Luận án tiến sĩ kinh tế: Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ - Phạm Đức Minh
Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu hiệu quả thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
Kinh tế chính trị
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Thu hút FDI Cơ sở lý luận vai trò chuyển dịch cơ cấu
Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Các lý thuyết kinh tế hiện đại nhấn mạnh tầm quan trọng của FDI trong việc thúc đẩy tăng trưởng, đổi mới công nghệ và tạo việc làm. Việc hiểu rõ bản chất và vai trò của FDI là nền tảng để xây dựng chính sách thu hút hiệu quả. Đối với các vùng kinh tế trọng điểm, FDI không chỉ là nguồn vốn mà còn là động lực để chuyển đổi mô hình tăng trưởng, hướng tới các ngành có giá trị gia tăng cao. Tài liệu này đi sâu phân tích các khía cạnh lý luận, từ đó làm rõ tầm ảnh hưởng của FDI đến sự phát triển kinh tế bền vững.
1.1. Bản chất vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI
FDI là hình thức đầu tư dài hạn của một tổ chức hoặc cá nhân từ một quốc gia vào một quốc gia khác. Mục tiêu của FDI là thiết lập quyền sở hữu hoặc kiểm soát đáng kể đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh. FDI bao gồm việc xây dựng nhà máy, mua lại doanh nghiệp hoặc mở rộng các cơ sở hiện có. Loại hình đầu tư này mang lại vốn, công nghệ, kỹ năng quản lý và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế. Sự khác biệt với đầu tư gián tiếp nằm ở yếu tố kiểm soát và cam kết dài hạn, tạo ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế tiếp nhận.
1.2. Vai trò FDI trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế vùng
FDI là động lực quan trọng cho quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đặc biệt tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Vốn FDI thúc đẩy chuyển đổi từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. FDI góp phần hình thành các ngành công nghiệp mũi nhọn, phát triển khu công nghiệp, đô thị. Dòng vốn này cải thiện năng lực cạnh tranh, tạo chuỗi giá trị và hội nhập quốc tế. Tài liệu phân tích cụ thể tác động của FDI đến cơ cấu ngành, cơ cấu lao động và cơ cấu vùng.
1.3. Lợi ích của FDI đối với kinh tế trọng điểm
Các vùng kinh tế trọng điểm nhận được nhiều lợi ích từ FDI. FDI cung cấp nguồn vốn bổ sung cho đầu tư phát triển, đặc biệt vào hạ tầng và công nghiệp. FDI thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm. Các doanh nghiệp FDI tạo ra nhiều việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Đồng thời, FDI góp phần nâng cao trình độ quản lý, kỹ năng lao động và năng lực cạnh tranh quốc tế cho các doanh nghiệp trong nước. FDI là yếu tố then chốt để kinh tế trọng điểm duy trì đà tăng trưởng và phát triển bền vững.
II. Yếu tố ảnh hưởng tiêu chí đánh giá thu hút FDI
Hiệu quả thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài phụ thuộc vào nhiều yếu tố nội tại và bên ngoài. Để tối ưu hóa dòng vốn FDI, việc nhận diện các yếu tố ảnh hưởng và thiết lập tiêu chí đánh giá rõ ràng là cần thiết. Tài liệu này xem xét các yếu tố vĩ mô và vi mô, đồng thời đề xuất khung đánh giá toàn diện, giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn sâu sắc về chất lượng và hiệu quả của các dự án FDI. Điều này đảm bảo FDI đóng góp tích cực vào mục tiêu chuyển dịch cơ cấu kinh tế và phát triển bền vững của Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
2.1. Các yếu tố tác động đến thu hút FDI
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thu hút FDI. Môi trường kinh doanh ổn định, chính sách ưu đãi đầu tư, cải cách thủ tục hành chính là những yếu tố vĩ mô quan trọng. Cơ sở hạ tầng đồng bộ, nguồn nhân lực chất lượng cao, vị trí địa lý thuận lợi là các yếu tố vi mô thu hút các doanh nghiệp FDI. Yếu tố thị trường, chi phí lao động, và tiềm năng phát triển ngành cũng được nhà đầu tư xem xét kỹ lưỡng. Sự cạnh tranh giữa các vùng, các quốc gia cũng tạo áp lực cải thiện môi trường đầu tư.
2.2. Tiêu chí đánh giá hiệu quả thu hút FDI
Việc đánh giá hiệu quả thu hút FDI cần dựa trên nhiều tiêu chí. Các chỉ số về lượng vốn đăng ký, vốn thực hiện, số dự án là tiêu chí định lượng cơ bản. Tuy nhiên, các tiêu chí định tính như chất lượng công nghệ chuyển giao, tác động môi trường, đóng góp vào ngân sách nhà nước, tạo việc làm chất lượng cao mới phản ánh đầy đủ hiệu quả. Khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước, sự tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu cũng là những chỉ số quan trọng. Một hệ thống tiêu chí toàn diện giúp tối ưu hóa lợi ích từ FDI.
2.3. Thách thức trong quản lý vốn FDI
Việc quản lý vốn FDI cũng đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề chuyển giá, ô nhiễm môi trường từ một số dự án FDI, sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài là những rủi ro tiềm ẩn. Việc đảm bảo cân bằng giữa thu hút đầu tư và bảo vệ lợi ích quốc gia là một thách thức lớn. Năng lực quản lý của cơ quan nhà nước, sự thiếu hụt nguồn nhân lực có kinh nghiệm trong đàm phán và giám sát dự án cũng là rào cản. Cần có các chính sách kiểm soát và giám sát chặt chẽ hơn để giảm thiểu rủi ro.
III. Thực trạng thu hút FDI tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ
Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ là một trong những khu vực năng động, thu hút lượng lớn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tuy nhiên, việc đánh giá đúng thực trạng, cả tiềm năng và những hạn chế, là thiết yếu để định hình chiến lược phát triển bền vững. Phân tích thực trạng giúp nhận diện các điểm mạnh cần phát huy và các điểm yếu cần khắc phục trong chính sách thu hút FDI. Luận án đi sâu vào việc phân tích dữ liệu, xu hướng đầu tư và các vấn đề tồn tại, từ đó cung cấp bức tranh tổng thể về FDI tại khu vực này.
3.1. Tiềm năng và lợi thế của vùng cho FDI
Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ sở hữu nhiều tiềm năng và lợi thế để thu hút FDI. Vị trí địa lý chiến lược, gần thủ đô Hà Nội, có hệ thống cảng biển và sân bay quốc tế. Nguồn nhân lực dồi dào, trình độ học vấn ngày càng được nâng cao. Hạ tầng giao thông, điện, nước đang được đầu tư mạnh mẽ. Thị trường tiêu thụ nội địa lớn, cùng với sự liên kết vùng tạo môi trường thuận lợi. Chính sách ưu đãi đầu tư của nhà nước cũng là một yếu tố hấp dẫn các nhà đầu tư nước ngoài.
3.2. Thực trạng vốn FDI đầu tư vào Bắc Bộ
Trong những năm qua, Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ đã thu hút một lượng lớn vốn FDI. Nhiều dự án quy mô lớn đã được cấp phép, tập trung vào các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghệ cao. Vốn FDI đã góp phần đáng kể vào tăng trưởng GDP của vùng. Các khu công nghiệp lớn như các khu ở Hải Phòng, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc trở thành điểm đến của nhiều tập đoàn đa quốc gia. Tuy nhiên, sự phân bố và chất lượng dự án FDI vẫn còn một số vấn đề cần được cải thiện.
3.3. Hạn chế trong thu hút vốn đầu tư trực tiếp
Bên cạnh những thành tựu, việc thu hút FDI tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ vẫn còn tồn tại hạn chế. Chất lượng một số dự án FDI chưa cao, công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm môi trường. Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu. Tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm thấp. Nguồn nhân lực chất lượng cao chưa đáp ứng đủ yêu cầu của các dự án công nghệ cao. Công tác xúc tiến đầu tư chưa thực sự chuyên nghiệp và định hướng rõ ràng. Các vấn đề này cần được giải quyết để tối ưu hóa lợi ích từ FDI.
IV. Tác động FDI đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Bộ
Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong cơ cấu kinh tế của Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Tác động này biểu hiện qua sự dịch chuyển của các ngành kinh tế, sự phát triển của công nghiệp và dịch vụ, cũng như sự hình thành các mô hình sản xuất mới. Việc đánh giá toàn diện các tác động, cả tích cực và tiêu cực, là cần thiết để định hướng chính sách phù hợp. Tài liệu này cung cấp cái nhìn chi tiết về cách FDI đã và đang định hình lại cấu trúc kinh tế của vùng, thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa.
4.1. Tác động tích cực của FDI lên cơ cấu ngành
FDI đã thúc đẩy mạnh mẽ sự chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế của Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Tỷ trọng ngành nông – lâm – thủy sản giảm, trong khi tỷ trọng công nghiệp – xây dựng và dịch vụ tăng nhanh. Các dự án FDI tập trung vào công nghiệp chế biến, chế tạo, điện tử, phần mềm đã tạo ra các ngành mới có giá trị gia tăng cao. Sự xuất hiện của các khu công nghiệp hiện đại là minh chứng cho sự thay đổi này. FDI giúp vùng tiến lên các bậc cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
4.2. Ảnh hưởng của FDI đến phát triển công nghiệp
FDI là yếu tố then chốt trong phát triển công nghiệp tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Vốn FDI đã xây dựng các nhà máy sản xuất lớn, sử dụng công nghệ tiên tiến, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ cao và phụ trợ. FDI góp phần hình thành các cụm công nghiệp chuyên môn hóa, thu hút các doanh nghiệp vệ tinh. FDI không chỉ tăng quy mô sản xuất mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của các sản phẩm công nghiệp. Điều này tạo đà cho sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp vùng.
4.3. Đánh giá tổng thể tác động của FDI
Tổng thể, FDI đã có tác động tích cực đáng kể đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. FDI đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, tạo ra hàng triệu việc làm, nâng cao trình độ công nghệ và kỹ năng lao động. Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề cần khắc phục như ô nhiễm môi trường, sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài và thiếu liên kết với doanh nghiệp nội địa. Một cái nhìn toàn diện là cần thiết để tiếp tục tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu các tác động tiêu cực của FDI.
V. Định hướng phát triển giải pháp thu hút FDI hiệu quả
Để tối đa hóa lợi ích từ vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế bền vững, việc xây dựng các định hướng và giải pháp phù hợp là cực kỳ quan trọng. Tài liệu này đề xuất các chiến lược toàn diện, từ việc hoàn thiện thể chế chính sách đến nâng cao năng lực cạnh tranh của vùng. Các giải pháp tập trung vào việc thu hút FDI chất lượng cao, có chọn lọc, hướng tới các ngành công nghệ mới và thân thiện với môi trường. Đồng thời, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước cũng là một trọng tâm, nhằm đảm bảo FDI thực sự là động lực cho phát triển kinh tế bền vững của Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
5.1. Định hướng thu hút FDI đến năm 2030
Định hướng chiến lược đến năm 2030 tập trung vào thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường, có giá trị gia tăng lớn. Chú trọng các ngành dịch vụ chất lượng cao, du lịch, logistics. FDI sẽ được khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực đổi mới sáng tạo, nghiên cứu và phát triển. Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ đặt mục tiêu trở thành trung tâm sản xuất công nghiệp công nghệ cao và dịch vụ hiện đại. Điều này đòi hỏi cải thiện môi trường đầu tư mạnh mẽ hơn nữa.
5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút FDI
Để nâng cao hiệu quả thu hút FDI, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Hoàn thiện thể chế, chính sách pháp luật, minh bạch hóa thủ tục hành chính. Đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông, năng lượng, viễn thông. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghệ mới. Tăng cường xúc tiến đầu tư chuyên nghiệp, tập trung vào các thị trường tiềm năng. Có chính sách ưu đãi linh hoạt, cạnh tranh để thu hút các nhà đầu tư chiến lược. Phát triển các khu công nghiệp, khu kinh tế chuyên biệt.
5.3. Kiến nghị chính sách phát triển bền vững
Để phát triển bền vững, cần có các kiến nghị chính sách cụ thể. Tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa, thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ. Kiểm soát chặt chẽ các dự án FDI gây ô nhiễm môi trường. Xây dựng cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả FDI một cách toàn diện. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, tận dụng các hiệp định thương mại tự do. Hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
VI. Kinh nghiệm quốc tế về thu hút FDI cho phát triển vùng
Nhiều quốc gia và vùng kinh tế trên thế giới đã thành công trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, biến FDI thành động lực chính cho sự phát triển và chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Việc nghiên cứu các bài học kinh nghiệm này là vô cùng giá trị, cung cấp những gợi ý và mô hình chính sách thiết thực cho Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Tài liệu phân tích các chiến lược thu hút FDI, các chính sách ưu đãi, và cách các quốc gia đã quản lý dòng vốn này để đạt được mục tiêu phát triển. Từ đó, rút ra những khuyến nghị cụ thể có thể áp dụng vào bối cảnh Việt Nam, nhằm tối ưu hóa lợi ích từ FDI.
6.1. Bài học thành công từ các quốc gia
Các quốc gia như Singapore, Ireland, Trung Quốc, Hàn Quốc đã thành công vang dội trong thu hút FDI. Singapore tập trung vào môi trường kinh doanh ổn định, hạ tầng chất lượng cao và nguồn nhân lực trình độ. Ireland tận dụng chính sách thuế thấp và vị trí cửa ngõ vào châu Âu. Trung Quốc thu hút FDI bằng thị trường nội địa khổng lồ và lực lượng lao động dồi dào. Bài học chung là cần có chiến lược rõ ràng, chính sách nhất quán và khả năng thích ứng linh hoạt với xu hướng đầu tư toàn cầu. Việc học hỏi kinh nghiệm này rất quan trọng.
6.2. Chính sách thu hút FDI tiên tiến
Các chính sách thu hút FDI tiên tiến bao gồm việc cung cấp các gói ưu đãi thuế hấp dẫn, đơn giản hóa thủ tục cấp phép, và tạo ra các khu kinh tế, khu công nghiệp chuyên biệt. Nhiều quốc gia còn đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển (R&D), tạo ra môi trường đổi mới sáng tạo để thu hút FDI chất lượng cao. Phát triển hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp, bao gồm các dịch vụ tài chính, tư vấn, và đào tạo nguồn nhân lực cũng là một phần quan trọng. Các chính sách này nhằm thu hút không chỉ vốn mà cả công nghệ và bí quyết quản lý.
6.3. Khuyến nghị áp dụng cho Việt Nam
Dựa trên kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam nói chung và Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ nói riêng có thể áp dụng nhiều khuyến nghị. Cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tập trung đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các ngành công nghệ mới. Xây dựng chính sách ưu đãi có trọng tâm, hướng tới FDI xanh, công nghệ cao và liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp trong nước. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý đầu tư. Phát triển hạ tầng số và hạ tầng kết nối vùng. Học hỏi cách các quốc gia khác giải quyết thách thức môi trường và xã hội từ FDI.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLuận án tiến sĩ Kinh tế HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHẠM ĐỨC MINH THU HÖT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TRONG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ Ở VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2016 Luận án tiến sĩ Kinh tế HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHẠM ĐỨC MINH THU HÖT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TRONG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ Ở VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số: 62 31 01 02 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS,TS. PHẠM QUỐC TRUNG HÀ NỘI - 2016 Luận án tiến sĩ Kinh tế i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án với đề tài: “Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ”: - Đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của cá nhân; - Các tài liệu tham khảo, số liệu, thông tin đƣợc sử dụng là trung thực, có căn cứ và đƣợc trích dẫn theo đúng quy định. Hà Nội, Ngày 15 tháng 04 năm 2016 Tác giả luận án Phạm Đức Minh Luận án tiến sĩ Kinh tế ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 6 ĐẾN THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TRONG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ Ở VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ 1.
Các nghiên cứu của nƣớc ngoài liên quan tới luận án 6 1. Các nghiên cứu trong nƣớc có liên quan tới luận án 14 1. Đánh giá khái quát kết quả các công trình đã công bố và vấn đề 24 đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án Chƣơng 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THU HÚT VỐN 26 ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TRONG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ Ở VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM 2.
Bản chất và vai trò của thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài trong 26 chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở vùng kinh tế trọng điểm 2. Các yếu tố ảnh hƣởng và tiêu chí đánh giá thu hút vốn đầu tƣ 44 trực tiếp nƣớc ngoài trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở vùng kinh tế trọng điểm 2. Kinh nghiệm và bài học từ nƣớc ngoài về thu hút vốn đầu tƣ 55 trực tiếp nƣớc ngoài trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế đối với vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ Chƣơng 3. THỰC TRẠNG THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP 66 NƢỚC NGOÀI TRONG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ Ở VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ 3.
Tiềm năng, lợi thế và khó khăn, thách thức đối với thu hút vốn 66 đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ 3. Thực trạng thu hút và tác động của vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc 75 ngoài trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ 3. Đánh giá thực trạng về thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài trong 103 chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ Chƣơng 4. ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP THU HÚT VỐN ĐẦU TƢ 114 TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TRONG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ Ở VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ 4.
Định hƣớng thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài trong chuyển dịch 114 cơ cấu kinh tế ở vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ 4. Giải pháp và kiến nghị nhằm thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc 120 ngoài trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ đến năm 2020 và tầm nhìn đén năm 2030 KẾT LUẬN 155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA 157 TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 158 PHỤ LỤC 174 Luận án tiến sĩ Kinh tế iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CCKT Cơ cấu kinh tế CDCCKT Chuyển dịch cơ cấu kinh tế CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CN-XD Công nghiệp – Xây dựng CNXH Chủ nghĩa xã hội DN Doanh nghiệp ĐTNN Foreign Investment Đầu tƣ nƣớc ngoài FDI Foreign Direct Investment Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài FIE Foreign Investment Economy Kinh tế có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài FIEs Foreign Investment Economis Doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài FII Foreign Indirect Investment Đầu tƣ gián tiếp nƣớc ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GO Gross Output Tổng giá trị sản xuất IC Intermediate Consumption Chi phí trung gian ICOR Incremental capital output ratio Hiệu quả sử dụng vốn đầu tƣ KCN Industrial Park (IP)/ Khu công nghiệp Industrial zone (IZ)/Export Procesing zone (EPZ) KTQD National Economic Kinh tế quốc dân KTQT International Economics Kinh tế quốc tế KTTT Kinh tế thị trƣờng M&A Merger and Acquisition Mua lại và sát nhập MNCs Multinational Corporations Các công ty đa quốc gia NL-TS Nông – Lâm – Thủy sản NSLĐ (HL) Labour Productivity Năng suất lao động ODA Official Development Aid Hỗ trợ phát triển chính thức SX - KD Sản xuất – kinh doanh TNCs Transnational Corporations Công ty xuyên quốc gia UBND Ủy ban nhân dân VA/GTGT Value Added Giá trị gia tăng VAT Value Added Tax Thuế giá trị gia tăng VKTTĐ Vùng kinh tế trọng điểm VKTTĐBB Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ VKTTĐMT Vùng Kinh tế trọng điểm Miền Trung VKTTĐPN Vùng Kinh tế trọng điểm phía Nam XHCN Xã hội chủ nghĩa Luận án tiến sĩ Kinh tế iv DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ PHỤ LỤC 1. DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đang làm việc đã qua đào tạo 72 Biểu đồ 3.
Tỷ lệ các dự án phân theo VKTTĐ và các địa phƣơng (1988-2007) 82 Biểu đồ 3. Vốn đầu tƣ và đăng ký của các địa phƣơng trong VKTTĐBB 83 (1988-2007) Biểu đồ 3. Số lƣợt dự án, vốn FDI cấp mới và tăng vốn ở các địa phƣơng trong 83 VKTTĐBB (2008 -2014) Biểu đồ 3. Dự án và vốn đăng ký theo hình thức đầu tƣ ở VKTTĐBB (từ 84 1/1/2008 – 20/11/2014 còn hiệu lực) Biểu đồ 3.
Tổng vốn đăng ký và vốn thực hiện của các địa phƣơng (tính đến 84 31/12/2014) Biểu đồ 3. Vốn FDI đăng ký và thực hiện ở VKTTĐBB (2005-2014) 85 Biểu đồ 3. Cơ cấu số dự án và vốn FDI ở Việt Nam và VKTTTĐB phân theo 85 ngành kinh tế tính đến 31/12/2014 Biểu đồ 3. Cơ cấu số lƣợng dự án và vốn đăng ký FDI ở các địa phƣơng 86 VKTTTĐB phân theo ngành kinh tế tính đến 31/12/2014 Biểu đồ 3.
Qui mô dự án FDI tại 3 VKTTĐ của Việt Nam giai đoạn 2000-7/2012 87 Biểu đồ 3. Vốn đầu tƣ của khu vực FDI trong tổng vốn đầu tƣ xã hội ở 87 VKTTĐBB giai đoạn 2000 -2014 Biểu đồ 3. Tốc độ tăng GDP của FDI và vùng KTTĐBB giai đoạn 2005 – 20114 88 Biểu đồ 3. CCKT ngành ở VKTTĐBB giai đoạn 2000-2014 88 Biểu đồ 3.
GO công nghiệp của FDI và toàn vùng giai đoạn 2000-2014 89 Biểu đồ 3. Tỷ lệ GDP của các TPKT so với GDP VKTTĐBB giai đoạn 2000-2014 91 Biểu đồ 3. Cơ cấu vốn đầu tƣ phân theo khu vực kinh tế VKTTĐBB giai đoạn 92 2010-2014 Biểu đồ 3. Lao động làm việc phân theo loại hình kinh tế giai đoạn 2008 -2014 94 ở VKTTĐBB Biểu đồ 3.
Thu nhập bình quân của ngƣời lao động trong các loại hình DN 95 Biểu đồ 3. Giá trị và tỷ trọng giá trị xuất khẩu của các nhóm hàng hóa ở 98 VKTTĐBB giai đoạn 2010-2014 Biểu đồ 3. Thu ngân sách từ khu vực FDI và tổng thu ngân sách ở VKTTĐBB 99 giai đoạn 2002-2014 Luận án tiến sĩ Kinh tế v 2. DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Phụ lục1.
Các giai đoạn phát triển của W Rostow và Tatyana 174 P.Soubbotina Phụ lục 2. Tập đoàn Kenmark và món nợ 50 triệu USD 175 Phụ lục 3. Cơ cấu của nền kinh tế (yếu tố hình thành và hình thức cơ cấu) 177 Phụ lục 4. Các hình thức thức FDI theo Luật năm 2005 và năm 2014 177 Phụ lục 5.
Vốn đầu tƣ phát triển toàn xã hội phân theo TPKT(giá thực tế) 180 Phụ lục 6. GDP của Việt Nam qua các năm theo TPKT (giá thực tế) 180 Phụ lục 7. Sơ đồ về vai trò của vốn đầu tƣ đối với CDCCKT 181 Phụ lục 8. Số dự án và lƣợng vốn FDI ở các địa phƣơng (tính đến 181 31/12/2014) Phụ lục 9.
FDI tại Việt Nam theo lĩnh vực (tính đến tháng 31/12/2014) 183 Phụ lục 10. FDI tại Việt Nam tính theo đối tác (lũy kế các dự án còn hiệu 183 lực tính đến ngày 31/12/2014) Phụ lục 11. Vai trò của FDI đối với CDCCKT ngành và GDP 186 Phụ lục 12. Một số biện pháp tiếp cận thị trƣờng và giảm xung đột thƣơng mại 186 Phụ lục 13.
Những thay đổi chủ yếu trong chính sách thu hút FDI trong 186 các thời kỳ sửa đổi Luật ĐTNN tại Việt Nam Phụ lục 14. Bản đồ vị trí của VKTTĐBB trong cả nước 188 Phụ lục 15. Kết nối vùng sông Mê-Kông mở rộng năm 1998 và 2006 189 Phụ lục 16. Tiềm năng rừng, biển, đảo ở Quảng Ninh, Hải Phòng 189 Phụ lục 17.
Những điểm du lịch quan trọng của VKTTĐBB 190 Phụ lục 18. Thứ hạng về năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (CPI) của các địa 190 phƣơng ở VKTTĐBB qua các năm Phụ lục 19. Hệ thống chính sách cho thu hút FDI trong CDCCKT ở 191 VKTTĐBB Phụ lục 20. Các hình thức FDI ở Việt nam qua các thời kỳ 191 Phụ lục 21.
Thu hút vốn FDI của VKTTĐBB 1988 - 31/12/2007 trong 192 tƣơng quan với các VKTTĐ khác Phụ lục 22. Các quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tƣ vào các VKTTĐ tính 193 đến 20/11/2012 Phụ lục 23. FDI tại Việt Nam theo hình thức đầu tƣ (lũy kế các dự án còn 194 hiệu lực tính đến 31/12/2014) Phụ lục 24. Giá trị xuất khẩu VKTTĐ giai đoạn 2000-2014 194 Phụ lục 25.
NSLĐ của Việt Nam và VKTTĐBB giai đoạn 2008-2014 195 Phụ lục 26. Đóng góp vào cơ cấu các yếu tố đầu vào cho tăng trƣởng kinh tế 195 Phụ lục 27. Mức trang bị TSCĐ và đầu tƣ dài hạn cho một lao động và FIES 196 ở một số địa phƣơng VKTTĐBB giai đoạn 2003-2010 Phụ lục 28. Về tuyển doanh nghiệp phụ trợ cho Samsung 196 Phụ lục 29.
Chỉ số về lợi thế cạnh tranh thu hút vốn FDI của các quốc gia 199 Phụ lục 29. Giải pháp thu hút vốn FDI của một số địa phƣơng trong 199 VKTTĐBB (qua ý kiến các chuyên gia và nhà quản lý) Luận án tiến sĩ Kinh tế MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu hiệu quả thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
Luận án "Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện chính trị quốc gia hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.