Thị trường sức lao động ĐBSCL: Luận án Tiến sĩ Kinh tế Nguyễn Văn Dũng

Nghiên cứu thị trường sức lao động ĐBSCL. Luận án tiến sĩ kinh tế này đánh giá thực trạng, xu hướng và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

203

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan thị trường lao động ĐBSCL Cơ sở lý luận

Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn toàn diện về thị trường sức lao động khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Nghiên cứu khẳng định vai trò thiết yếu của sức lao động trong mọi hoạt động sản xuất. Thị trường sức lao động là một bộ phận hữu cơ của nền kinh tế quốc dân. Sự hình thành và phát triển của thị trường này là một yêu cầu khách quan trong nền kinh tế thị trường. Nó đảm bảo cân đối cung ứng sức lao động với các yếu tố sản xuất khác. Quy mô, năng lực và trình độ tổ chức của thị trường ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cân đối này. Do đó, sự phát triển của hệ thống kinh tế luôn gắn liền với hiện trạng và khả năng biến đổi của thị trường sức lao động. Thị trường sức lao động không ngừng thay đổi qua các thời kỳ. Việc tổ chức và cơ chế hoạt động quyết định hiện trạng và tiềm năng của thị trường. Sự can thiệp của nhà nước là cần thiết. Can thiệp này nhằm hoàn thiện tổ chức, cơ chế điều hành thị trường. Mục tiêu là phát huy vai trò của thị trường trong quá trình phát triển kinh tế. Quá trình đổi mới và phát triển kinh tế ở Việt Nam đã từng bước hình thành và phát triển thị trường sức lao động. Thị trường này tạo ra những tác động tích cực đến nội dung phát triển kinh tế - xã hội của các địa phương.

1.1. Khái niệm vai trò thị trường sức lao động

Thị trường sức lao động là nơi diễn ra các hoạt động mua bán, trao đổi sức lao động. Đây là nguồn lực đầu vào quan trọng cho mọi hoạt động sản xuất. Nó cấu thành một phần hữu cơ của nền kinh tế quốc dân. Sự phát triển của thị trường này là tất yếu trong nền kinh tế thị trường. Thị trường sức lao động đảm bảo sự cân đối giữa cung ứng sức lao động và các yếu tố sản xuất khác. Nó cũng tác động đến đầu ra của quá trình sản xuất. Quy mô, năng lực và trình độ tổ chức thị trường ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế. Thị trường sức lao động luôn biến đổi theo thời gian. Hiện trạng và khả năng biến đổi phụ thuộc vào tổ chức và cơ chế hoạt động. Sự tham gia và can thiệp của nhà nước là cần thiết. Can thiệp này nhằm hoàn thiện cơ chế, phát huy vai trò thị trường. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

1.2. Thị trường lao động Việt Nam kinh nghiệm quốc tế

Thị trường sức lao động ở Việt Nam đã trải qua nhiều thay đổi sau quá trình đổi mới. Thị trường này đã có những bước phát triển nhất định. Tuy nhiên, nhiều thách thức vẫn còn tồn tại. Luận án khảo sát các đặc điểm riêng của thị trường này trên toàn quốc. Đồng thời, nghiên cứu kinh nghiệm phát triển thị trường sức lao động ở một số quốc gia châu Á. Các quốc gia như Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore cung cấp nhiều bài học quý. Nghiên cứu cũng xem xét các vùng kinh tế trọng điểm khác tại Việt Nam. Mục tiêu là rút ra những bài học phù hợp cho khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Các bài học tập trung vào tổ chức, quản lý và điều tiết thị trường. Đặc biệt quan tâm đến việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ĐBSCL. Chính sách lao động ĐBSCL cần được xây dựng dựa trên các kinh nghiệm này. Phát triển kinh tế ĐBSCL phải gắn liền với sự phát triển đồng bộ của thị trường lao động. Cung cầu lao động ĐBSCL cần được điều tiết một cách hiệu quả hơn.

II.Thực trạng thị trường sức lao động ĐBSCL hiện nay

Phần này đi sâu vào thực trạng thị trường sức lao động tại Đồng bằng sông Cửu Long. Vùng đất này có những đặc điểm riêng về điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội. Các yếu tố này tác động mạnh mẽ đến cơ cấu và hoạt động của thị trường. Dân số ĐBSCL đông nhưng sự phân bố và cơ cấu lao động còn nhiều vấn đề. Lao động trong khu vực chủ yếu tập trung vào nông nghiệp. Trình độ chuyên môn kỹ thuật còn thấp so với các vùng khác. Tỷ lệ lao động qua đào tạo còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực ĐBSCL. Tình hình cung cầu lao động ĐBSCL có sự mất cân đối. Nguồn cung lao động dồi dào về số lượng nhưng chưa đáp ứng yêu cầu về chất lượng. Việc làm ĐBSCL chủ yếu là việc làm phi chính thức. Tỷ lệ thất nghiệp ĐBSCL ở khu vực thành thị có xu hướng giảm. Tuy nhiên, tình trạng thiếu việc làm ở nông thôn vẫn còn phổ biến. Tiền lương ĐBSCL và thu nhập người lao động ĐBSCL còn thấp, thiếu ổn định. Điều này thúc đẩy di cư lao động ra khỏi vùng. Các trung tâm dịch vụ việc làm hoạt động chưa hiệu quả. Thông tin thị trường lao động còn thiếu minh bạch.

2.1. Đặc điểm tự nhiên kinh tế xã hội ĐBSCL

Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long sở hữu điều kiện tự nhiên đặc thù. Vùng đất này thuận lợi cho nông nghiệp và thủy sản. Điều kiện này định hình cơ cấu kinh tế của vùng. Cơ cấu kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu việc làm ĐBSCL. Dân số ĐBSCL đông đảo, nhưng tốc độ tăng dân số có xu hướng chậm lại. Đây là một trong những khu vực đông dân nhất của cả nước. Đặc điểm văn hóa xã hội cũng có vai trò quan trọng trong hình thành thị trường lao động. Vùng có tỷ lệ lao động trong lĩnh vực nông nghiệp cao. Trình độ học vấn chung còn có những hạn chế ở một số khu vực nông thôn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lao động ĐBSCL. Biến đổi khí hậu đang tạo ra nhiều thách thức mới. Nó buộc người lao động phải chuyển đổi nghề nghiệp và tìm kiếm việc làm mới. Việc làm ĐBSCL chịu ảnh hưởng nặng nề bởi các yếu tố này. Cơ cấu ngành nghề truyền thống đang dần chuyển dịch sang các ngành công nghiệp và dịch vụ.

2.2. Cung cầu việc làm tiền lương ở ĐBSCL

Phân tích thực trạng cung cầu lao động ĐBSCL cho thấy nhiều vấn đề. Nguồn cung lao động dồi dào về số lượng. Tuy nhiên, chất lượng lao động ĐBSCL chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của thị trường. Cung cầu lao động có sự mất cân đối nghiêm trọng. Lao động nông nghiệp chiếm tỷ lệ lớn. Trong khi đó, lao động cho ngành công nghiệp và dịch vụ vẫn còn thiếu hụt. Tỷ lệ thất nghiệp ĐBSCL có xu hướng giảm ở khu vực thành thị. Song, tỷ lệ thiếu việc làm vẫn còn cao ở các vùng nông thôn. Vấn đề việc làm ĐBSCL vẫn là một thách thức lớn cần giải quyết. Tiền lương ĐBSCL và thu nhập người lao động ĐBSCL còn thấp. Mức lương chưa phản ánh đúng giá trị sức lao động. Sự chênh lệch tiền lương giữa các ngành nghề và khu vực còn đáng kể. Thu nhập người lao động ĐBSCL thường không ổn định. Điều này dẫn đến tình trạng di cư lao động lớn ra khỏi vùng. Việc làm ngoài nông nghiệp cần được tạo ra nhiều hơn để đáp ứng nhu cầu thị trường.

III.Đánh giá chất lượng lao động việc làm tại ĐBSCL

Đánh giá chuyên sâu về chất lượng nguồn nhân lực và tình hình việc làm tại ĐBSCL. Chất lượng nguồn nhân lực ĐBSCL là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến phát triển kinh tế vùng. Trình độ chuyên môn kỹ thuật của lao động còn hạn chế. Tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp so với mặt bằng chung cả nước. Đây là một rào cản lớn cho quá trình phát triển kinh tế ĐBSCL. Các cơ sở đào tạo nghề chưa thực sự gắn kết với nhu cầu của doanh nghiệp. Nội dung đào tạo chưa theo sát yêu cầu thực tế của thị trường lao động ĐBSCL. Kỹ năng mềm và kỹ năng công nghệ thông tin của người lao động còn yếu. Lao động thiếu khả năng thích ứng với các công việc mới. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề còn chưa đủ mức cần thiết. Vấn đề thất nghiệp ĐBSCL và thiếu việc làm vẫn là nổi cộm, đặc biệt trong các tháng trái vụ nông nghiệp. Di cư lao động là một hiện tượng phổ biến, với lao động trẻ tìm kiếm cơ hội ở các vùng khác. Tình trạng này gây ra thiếu hụt lao động có tay nghề tại địa phương.

3.1. Chất lượng nguồn nhân lực và đào tạo nghề

Chất lượng nguồn nhân lực ĐBSCL là một yếu tố then chốt cho sự phát triển. Trình độ chuyên môn kỹ thuật của lao động còn hạn chế. Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo còn thấp so với mặt bằng chung. Đây là rào cản lớn đối với quá trình phát triển kinh tế ĐBSCL. Các cơ sở đào tạo nghề chưa thực sự gắn kết với doanh nghiệp. Nội dung đào tạo chưa theo sát nhu cầu thực tế của thị trường lao động ĐBSCL. Kỹ năng mềm và kỹ năng công nghệ thông tin còn yếu ở nhiều lao động. Người lao động thiếu khả năng thích ứng với những công việc mới. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề còn chưa đủ. Chính sách lao động ĐBSCL cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng. Cần cải thiện cơ sở vật chất và đội ngũ giáo viên. Đào tạo lại và bồi dưỡng cho lực lượng lao động hiện có là rất cần thiết. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ lao động có chất lượng cao tại ĐBSCL.

3.2. Thực trạng thất nghiệp và di cư lao động

Vấn đề thất nghiệp ĐBSCL và thiếu việc làm vẫn là một vấn đề nổi cộm. Mặc dù tỷ lệ thất nghiệp chung không quá cao. Tuy nhiên, thất nghiệp trong thanh niên và lao động mới ra trường đáng chú ý. Tình trạng thiếu việc làm ở khu vực nông thôn còn phổ biến. Đặc biệt trong các tháng trái vụ nông nghiệp, tình hình càng trở nên nghiêm trọng. Điều này thúc đẩy dòng di cư lao động ra khỏi ĐBSCL. Lao động trẻ thường di chuyển đến các thành phố lớn và khu công nghiệp. Họ tìm kiếm cơ hội việc làm và thu nhập cao hơn. Di cư giúp giải quyết áp lực việc làm tại chỗ. Nhưng nó cũng gây ra tình trạng thiếu hụt lao động tay nghề tại ĐBSCL. Vấn đề mất cân bằng giới tính và độ tuổi trong lực lượng lao động cũng phát sinh. Thị trường lao động ĐBSCL phải đối mặt với những thách thức này. Cần có chính sách giữ chân lao động chất lượng cao. Cần tạo ra nhiều việc làm ĐBSCL hấp dẫn hơn cho người dân địa phương.

IV.Giải pháp phát triển thị trường lao động bền vững ĐBSCL

Luận án đề xuất các phương hướng và giải pháp chiến lược nhằm phát triển thị trường sức lao động ĐBSCL. Mục tiêu là xây dựng một thị trường đồng bộ, hiện đại, linh hoạt và hiệu quả. Thị trường này cần là nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế ĐBSCL. Các giải pháp tập trung vào nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ĐBSCL. Giảm thiểu tỷ lệ thất nghiệp ĐBSCL và thiếu việc làm. Tăng cường khả năng kết nối cung cầu lao động ĐBSCL một cách hiệu quả. Cải thiện tiền lương ĐBSCL và thu nhập người lao động ĐBSCL. Đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động. Phát triển một hệ thống thông tin thị trường lao động toàn diện và minh bạch. Tăng cường vai trò quản lý của Nhà nước trong điều tiết thị trường. Định hướng phát triển kinh tế vùng theo hướng đa dạng hóa ngành nghề. Giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp truyền thống. Các chính sách cần khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp và dịch vụ có giá trị gia tăng cao.

4.1. Định hướng và mục tiêu phát triển đến 2020

Luận án đề xuất các định hướng chiến lược rõ ràng. Mục tiêu là phát triển thị trường sức lao động ĐBSCL đến năm 2020 và tầm nhìn xa hơn. Mục tiêu tổng quát là xây dựng một thị trường đồng bộ, hiện đại. Thị trường này cần linh hoạt, hiệu quả và bền vững. Nó phải là nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế ĐBSCL. Các mục tiêu cụ thể bao gồm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ĐBSCL. Giảm thiểu tỷ lệ thất nghiệp ĐBSCL và tình trạng thiếu việc làm. Tăng cường khả năng kết nối cung cầu lao động ĐBSCL một cách hiệu quả. Cải thiện tiền lương ĐBSCL và thu nhập người lao động ĐBSCL. Đảm bảo an sinh xã hội toàn diện cho người lao động. Phát triển hệ thống thông tin thị trường lao động chính xác. Tăng cường vai trò của Nhà nước trong quản lý và điều tiết thị trường. Định hướng là phát triển kinh tế vùng theo hướng đa dạng hóa ngành nghề. Giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp truyền thống để tạo nhiều việc làm ĐBSCL.

4.2. Chính sách cải thiện cung cầu thu nhập chất lượng

Đề xuất các giải pháp chính sách cụ thể và thiết thực. Cần đẩy mạnh phát triển giáo dục nghề nghiệp một cách có chất lượng. Nâng cao chất lượng lao động ĐBSCL là ưu tiên hàng đầu. Việc đào tạo phải gắn liền với nhu cầu thực tế của các doanh nghiệp. Cần có chính sách khuyến khích đầu tư hiệu quả. Thu hút các ngành công nghiệp và dịch vụ sử dụng nhiều lao động. Điều này giúp tạo ra thêm nhiều việc làm ĐBSCL chất lượng cao. Phát triển hệ thống thông tin thị trường lao động minh bạch và hiệu quả. Giúp kết nối cung cầu lao động ĐBSCL một cách nhanh chóng. Cải thiện tiền lương ĐBSCL và thu nhập người lao động ĐBSCL. Đảm bảo mức lương tối thiểu phù hợp với điều kiện sống. Có chính sách hỗ trợ người lao động tham gia bảo hiểm xã hội. Tăng cường công tác dự báo thị trường lao động. Chính sách lao động ĐBSCL cần linh hoạt. Đặc biệt, cần chú trọng đến các chính sách hỗ trợ di cư hợp pháp và an toàn.

V.Thúc đẩy nâng cao năng lực cạnh tranh nguồn nhân lực ĐBSCL

Để nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực ĐBSCL, việc hoàn thiện cơ chế và chính sách là trọng tâm. Các quy định pháp luật cần được rà soát và sửa đổi. Mục đích là tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho thị trường lao động ĐBSCL phát triển. Chính sách lao động ĐBSCL phải phù hợp với đặc thù riêng của vùng. Vai trò quản lý nhà nước cần được tăng cường. Đồng thời, thúc đẩy sự tham gia tích cực của các tổ chức xã hội. Cần có cơ chế linh hoạt trong tuyển dụng và sử dụng lao động. Giảm bớt các rào cản hành chính không cần thiết. Khuyến khích sự phát triển của các dịch vụ việc làm chuyên nghiệp. Xây dựng chính sách ưu đãi cho các doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân lực. Đặc biệt, chính sách cần khuyến khích khởi nghiệp tại địa phương. Điều này giúp tạo thêm nhiều việc làm ĐBSCL ngay tại chỗ. Cơ chế bảo vệ quyền lợi người lao động cần được tăng cường để đảm bảo công bằng.

5.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách thị trường lao động

Việc hoàn thiện cơ chế, chính sách là yếu tố cốt lõi. Cần rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật hiện hành. Mục đích là tạo ra một môi trường thuận lợi cho thị trường lao động ĐBSCL. Chính sách lao động ĐBSCL phải phù hợp với đặc thù riêng của vùng. Tăng cường vai trò quản lý của nhà nước trong điều tiết thị trường. Đồng thời, thúc đẩy sự tham gia tích cực của các tổ chức xã hội và doanh nghiệp. Cần có cơ chế linh hoạt trong tuyển dụng và sử dụng lao động. Giảm bớt các rào cản hành chính không cần thiết. Khuyến khích sự phát triển của các dịch vụ việc làm chuyên nghiệp. Xây dựng chính sách ưu đãi cho các doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo. Đặc biệt, chính sách cần khuyến khích mạnh mẽ tinh thần khởi nghiệp. Điều này giúp tạo thêm nhiều việc làm ĐBSCL tại chỗ. Cơ chế bảo vệ quyền lợi người lao động cần được tăng cường để đảm bảo công bằng và an toàn.

5.2. Phát triển kỹ năng chất lượng hiệu quả lao động

Đầu tư vào phát triển kỹ năng là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao chất lượng lao động ĐBSCL là mục tiêu trọng tâm. Đào tạo lại và bồi dưỡng thường xuyên là cần thiết cho người lao động. Đặc biệt chú trọng đến các kỹ năng mềm và kỹ năng số. Khuyến khích học tập suốt đời cho mọi người lao động. Đẩy mạnh liên kết chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Đảm bảo chương trình đào tạo bám sát yêu cầu thực tiễn của thị trường. Tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất và quản lý. Điều này giúp nâng cao năng suất và hiệu quả lao động. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực ĐBSCL. Giúp lao động dễ dàng tìm kiếm việc làm ĐBSCL phù hợp. Đồng thời, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ lao động có trình độ cao và chuyên nghiệp.

VI.Tác động của chính sách đến việc làm thu nhập ĐBSCL

Các chính sách cần được thiết kế để tạo ra tác động tích cực đến việc làm ĐBSCL và thu nhập người lao động ĐBSCL. Việc tăng cường kết nối thị trường lao động là một giải pháp then chốt. Nâng cao hiệu quả hoạt động của các sàn giao dịch việc làm. Phát triển mạng lưới thông tin việc làm toàn diện. Giúp người lao động dễ dàng tiếp cận các cơ hội việc làm. Đồng thời, hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm nhân sự phù hợp. Đối với vấn đề di cư lao động, cần có chính sách hỗ trợ di cư có kiểm soát. Hỗ trợ di cư hợp pháp và an toàn, giảm thiểu rủi ro cho người lao động. Cung cấp thông tin đầy đủ về thị trường lao động ở các vùng khác. Hỗ trợ lao động di cư ổn định cuộc sống. Đảm bảo quyền lợi cho họ. Song song đó, cần có chính sách khuyến khích lao động có tay nghề trở về quê hương. Giúp họ tìm kiếm việc làm ĐBSCL phù hợp, góp phần phát triển kinh tế địa phương. Cải thiện điều kiện sống và mức lương là yếu tố giữ chân lao động.

6.1. Tăng cường kết nối việc làm và hỗ trợ di cư

Các chính sách cần tập trung vào việc tăng cường kết nối cung cầu. Nâng cao hiệu quả hoạt động của các sàn giao dịch việc làm. Phát triển mạng lưới thông tin việc làm toàn diện và dễ tiếp cận. Điều này giúp người lao động dễ dàng tiếp cận các cơ hội việc làm. Đồng thời, hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm nhân sự phù hợp. Đối với vấn đề di cư lao động, cần có chính sách hỗ trợ. Hỗ trợ di cư có kiểm soát, hợp pháp và an toàn. Cung cấp thông tin đầy đủ về thị trường lao động ở các vùng khác. Hỗ trợ lao động di cư ổn định cuộc sống và tìm kiếm việc làm. Đảm bảo quyền lợi cho lao động di cư. Giảm thiểu rủi ro cho họ trong quá trình chuyển dịch. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích lao động trở về. Đặc biệt là lao động có tay nghề, giúp họ tìm kiếm việc làm ĐBSCL phù hợp tại quê hương.

6.2. Cải thiện điều kiện sống tiền lương cho lao động

Chính sách cần chú trọng cải thiện điều kiện sống. Đảm bảo tiền lương ĐBSCL và thu nhập người lao động ĐBSCL xứng đáng. Nâng cao mức sống chung của người lao động. Cần có cơ chế điều chỉnh tiền lương tối thiểu vùng định kỳ. Tiền lương phải phản ánh đúng giá trị sức lao động thực tế. Cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện chế độ lương. Đảm bảo quyền lợi về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Tạo môi trường làm việc an toàn, lành mạnh cho người lao động. Chính sách nhà ở xã hội cho công nhân cần được đẩy mạnh. Hỗ trợ người lao động tiếp cận các dịch vụ công cộng cơ bản. Điều này góp phần giữ chân lao động có chất lượng. Góp phần giảm thiểu thất nghiệp ĐBSCL một cách gián tiếp. Nâng cao sự hài lòng và gắn bó của người lao động. Thúc đẩy phát triển kinh tế ĐBSCL bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thị trường sức lao động ở khu vực đồng bằng sông cửu long luận án tiến sĩ kinh tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (203 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĂN DŨNG thÞ tr­êng søc lao ®éng ë khu vùc ®ång b»ng s«ng cöu long LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2014 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĂN DŨNG thÞ tr­êng søc lao ®éng ë khu vùc ®ång b»ng s«ng cöu long Chuyên ngành : Kinh tế chính trị Mã số : 62 31 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS NGUYỄN KHẮC THANH Hµ Néi - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Dũng MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG SỨC LAO ĐỘNG 6 1.

Sách tham khảo và chuyên khảo 6 1. Luận án tiến sĩ và đề tài khoa học 15 1. Tạp chí 17 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA THỊ TRƯỜNG SỨC LAO ĐỘNG 21 2. Một số vấn đề chung về thị trường sức lao động 21 2.

Thị trường sức lao động ở Việt Nam 45 2. Kinh nghiệm về phát triển thị trường sức lao động ở một số quốc gia châu Á, một số vùng kinh tế của Việt Nam và bài học rút ra cho khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. 50 Chương 3: THỰC TRẠNG THỊ TRƯỜNG SỨC LAO ĐỘNG KHU VỰC ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG 73 3. Đặc điểm về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội có ảnh hưởng đến thị trường sức lao động khu vực Đồng bằng sông Cửu Long 73 3.

Thực trạng tổ chức và hoạt động của thị trường sức lao động khu vực Đồng bằng sông Cửu Long 83 3. Đánh giá chung về thị trường sức lao động khu vực Đồng bằng sông Cửu Long 118 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG SỨC LAO ĐỘNG KHU VỰC ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG ĐẾN NĂM 2020 127 4. Cơ sở định hướng, phát triển thị trường sức lao động khu vực Đồng bằng sông Cửu Long 127 4. Những giải pháp cơ bản nhằm phát triển thị trường sức lao động khu vực Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2020 132 KẾT LUẬN 157 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 160 PHỤ LỤC 167 DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 3.1: Dân số trung bình khu vực Đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2000 - 2011 85 Bảng 3.2: Cơ cấu tuổi của lực lượng lao động khu vực Đồng bằng sông Cửu Long 86 Bảng 3.3: Lao động từ 15 tuổi trở lên làm công việc chiếm nhiều thời gian nhất | tính theo lĩnh vực sản xuất 87 Bảng 3.4: Dân số khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long từ 15 tuổi trở lên đang làm việc chia theo bằng cấp cao nhất 87 Bảng 3.5: Tỷ lệ biết chữ của dân số từ 15 tuổi trở lên đang làm việc chia theo thành thị và nông thôn 88 Bảng 3.6: Cơ cấu lực lượng lao động chia theo trình độ chuyên môn kỹ thuật 89 Bảng 3.7: Cơ cấu lao động chia theo nghề nghiệp, năm 2011 90 Bảng 3.8: Số giờ làm việc trung bình trong tuần của lao động ở Đồng bằng sông Cửu Long làm công việc chiếm nhiều thời gian nhất chia theo ngành sản xuất kinh doanh chính 91 Bảng 3.9: Tỷ lệ thất nghiệp và tỷ lệ thiếu việc làm năm 2011 91 Bảng 3.10: Di cư giữa các vùng kinh tế - xã hội trong cả nước 94 Bảng 3.11: Kết quả xuất khẩu lao động của các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2003 - 2008 103 Bảng 3.12: Thu nhập và tổng chi tiêu bình quân 1 nhân khẩu 1 tháng khu vực Đồng bằng sông Cửu Long 107 1 MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Sức lao động là nguồn lực đầu vào quan trọng đối với mọi hoạt động sản xuất tạo ra của cải vật chất của xã hội. Cùng với thị trường các nguồn lực khác, thị trường sức lao động là một bộ phận cấu thành hữu cơ của nền kinh tế quốc dân. Sự hình thành và phát triển thị trường sức lao động trong mối quan hệ tổng thể giữa các loại thị trường là cần thiết khách quan trong nền kinh tế thị trường. Thị trường sức lao động là một bộ phận của thị trường cung ứng các yếu tố sản xuất.

Quy mô, năng lực, trình độ tổ chức của thị trường sức lao động trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng cân đối giữa cung ứng sức lao động với các yếu tố sản xuất khác, với đầu ra trong quá trình hoạt động của nền kinh tế. Do vậy, sự phát triển của hệ thống kinh tế luôn gắn với hiện trạng, khả năng thay đổi về quy mô, năng lực, trình độ thị trường sức lao động trong từng thời kỳ. Hiện trạng và khả năng biến đổi thị trường sức lao động phụ thuộc vào việc tổ chức thị trường và cơ chế hoạt động của nó. Đó là tổ chức hoạt động của các chủ thể tham gia thị trường theo những quan hệ thị trường tất yếu và theo cơ chế hoạt động khách quan.

Trong đó, sự tham gia, can thiệp của nhà nước với những nội dung thích hợp vào tổ chức, cơ chế điều hành thị trường sức lao động là cần thiết trong nền kinh tế thị trường. Sự can thiệp này nhằm hoàn thiện tổ chức, cơ chế hoạt động thị trường sức lao động và từ đó phát huy vai trò của nó trong quá trình phát triển hệ thống kinh tế. Quá trình đổi mới và phát triển kinh tế ở Việt Nam đã từng bước hình thành, phát triển thị trường sức lao động trong hệ thống thị trường cung ứng các yếu tố sản xuất. Việc xuất hiện thị trường sức lao động - với vai trò nguồn cung ứng sức lao động, đã tạo nên tác động tích cực đến nội dung phát triển kinh tế - xã hội của các địa phương cũng như của cả nền kinh tế quốc dân.

Tuy nhiên, diễn biến của thị trường sức lao động trong thời gian qua còn khá phức tạp, mang tính tự phát và phần lớn còn nằm ngoài tầm kiểm soát của nhà nước. Diễn biến này không chỉ ảnh hưởng xấu đến các nội dung phát triển kinh tế - xã hội mà còn ảnh hưởng đến khả năng phát triển thị trường sức lao động theo yêu cầu hình thành đồng bộ hệ thống thị trường trong quá trình phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Thực tiễn này đã nảy sinh yêu cầu nghiên cứu, hoàn thiện lý luận về thị trường sức lao động đó là: Tổ chức thị 2 trường sức lao động phù hợp với nội dung vận động phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa nói chung và phù hợp với các khu vực kinh tế đặc thù nói riêng, trong đó có khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Trên thực tế, thị trường sức lao động khu vực Đồng bằng sông Cửu Long đã được hình thành và từng bước phát triển.

Sự phát triển thị trường sức lao động khu vực Đồng bằng sông Cửu Long đã góp phần vào việc phân bổ nguồn lực lao động giữa các ngành, các địa phương một cách hợp lý; thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, cơ cấu lao động đúng hướng và góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, trong quá trình phát triển thị trường sức lao động khu vực Đồng bằng sông Cửu Long cũng luôn phát sinh những vấn đề bất cập cần giải quyết đó là: - Quy mô dân số và nguồn lao động hiện nay ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tương đối lớn, chất lượng và cơ cấu lao động mặc dù có nhiều chuyển biến nhưng chưa đáp ứng được nhu cầu lao động phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, gây ra tình trạng mất cân đối cung - cầu lao động nghiêm trọng; - Hệ thống hỗ trợ giao dịch trên thị trường sức lao động còn nhiều hạn chế. Các trung tâm dạy nghề và giới thiệu việc làm trong khu vực tuy nhiều về số lượng nhưng chưa đảm bảo về chất lượng, chủ yếu tập trung vào việc đào tạo nghề, xem nhẹ chức năng tư vấn và giới thiệu việc làm. Hoạt động diễn ra trong các hội chợ việc làm chưa đáp ứng nhu cầu tìm việc làm, tuyển dụng lao động của người lao động và người sử dụng lao động; - Hệ thống thông tin thị trường sức lao động chưa phát triển, chưa đáp ứng được yêu cầu thị trường; - Các dòng di chuyển lao động diễn ra thường xuyên, với quy mô và tần suất lớn, đặc biệt là di chuyển giữa nông thôn - đô thị và di chuyển lao động từ khu vực đi ra bên ngoài còn mang tính tự phát, trong khi công tác quản lý lao động tự do di chuyển còn nhiều bất cập, dẫn tới bất ổn về an ninh - xã hội; - Tốc độ đô thị hoá nhanh dẫn đến nhiều lao động nông nghiệp rơi vào tình trạng thiếu việc làm hoặc mất việc làm trong khi chưa có kế hoạch đào tạo, chuyển nghề cho lao động; - Các chính sách đảm bảo quyền lợi cho người lao động chưa được quan tâm thích đáng: thu nhập còn thấp nhưng chi phí nhà ở, giá cả sinh hoạt cao là những rào cản khiến lao động bỏ đi nơi khác làm việc, mâu thuẫn lợi ích, tranh chấp lao động xảy ra thường xuyên.

3 Chính những lý do nêu trên, vấn đề là làm sao để tổ chức thị trường sức lao động khu vực Đồng bằng sông Cửu Long có khả năng đảm bảo cung ứng lao động, đáp ứng được nhu cầu lao động; đồng thời, giảm được khuynh hướng tự phát, giảm những ảnh hưởng tiêu cực của thị trường sức lao động đến việc phát triển kinh tế - xã hội của khu vực là rất cần thiết. Đây cũng là cơ sở để nghiên cứu sinh chọn "Thị trường sức lao động ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long" làm đề tài luận án tiến sĩ kinh tế, chuyên ngành kinh tế chính trị. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục tiêu nghiên cứu của luận án Trên cơ sở hệ thống hoá những vấn đề lý luận và thực tiễn về thị trường sức lao động, luận án tập trung phân tích, đánh giá diễn biến thị trường sức lao động khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

Từ đó, đề xuất một số giải pháp phát triển thị trường sức lao động khu vực Đồng bằng sông Cửu Long trong thời gian tới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thị trường sức lao động ĐBSCL - Luận án Tiến sĩ Kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thị trường sức lao động ĐBSCL. Luận án tiến sĩ kinh tế này đánh giá thực trạng, xu hướng và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Luận án "Thị trường sức lao động ĐBSCL - Luận án Tiến sĩ Kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Thị trường sức lao động ĐBSCL - Luận án Tiến sĩ Kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thị trường sức lao động ĐBSCL - Luận án Tiến sĩ Kinh tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Thị trường sức lao động ĐBSCL - Luận án Tiến sĩ Kinh tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thị trường sức lao động ĐBSCL - Luận án Tiến sĩ Kinh tế" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thị trường sức lao động ĐBSCL - Luận án Tiến sĩ Kinh tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter