Hoàn thiện kế toán TSCĐ hữu hình DN Việt Nam trong điều kiện hội nhập KTQT

Luận văn hoàn thiện kế toán TSCĐ hữu hình cho doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp phù hợp điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở lý luận kế toán TSCĐ hữu hình Việt Nam hội nhập

Luận án này tập trung vào cơ sở lý luận về kế toán tài sản cố định hữu hình (TSCĐHH) trong doanh nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu diễn ra trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Xu hướng này đặt ra nhiều yêu cầu mới cho công tác quản lý tài sản. Nó đòi hỏi sự minh bạch và đáng tin cậy của thông tin kế toán. Vai trò của kế toán TSCĐHH được nhấn mạnh. Kế toán cung cấp thông tin quan trọng cho quản lý và ra quyết định. Nó giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Chuẩn mực kế toán liên quan như VAS 03 và IAS 16 Property, Plant and Equipment (TSCĐ) được phân tích. Nội dung công tác kế toán TSCĐHH cũng được đề cập chi tiết. Việc này tạo nền tảng cho việc hoàn thiện kế toán TSCĐ. Mục tiêu là hài hòa kế toán TSCĐ với IFRS.

1.1. Yêu cầu hội nhập và vai trò kế toán TSCĐHH

Hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế tất yếu. Nó tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Doanh nghiệp cần không ngừng nâng cao năng lực. Tài sản cố định hữu hình đóng vai trò then chốt trong sản xuất. Kế toán tài sản cố định hữu hình Việt Nam cung cấp thông tin quản lý. Thông tin này hỗ trợ việc ra quyết định đầu tư và kinh doanh. Để tồn tại, phát triển, thông tin kế toán cần minh bạch. Thông tin phải đáng tin cậy, phù hợp chuẩn mực quốc tế. Vai trò của kế toán TSCĐHH ngày càng quan trọng. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

1.2. Chuẩn mực kế toán VAS 03 và IAS 16 Property Plant and Equipment

Việt Nam áp dụng Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). VAS 03 Tài sản cố định hữu hình quy định việc ghi nhận, đánh giá TSCĐ. Chuẩn mực này có những điểm tương đồng và khác biệt với Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS). IAS 16 Property, Plant and Equipment (TSCĐ) là chuẩn mực quốc tế về TSCĐ. Hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp tiến tới hài hòa kế toán TSCĐ với IFRS. Việc áp dụng cả hai chuẩn mực cần được xem xét kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính so sánh của báo cáo tài chính trên phạm vi toàn cầu.

1.3. Nội dung công tác kế toán tài sản cố định

Công tác kế toán tài sản cố định bao gồm nhiều khía cạnh. Nó bắt đầu từ ghi nhận ban đầu. Sau đó là đánh giá lại TSCĐ, nếu có. Khấu hao tài sản cố định theo chuẩn mực quốc tế là một yếu tố trọng tâm. Các phương pháp khấu hao cần được áp dụng hợp lý. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh. Kế toán cũng quản lý quá trình thanh lý, nhượng bán TSCĐ. Kiểm soát nội bộ tài sản cố định là cần thiết. Nó giúp bảo vệ tài sản, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng. Toàn bộ quá trình này cần tuân thủ chính sách kế toán tài sản cố định.

II. Thực trạng kế toán TSCĐ hữu hình Việt Nam hiện nay

Phần này đánh giá thực trạng kế toán tài sản cố định hữu hình Việt Nam. Tổng quan về doanh nghiệp Việt Nam được trình bày. Số lượng, loại hình, quy mô doanh nghiệp có sự biến động. Sự phát triển này tác động đến công tác kế toán. Chế độ kế toán TSCĐ hữu hình Việt Nam đã trải qua nhiều thời kỳ. Mỗi thời kỳ có những quy định riêng biệt. Việc đánh giá chung chỉ ra những điểm tích cực và hạn chế. Nhiều vướng mắc tồn tại trong việc áp dụng chuẩn mực. Chính sách kế toán tài sản cố định đôi khi chưa đồng bộ. Những vấn đề này ảnh hưởng đến chất lượng thông tin tài chính.

2.1. Tổng quan tình hình doanh nghiệp Việt Nam

Tình hình doanh nghiệp Việt Nam đã thay đổi đáng kể. Số lượng doanh nghiệp tăng lên nhanh chóng. Loại hình doanh nghiệp đa dạng hóa. Quy mô vốn và lao động cũng biến động theo thời gian. Sự phát triển mạnh mẽ này tạo ra nhiều cơ hội. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức cho kế toán. Đặc biệt là kế toán tài sản cố định hữu hình Việt Nam. Nhu cầu về thông tin tài chính chất lượng cao ngày càng tăng. Doanh nghiệp cần thích ứng với môi trường kinh doanh mới.

2.2. Chế độ kế toán TSCĐ hữu hình qua các thời kỳ

Chế độ kế toán tài sản cố định hữu hình ở Việt Nam phát triển qua nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng. Giai đoạn đầu tập trung vào doanh nghiệp nhà nước. Sau đó mở rộng sang doanh nghiệp ngoài quốc doanh. Các quy định đã dần được điều chỉnh. Mục tiêu là phù hợp hơn với nền kinh tế thị trường. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại. Có sự khác biệt trong việc ghi nhận và đánh giá TSCĐ. Khấu hao tài sản cố định cũng có nhiều thay đổi. Điều này tạo ra sự không nhất quán.

2.3. Đánh giá thực trạng kế toán TSCĐHH tại VN

Thực trạng kế toán TSCĐ hữu hình Việt Nam hiện nay có nhiều điểm cần cải thiện. Mặc dù đã có những bước tiến, việc áp dụng VAS 03 Tài sản cố định hữu hình vẫn chưa hoàn toàn hiệu quả. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc ghi nhận và đánh giá TSCĐ. Chính sách kế toán tài sản cố định còn thiếu tính linh hoạt. Khấu hao tài sản cố định chưa phản ánh đúng mức độ hao mòn thực tế. Sự khác biệt với IAS 16 Property, Plant and Equipment (TSCĐ) vẫn lớn. Việc này gây khó khăn cho việc hài hòa kế toán TSCĐ với IFRS. Kiểm soát nội bộ tài sản cố định đôi khi chưa chặt chẽ.

III. Hài hòa kế toán TSCĐ với chuẩn mực quốc tế IFRS

Việc hài hòa kế toán TSCĐ với chuẩn mực quốc tế IFRS là mục tiêu chiến lược. Phần này so sánh chuẩn mực kế toán tài sản cố định Việt Nam và quốc tế. Sự khác biệt giữa VAS 03 Tài sản cố định hữu hình và IAS 16 Property, Plant and Equipment (TSCĐ) được làm rõ. Việc hài hòa không chỉ đơn thuần là thay đổi quy định. Nó là một quá trình chuyển đổi tư duy kế toán. Chính sách kế toán tài sản cố định cần được điều chỉnh. Mục tiêu là nâng cao tính minh bạch, so sánh được của báo cáo tài chính. Điều này giúp doanh nghiệp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn.

3.1. So sánh chuẩn mực kế toán tài sản cố định

So sánh giữa VAS 03 Tài sản cố định hữu hình và IAS 16 Property, Plant and Equipment (TSCĐ) cho thấy nhiều điểm khác biệt. Sự khác biệt nằm ở phạm vi áp dụng. Nó cũng liên quan đến phương pháp ghi nhận ban đầu. Đặc biệt là các quy định về đánh giá lại TSCĐ. Chuẩn mực quốc tế IFRS thường có yêu cầu cao hơn. Nó đòi hỏi tính minh bạch và giá trị hợp lý. Sự so sánh này là cơ sở để hoàn thiện chuẩn mực kế toán TSCĐ. Nó giúp xác định những khoảng trống cần khắc phục.

3.2. Hài hòa kế toán TSCĐ với IFRS

Hài hòa kế toán TSCĐ với IFRS là yêu cầu cấp thiết. Mục tiêu chính là nâng cao chất lượng thông tin tài chính. Nó giúp các báo cáo tài chính Việt Nam dễ dàng so sánh quốc tế. Quá trình này bao gồm việc chuẩn hóa các nguyên tắc. Chuẩn hóa quy trình ghi nhận và đo lường. Đồng thời, nó tăng cường niềm tin cho nhà đầu tư. Hài hòa không chỉ là dịch chuyển các quy định. Nó là thay đổi tư duy, cách tiếp cận trong kế toán. Điều này đóng góp vào sự phát triển của kế toán tài sản cố định hữu hình Việt Nam.

3.3. Chính sách kế toán tài sản cố định quốc tế

Chính sách kế toán tài sản cố định theo chuẩn mực quốc tế rất toàn diện. Nó quy định chi tiết về ghi nhận ban đầu TSCĐ. Các chi phí phát sinh sau ghi nhận cũng được đề cập. Chuẩn mực quốc tế cung cấp nhiều lựa chọn về phương pháp khấu hao tài sản cố định. Việc đánh giá lại TSCĐ theo giá trị hợp lý là một điểm đặc trưng. Chính sách này đảm bảo tính nhất quán trong báo cáo. Nó tăng cường khả năng giải trình của doanh nghiệp. Áp dụng chính sách này giúp doanh nghiệp đạt được sự minh bạch cao hơn.

IV. Hoàn thiện chuẩn mực kế toán TSCĐ Giải pháp

Hoàn thiện kế toán tài sản cố định hữu hình Việt Nam là nhiệm vụ cấp bách. Phần này trình bày sự cần thiết và các giải pháp. Yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế là động lực chính. Phương hướng hoàn thiện là hướng tới hài hòa với IFRS. Các giải pháp cụ thể được đề xuất. Bao gồm sửa đổi, bổ sung VAS 03 Tài sản cố định hữu hình. Cần tăng cường đào tạo nguồn nhân lực kế toán. Mục tiêu là nâng cao chất lượng thông tin tài chính. Đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy. Điều này giúp doanh nghiệp Việt Nam thích ứng với môi trường kinh doanh toàn cầu.

4.1. Sự cần thiết hoàn thiện kế toán TSCĐ hữu hình

Sự cần thiết hoàn thiện kế toán tài sản cố định hữu hình Việt Nam là hiển nhiên. Yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng cao. Hệ thống kế toán hiện tại còn nhiều hạn chế. Nó chưa thực sự tương thích với chuẩn mực quốc tế. Điều này ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Việc hoàn thiện giúp nâng cao chất lượng thông tin tài chính. Nó cũng tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư. Đồng thời, nó góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

4.2. Phương hướng và yêu cầu hoàn thiện kế toán TSCĐ

Phương hướng hoàn thiện kế toán TSCĐ là tiệm cận IFRS. Tăng cường tính minh bạch và đáng tin cậy của thông tin. Yêu cầu hoàn thiện bao gồm việc sửa đổi các quy định pháp lý. Nâng cao trình độ chuyên môn của kế toán viên. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tài sản. Các giải pháp phải tính đến đặc thù của Việt Nam. Đồng thời, cần đảm bảo tính khả thi trong triển khai. Việc này giúp hài hòa kế toán TSCĐ với IFRS một cách hiệu quả.

4.3. Các giải pháp hoàn thiện kế toán tài sản cố định

Nhiều giải pháp cụ thể được đề xuất để hoàn thiện kế toán tài sản cố định. Cần sửa đổi, bổ sung VAS 03 Tài sản cố định hữu hình. Hướng tới sự tương đồng với IAS 16 Property, Plant and Equipment (TSCĐ). Cải thiện chính sách kế toán tài sản cố định. Nó cần cụ thể hóa quy định về ghi nhận và đánh giá TSCĐ. Cần đa dạng hóa các phương pháp khấu hao tài sản cố định. Việc này giúp phản ánh đúng thực trạng kinh tế. Tăng cường kiểm soát nội bộ tài sản cố định. Đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán là yếu tố then chốt. Chính sách thanh lý, nhượng bán TSCĐ cũng cần được làm rõ.

V. Chính sách ghi nhận đánh giá khấu hao TSCĐ

Phần này đi sâu vào các khía cạnh cụ thể của chính sách kế toán tài sản cố định. Nó tập trung vào ghi nhận ban đầu, đánh giá TSCĐ sau ghi nhận. Khấu hao tài sản cố định theo chuẩn mực quốc tế được phân tích kỹ. Các phương pháp khấu hao cần được lựa chọn phù hợp. Ngoài ra, việc thanh lý, nhượng bán TSCĐ cũng cần tuân thủ quy trình. Đặc biệt, kiểm soát nội bộ tài sản cố định là yếu tố bảo vệ tài sản doanh nghiệp. Chính sách rõ ràng, minh bạch giúp nâng cao chất lượng thông tin kế toán. Điều này góp phần vào sự hoàn thiện kế toán tài sản cố định hữu hình Việt Nam.

5.1. Ghi nhận và đánh giá tài sản cố định

Ghi nhận ban đầu TSCĐ cần đảm bảo tính chính xác của chi phí. Chi phí bao gồm giá mua, thuế, chi phí vận chuyển, lắp đặt. Sau ghi nhận ban đầu, đánh giá TSCĐ có thể theo mô hình giá gốc. Hoặc theo mô hình đánh giá lại. Mô hình đánh giá lại yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực. Việc này giúp giá trị TSCĐ phản ánh đúng thực tế thị trường. Chính sách kế toán tài sản cố định cần quy định rõ ràng. Nó đảm bảo tính nhất quán trong việc ghi nhận và đánh giá TSCĐ. Điều này quan trọng cho báo cáo tài chính.

5.2. Khấu hao tài sản cố định theo chuẩn mực quốc tế

Khấu hao tài sản cố định là quá trình phân bổ giá trị tài sản. Nó được thực hiện trong suốt thời gian sử dụng hữu ích. Các phương pháp khấu hao phổ biến gồm đường thẳng, số dư giảm dần. Chuẩn mực quốc tế khuyến khích lựa chọn phương pháp phù hợp. Phương pháp này cần phản ánh mô hình tiêu dùng lợi ích kinh tế. Việc tính toán khấu hao cần chính xác. Nó cần dựa trên tuổi thọ ước tính, giá trị thanh lý ước tính. Khấu hao ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.

5.3. Thanh lý nhượng bán kiểm soát nội bộ TSCĐ

Thanh lý và nhượng bán TSCĐ là quá trình loại bỏ tài sản. Việc này cần tuân thủ các quy định. Ghi nhận lãi, lỗ từ thanh lý, nhượng bán phải đúng chuẩn mực kế toán. Kiểm soát nội bộ tài sản cố định là yếu tố không thể thiếu. Nó giúp bảo vệ tài sản khỏi thất thoát, lãng phí. Hệ thống kiểm soát bao gồm các quy trình phê duyệt. Nó cũng bao gồm việc theo dõi, kiểm kê định kỳ. Kiểm soát nội bộ mạnh mẽ đảm bảo hiệu quả sử dụng tài sản. Điều này góp phần vào việc hoàn thiện chuẩn mực kế toán TSCĐ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hoàn thiện kế toán tài sản cố định hữu hình ở các doanh nghiệp việt nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n  NGUYÔN THÞ THU LI£N Hoµn thiÖn kÕ to¸n tµi s¶n cè ®Þnh h÷u h×nh ë c¸c doanh nghiÖp viÖt nam trong ®iÒu kiÖn héi nhËp kinh tÕ quèc tÕ Chuyªn ngµnh: KÕ to¸n M· sè: 62.01 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1. NguyÔn ThÞ §«ng 2. Nghiªm V¨n Lîi Hµ néi, n¨m 2009 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong Luận án là hoàn toàn trung thực.

Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Thu Liên iii MỤC LỤC Danh mục các chữ viết tắt Danh mục biểu, sơ đồ MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH HỮU HÌNH Ở CÁC DOANH NGHIỆP TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ. Yêu cầu của xu thế hội nhập kinh tế quốc tế với vấn đề quản lý tài sản cố định hữu hình trong các doanh nghiệp.

Vai trò của kế toán tài sản cố định hữu hình ở các doanh nghiệp trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Nội dung công tác kế toán tài sản cố định hữu hình trong doanh nghiệp. Chuẩn mực kế toán về tài sản cố định hữu hình. 47 CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH HỮU HÌNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM HIỆN NAY.

Tổng quan về doanh nghiệp ở việt nam. Chế độ kế toán tài sản cố định hữu hình ở việt nam qua các thời kỳ. Thực trạng kế toán tài sản cố định hữu hình trong doanh nghiệp Việt Nam hiện nay. Đánh giá chung về thực trạng kế toán tài sản cố định hữu hình trong các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.114 CHƯƠNG III: HOÀN THIỆN KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH HỮU HÌNH Ở CÁC DOANH NGHIỆP TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ.

Sự cần thiết phải hoàn thiện kế toán tài sản cố định hữu hình ở các doanh nghiệp Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Yêu cầu hoàn thiện kế toán tài sản cố định hữu hình ở các doanh nghiệp Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Phương hướng hoàn thiện kế toán tài sản cố định hữu hình ở các doanh nghiệp Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế. Giải pháp hoàn thiện kế toán tài sản cố định hữu hình ở các doanh nghiệp Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế.

Điều kiện thực hiện các giải pháp hoàn thiện kế toán tài sản cố định hữu hình.158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU .160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .161 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Ký hiệu Giải thích ký hiệu Tiếng Anh CSH Chủ sở hữu Owner GTCL Giá trị còn lại Carrying values International accounting IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế standards International accounting IASB Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế standard board International accounting IASC Uỷ ban chuẩn mực kế toán quốc tế standard committee Hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế International financial IFRS về trình bày báo cáo tài chính report standard International rate of IRR Tỷ suất sinh lời nội bộ return TSCĐ Tài sản cố định Fixed assets TSCĐHH Tài sản cố định hữu hình Tangible fixed assets TSCĐVH Tài sản cố định vô hình Intangible fixed assets Vietnamese accounting VAS Chuẩn mực kế toán Việt Nam standards World Trade WTO Tổ chức thương mại thế giới Organization v DANH MỤC CÁC BIỂU, SƠ ĐỒ I.1: Xử lý các trường hợp chi phí phát sinh liên quan đến với mua sẳm nhà xưởng, máy móc, thiết bị .2: Các phương pháp tính khấu hao theo thời gian .3: Tính khấu hao theo phương pháp hỗn hợp.4: Quá trình hình thành và sửa đổi bổ sung của IAS 16 .1: Số doanh nghiệp đang hoạt động sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31.12 hàng năm phân theo loại hình doanh nghiệp .2: Số doanh nghiệp đang hoạt động sản xuất kinh doanh tại thời điểm 31.12 hàng năm phân theo ngành kinh tế.3: Số lượng doanh nghiệp đang hoạt động phân theo qui mô vốn và loại hình doanh nghiệp .4: Tổng số lao động trong các doanh nghiệp tại thời điểm 31.12 hàng năm phân theo loại hình doanh nghiệp. So sánh nội dung và đặc điểm chế độ kế toán tại doanh nghiệp quốc doanh và ngoài quốc doanh giai đoạn 1989 - 1994 .6: Các sổ liên quan đến kế toán TSCĐHH theo hình thức Nhật ký chứng từ. Giải pháp về phương pháp hạch toán kết quả đánh giá lại. Sơ đồ tổ chức bộ máy kế toán theo mô hình tập trung.

Sơ đồ tổ chức bộ máy kế toán theo mô hình phân tán. Sơ đồ tổ chức bộ máy kế toán theo mô hình hỗn hợp. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN Hội nhập kinh tế quốc tế đã trở thành xu thế tất yếu của mọi nền kinh tế. Để có thể tồn tại và phát triển trong môi trường đầy tính cạnh tranh đó, mỗi doanh nghiệp đều phải tự ý thức không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh của mình.

Tuy nhiên, doanh nghiệp khó có thể sản xuất một sản phẩm chất lượng cao, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế với giá thành rẻ bằng hệ thống máy móc thiết bị nghèo nàn, kỹ thuật lạc hậu, hệ thống kho bãi bảo quản vật liệu, sản phẩm tồi tàn. Nói cách khác, sức mạnh cạnh tranh của doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào việc máy móc thiết bị, dây chuyền công nghệ sản xuất chế biến mà doanh nghiệp sử dụng có đáp ứng được yêu cầu mới của quá trình sản xuất kinh doanh, có theo kịp được sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật hiện đại hay không? Bản chất của tất cả các cuộc đại cách mạng công nghiệp diễn ra từ trước tới nay cũng là tập trung giải quyết các vấn đề cơ khí hoá, điện khí hoá, tự động hoá các quá trình sản xuất mà thực chất là đổi mới, cải tiến và hoàn thiện hệ thống tài sản cố định (TSCĐ) trong đó chủ yếu là tài sản cố định hữu hình (TSCĐHH). Mặc dù đã ý thức được vai trò của quan trọng của TSCĐ nói chung và TSCĐHH nói riêng trong quá trình hội nhập nhưng thực trạng quản lý và sử dụng đối tượng này trong các doanh nghiệp Việt Nam còn nhiều vấn đề bất cập. Tình trạng TSCĐHH trong các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp Nhà nước, nhìn chung là cũ, giá trị còn lại (GTCL) thấp.

Ở một số ngành, đại đa số máy móc thiết bị đã qua sử dụng nhiều năm, công nghệ kỹ thuật ở mức trung bình và lạc hậu so với khu vực và trên thế giới. TSCĐHH chưa cần dùng, không cần dùng và chờ thanh lý chiếm tỷ lệ đáng kể trong giá trị còn lại của TSCĐ. Nguyên nhân chủ yếu do đầu tư trong thời bao cấp để lại, đến nay 2 khi chuyển sang cơ chế thị trường thì số TSCĐHH này không còn phù hợp, các doanh nghiệp đã chuyển hướng sản xuất kinh doanh nên chỉ khai thác và sử dụng một phần hoặc không sử dụng hết năng lực nhà xưởng và máy móc thiết bị đã được đầu tư. Đó là một trong các nguyên nhân dẫn đến ứ đọng vốn, gây nhiều khó khăn về tài chính cho doanh nghiệp.

Với mong muốn khắc phục những tồn tại trong việc quản lý và sử dụng TSCĐHH tại các doanh nghiệp Việt Nam, việc hoàn thiện công tác kế toán TSCĐHH đã được đặt ra. Bởi lẽ làm tốt công tác kế toán TSCĐHH không chỉ giúp quản lý chặt chẽ TSCĐHH hiện có cả về số lượng và giá trị mà còn giúp doanh nghiệp có cơ sở tin cậy để đánh giá hiệu quả sử dụng TSCĐHH, từ đó đề ra các quyết định đầu tư phù hợp. Trong những năm qua, Việt Nam đã có những nỗ lực đáng ghi nhận trong việc tiếp thu chuẩn mực kế toán quốc tế vào hoàn thiện chế độ kế toán TSCĐ nói chung và kế toán TSCĐHH nói riêng để đáp ứng yêu cầu của quá trình hội nhập kinh tế. Tuy nhiên vẫn còn những hạn chế nhất định cả về phía cơ quan chức năng và cả về phía doanh nghiệp khiến cho việc hoàn thiện công tác kế toán TSCĐHH không đạt mục tiêu mong muốn.

Xuất phát từ thực trạng đó, NCS đã lựa chọn đề tài “Hoàn thiện kế toán TSCĐHH ở các doanh nghiệp Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế” cho luận án tiến sĩ của mình nhằm góp phần giải quyết những bất cập còn tồn tại thuộc vấn đề nghiên cứu, để kế toán thực sự trở thành công cụ quản lý kinh tế hữu hiệu của các doanh nghiệp trong việc quản lý và sử dụng TSCĐHH sao cho hiệu quả, đảm bảo năng lực cạnh tranh trong điều kiện hội nhập. TỔNG QUAN VỀ CÁC NGHIÊN CỨU Về đề tài liên quan đến TSCĐ, trước đây cũng đã có một số nghiên cứu từ góc độ kế toán nhưng ở những giác độ và lĩnh vực ứng dụng hoàn toàn khác như: “Hoàn thiện kế toán TSCĐ trong các doanh nghiệp thương mại 3 nước ta” của Nguyễn Tuấn Duy, “Hoàn thiện hạch toán TSCĐ nhằm tăng cường quản lý TSCĐ trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam” của Trần Văn Thuận. Tuy nhiên ở các công trình này: đối tượng nghiên cứu thường là TSCĐ nói chung, chưa đi sâu nghiên cứu về một hình thái TSCĐ chủ yếu ở Việt Nam là TSCĐHH; phạm vi nghiên cứu của các công trình này là một ngành kinh tế cụ thể; cơ sở hoàn thiện kế toán TSCĐ chưa gắn với yêu cầu của quá trình hội nhập kinh tế. Trên cơ sở mục đích, đối tượng, phạm vi nghiên cứu của đề tài, luận án tập trung giải quyết các vấn đề nghiên cứu chủ yếu sau: - Yêu cầu của xu thế hội nhập kinh tế quốc tế với vấn đề quản lý và kế toán TSCĐHH trong các doanh nghiệp - Nội dung công tác kế toán TSCĐHH trong các doanh nghiệp từ kế toán tài chính tới kế toán quản trị - Những bài học rút ra từ việc phân tích chuẩn mực kế toán quốc tế về TSCĐHH - Sự phát triển của các doanh nghiệp Việt Nam trong điều kiện hội nhập - Sự phát triển của chế độ kế toán Việt Nam nói chung và chế độ kế toán TSCĐHH trong doanh nghiệp nói riêng qua các thời kỳ - Những ưu điểm và hạn chế của công tác kế toán TSCĐHH ở các doanh nghiệp Việt Nam trong thời kỳ hội nhập - Phương hướng và hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán TSCĐHH trong các doanh nghiệp nhằm đáp ứng yêu cầu của quá trình hội nhập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện kế toán TSCĐ hữu hình doanh nghiệp VN hội nhập" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn hoàn thiện kế toán TSCĐ hữu hình cho doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp phù hợp điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.

Luận án "Hoàn thiện kế toán TSCĐ hữu hình doanh nghiệp VN hội nhập" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2009.

Luận án "Hoàn thiện kế toán TSCĐ hữu hình doanh nghiệp VN hội nhập" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện kế toán TSCĐ hữu hình doanh nghiệp VN hội nhập" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Hoàn thiện kế toán TSCĐ hữu hình doanh nghiệp VN hội nhập" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện kế toán TSCĐ hữu hình doanh nghiệp VN hội nhập" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện kế toán TSCĐ hữu hình doanh nghiệp VN hội nhập" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter