Định giá nhà ở thương mại xây mới: Luận án TS. Lục Mạnh Hiển, ĐH Kinh tế Quốc dân

Luận án thạc sĩ: Định giá nhà ở thương mại mới. Phân tích phương pháp doanh nghiệp đầu tư, kinh doanh nhà ở. Đề xuất giải pháp định giá hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ sở lý luận định giá nhà ở thương mại xây mới doanh nghiệp

Việc định giá nhà ở thương mại xây mới là hoạt động cốt lõi cho doanh nghiệp đầu tư, xây dựng, kinh doanh nhà ở. Quá trình này giúp xác định giá trị thực tế của tài sản. Từ đó, doanh nghiệp đưa ra quyết định kinh doanh chính xác. Định giá cần tuân thủ các nguyên tắc nhất định. Các nguyên tắc này đảm bảo tính khách quan, khoa học. Mục đích định giá đa dạng. Định giá phục vụ cho mua bán, cho thuê, thế chấp, lập báo cáo tài chính. Nhà ở thương mại xây mới khác biệt. Nó có đặc điểm riêng về chi phí, chất lượng, vị trí. Phương pháp định giá cần phù hợp. Một số phương pháp phổ biến là chi phí, so sánh, thu nhập. Đặc biệt, mô hình Hedonic được xem xét. Mô hình này phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố như vị trí, tiện ích, chất lượng xây dựng đều tác động đến giá. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận giúp doanh nghiệp thực hiện định giá hiệu quả. Nó giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa lợi nhuận. Cơ sở lý luận vững chắc là nền tảng cho mọi hoạt động định giá.

1.1. Khái niệm và mục đích định giá nhà ở thương mại

Định giá nhà ở thương mại xây mới là quá trình ước tính giá trị tiền tệ của một bất động sản. Bất động sản này chưa từng được sử dụng. Hoạt động này dựa trên các cơ sở khoa học, pháp lý. Nó phản ánh giá trị thị trường tại một thời điểm cụ thể. Mục đích định giá đa dạng. Nó phục vụ cho mục đích mua bán, chuyển nhượng. Định giá cũng dùng cho vay vốn, góp vốn liên doanh. Doanh nghiệp còn dùng định giá để hoạch định chiến lược kinh doanh. Đây là công cụ quản lý tài sản quan trọng. Mục đích rõ ràng giúp chọn phương pháp định giá phù hợp. Nó đảm bảo kết quả định giá chính xác.

1.2. Quy trình phương pháp định giá phổ biến hiện nay

Quy trình định giá nhà ở thương mại xây mới thường bao gồm nhiều bước. Bắt đầu từ việc thu thập thông tin về tài sản. Sau đó là phân tích dữ liệu thị trường. Cuối cùng là lựa chọn phương pháp, áp dụng, đưa ra kết quả. Các phương pháp định giá chính là phương pháp chi phí. Nó tính toán tổng chi phí tạo ra tài sản. Phương pháp so sánh trực tiếp so sánh với các tài sản tương tự. Phương pháp thu nhập dựa trên dòng tiền dự kiến. Mô hình Hedonic là một công cụ mạnh mẽ. Nó phân tích các thuộc tính riêng biệt của tài sản. Mỗi thuộc tính đóng góp vào tổng giá trị. Việc áp dụng đúng phương pháp tối ưu hóa độ chính xác.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị nhà ở thương mại

Nhiều yếu tố tác động đến giá trị nhà ở thương mại xây mới. Vị trí là yếu tố hàng đầu. Vị trí gần trung tâm, tiện ích công cộng luôn có giá cao hơn. Chất lượng xây dựng, thiết kế cũng rất quan trọng. Các tiện ích nội khu như hồ bơi, phòng gym gia tăng giá trị. Yếu tố pháp lý, quy hoạch ảnh hưởng lớn đến tiềm năng phát triển. Tình hình kinh tế vĩ mô, lãi suất ngân hàng cũng ảnh hưởng đến khả năng chi trả. Cung cầu thị trường là yếu tố then chốt. Nhu cầu cao, nguồn cung hạn chế đẩy giá lên. Doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này.

II.Thực trạng định giá nhà ở thương mại Việt Nam Vấn đề

Thị trường nhà ở thương mại Việt Nam phát triển nhanh chóng. Điều này tạo áp lực lên công tác định giá. Thực trạng cho thấy nhiều vấn đề tồn tại. Giá cả nhà ở thương mại biến động mạnh. Nguyên nhân từ sự phát triển đô thị hóa. Nhu cầu nhà ở tăng cao. Chính sách quản lý còn chưa đồng bộ. Các căn cứ định giá đôi khi thiếu minh bạch. Mô hình tổ chức định giá tại doanh nghiệp chưa chuyên nghiệp. Quy trình định giá thường mang tính nội bộ. Điều này gây khó khăn cho việc kiểm định, so sánh. Các phương pháp định giá áp dụng còn hạn chế. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ, mô hình hiện đại chưa phổ biến. Mục tiêu định giá đôi khi chưa rõ ràng. Nó tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn. Công tác định giá chưa phản ánh đúng giá trị thị trường. Điều này tạo ra rủi ro cho cả doanh nghiệp và người mua. Việc đánh giá đúng thực trạng là cần thiết. Nó giúp tìm ra giải pháp cải thiện hiệu quả.

2.1. Tình hình phát triển và giá nhà ở thương mại

Thị trường nhà ở thương mại Việt Nam tăng trưởng mạnh. Nhiều dự án mới ra đời, đặc biệt tại các đô thị lớn. Giá nhà ở thương mại có xu hướng tăng liên tục. Tuy nhiên, mức tăng này không đồng đều. Nó phụ thuộc vào khu vực, phân khúc. Một số khu vực giá tăng đột biến. Điều này tạo ra 'bong bóng' giá. Trong khi đó, một số phân khúc khác lại trầm lắng. Thực trạng này đặt ra thách thức cho việc định giá. Việc đánh giá đúng xu hướng giá là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp dự báo thị trường. Việc xác định giá phù hợp là trọng tâm.

2.2. Chính sách và căn cứ pháp lý trong định giá nhà ở

Hệ thống chính sách, pháp luật về định giá nhà ở thương mại tại Việt Nam đã có. Tuy nhiên, còn nhiều điểm chưa hoàn thiện. Các văn bản hướng dẫn còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng. Một số quy định chưa theo kịp sự phát triển của thị trường. Căn cứ pháp lý để định giá đôi khi thiếu tính đồng bộ. Các doanh nghiệp gặp vướng mắc. Việc thiếu một khung pháp lý vững chắc ảnh hưởng đến tính minh bạch. Nó làm giảm độ tin cậy của kết quả định giá. Cần có sự điều chỉnh, cập nhật kịp thời các quy định.

2.3. Tổ chức và quy trình định giá tại doanh nghiệp hiện hành

Mô hình tổ chức định giá tại nhiều doanh nghiệp đầu tư, xây dựng, kinh doanh nhà ở còn đơn giản. Thường là một phòng ban kiêm nhiệm. Đội ngũ nhân sự chưa được đào tạo chuyên sâu. Quy trình định giá thường mang tính kinh nghiệm. Nó thiếu sự chuẩn hóa, khách quan. Việc này dẫn đến sự khác biệt lớn giữa các dự án. Thậm chí cùng một dự án, giá trị có thể chênh lệch. Việc thiếu quy trình chuẩn hóa ảnh hưởng đến tính chuyên nghiệp. Nó làm tăng rủi ro định giá sai lệch. Cần cải thiện cơ cấu tổ chức và chuẩn hóa quy trình. Điều này đảm bảo hiệu quả định giá.

III.Hạn chế công tác định giá nhà ở xây mới hiện nay

Công tác định giá nhà ở thương mại xây mới đối mặt nhiều hạn chế. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh. Sự thiếu minh bạch trong dữ liệu thị trường là một vấn đề lớn. Các thông tin về giao dịch, giá cả chưa được công khai đầy đủ. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng phương pháp so sánh. Đội ngũ nhân sự định giá còn thiếu kinh nghiệm, chuyên môn. Năng lực đánh giá thị trường chưa cao. Các phương pháp định giá truyền thống chưa phản ánh đúng thực tế. Chúng không tính đến đầy đủ các yếu tính của nhà ở hiện đại. Việc ứng dụng công nghệ vào định giá còn yếu. Các phần mềm, công cụ hỗ trợ chưa được sử dụng rộng rãi. Mối liên kết giữa các bộ phận định giá với bộ phận khác còn lỏng lẻo. Điều này gây ra sự thiếu đồng bộ. Hạn chế này cần được khắc phục. Nó giúp tăng cường độ chính xác, tin cậy của kết quả định giá.

3.1. Các vấn đề trong quy trình và phương pháp định giá

Quy trình định giá nhà ở thương mại xây mới tại nhiều doanh nghiệp chưa khoa học. Thiếu các bước kiểm tra, đánh giá chéo. Các phương pháp định giá thường áp dụng đơn lẻ. Nó không kết hợp linh hoạt các phương pháp khác nhau. Phương pháp chi phí thường bị đánh giá thấp. Nó không phản ánh giá trị thị trường. Phương pháp so sánh gặp khó khăn do thiếu dữ liệu. Phương pháp thu nhập khó áp dụng cho nhà ở để bán. Việc thiếu một quy trình chuẩn hóa làm giảm hiệu quả. Nó gây ra sự thiếu nhất quán trong kết quả định giá. Cần một quy trình chặt chẽ và đa dạng phương pháp.

3.2. Thiếu hụt dữ liệu và nguồn nhân lực chuyên môn

Dữ liệu thị trường là yếu tố then chốt trong định giá. Tuy nhiên, hệ thống cơ sở dữ liệu về giao dịch nhà ở thương mại còn yếu. Thông tin thiếu cập nhật, không đầy đủ. Điều này ảnh hưởng đến độ chính xác của định giá. Nguồn nhân lực chuyên môn trong lĩnh vực định giá cũng còn hạn chế. Nhiều nhân viên chưa được đào tạo bài bản. Họ thiếu kiến thức sâu về kinh tế, bất động sản. Khả năng phân tích, tổng hợp thông tin còn yếu. Việc thiếu hụt cả dữ liệu và nhân lực là thách thức lớn. Nó cần được giải quyết để nâng cao chất lượng định giá.

3.3. Ảnh hưởng của chính sách và thị trường đến giá

Chính sách quản lý nhà nước có tác động lớn đến giá nhà ở. Thay đổi trong quy hoạch, thuế, tín dụng có thể làm biến động giá. Thị trường bất động sản Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Tâm lý nhà đầu tư, tin đồn cũng tác động mạnh. Việc không lường trước được các thay đổi này gây khó khăn. Nó ảnh hưởng đến việc dự báo giá. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao. Cần có khả năng thích ứng linh hoạt với các biến động. Điều này giúp đưa ra kết quả định giá hợp lý nhất.

IV.Giải pháp hoàn thiện định giá nhà ở thương mại hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả công tác định giá nhà ở thương mại xây mới, cần có nhiều giải pháp đồng bộ. Đầu tiên là xác định lại quan điểm định giá. Nó cần hướng đến tính khách quan, minh bạch. Doanh nghiệp cần coi trọng định giá như một công cụ chiến lược. Việc này giúp tối ưu hóa giá trị tài sản. Hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu là cấp thiết. Nó bao gồm dữ liệu về giao dịch, chi phí, thuộc tính bất động sản. Xây dựng đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Nhân sự cần được đào tạo chuyên sâu, cập nhật kiến thức liên tục. Mô hình tổ chức định giá cần được cơ cấu lại. Nó đảm bảo tính độc lập, chuyên trách. Quy trình định giá cần được chuẩn hóa. Áp dụng các phương pháp hiện đại, linh hoạt. Các giải pháp này sẽ tạo ra một hệ thống định giá mạnh mẽ. Nó hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quyết định kinh doanh tối ưu.

4.1. Quan điểm và mục tiêu định giá cần đổi mới

Quan điểm về định giá cần chuyển đổi. Định giá không chỉ là xác định một con số. Nó là công cụ chiến lược quan trọng. Định giá cần phản ánh giá trị thực tế của tài sản. Đồng thời, nó cần dự báo xu hướng thị trường. Mục tiêu định giá cần rõ ràng. Nó hỗ trợ các quyết định đầu tư, kinh doanh, tài chính. Cần đặt mục tiêu định giá theo hướng bền vững. Điều này đảm bảo lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp và khách hàng. Sự đổi mới trong quan điểm, mục tiêu sẽ thay đổi cách tiếp cận định giá.

4.2. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu và nhân sự chuyên nghiệp

Việc xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu là cốt lõi. Dữ liệu cần đầy đủ, chính xác, cập nhật liên tục. Nó bao gồm thông tin về giá giao dịch, chi phí xây dựng, thuộc tính dự án. Hệ thống này cần được số hóa, quản lý tập trung. Đồng thời, cần đầu tư vào nguồn nhân lực. Đội ngũ định giá viên cần có trình độ cao. Họ cần được đào tạo về kiến thức chuyên môn, kỹ năng phân tích. Việc này bao gồm cả khả năng sử dụng các công cụ, phần mềm định giá hiện đại. Sự kết hợp giữa dữ liệu và con người là chìa khóa.

4.3. Nâng cấp mô hình tổ chức và quy trình định giá chuẩn hóa

Mô hình tổ chức định giá cần được hoàn thiện. Cần thành lập bộ phận chuyên trách. Nó đảm bảo tính độc lập, chuyên nghiệp. Quy trình định giá cần được chuẩn hóa toàn diện. Từ khâu thu thập thông tin đến báo cáo kết quả. Quy trình cần minh bạch, dễ kiểm soát. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong định giá là cần thiết. Điều này tăng cường độ tin cậy. Việc nâng cấp cả mô hình tổ chức và quy trình sẽ tạo ra sự nhất quán. Nó giúp nâng cao chất lượng công tác định giá.

V.Ứng dụng mô hình Hedonic định giá nhà ở thương mại mới

Mô hình Hedonic là một giải pháp tiềm năng. Nó giúp định giá nhà ở thương mại xây mới chính xác hơn. Mô hình này phân tích tác động của từng đặc tính sản phẩm. Ví dụ, diện tích, số phòng ngủ, vị trí, tiện ích. Mỗi đặc tính có một giá trị riêng. Tổng các giá trị này tạo nên giá bất động sản. Việc ứng dụng Hedonic cần thu thập dữ liệu chi tiết. Dữ liệu bao gồm các thông tin về thuộc tính bất động sản và giá giao dịch thực tế. Mô hình này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về sở thích khách hàng. Nó cũng hỗ trợ việc tối ưu hóa thiết kế, tiện ích. Hedonic cung cấp một cách tiếp cận khoa học. Nó cải thiện tính khách quan của kết quả định giá. Tuy nhiên, việc áp dụng cũng có thách thức. Cần có dữ liệu lớn và kỹ năng phân tích thống kê chuyên sâu.

5.1. Tiềm năng và lợi ích mô hình Hedonic trong định giá

Mô hình Hedonic có tiềm năng lớn trong định giá nhà ở thương mại. Nó cho phép phân tách giá trị tổng thể. Giá trị này được chia thành các thành phần nhỏ hơn. Mỗi thành phần tương ứng với một thuộc tính. Lợi ích của Hedonic là sự chính xác cao. Nó tính đến các yếu tố định tính, định lượng. Mô hình này giúp dự báo giá tốt hơn. Nó cũng giúp doanh nghiệp hiểu rõ giá trị cốt lõi của sản phẩm. Việc ứng dụng Hedonic có thể tăng tính cạnh tranh. Nó tối ưu hóa chiến lược giá cho từng dự án cụ thể.

5.2. Các bước triển khai và dữ liệu cần thiết cho Hedonic

Triển khai mô hình Hedonic yêu cầu một quy trình cụ thể. Bước đầu là thu thập dữ liệu phong phú. Dữ liệu bao gồm thông tin chi tiết về đặc điểm kỹ thuật của căn nhà. Nó cũng bao gồm các yếu tố vị trí, môi trường xung quanh. Tiếp theo là xử lý dữ liệu, làm sạch và chuẩn hóa. Sau đó, tiến hành phân tích hồi quy thống kê. Dữ liệu cần thiết gồm giá bán, diện tích, số phòng, hướng nhà, khoảng cách đến tiện ích. Chất lượng và số lượng dữ liệu ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả mô hình. Cần có chuyên gia về thống kê và kinh tế lượng.

5.3. Hạn chế và thách thức khi áp dụng mô hình này

Mặc dù có nhiều lợi ích, mô hình Hedonic vẫn có hạn chế. Nó đòi hỏi lượng dữ liệu lớn và chính xác. Việc thiếu dữ liệu sẽ làm giảm độ tin cậy. Mô hình cũng phức tạp trong việc xây dựng và diễn giải. Nó yêu cầu kiến thức chuyên sâu về thống kê. Các yếu tố định tính khó lượng hóa cũng là thách thức. Ví dụ, yếu tố phong thủy, uy tín chủ đầu tư. Việc thay đổi thị trường liên tục cũng ảnh hưởng đến tính ổn định của mô hình. Cần thường xuyên cập nhật và điều chỉnh mô hình. Điều này đảm bảo tính phù hợp với thực tế.

VI.Kiến nghị hoàn thiện chính sách thị trường nhà ở Việt Nam

Để thị trường nhà ở thương mại phát triển bền vững, cần có các kiến nghị chính sách. Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý về định giá. Nó đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Cơ quan quản lý cần xây dựng hệ thống thông tin thị trường bất động sản quốc gia. Hệ thống này cung cấp dữ liệu đáng tin cậy. Điều này hỗ trợ doanh nghiệp và chuyên gia định giá. Cần tăng cường đào tạo, cấp chứng chỉ cho định giá viên. Nâng cao năng lực chuyên môn cho các chủ thể tham gia thị trường. Đặc biệt, cần có chính sách khuyến khích ứng dụng công nghệ. Khuyến khích sử dụng các mô hình định giá tiên tiến. Các kiến nghị này không chỉ giúp cải thiện công tác định giá. Nó còn góp phần vào sự phát triển ổn định của thị trường bất động sản Việt Nam. Một thị trường minh bạch và hiệu quả mang lại lợi ích cho toàn xã hội.

6.1. Kiến nghị về cơ chế chính sách định giá nhà ở

Cần sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật về định giá. Nó đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch. Xây dựng bộ tiêu chuẩn định giá nhà ở thương mại. Các tiêu chuẩn này phù hợp với thông lệ quốc tế. Nhà nước nên có cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ định giá. Hỗ trợ xây dựng cơ sở dữ liệu chung. Cần có quy định rõ ràng về trách nhiệm của các bên liên quan. Đặc biệt là trách nhiệm của người làm định giá. Chính sách cần tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Điều này thúc đẩy chất lượng dịch vụ định giá.

6.2. Phát triển thị trường bất động sản minh bạch

Tính minh bạch là yếu tố sống còn của thị trường bất động sản. Cần công khai thông tin về quy hoạch, giá giao dịch. Thông tin cần dễ dàng tiếp cận cho mọi đối tượng. Cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát thị trường. Ngăn chặn các hành vi đầu cơ, thổi giá. Khuyến khích các sàn giao dịch bất động sản phát triển. Các sàn này cung cấp thông tin đáng tin cậy. Việc phát triển thị trường minh bạch giúp giảm rủi ro. Nó tăng cường niềm tin cho nhà đầu tư và người mua nhà. Minh bạch hóa là chìa khóa cho sự phát triển bền vững.

6.3. Nâng cao năng lực cho các chủ thể tham gia thị trường

Cần đầu tư vào đào tạo, phát triển nguồn nhân lực. Điều này bao gồm các định giá viên, chuyên viên môi giới. Các khóa học cần cập nhật kiến thức mới. Nâng cao kỹ năng phân tích, dự báo thị trường. Các doanh nghiệp đầu tư, xây dựng cần chú trọng công tác định giá nội bộ. Họ cần xây dựng đội ngũ chuyên trách. Các hiệp hội chuyên ngành cần phát huy vai trò. Họ cần tổ chức các hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm. Việc nâng cao năng lực giúp các chủ thể hoạt động hiệu quả hơn. Nó đóng góp vào sự chuyên nghiệp hóa toàn thị trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Định giá nhà ở thương mại xây dựng mới ở các doanh nghiệp đầu tư xây dựng và kinh doanh nhà ở luận án thạc sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN LỤC MẠNH HIỂN ðỊNH GIÁ NHÀ Ở THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG MỚI Ở CÁC DOANH NGHIỆP ðẦU TƯ, XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ Ở LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, NĂM 2014 DỤC VÀ ðÀO TẠO TRƯỜNG ðẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN LỤC MẠNH HIỂN ðỊNH GIÁ NHÀ Ở THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG MỚI Ở CÁC DOANH NGHIỆP ðẦU TƯ, XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ Ở CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ KINH DOANH Mà SỐ: 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THẾ PHÁN HÀ NỘI, NĂM 2014 ii LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu ñộc lập của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án LỤC MẠNH HIỂN iii MỤC LỤC MỤC LỤC.

iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC SƠ ðỒ, HÌNH VẼ .viii CHƯƠNG 1. Tính cấp thiết của ñề tài .2 Tổng quan nghiên cứu.1 Tổng hợp các công trình nghiên cứu liên quan ñến vấn ñề nghiên cứu.

Nhận xét và ñánh giá các công trình nghiên cứu. Những hạn chế và khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu. Mục ñích, ý nghĩa luận án. Mục ñích nghiên cứu của luận án.

Ý nghĩa nghiên cứu của luận án. Câu hỏi nghiên cứu. ðối tượng và phạm vi nghiên cứu. ðối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Các kết quả nghiên cứu dự kiến. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ðỊNH GIÁ NHÀ Ở THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG MỚI TẠI DOANH NGHIỆP ðẦU TƯ, XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ Ở. ðịnh giá nhà ở thương mại xây dựng mới của doanh nghiệp ñầu tư xây dựng và kinh doanh nhà ở.

Khái niệm nhà ở thương mại và ñịnh giá nhà ở thương mại xây dựng mới. Mục ñích, nguyên tắc và ñặc ñiểm của ñịnh giá nhà ở xây dựng mới tại các doanh nghiệp ñầu tư xây dựng kinh doanh nhà ở. Quy trình tổ chức và phương pháp ñịnh giá nhà ở xây dựng mới tại các doanh nghiệp ñầu tư xây dựng kinh doanh nhà ở. Quy trình tổ chức ñịnh giá nhà ở TMXDM tại các DNðTXD&KD nhà ở.

Phương pháp ñịnh giá nhà ở TMXDM tại các DNðTXD&KD nhà ở. Phương pháp ñịnh giá ẩn (Hedonic). Các nhân tố ảnh hưởng ñến ñịnh giá ở thương mại xây dựng mới. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Khung lý thuyết nghiên cứu và cách tiếp cận nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. 61 iv CHƯƠNG 4.

THỰC TRẠNG ðỊNH GIÁ NHÀ Ở THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG MỚI TẠI CÁC DOANH NGHIỆP ðẦU TƯ, XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ Ở. Tổng quan về phát triển nhà ở tại Việt Nam trong thời gian qua. Thực trạng ñịnh giá nhà ở thương mại xây dựng mới tại các doanh nghiệp ñầu tư, xây dựng và kinh doanh nhà ở. Thực trạng giá cả nhà ở thương mại tại Việt Nam.

Thực trạng về chính sách và căn cứ trong ñịnh giá nhà ở thương mại xây dựng mới tại các doanh nghiệp ñầu tư, xây dựng và kinh doanh nhà ở. Thực trạng về mô hình tổ chức ñịnh giá nhà ở thương mại tại các doanh nghiệp ñầu tư kinh doanh nhà ở. Thực trạng quy trình tổ chức ñịnh giá nhà ở thương mại tại các doanh nghiệp ñầu tư kinh doanh nhà ở. Thực trạng mục tiêu và phương pháp ñịnh giá nhà ở thương mại tại các doanh nghiệp ñầu tư, xây dựng và kinh doanh nhà ở.

ðánh giá về thực trạng ñịnh giá nhà ở thương mại xây dựng mới tại các doanh nghiệp ñầu tư, xây dựng và kinh doanh nhà ở. Những kết quả ñã ñạt ñược. Những hạn chế và nguyên nhân. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC ðỊNH GIÁ NHÀ Ở THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG MỚI TẠI CÁC DOANH NGHIỆP ðẦU TƯ, XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ Ở.

Xác ñịnh quan ñiểm về ñịnh giá nhà ở TMXDM tại các DNðTXD&KD nhà ở. Các giải pháp hoàn thiện công tác ñịnh giá tại các doanh nghiệp ñầu tư xây dựng và kinh doanh nhà ở. Ứng dụng mô hình Hedonic xây dựng hàm hồi quy ñịnh giá nhà ở TMXDM. Hoàn thiện và xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu phục vụ cho công tác ñịnh giá nhà ở TMXDM tại các DNðTXD&KD nhà ở.

Xây dựng ñội ngũ nhân sự cho bộ phận ñịnh giá của doanh nghiệp ñầu tư, xây dựng và kinh doanh nhà ở. Hoàn thiện mô hình tổ chức ñịnh giá nhà ở tại các doanh nghiệp ñầu tư, xây dựng và kinh doanh nhà ở. Hoàn thiện quy trình tổ chức ñịnh giá nhà ở thương mại xây dựng mới tại các doanh nghiệp ñầu tư, xây dựng và kinh doanh nhà ở.3 Một số kiến nghị. 158 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Viết ñầy ñủ tiếng Việt BðS Bất ñộng sản DNðTXD&KD Doanh nghiệp ñầu tư, xây dựng và kinh doanh GPMB Giải phóng mặt bằng NHTM Ngân hàng thương mại TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TSCð Tài sản cố ñịnh TMXDM Thương mại xây dựng mới XHCN Xã hội chủ nghĩa vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Tên bảng biểu Trang Bảng 4.1: Quy mô doanh nghiệp ñầu tư, kinh doanh nhà ở tính ñến năm 2012 74 Bảng 4.2: Giá thuê căn hộ tại TP.3: Tỷ lệ áp dụng các nhóm quy trình ñịnh giá nhà ở TMXDM của DNðTXD&KD nhà ở tại thời ñiểm năm 2012 86 Bảng 4.4: Mức giá ñược ñịnh giá quy trình 2 tại các thời ñiểm khác nhau của DNðTXD&KD nhà ở tại một số dự án 91 Bảng 4.5: Mức giá ñược ñịnh giá theo quy trình 1 tại các thời ñiểm khác nhau của DNðTXD&KD nhà ở tại một số dự án 93 Bảng 4.6: Mức giá ñược ñịnh giá theo quy trình 3 tại các thời ñiểm khác nhau của DNðTXD&KD nhà ở tại một số dự án 95 Bảng 4.7: Mức giá ñược ñịnh giá theo quy trình 3 tại các thời ñiểm khác nhau của DNðTXD&KD nhà ở tại một số dự án 96 Bảng 4.8: Tổng chi phí ñầu tư của dự án chung cư BetexcoII 102 Bảng 4.9: So sánh mức giá do DN ñịnh giá và mức giá bình quân giao dịch thành công trên thị trường tại một số dự án 109 Bảng 5.1: Mô tả biến ñộc lập 124 Bảng 5.2: Kết quả phân tích hồi quy ña biến bằng phương pháp stepwise 126 Bảng 5.3: Kết quả phân tích hồi quy 127 Bảng 5.4: Kết quả phân tích phương sai 127 vii DANH MỤC SƠ ðỒ, HÌNH VẼ Tên sơ ñồ, hình vẽ Trang Sơ ñồ 3.1: Khung lý thuyết nghiên cứu về ñịnh giá nhà ở TMXDM 59 Sơ ñồ 3.2: Khung nghiên cứu về ñịnh giá nhà ở TMXDM nhằm hoàn thiện công tác ñịnh giá nhà ở TMXDM tại các DNðTXD&KD nhà ở 60 Sơ ñồ 3.3: Quy trình nghiên cứu 61 Sơ ñồ 3.4: Mô hình các nhân tố ảnh hưởng ñến giá nhà ở thương mại xây dựng 19 mới Sơ ñồ 4.1: Cơ cấu tổ chức của hội ñồng xác ñịnh giá tổng quát 84 Sơ ñồ 4.2: Thực trạng quy trình tổ chức ñịnh giá nhà ở TMXDM tại các DNðTXD&KD nhà ở theo nhóm quy trình 1 87 Sơ ñồ 4.3: Quy trình xác ñịnh giá tại thời ñiểm DN ñược phép bán nhà ở 88 TMXDM Sơ ñồ 4.4: Thực trạng quy trình tổ chức ñịnh giá nhà ở TMXDM tại các DNðTXD&KD nhà ở theo nhóm quy trình 1 92 Sơ ñồ 4.5: Thực trạng quy trình tổ chức ñịnh giá nhà ở TMXDM tại các DNðTXD&KD nhà ở theo nhóm quy trình 3 94 Sơ ñồ 4.6: Thực trạng quy trình tổ chức ñịnh giá nhà ở TMXDM tại các DNðTXD&KD nhà ở theo nhóm quy trình 4 96 Sơ ñồ 5.1: Danh mục cấu trúc hệ thống 134 Sơ ñồ 5.2: Mô hình tổ chức Phòng xác ñịnh giá 138 Sơ ñồ 5.3: Quy trình ñịnh giá nhà ở TMXDM ñề xuất cho các DNðTXD&KD 140 nhà ở Hình 5.1: Biểu ñồ tần số phần dư chuẩn hóa 128 viii CHƯƠNG 1.

Tính cấp thiết của ñề tài Ngày nay khi nền kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường, chúng ta buộc phải chấp nhận sự chi phối của các quy luật kinh tế khách quan như: quy luật cung cầu, quy luật cạnh tranh và quy luật giá trị. Trong ñó, quy luật giá trị phản ánh bên trong doanh nghiệp, có tính chất quyết ñịnh ñến phương hướng sản xuất và trao ñổi trên thị trường. Quy luật giá trị ñã ñặt tất cả các doanh nghiệp với các mức hao phí lao ñộng cá biệt khác nhau lên cùng một mặt bằng trao ñổi, thông qua giá cả của thị trường. Chỉ những doanh nghiệp nào có hao phí lao ñộng cá biệt của mình trên một ñơn vị sản phẩm hàng hoá bằng hoặc thấp hơn giá trị lao ñộng xã hội cần thiết trung bình thì doanh nghiệp ñó mới có thể tồn tại và có lợi nhuận.

Ngược lại, doanh nghiệp sẽ bị lỗ. Các doanh nghiệp hoạt ñộng trong lĩnh vực ñầu tư và kinh doanh nhà ở cũng không nằm ngoài quy luật chung ñó. Với những ñặc ñiểm riêng biệt của mình, nhà ở là một sản phẩm ñặc thù và ñược ñịnh giá dựa trên các phương pháp và nguyên tắc riêng ñối với sản phẩm này. Trên thế giới, các phương pháp mới nhất ñể ñịnh giá nhà ở thương mại xây dựng mới thường dựa vào các hàm hồi quy trong ñó các thuộc tính của nhà ở thương mại xây dựng mới như vị trí, diện tích, chiều cao, số tầng nhà, v.v… ñược sử dụng như các biến số ñộc lập và giá nhà là biến số phụ thuộc; trong khi ñó, hiện nay việc ñịnh giá nhà ở thương mại xây dựng mới tại Việt Nam chủ yếu dựa trên các chỉ dẫn mang tính hành chính.

Giá cả thị trường ñất ñai, nhà cửa và giá quy ñịnh chính thức thường sai lệch nhau rất nhiều dẫn ñến các bất cập trong công tác ñền bù GPMB, tạo cơ hội cho tham nhũng cũng như cản trở việc hình thành một thị trường bất ñộng sản lành mạnh. Trong khi ñó mảng thị trường nhà ở xây mới do các doanh nghiệp ñầu tư và kinh doanh cung cấp ñã ñược hình thành và và phát triển rộng rãi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Định giá nhà ở thương mại xây mới: Thực trạng và giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án thạc sĩ: Định giá nhà ở thương mại mới. Phân tích phương pháp doanh nghiệp đầu tư, kinh doanh nhà ở. Đề xuất giải pháp định giá hiệu quả.

Luận án "Định giá nhà ở thương mại xây mới: Thực trạng và giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Định giá nhà ở thương mại xây mới: Thực trạng và giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Định giá nhà ở thương mại xây mới: Thực trạng và giải pháp" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Định giá nhà ở thương mại xây mới: Thực trạng và giải pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Định giá nhà ở thương mại xây mới: Thực trạng và giải pháp" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Định giá nhà ở thương mại xây mới: Thực trạng và giải pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter