Luận án TS: Phát triển DN theo hướng xanh tại Hà Nội - Phạm Hoàng Long

Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển: Định hướng xanh cho doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ tại Hà Nội. Đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

203

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Phát triển doanh nghiệp xanh Hà Nội Tổng quan chung

Phát triển doanh nghiệp xanh là xu hướng tất yếu. Doanh nghiệp tích hợp các hoạt động môi trường, xã hội và quản trị. Mục tiêu là tạo ra giá trị kinh tế song song với bảo vệ tài nguyên. Phát triển bền vững doanh nghiệp đảm bảo tăng trưởng dài hạn. Điều này giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Đồng thời, doanh nghiệp nâng cao trách nhiệm xã hội. Nhiều công trình đã khảo sát phát triển doanh nghiệp. Các nghiên cứu trước đây tập trung vào ngành công nghiệp hỗ trợ. Luận án này đánh giá phát triển doanh nghiệp xanh Hà Nội. Trọng tâm là các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ bền vững. Nghiên cứu tổng hợp các vấn đề đã được xem xét. Nó cũng định hướng cho các vấn đề chưa được giải quyết. Công nghiệp hỗ trợ bền vững mang lại nhiều lợi ích. Doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất xanh CNHT. Điều này giúp giảm chi phí năng lượng, nguyên vật liệu. Doanh nghiệp nâng cao hình ảnh, uy tín trên thị trường. Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường giúp mở rộng cơ hội kinh doanh. Nó cũng thu hút đầu tư cho các dự án phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm phát triển bền vững doanh nghiệp

Phát triển doanh nghiệp xanh là xu hướng tất yếu. Doanh nghiệp tích hợp các hoạt động môi trường, xã hội và quản trị. Mục tiêu là tạo ra giá trị kinh tế song song với bảo vệ tài nguyên. Phát triển bền vững doanh nghiệp đảm bảo tăng trưởng dài hạn. Điều này giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Đồng thời, doanh nghiệp nâng cao trách nhiệm xã hội.

1.2. Nghiên cứu liên quan doanh nghiệp xanh Hà Nội

Nhiều công trình đã khảo sát phát triển doanh nghiệp. Các nghiên cứu trước đây tập trung vào ngành công nghiệp hỗ trợ. Luận án này đánh giá phát triển doanh nghiệp xanh Hà Nội. Trọng tâm là các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ bền vững. Nghiên cứu tổng hợp các vấn đề đã được xem xét. Nó cũng định hướng cho các vấn đề chưa được giải quyết.

1.3. Lợi ích của công nghiệp hỗ trợ bền vững

Công nghiệp hỗ trợ bền vững mang lại nhiều lợi ích. Doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất xanh CNHT. Điều này giúp giảm chi phí năng lượng, nguyên vật liệu. Doanh nghiệp nâng cao hình ảnh, uy tín trên thị trường. Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường giúp mở rộng cơ hội kinh doanh. Nó cũng thu hút đầu tư cho các dự án phát triển bền vững.

II. Cơ sở lý luận phát triển doanh nghiệp xanh bền vững

Phát triển doanh nghiệp theo hướng xanh là quá trình chuyển đổi. Doanh nghiệp áp dụng nguyên tắc bền vững vào mọi hoạt động. Điều này bao gồm từ thiết kế sản phẩm đến sản xuất, phân phối. Nội dung chính là sử dụng tài nguyên hiệu quả. Nó cũng tập trung vào giảm thiểu chất thải, ô nhiễm. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm, dịch vụ thân thiện môi trường. Kinh tế xanh Việt Nam đang khuyến khích các sáng kiến này. Các doanh nghiệp chuyển đổi để nâng cao năng lực cạnh tranh. Nhiều yếu tố tác động đến sự phát triển xanh. Chính sách của chính phủ và địa phương đóng vai trò quan trọng. Năng lực tài chính doanh nghiệp quyết định khả năng đầu tư xanh. Công nghệ và khoa học kỹ thuật hỗ trợ sản xuất sạch hơn. Văn hóa doanh nghiệp và nhận thức lãnh đạo cũng rất cần thiết. Tương tác trong hệ sinh thái doanh nghiệp cũng ảnh hưởng. Tất cả những yếu tố này định hình con đường phát triển bền vững doanh nghiệp. Các quốc gia phát triển có nhiều kinh nghiệm. Họ áp dụng tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt. Nhật Bản, EU là ví dụ điển hình. Họ khuyến khích sản xuất xanh CNHT thông qua chính sách. Các tập đoàn đa quốc gia cũng yêu cầu chuỗi cung ứng xanh. Doanh nghiệp học hỏi các mô hình thành công. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình chuyển đổi. Các tiêu chuẩn như ISO 14001 được áp dụng rộng rãi.

2.1. Định nghĩa và nội dung phát triển doanh nghiệp xanh

Phát triển doanh nghiệp theo hướng xanh là quá trình chuyển đổi. Doanh nghiệp áp dụng nguyên tắc bền vững vào mọi hoạt động. Điều này bao gồm từ thiết kế sản phẩm đến sản xuất, phân phối. Nội dung chính là sử dụng tài nguyên hiệu quả. Nó cũng tập trung vào giảm thiểu chất thải, ô nhiễm. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm, dịch vụ thân thiện môi trường. Kinh tế xanh Việt Nam đang khuyến khích các sáng kiến này. Các doanh nghiệp chuyển đổi để nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng phát triển kinh tế xanh Việt Nam

Nhiều yếu tố tác động đến sự phát triển xanh. Chính sách của chính phủ và địa phương đóng vai trò quan trọng. Năng lực tài chính doanh nghiệp quyết định khả năng đầu tư xanh. Công nghệ và khoa học kỹ thuật hỗ trợ sản xuất sạch hơn. Văn hóa doanh nghiệp và nhận thức lãnh đạo cũng rất cần thiết. Tương tác trong hệ sinh thái doanh nghiệp cũng ảnh hưởng. Tất cả những yếu tố này định hình con đường phát triển bền vững doanh nghiệp.

2.3. Kinh nghiệm quốc tế về sản xuất xanh CNHT

Các quốc gia phát triển có nhiều kinh nghiệm. Họ áp dụng tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt. Nhật Bản, EU là ví dụ điển hình. Họ khuyến khích sản xuất xanh CNHT thông qua chính sách. Các tập đoàn đa quốc gia cũng yêu cầu chuỗi cung ứng xanh. Doanh nghiệp học hỏi các mô hình thành công. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình chuyển đổi. Các tiêu chuẩn như ISO 14001 được áp dụng rộng rãi.

III. Thực trạng doanh nghiệp CNHT Hà Nội theo hướng xanh

Kinh tế - xã hội Hà Nội đang thay đổi. Tăng trưởng GRDP tạo điều kiện phát triển. Tuy nhiên, áp lực môi trường cũng gia tăng. Các doanh nghiệp CNHT Hà Nội đối mặt thách thức. Họ cần thích nghi với quy định mới về môi trường. Xu hướng toàn cầu đòi hỏi sản xuất xanh CNHT. Các hiệp định thương mại tự do cũng yêu cầu cao hơn. Bối cảnh này thúc đẩy các doanh nghiệp đổi mới. Nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu triển khai sản xuất sạch hơn. Họ đầu tư vào công nghệ mới. Mục tiêu là giảm phát thải carbon công nghiệp. Tuy nhiên, việc áp dụng chưa đồng đều. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa còn gặp khó khăn. Nguồn vốn và công nghệ là rào cản chính. Xử lý chất thải, tiết kiệm năng lượng vẫn là ưu tiên hàng đầu. Cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ hơn từ chính sách. Kết quả phát triển xanh của doanh nghiệp CNHT Hà Nội cho thấy nhiều điểm sáng. Doanh nghiệp bắt đầu xây dựng chiến lược xanh. Họ chú trọng sử dụng yếu tố đầu vào xanh. Đổi mới công nghệ giúp cải thiện hiệu suất. Tuy nhiên, việc kiểm soát và xử lý phát thải vẫn cần cải thiện. Áp dụng các tiêu chuẩn môi trường ISO 14001 còn hạn chế. Các báo cáo về ESG doanh nghiệp Việt Nam cần minh bạch hơn.

3.1. Bối cảnh kinh tế xã hội tác động đến doanh nghiệp

Kinh tế - xã hội Hà Nội đang thay đổi. Tăng trưởng GRDP tạo điều kiện phát triển. Tuy nhiên, áp lực môi trường cũng gia tăng. Các doanh nghiệp CNHT Hà Nội đối mặt thách thức. Họ cần thích nghi với quy định mới về môi trường. Xu hướng toàn cầu đòi hỏi sản xuất xanh CNHT. Các hiệp định thương mại tự do cũng yêu cầu cao hơn. Bối cảnh này thúc đẩy các doanh nghiệp đổi mới.

3.2. Hiện trạng sản xuất sạch hơn giảm phát thải carbon

Nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu triển khai sản xuất sạch hơn. Họ đầu tư vào công nghệ mới. Mục tiêu là giảm phát thải carbon công nghiệp. Tuy nhiên, việc áp dụng chưa đồng đều. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa còn gặp khó khăn. Nguồn vốn và công nghệ là rào cản chính. Xử lý chất thải, tiết kiệm năng lượng vẫn là ưu tiên hàng đầu. Cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ hơn từ chính sách.

3.3. Đánh giá kết quả ESG doanh nghiệp Việt Nam tại Hà Nội

Kết quả phát triển xanh của doanh nghiệp CNHT Hà Nội cho thấy nhiều điểm sáng. Doanh nghiệp bắt đầu xây dựng chiến lược xanh. Họ chú trọng sử dụng yếu tố đầu vào xanh. Đổi mới công nghệ giúp cải thiện hiệu suất. Tuy nhiên, việc kiểm soát và xử lý phát thải vẫn cần cải thiện. Áp dụng các tiêu chuẩn môi trường ISO 14001 còn hạn chế. Các báo cáo về ESG doanh nghiệp Việt Nam cần minh bạch hơn.

IV. Giải pháp thúc đẩy sản xuất xanh CNHT Hà Nội

Hà Nội cần có định hướng rõ ràng. Phát triển doanh nghiệp CNHT theo hướng xanh là mục tiêu ưu tiên. Chiến lược phải bao gồm các kế hoạch cụ thể. Cần khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh. Xây dựng lộ trình chuyển đổi rõ ràng. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh. Đồng thời, đảm bảo phát triển bền vững doanh nghiệp. Đổi mới công nghệ là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp cần tiếp cận công nghệ sản xuất sạch hơn. Chính phủ hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D) xanh. Xây dựng chuỗi cung ứng xanh bền vững là cần thiết. Điều này bao gồm việc lựa chọn nhà cung cấp thân thiện môi trường. Tối ưu hóa logistics để giảm phát thải carbon công nghiệp. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế là quan trọng. Tiêu chuẩn môi trường ISO 14001 giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đạt chứng nhận. Đào tạo nâng cao nhận thức về quy trình xanh. Điều này giúp doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào kinh tế xanh Việt Nam. Nó cũng mở rộng thị trường xuất khẩu.

4.1. Định hướng chiến lược phát triển bền vững doanh nghiệp

Hà Nội cần có định hướng rõ ràng. Phát triển doanh nghiệp CNHT theo hướng xanh là mục tiêu ưu tiên. Chiến lược phải bao gồm các kế hoạch cụ thể. Cần khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh. Xây dựng lộ trình chuyển đổi rõ ràng. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh. Đồng thời, đảm bảo phát triển bền vững doanh nghiệp.

4.2. Giải pháp về công nghệ và chuỗi cung ứng xanh

Đổi mới công nghệ là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp cần tiếp cận công nghệ sản xuất sạch hơn. Chính phủ hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D) xanh. Xây dựng chuỗi cung ứng xanh bền vững là cần thiết. Điều này bao gồm việc lựa chọn nhà cung cấp thân thiện môi trường. Tối ưu hóa logistics để giảm phát thải carbon công nghiệp.

4.3. Nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn môi trường ISO 14001

Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế là quan trọng. Tiêu chuẩn môi trường ISO 14001 giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đạt chứng nhận. Đào tạo nâng cao nhận thức về quy trình xanh. Điều này giúp doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào kinh tế xanh Việt Nam. Nó cũng mở rộng thị trường xuất khẩu.

V. Yếu tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá kinh tế xanh

Chính sách của Nhà nước đóng vai trò quyết định. Các quy định về môi trường, ưu đãi thuế thúc đẩy chuyển đổi. Yếu tố tài chính ảnh hưởng đến khả năng đầu tư xanh. Công nghệ cao và đổi mới sáng tạo là động lực. Sự hỗ trợ từ hệ sinh thái doanh nghiệp cũng quan trọng. Nhu cầu thị trường đối với sản phẩm xanh gia tăng. Tất cả các yếu tố này định hình lộ trình phát triển doanh nghiệp xanh Hà Nội. Cần có bộ tiêu chí rõ ràng để đánh giá. Các tiêu chí bao gồm chiến lược xanh, sử dụng yếu tố đầu vào xanh. Đổi mới công nghệ, kiểm soát phát thải cũng quan trọng. Hiệu quả sử dụng năng lượng và nước là chỉ số then chốt. Phát triển sản phẩm, dịch vụ xanh thể hiện cam kết. Các tiêu chí này giúp đo lường mức độ phát triển bền vững doanh nghiệp. Luận án xây dựng mô hình nghiên cứu. Mô hình này xác định các yếu tố tác động. Nó phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố. Phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng. Điều này giúp hiểu sâu sắc hơn về các động lực. Mô hình cung cấp cơ sở khoa học cho các giải pháp. Nó cũng hỗ trợ đánh giá hiệu quả chuyển đổi xanh.

5.1. Các yếu tố tác động chính đến doanh nghiệp xanh Hà Nội

Chính sách của Nhà nước đóng vai trò quyết định. Các quy định về môi trường, ưu đãi thuế thúc đẩy chuyển đổi. Yếu tố tài chính ảnh hưởng đến khả năng đầu tư xanh. Công nghệ cao và đổi mới sáng tạo là động lực. Sự hỗ trợ từ hệ sinh thái doanh nghiệp cũng quan trọng. Nhu cầu thị trường đối với sản phẩm xanh gia tăng. Tất cả các yếu tố này định hình lộ trình phát triển doanh nghiệp xanh Hà Nội.

5.2. Bộ tiêu chí đánh giá phát triển bền vững doanh nghiệp

Cần có bộ tiêu chí rõ ràng để đánh giá. Các tiêu chí bao gồm chiến lược xanh, sử dụng yếu tố đầu vào xanh. Đổi mới công nghệ, kiểm soát phát thải cũng quan trọng. Hiệu quả sử dụng năng lượng và nước là chỉ số then chốt. Phát triển sản phẩm, dịch vụ xanh thể hiện cam kết. Các tiêu chí này giúp đo lường mức độ phát triển bền vững doanh nghiệp.

5.3. Mô hình nghiên cứu phát triển doanh nghiệp theo hướng xanh

Luận án xây dựng mô hình nghiên cứu. Mô hình này xác định các yếu tố tác động. Nó phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố. Phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng. Điều này giúp hiểu sâu sắc hơn về các động lực. Mô hình cung cấp cơ sở khoa học cho các giải pháp. Nó cũng hỗ trợ đánh giá hiệu quả chuyển đổi xanh.

VI. Kiến nghị chính sách cho chuỗi cung ứng xanh hiệu quả

Chính quyền Hà Nội cần có chính sách cụ thể. Ưu đãi về vốn, đất đai cho dự án xanh. Hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ sản xuất sạch hơn. Xây dựng quỹ phát triển xanh cho doanh nghiệp CNHT. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Điều này giúp thúc đẩy giảm phát thải carbon công nghiệp. Khuyến khích hợp tác giữa các doanh nghiệp. Xây dựng mạng lưới chuỗi cung ứng xanh. Các tập đoàn lớn nên hỗ trợ doanh nghiệp CNHT. Chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ xanh. Điều này tạo ra một hệ sinh thái sản xuất xanh CNHT hiệu quả. Tổ chức các khóa đào tạo về quản lý môi trường. Nâng cao hiểu biết về tiêu chuẩn môi trường ISO 14001. Tuyên truyền về lợi ích của ESG doanh nghiệp Việt Nam. Xây dựng văn hóa kinh doanh bền vững. Điều này đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao cho kinh tế xanh.

6.1. Kiến nghị chính sách cấp địa phương hỗ trợ sản xuất xanh

Chính quyền Hà Nội cần có chính sách cụ thể. Ưu đãi về vốn, đất đai cho dự án xanh. Hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ sản xuất sạch hơn. Xây dựng quỹ phát triển xanh cho doanh nghiệp CNHT. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Điều này giúp thúc đẩy giảm phát thải carbon công nghiệp.

6.2. Phát triển liên kết chuỗi cung ứng xanh cho CNHT

Khuyến khích hợp tác giữa các doanh nghiệp. Xây dựng mạng lưới chuỗi cung ứng xanh. Các tập đoàn lớn nên hỗ trợ doanh nghiệp CNHT. Chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ xanh. Điều này tạo ra một hệ sinh thái sản xuất xanh CNHT hiệu quả.

6.3. Đào tạo và nâng cao nhận thức về ESG doanh nghiệp Việt Nam

Tổ chức các khóa đào tạo về quản lý môi trường. Nâng cao hiểu biết về tiêu chuẩn môi trường ISO 14001. Tuyên truyền về lợi ích của ESG doanh nghiệp Việt Nam. Xây dựng văn hóa kinh doanh bền vững. Điều này đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao cho kinh tế xanh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển phát triển doanh nghiệp theo hướng xanh nghiên cứu trường hợp doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trên địa bàn thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (203 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHẠM HOÀNG LONG PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP THEO HƯỚNG XANH - NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP DOANH NGHIỆP CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI – 2024 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt AEC Cộng đồng Kinh tế ASEAN ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á BĐKH Biến đổi khí hậu BVMT Bảo vệ môi trường CFP Hiệu suất tài chính doanh nghiệp CNC Công nghệ cao CNHT Công nghiệp hỗ trợ CNH-HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa EFA Exploratory Factor Analysis Phương pháp phân tích nhân tố khám phá EU Liên minh Châu Âu FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Hiệp định thương mại tự do GRDP Tổng sản phẩm quốc nội vùng GIS Đổi mới xanh GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn ICT Công nghệ thông tin và Truyền thông JETRO Tổ chức Xúc tiến Mậu dịch Nhật Bản KHCN Khoa học công nghệ KTQT Kinh tế quốc tế METI Bộ công nghiệp và Thương mại quốc tế Nhật Bản ODA Hỗ trợ phát triển chính thức OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế PGI Chỉ số xanh cấp tỉnh R&D Nghiên cứu và phát triển SMEs Doanh nghiệp nhỏ và vừa SXSH Sản xuất sạch hơn TĐĐQG Tập đoàn đa quốc gia TĐPTBQ Tốc độ phát triển bình quân TPP Hiệp định đối tác kinh tế xuyên Thái Bình Dương Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt TFP Năng suất các nhân tố tổng hợp TTX Tăng trưởng xanh UBND Ủy ban nhân dân USD Đô la Mỹ VCCI Liên đoàn Thương mại & Công nghiệp Việt Nam Phạm Hoàng Long MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Những công trình nghiên cứu về phát triển doanh nghiệp (ngành công nghiệp hỗ trợ). Những công trình nghiên cứu về phát triển doanh nghiệp gắn với các hoạt động xanh.

Tổng hợp những vấn đề đã nghiên cứu và hướng nghiên cứu của luận án. 24 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP THEO HƯỚNG XANH. Khái niệm và nội dung phát triển doanh nghiệp theo hướng xanh. Tiêu chí đánh giá phát triển doanh nghiệp theo hướng xanh.

Yếu tố ảnh hưởng và mô hình nghiên cứu phát triển doanh nghiệp theo hướng xanh. Kinh nghiệm về phát triển doanh nghiệp theo hướng xanh. 51 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN THEO HƯỚNG XANH CÁC DOANH NGHIỆP CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Bối cảnh kinh tế - xã hội của thành phố hà nội tác động đến việc phát triển doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ theo hướng xanh.

Thực trạng phát triển theo hướng xanh của các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trên địa bàn Thành phố Hà Nội giai đoạn 2011-2021. Đánh giá về kết quả phát triển theo hướng xanh doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ trên địa bàn Thành phố Hà Nội. 117 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THEO HƯỚNG XANH ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Quan điểm và định hướng của Thành phố Hà Nội về phát triển doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ theo hướng xanh.

Mục tiêu của thành phố hà nội trong việc phát triển doanh nghiệp theo hướng xanh (doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ). Giải pháp để phát triển doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ theo hướng xanh trên địa bàn Thành phố Hà Nội .4 Một số kiến nghị. 152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 169 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Bộ tiêu chí đánh giá mức độ phát triển doanh nghiệp. Tổng hợp các tiêu chí đánh giá phát doanh nghiệp gắn với việc triển khai các hoạt động xanh. Bảng tổng hợp các yếu tố tác động đến phát triển doanh nghiệp theo hướng xanh. Đề xuất bộ tiêu chí và thang đo đánh giá phát triển doanh nghiệp theo hướng xanh.

Các yếu tố tác động đến mức độ phát triển xanh của doanh nghiệp do tác giả đề xuất. Yếu tố Cơ chế chính sách của chính phủ và địa phương. Yếu tố tương tác của các thành phần trong hệ sinh thái DN 46 Bảng 2. Yếu tố lãnh đạo quản lý doanh nghiệp.

Yếu tố năng lực tài chính của doanh nghiệp. Yếu tố văn hóa của doanh nghiệp. Các lĩnh vực CNHT và khả năng cung ứng cho ngành CN của Hà Nội. Quy mô của các DN CNHT trên địa bàn TP Hà Nội.

Giá trị sản xuất DN CNHT trên địa bàn TP Hà Nội. Chỉ số tăng trưởng giá trị sản xuất CN và CNHT giai đoạn 2011 -2021 (theo giá so sánh năm 2010). Tổng hợp đánh giá vai trò và lợi ích của phát triển doanh nghiệp theo hướng xanh. Đánh giá mức độ phát triển xanh của doanh nghiệp thông qua tiêu chí xây dựng chiến lược phát triển xanh.

Đánh giá mức độ phát triển xanh của doanh nghiệp thông qua tiêu chí sử dụng các yếu tố đầu vào xanh. Đánh giá mức độ phát triển xanh của doanh nghiệp thông qua tiêu chí đổi mới công nghệ. Phát triển số lượng lao động làm việc tại các DN CNHT trên địa bàn TP Hà Nội. Quy mô lao động trong các doanh nghiệp năm 2021.

Trình độ lao động làm việc tại các doanh nghiệp CNHT trên địa bàn TP Hà Nội. Đánh giá mức độ phát triển xanh của doanh nghiệp thông qua tiêu chí kiểm soát, xử lý phát thải. Đánh giá mức độ phát triển xanh của doanh nghiệp thông qua tiêu chí sử dụng hiệu quả năng lượng và tiết kiệm nước. Đánh giá mức độ phát triển xanh của doanh nghiệp thông qua tiêu chí phát triển sản phẩm, dịch vụ xanh.

Đánh giá của doanh nghiệp về mức độ tác động của cơ chế chính sách đến phát triển doanh nghiệp theo hướng xanh. Đánh giá của DN về yếu tố tương tác của các thành phần trong hệ sinh thái doanh nghiệp. Đánh giá của DN CNHT về tác động của yếu tố Lãnh đạo quản lý doanh nghiệp đến phát triển xanh. Đánh giá của DN về tác động của yếu tố năng lực tài chính.

Đánh giá của DN về tác động của yếu tố văn hóa .22: Độ tin cậy của thang đo các biến độc lập .23 Độ tin cậy của thang đo các biến .24 Kiểm định KMO and Bartlett's .25 Tổng phương sai giải thích. Kiểm định KMO và Bartlett cho biến phụ thuộc. Bảng tổng hợp độ tin cậy của các nhân tố trong mô hình nghiên cứu. Bảng hệ số Heterotrait-monotrait Ratio.

Hệ số phóng đại phương sai (VIF). Kết quả sự phù hợp của mô hình với số liệu nghiên cứu 114 Bảng 3.31 Hệ số R-square. Hệ số f-square. 115 DANH MỤC ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.

Khung phân tích phát triển DN CNHT theo hướng xanh. Phát triển doanh nghiệp theo hướng xanh. Cấp độ phát triển xanh của doanh nghiệp. Mô hình các yếu tố tác động đến phát triển xanh của doanh nghiệp.

Tính cấp thiết của đề tài Quá trình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam những thập niên gần đây đã đạt được nhiều thành công đáng ghi nhận. Tuy nhiên, đi cùng với những thành tựu, nền kinh tế đất nước nói chung cũng xuất hiện nhiều bất cập, mà điển hình là mô hình hiện tại đang chú trọng tới tăng trưởng theo hướng gia tăng các nguồn lực, tận dụng (hay nói cách khác là khai thác tối đa) nguồn tài nguyên thiên nhiên phục vụ sản xuất dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về môi trường, biến đổi khí hậu. Tham gia vào các diễn đàn thế giới, nhận thức được tầm quan trọng của tăng trưởng xanh, chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050 đã được Chính phủ phê duyệt ngày 01/10/2021 theo Quyết định 1658/QĐ-TTg. Chiến lược đề ra các mục tiêu về thực hiện chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh hóa các ngành kinh tế; áp dụng mô hình kinh tế xanh, tuần hoàn thông qua khai thác và sử dụng tiết kiệm, hiệu quả nguồn tài nguyên thiên nhiên, năng lượng dựa trên nền tảng khoa học công nghệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, phát huy lợi thế cạnh tranh, giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường.

Thủ đô Hà nội, trung tâm kinh tế, văn hóa, xã hội của cả nước, là một trong những địa phương đi đầu trong việc thực hiện các chủ trương chính sách của Đảng và Nhà nước trong đó có thực hiện tăng trưởng xanh trong các ngành, các lĩnh vực sản xuất kinh doanh. Hà nội giữ vai trò dẫn dắt, là mô hình điểm để các địa phương khác thực hiện việc phát triển kinh tế theo hướng xanh. Tuy nhiên, điều bất ngờ và cần được xem xét ở đây chính là theo số liệu công bố mới nhất của VCCI (2022), về chỉ số xanh cấp tỉnh, Hà Nội xếp hạng 63/63 tỉnh thành, với nhiều chỉ tiêu ở mức thấp nhất như: giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tác động tiêu cực của BĐKH; chính sách ưu đãi và dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp trong bảo vệ môi trường. Câu hỏi ở đây là: Số liệu này nói lên điều gì; Thành phố Hà Nội cần làm gì trong thời gian tới để giải quyết bài toán về tăng trưởng xanh.

2 Xét về góc độ doanh nghiệp trên địa bàn Thành phố Hà Nội, ngoài các doanh nghiệp thương mại và dịch vụ chiếm số lượng lớn trên tổng số doanh nghiệp trên địa bàn, các doanh nghiệp ngành công nghiệp hỗ trợ là bộ phận công nghiệp quan trọng, đóng vai trò to lớn trong thay đổi cơ cấu ngành công nghiệp.Porter (1990) muốn nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia hay một ngành trên thị trường quốc tế thì cần phải có công nghiệp hỗ trợ có khả năng cạnh tranh quốc tế. Đồng thời, công nghiệp hỗ trợ là một bộ phận trong cụm ngành hay chuỗi giá trị, nó đóng vai trò quyết định tới sự thành công và phát triển của các doanh nghiệp trung tâm cũng như cả cụm ngành hay chuỗi giá trị.1 Sản phẩm của ngành công nghiệp hỗ trợ là yếu tố cấu thành nên sản phẩm công nghiệp hoàn chỉnh liên quan đến nhiều ngành, lĩnh vực. Đồng thời doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ là doanh nghiệp sản xuất và có nhiều tác động đến các vấn đề về ô nhiễm môi trường. Theo số liệu thống kê năm 2021, Hà Nội có khoảng 900 doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực CNHT.

Trong đó, khoảng 300 doanh nghiệp có hệ thống sản xuất và sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, đủ năng lực cung ứng tham gia vào mạng lưới sản xuất toàn cầu của các tập đoàn đa quốc gia tại Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển doanh nghiệp xanh: Doanh nghiệp CNHT Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển: Định hướng xanh cho doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ tại Hà Nội. Đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Luận án "Phát triển doanh nghiệp xanh: Doanh nghiệp CNHT Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Phát triển doanh nghiệp xanh: Doanh nghiệp CNHT Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển doanh nghiệp xanh: Doanh nghiệp CNHT Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Phát triển doanh nghiệp xanh: Doanh nghiệp CNHT Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển doanh nghiệp xanh: Doanh nghiệp CNHT Hà Nội" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển doanh nghiệp xanh: Doanh nghiệp CNHT Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter