Lịch sử kinh tế)
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan tác động Hiệp định Thương mại đến xuất khẩu gạo Việt Nam
Phần này thiết lập bối cảnh nghiên cứu, tổng quan các tài liệu hiện có về hiệp định thương mại và ảnh hưởng của chúng đến ngành gạo. Nó làm rõ tầm quan trọng của việc hiểu mối quan hệ phức tạp giữa chính sách thương mại quốc tế và ngành lúa gạo. Các nghiên cứu trước đây thường bao gồm lợi ích chung của xuất khẩu, các yếu tố tác động đến hiệu suất xuất khẩu, và tác động rộng lớn của các hiệp định thương mại. Đối với xuất khẩu gạo, các nghiên cứu thường giải quyết động lực cung cầu, biến động giá, và khả năng tiếp cận thị trường. Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu đáng kể tồn tại. Khoảng trống này liên quan đến tác động chi tiết của các hiệp định thương mại cụ thể lên xuất khẩu gạo Việt Nam qua các giai đoạn, xem xét cả rào cản thuế quan và phi thuế quan. Tổng quan này đặt nền móng cho một phân tích sâu hơn, xác định những lĩnh vực cần mở rộng kiến thức hiện có. Trọng tâm là cách các khuôn khổ thương mại mới định hình lại bối cảnh gạo toàn cầu và trong nước, ảnh hưởng đến nông dân và nhà xuất khẩu Việt Nam.
1.1. Tổng quan nghiên cứu tác động hiệp định thương mại
Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào bức tranh chung về tác động của hiệp định thương mại. Nhiều công trình phân tích lợi ích của việc gia nhập các tổ chức thương mại quốc tế. Các yếu tố như giảm thuế quan, mở cửa thị trường được nhấn mạnh. Tuy nhiên, ít nghiên cứu đi sâu vào ảnh hưởng cụ thể của từng hiệp định lên một mặt hàng nông sản như gạo. Cần có cái nhìn chi tiết hơn về cách các điều khoản thương mại riêng lẻ định hình lại chuỗi cung ứng lúa gạo. Điều này bao gồm cả tác động tích cực và tiêu cực lên sản lượng, giá cả, và khả năng tiếp cận thị trường mới. Hiểu rõ bối cảnh nghiên cứu giúp định vị giá trị của luận án.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu về xuất khẩu gạo Việt Nam
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về xuất khẩu gạo và tác động của hội nhập, một khoảng trống đáng kể vẫn tồn tại. Các phân tích cụ thể về tác động của từng hiệp định thương mại tự do (FTA) lên xuất khẩu gạo Việt Nam còn hạn chế. Đặc biệt, ít nghiên cứu tổng hợp tác động đa chiều, từ quy tắc xuất xứ, rào cản kỹ thuật đến các cam kết về môi trường. Các nghiên cứu hiện có thường thiếu sự cập nhật về các hiệp định thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP. Sự thiếu hụt này tạo ra thách thức trong việc xây dựng chính sách hiệu quả. Cần một phân tích toàn diện để định hướng chiến lược phát triển ngành lúa gạo trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
II. Cơ sở lý luận kinh nghiệm quốc tế cho xuất khẩu gạo Việt Nam
Phần này khám phá nền tảng lý thuyết đằng sau tác động của các hiệp định thương mại đối với xuất khẩu gạo. Nó đi sâu vào các khái niệm cốt lõi về thương mại quốc tế, bao gồm lý thuyết lợi thế so sánh, lợi thế tuyệt đối và tác động của việc giảm rào cản thương mại. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) được phân tích như một công cụ để thúc đẩy dòng chảy hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới, đặc biệt là nông sản. Phần này cũng tổng hợp kinh nghiệm từ các quốc gia sản xuất gạo lớn như Thái Lan, Trung Quốc, và Ấn Độ. Các quốc gia này đã trải qua những thách thức và cơ hội tương tự khi tham gia vào các thỏa thuận thương mại. Bài học rút ra từ kinh nghiệm quốc tế cung cấp cái nhìn thực tiễn, giúp Việt Nam định hình chiến lược thích ứng hiệu quả cho ngành lúa gạo. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của các chính sách linh hoạt và khả năng đổi mới để duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
2.1. Lý luận hiệp định thương mại xuất khẩu gạo
Lý luận về hiệp định thương mại chỉ ra rằng việc giảm thuế quan và loại bỏ rào cản phi thuế quan có thể thúc đẩy thương mại. Đối với xuất khẩu gạo, điều này có nghĩa là tăng cường khả năng tiếp cận thị trường. Tuy nhiên, các hiệp định cũng đặt ra những yêu cầu mới về tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm. Các yếu tố này đòi hỏi ngành lúa gạo phải nâng cao chất lượng sản phẩm. Lý thuyết về lợi thế so sánh giải thích tại sao Việt Nam có thể xuất khẩu gạo hiệu quả. Các điều khoản về quy tắc xuất xứ trong FTA ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng lúa gạo. Nắm vững các nguyên tắc này là cần thiết để tối ưu hóa lợi ích từ các hiệp định.
2.2. Kinh nghiệm các nước lớn về thích ứng xuất khẩu gạo
Thái Lan, Trung Quốc và Ấn Độ là những ví dụ điển hình về việc thích ứng với tác động của hiệp định thương mại. Thái Lan đã tập trung vào gạo thơm, nâng cao giá trị gia tăng và xây dựng thương hiệu. Trung Quốc duy trì chính sách hỗ trợ sản xuất nội địa, đồng thời mở rộng thị trường xuất khẩu có chọn lọc. Ấn Độ, với vai trò là nhà xuất khẩu lớn, đã cải thiện cơ sở hạ tầng, đa dạng hóa sản phẩm gạo. Các quốc gia này đều đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Bài học rút ra bao gồm tầm quan trọng của việc đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng, xây dựng thương hiệu quốc gia. Các chính sách linh hoạt hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp cũng đóng vai trò then chốt trong việc duy trì năng lực cạnh tranh.
2.3. Bài học kinh nghiệm cho ngành gạo Việt Nam
Từ kinh nghiệm quốc tế, nhiều bài học giá trị được rút ra cho xuất khẩu gạo Việt Nam. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển giống lúa chất lượng cao là yếu tố then chốt. Nâng cao tiêu chuẩn chất lượng, đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm của thị trường nhập khẩu là cần thiết. Phát triển chuỗi giá trị lúa gạo bền vững, từ sản xuất đến chế biến và tiêu thụ. Xây dựng thương hiệu quốc gia cho gạo Việt Nam để tăng cường nhận diện trên thị trường toàn cầu. Đa dạng hóa sản phẩm gạo, bao gồm các loại gạo đặc sản và gạo hữu cơ, để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ kịp thời cho nông dân và doanh nghiệp trong quá trình hội nhập.
III. Thực trạng tác động Hiệp định Thương mại tới xuất khẩu gạo Việt Nam
Phần này đi sâu vào phân tích thực trạng phát triển ngành gạo Việt Nam và những tác động cụ thể của các hiệp định thương mại. Ngành lúa gạo đã trải qua nhiều giai đoạn chuyển mình, từ một quốc gia nhập khẩu đến vị thế xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Giai đoạn 1981-1999 chứng kiến sự phục hồi và tăng trưởng ban đầu, trong khi giai đoạn 2000-2017 đánh dấu sự hội nhập sâu rộng hơn vào thị trường quốc tế. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam tham gia, như ACFTA, AIFTA, hay AHKFTA, đã tạo ra cả cơ hội và thách thức. Giảm thuế quan mở đường cho gạo Việt tiếp cận nhiều thị trường hơn. Tuy nhiên, các rào cản phi thuế quan, yêu cầu về chất lượng và quy tắc xuất xứ ngày càng chặt chẽ cũng đặt ra áp lực lớn. Đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về năng lực thích ứng và những hạn chế của ngành lúa gạo Việt Nam.
3.1. Phát triển ngành gạo Việt Nam qua các giai đoạn
Ngành gạo Việt Nam có lịch sử phát triển đáng chú ý. Từ năm 1981 đến 1999, Việt Nam chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa sang kinh tế thị trường. Sản xuất lúa gạo tăng mạnh, đưa Việt Nam trở thành nước xuất khẩu gạo. Giai đoạn 2000 đến 2017, sản lượng và xuất khẩu gạo tiếp tục tăng trưởng ổn định. Các chính sách đổi mới, đầu tư vào công nghệ canh tác, và mở rộng diện tích đã đóng góp vào thành công này. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này cũng đi kèm với những thách thức về biến đổi khí hậu, thu hẹp diện tích đất nông nghiệp. Nhu cầu thị trường thế giới cũng liên tục thay đổi, đòi hỏi sự thích nghi linh hoạt từ ngành gạo.
3.2. Tác động cụ thể của các hiệp định thương mại
Các hiệp định thương mại đã có hiệu lực như ACFTA (Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Trung Quốc) hay ATIGA (Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN) có tác động rõ rệt. Giảm thuế quan đã giúp gạo Việt Nam cạnh tranh hơn về giá. Tuy nhiên, các điều khoản về quy tắc xuất xứ thường phức tạp, gây khó khăn cho việc tận dụng ưu đãi. Các rào cản phi thuế như tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, kiểm dịch thực vật ngày càng khắt khe. Điều này buộc các nhà sản xuất và xuất khẩu phải đầu tư nâng cao chất lượng sản phẩm. Một số hiệp định tạo cơ hội đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm sự phụ thuộc vào các thị trường truyền thống. Việc đánh giá kỹ lưỡng từng hiệp định giúp xác định rõ lợi ích và thách thức.
3.3. Thuận lợi hạn chế của xuất khẩu gạo Việt Nam
Xuất khẩu gạo Việt Nam hưởng lợi từ vị thế là một trong những nước sản xuất gạo lớn. Các hiệp định thương mại mang lại cơ hội tiếp cận thị trường rộng lớn hơn. Chính sách hỗ trợ của chính phủ và nỗ lực của doanh nghiệp cũng góp phần thúc đẩy xuất khẩu. Tuy nhiên, ngành gạo cũng đối mặt với nhiều hạn chế. Năng lực cạnh tranh về chất lượng và thương hiệu còn yếu so với các đối thủ như Thái Lan. Chi phí sản xuất cao, hạ tầng chưa đồng bộ, và khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế còn chậm. Nguyên nhân hạn chế bao gồm quy mô sản xuất nhỏ lẻ, thiếu liên kết chuỗi giá trị, và công tác xúc tiến thương mại chưa hiệu quả. Cần có sự phối hợp đồng bộ để khắc phục những điểm yếu này.
IV. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu gạo Việt Nam
Chương này tập trung vào các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực thích ứng và cạnh tranh của xuất khẩu gạo Việt Nam đến năm 2030. Xu hướng thị trường gạo toàn cầu liên tục biến động, với sự thay đổi về cung, cầu và chính sách thương mại của các quốc gia. Ảnh hưởng của các cuộc chiến tranh thương mại cũng tạo ra bất ổn. Các hiệp định thương mại chưa có hiệu lực hoặc đang đàm phán, như CPTPP, EVFTA, RCEP, mang đến cả cơ hội và thách thức mới. Các hiệp định này không chỉ liên quan đến rào cản thuế quan mà còn cả rào cản phi thuế như tiêu chuẩn môi trường và lao động. Giải pháp cần đa dạng, bao gồm việc thích ứng với quy tắc xuất xứ, nâng cao năng lực cạnh tranh, và tận dụng các cơ chế giải quyết tranh chấp. Hướng tới phát triển bền vững là mục tiêu cốt lõi, đảm bảo ngành lúa gạo Việt Nam duy trì vị thế vững chắc trên bản đồ thương mại quốc tế.
4.1. Xu hướng thị trường tác động hiệp định mới
Thị trường gạo thế giới đang chứng kiến sự dịch chuyển đáng kể. Nhu cầu về gạo chất lượng cao, gạo hữu cơ và gạo đặc sản tăng lên. Biến động về cung cầu, do biến đổi khí hậu và chính sách dự trữ của các nước, ảnh hưởng trực tiếp đến giá gạo. Các hiệp định thương mại thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP mang đến cơ hội tiếp cận thị trường lớn hơn. Tuy nhiên, chúng cũng đặt ra những yêu cầu khắt khe hơn về tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh thực phẩm, và các vấn đề liên quan đến môi trường, lao động. Sự thay đổi trong chính sách xuất nhập khẩu của các quốc gia sản xuất và tiêu thụ gạo cũng cần được theo dõi sát sao để có chiến lược thích ứng kịp thời.
4.2. Thích ứng rào cản thuế phi thuế trong hiệp định
Để thích ứng hiệu quả, xuất khẩu gạo Việt Nam cần chủ động vượt qua rào cản thuế quan và phi thuế quan. Các cam kết thuế quan trong FTA yêu cầu sự minh bạch và hiệu quả trong quy trình xuất nhập khẩu. Rào cản phi thuế, bao gồm quy tắc xuất xứ, rào cản kỹ thuật (TBT) và các biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS), là những thách thức lớn. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Cần có sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và nông dân để xây dựng hệ thống chứng nhận chất lượng đáng tin cậy. Việc nắm vững các điều khoản trong hiệp định giúp khai thác tối đa ưu đãi và giảm thiểu rủi ro.
4.3. Chiến lược phát triển bền vững chuỗi giá trị lúa gạo
Phát triển bền vững là trọng tâm của chiến lược cho ngành lúa gạo Việt Nam. Điều này bao gồm việc áp dụng các mô hình canh tác bền vững, giảm phát thải, và bảo vệ môi trường. Cần củng cố chuỗi giá trị lúa gạo từ khâu sản xuất, chế biến đến phân phối và tiếp thị. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thông qua đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại, nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm gạo. Phát triển thương hiệu gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế là yếu tố sống còn. Đồng thời, cần tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, đảm bảo an ninh lương thực và thu nhập cho nông dân. Các giải pháp phải toàn diện, có sự tham gia của nhiều bên liên quan.
V. Kiến nghị phát triển bền vững ngành gạo Việt Nam
Phần cuối cùng này tổng hợp các kiến nghị cụ thể nhằm thúc đẩy phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành gạo Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Các kiến nghị hướng đến Chính phủ, các Bộ, ngành liên quan và Hiệp hội Lương thực Việt Nam. Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp xuất khẩu gạo. Các Bộ, ngành cần tăng cường công tác nghiên cứu thị trường, dự báo xu hướng, và hỗ trợ kỹ thuật cho nông dân. Hiệp hội Lương thực Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các thành viên, xây dựng thương hiệu chung và đàm phán thị trường. Mục tiêu là xây dựng một ngành lúa gạo Việt Nam hiện đại, có khả năng thích ứng cao, và tạo ra giá trị bền vững cho người nông dân và nền kinh tế quốc gia. Việc phối hợp chặt chẽ giữa các bên là chìa khóa để đạt được các mục tiêu này.
5.1. Kiến nghị đối với Chính phủ Bộ ngành
Chính phủ cần tiếp tục xây dựng và hoàn thiện chính sách hỗ trợ ngành lúa gạo. Điều này bao gồm chính sách đất đai, tín dụng ưu đãi, và đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Các Bộ, ngành liên quan như Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Công Thương, cần tăng cường vai trò quản lý nhà nước. Cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ mới cho nông dân. Xây dựng các chương trình đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ và doanh nghiệp. Tăng cường đàm phán các hiệp định thương mại mới, đồng thời giám sát hiệu quả thực thi các hiệp định hiện có. Đảm bảo lợi ích hợp pháp cho các nhà xuất khẩu gạo Việt Nam trên trường quốc tế.
5.2. Vai trò của Hiệp hội Lương thực Việt Nam
Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA) đóng vai trò trung tâm trong việc định hướng và điều phối hoạt động xuất khẩu gạo. VFA cần tăng cường liên kết các thành viên, từ nhà sản xuất đến nhà xuất khẩu. Xây dựng một chiến lược thương hiệu quốc gia mạnh mẽ cho gạo Việt Nam. Tổ chức các hoạt động xúc tiến thương mại, tìm kiếm thị trường mới. VFA cũng cần chủ động hơn trong việc cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với các quy định mới của hiệp định thương mại. Đồng thời, VFA cần là cầu nối giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước, đề xuất các chính sách phù hợp để phát triển bền vững ngành gạo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN TÁC ĐỘNG CỦA CÁC HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI ĐẾN XUẤT KHẨU GẠO CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HỌC HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN TÁC ĐỘNG CỦA CÁC HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI ĐẾN XUẤT KHẨU GẠO CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế học (Lịch sử kinh tế) Mã số: 9310101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. Hồ Đình Bảo HÀ NỘI – 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả Nguyễn Thị Thanh Huyền ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH. ix PHẦN MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI ĐẾN XUẤT KHẨU GẠO CỦA VIỆT NAM. Các nghiên cứu về tác động của hiệp định thương mại đến xuất khẩu gạo trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Các nghiên cứu về lợi ích của xuất khẩu và yếu tố tác động đến xuất khẩu. Các nghiên cứu về tác động của các hiệp định thương mại đến xuất khẩu.
Các nghiên cứu về xuất khẩu gạo và tác động của hiệp định thương mại đến xuất khẩu gạo. Khoảng trống nghiên cứu. 25 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. 27 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ THÍCH ỨNG VỚI TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI ĐẾN XUẤT KHẨU GẠO.
Cơ sở lý luận về tác động của hiệp định thương mại đến xuất khẩu gạo. Lý luận về các hiệp định thương mại. Xuất khẩu gạo và tác động của hiệp định thương mại đến xuất khẩu gạo. Kinh nghiệm quốc tế về thích ứng với tác động của các hiệp định thương mại đến xuất khẩu gạo.
Kinh nghiệm của Thái Lan. Kinh nghiệm của Trung Quốc. Kinh nghiệm của Ấn Độ. Bài học kinh nghiệm về tác động của các hiệp định thương mại đối với xuất khẩu gạo của Việt Nam.
60 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 64 CHƯƠNG 3 PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA CÁC HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI ĐẾN XUẤT KHẨU GẠO CỦA VIỆT NAM. Khái quát tình hình phát triển ngành gạo Việt Nam. Tình hình sản xuất và xuất khẩu gạo Việt Nam từ năm 1981 đến 1999.
Tình hình sản xuất và xuất khẩu gạo Việt Nam từ năm 2000 đến 2017. Thực trạng tác động của các hiệp định thương mại đến xuất khẩu gạo của Việt Nam giai đoạn 2000 - 2015. Tổng quan về các hiệp định thương mại Việt Nam tham gia. Thực trạng tác động của các hiệp định thương mại đã có hiệu lực đến xuất khẩu gạo Việt Nam.
Đánh giá tác động của hiệp định thương mại đến xuất khẩu gạo của Việt Nam. Thuận lợi, hạn chế và nguyên nhân hạn chế khi xuất khẩu gạo Việt Nam chịu tác động của các hiệp định thương mại. Nguyên nhân hạn chế. 118 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.
120 CHƯƠNG 4 MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG THÍCH ỨNG CỦA XUẤT KHẨU GẠO VIỆT NAM TRƯỚC TÁC ĐỘNG CỦA CÁC HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI ĐẾN NĂM 2030. Xu hướng xuất khẩu, nhập khẩu gạo trên thế giới tác động đến xuất khẩu gạo của Việt Nam. Biến động về cung, cầu gạo thế giới. Sự thay đổi trong chính sách xuất nhập khẩu gạo của các nước tác động đến xuất khẩu gạo của Việt Nam.
Ảnh hưởng của cuộc chiến tranh thương mại. Khả năng tác động của các hiệp định thương mại chưa có hiệu lực và các hiệp định thương mại đang đàm phán đối với xuất khẩu gạo của Việt Nam. Xu thế tác động của các hiệp định thương mại đến xuất khẩu gạo của Việt Nam. Hiệp định thương mại và rào cản thuế quan đối với gạo Việt Nam xuất khẩu.
Hiệp định thương mại và rào cản phi thuế đối với xuất khẩu gạo của Việt Nam. Hiệp định thương mại và biến đổi khí hậu đối với sản xuất lúa gạo của Việt Nam. Một số giải pháp đối với xuất khẩu gạo Việt Nam nhằm thích ứng với tác động của các hiệp định thương mại. Thích ứng với nội dung quy tắc xuất xứ, rào cản kỹ thuật và kiểm dịch động, thực vật của hiệp định thương mại.
Thích ứng với nội dung cạnh tranh và kinh doanh của hiệp định thương mại. Thích ứng với cam kết thuế quan, chống bán phá giá và cơ chế giải quyết tranh chấp của hiệp định thương mại. Thích ứng với nội dung phát triển bền vững của hiệp định thương mại. Một số kiến nghị.
Đối với Chính phủ. Đối với các Bộ, ngành. Đối với Hiệp hội Lương thực Việt Nam. 163 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4.
165 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 168 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 181 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ nguyên nghĩa tiếng Anh Từ nguyên nghĩa tiếng Việt ASEAN- Australia -New Hiệp định thương mại tự do ASEAN – Úc AANFTA Zealand Free Trade Agreement và New Zealand ASEAN-China Free Trade Hiệp định thương mại tự do ASEAN – ACFTA Agreement Trung Quốc AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN Hiệp định khu vực mậu dịch tự do AFTA ASEAN Free Trade Agreement ASEAN ASEAN-Hongkong Free Trade Hiệp định thương mại tự do ASEAN – AHKFTA Agreement Hồng Kông ASEAN-India Free Trade Hiệp định thương mại tự do ASEAN – AIFTA Agreement Ấn Độ ASEAN-Japan Comprehensive Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện AJCEP Economic Partnership ASEAN – Nhật Bản Agreement ASEAN-Korea Free Trade Hiệp định thương mại tự do ASEAN – AKFTA Agreement Hàn Quốc Associtation of South East ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Asian Nations Gồm Brunei, Thái Lan, Singapo, ASEAN 6 Indonesia, Malaysia, Philippin Hiệp định thương mại giữa mà 1 bên ASEAN+6 ASEAN, 1 bên lần lượt là các nước Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Hàn Quốc, Úc và New Zealand Bilateral Free Trade BFTAs Hiệp định thương mại tự do song phương Agreements Central America Free Trade Hiệp định thương mại tự do Mỹ - CAFTA-DR Agreement - Dominican Cộng hòa Dominica và Trung Mỹ Republic Cooperation Economic CECA Hiệp định hợp tác Kinh tế toàn diện Comprehensive Agreement Cooperation Economic CEPA Hiệp định đối tác Kinh tế toàn diện Partner Agreement vi Từ viết tắt Từ nguyên nghĩa tiếng Anh Từ nguyên nghĩa tiếng Việt Common Effective Preferential Chương trình thuế quan ưu đãi có CEPT Tariff hiệu lực chung Computable General CGE Cân bằng tổng thể Equilibrium CM Common Market Thị trường chung Comprehensive and Progressive Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ CPTPP Agreement for Trans-Pacific Xuyên Thái Bình Dương Partnership CU Customs Union Liên minh thuế quan EAEU Eurasian Economic Union Liên minh kinh tế Á Âu European Free Trade EFTA Hiệp định mậu dịch tự do châu Âu Association EU European Union Liên minh Châu Âu EU – Vietnam Free Trade Hiệp định thương mại tự do EVFTA Agreement Việt Nam - EU Global System of Trade GSTP Preferences among Developing Hệ thống ưu đãi thương mại toàn cầu Countries Hợp đồng G2G Government to Government giữa Chính phủ - Chính phủ Food and Agricilture FAO Tổ chức Nông Lương Liên hiệp quốc Organization of United Nations FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do MAV Minimum Approach Volume Khối lượng tiếp cận tối thiểu MERCOSUR Khối thị trường chung Nam Mỹ MOU Memorandum of Understanding Bản ghi nhớ North American Free Trade NAFTA Hiệp định thương mại tự do Bắc Mỹ Agreement Region Comprehensive Hiệp định Đối tác kinh tế Toàn diện RCEP Economic Partnership khu vực ROW Remain Of World Phần còn lại của thế giới RoO Rule of Origin Quy tắc xuất xứ RTAs Region Trade Agreements Hiệp định thương mại khu vực vii Từ viết tắt Từ nguyên nghĩa tiếng Anh Từ nguyên nghĩa tiếng Việt PTA Preferential Trade Agreement Thỏa thuận thương mại ưu đãi South Asian Association for SAARC Hiệp hội Hợp tác khu vực Nam Á Regional Cooperation South Asia Free Trade SAFTA Hiệp định thương mại Nam Á Agreement SPSs Sanitary and Phytosanotary Kiểm dịch động thực vật TBTs Technical Barriers to Trade Hàng rào kỹ thuật đối với thương mại TPP Trans-Pacific Partnership Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương United States Department of USDA Sở Nông nghiệp Hoa Kỳ Agriculture Service Vietnam – Chile Free Trade Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – VCFTA Agreement Chi lê Vietnam Customs Union Free Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - VCUFTA Trade Agreement Liên minh Hải quan Vietnam Japan Economic Hiệp định đối tác kinh tế Việt Nam – VJEPA Partner Agreement Nhật Bản Vietnam – Korea Free Trade Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – VKFTA Agreement Hàn Quốc WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tóm tắt các yếu tố tác động đến xuất khẩu.
Tóm tắt các nghiên cứu theo mô hình và mục tiêu nghiên cứu. Quá trình phát triển của các lý thuyết thương mại.2: Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tác động của một Hiệp định thương mại. Lĩnh vực hội nhập của các hiệp định thương mại. Lượng, giá trị gạo xuất khẩu của Việt Nam và tỷ trọng lượng gạo xuất khẩu sang các nước và nhóm nước so với tổng lượng gạo xuất khẩu (theo từng hiệp định).
Tiến trình tham gia và thực hiện cam kết thuế quan của các hiệp định thương mại đã có hiệu lực của Việt Nam (theo thời gian và loại hình hiệp định) giai đoạn 2000 – 2015. Quy mô các nước thành viên AFTA so với thế giới (thời điểm AFTA mới có hiệu lực). So sánh mức sống và cơ cấu sản xuất nông nghiệp giữa Việt Nam, ASEAN và các nước thành viên với ASEAN (khi các hiệp định thương mại mới có hiệu lực - giai đoạn 2005 – 2010). Lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam sang các nước thành viên theo các hiệp định thương mại với ASEAN giai đoạn 2000-2015 (tấn).
Kết quả ước lượng mô hình lực hấp dẫn cấu trúc cho toàn mẫu (xem xét các nhóm hiệp định song phương và hiệp định hỗn hợp). Kết quả ước lượng mô hình lực hấp dẫn cấu trúc cho toàn mẫu với biến tương tác (xem xét các nhóm hiệp định song phương và hiệp định hỗn hợp). Kết quả ước lượng mô hình lực hấp dẫn cấu trúc có biến tương tác cho toàn mẫu (xem xét các hiệp định hỗn hợp) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động hiệp định thương mại đến xuất khẩu gạo Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích tác động của các hiệp định thương mại đến chiến lược và hiệu quả xuất khẩu gạo Việt Nam.
Luận án "Tác động hiệp định thương mại đến xuất khẩu gạo Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tác động hiệp định thương mại đến xuất khẩu gạo Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động hiệp định thương mại đến xuất khẩu gạo Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế học (Lịch sử kinh tế). Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Tác động hiệp định thương mại đến xuất khẩu gạo Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động hiệp định thương mại đến xuất khẩu gạo Việt Nam" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động hiệp định thương mại đến xuất khẩu gạo Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.