Luận án Tiến sĩ: Công nghiệp hỗ trợ một số ngành công nghiệp Việt Nam - Hà Thị Hương Lan
Phát triển công nghiệp hỗ trợ thúc đẩy ngành sản xuất Việt Nam. Nghiên cứu vai trò, giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành công nghiệp hỗ trợ.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng phát triển công nghiệp hỗ trợ Việt Nam
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Hà Thị Hương Lan
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng phát triển công nghiệp hỗ trợ Việt Nam
Công nghiệp hỗ trợ (CNHT) là nền tảng của các ngành sản xuất. Ngành này cung cấp linh kiện, phụ tùng, và dịch vụ cho công nghiệp chính. Sự phát triển CNHT quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Việt Nam đang nỗ lực nâng cao năng lực CNHT. Điều này giúp tăng cường nội địa hóa sản xuất, giảm phụ thuộc nhập khẩu. CNHT cũng góp phần ổn định chuỗi cung ứng toàn cầu. Phát triển CNHT tạo ra nhiều việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Đây là yếu tố then chốt để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.
1.1. Định nghĩa và vai trò CNHT trong nền kinh tế
Công nghiệp hỗ trợ bao gồm các ngành sản xuất vật liệu, linh kiện, phụ tùng, khuôn mẫu, và dịch vụ công nghiệp. Chúng là đầu vào cho sản xuất sản phẩm cuối cùng. Vai trò CNHT rất quan trọng. Nó giúp giảm chi phí, tăng năng suất. CNHT còn thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm. Một nền CNHT mạnh mẽ là dấu hiệu của một nền kinh tế công nghiệp vững chắc. Nó đảm bảo sự tự chủ trong sản xuất.
1.2. Lợi ích nội địa hóa sản xuất và chuỗi giá trị
Nội địa hóa sản xuất là mục tiêu chiến lược của Việt Nam. Điều này giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu, linh kiện nhập khẩu. Nó giúp doanh nghiệp Việt Nam chủ động hơn. Tăng tỷ lệ nội địa hóa mang lại lợi ích kinh tế lớn. Nó tạo ra giá trị gia tăng trong nước. Đồng thời, nó củng cố chuỗi cung ứng toàn cầu của doanh nghiệp. Nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế. Giảm thiểu rủi ro từ biến động thị trường toàn cầu.
1.3. Liên kết doanh nghiệp FDI và thị trường
Sự liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI rất cần thiết. Doanh nghiệp FDI mang lại công nghệ, kinh nghiệm quản lý. Họ cũng mở ra cơ hội tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Các doanh nghiệp trong nước cần nâng cao năng lực. Họ phải đáp ứng tiêu chuẩn của các đối tác lớn. Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các liên kết này. Điều này tạo ra một thị trường nội địa mạnh mẽ cho sản phẩm CNHT. Nó thúc đẩy chuyển giao công nghệ và kỹ năng.
II.Thực trạng công nghiệp hỗ trợ Việt Nam Thách thức
Tình hình công nghiệp hỗ trợ Việt Nam còn nhiều hạn chế. Năng lực sản xuất của các doanh nghiệp trong nước yếu. Công nghệ lạc hậu là một thách thức lớn. Các sản phẩm CNHT chưa đạt tiêu chuẩn quốc tế. Điều này gây khó khăn trong việc tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Khả năng cung cấp sản phẩm có giá trị gia tăng cao còn thấp. Doanh nghiệp Việt Nam thường chỉ sản xuất các sản phẩm đơn giản. Điều này làm giảm lợi thế cạnh tranh của ngành. Cần có giải pháp đồng bộ để vượt qua những khó khăn này. Nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm CNHT.
2.1. Hạn chế về năng lực sản xuất và công nghệ
Nhiều doanh nghiệp CNHT Việt Nam hoạt động với quy mô nhỏ. Trang thiết bị và công nghệ cũ kỹ. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển còn hạn chế. Năng suất lao động thấp hơn so với khu vực. Chất lượng sản phẩm không đồng đều. Điều này cản trở doanh nghiệp trở thành nhà cung cấp đáng tin cậy. Nó gây khó khăn trong việc đáp ứng các đơn hàng lớn.
2.2. Khó khăn DNNVV và khả năng tham gia chuỗi
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm phần lớn trong ngành CNHT. Các DNNVV gặp nhiều khó khăn. Vốn đầu tư, công nghệ, và kỹ năng quản lý còn thiếu. Họ khó đáp ứng yêu cầu khắt khe của các tập đoàn lớn. Khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu còn yếu. Hầu hết chỉ tham gia ở phân khúc thấp. Cần hỗ trợ để nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV.
2.3. Thiếu liên kết chuỗi cung ứng toàn cầu
Sự thiếu liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa là rõ rệt. Doanh nghiệp FDI thường mang theo nhà cung cấp truyền thống. Doanh nghiệp Việt Nam khó tiếp cận các cơ hội hợp tác. Điều này làm mất đi cơ hội học hỏi và phát triển. Cần có cơ chế thúc đẩy mạnh mẽ liên kết chuỗi cung ứng. Giúp doanh nghiệp nội địa nắm bắt các tiêu chuẩn quốc tế. Tăng cường hợp tác để cùng phát triển.
III.Phát triển CNHT các ngành Điện tử ô tô dệt may
Các ngành công nghiệp chủ lực của Việt Nam bao gồm điện tử, ô tô, xe máy, và dệt may. Đây là những ngành có nhu cầu lớn về công nghiệp hỗ trợ. Tuy nhiên, mức độ nội địa hóa vẫn còn thấp. Việc phát triển CNHT cho các ngành này là cấp thiết. Nó giúp tăng trưởng bền vững và giảm nhập khẩu. Mỗi ngành có những đặc thù riêng và yêu cầu khác nhau đối với CNHT. Tập trung phát triển CNHT cho các ngành này sẽ tạo động lực lớn cho nền kinh tế.
3.1. Ngành điện tử viễn thông Thực trạng và tiềm năng
Ngành điện tử viễn thông tại Việt Nam phát triển nhanh chóng. Nhiều tập đoàn lớn đầu tư vào đây. Tuy nhiên, linh kiện điện tử chủ yếu vẫn nhập khẩu. Doanh nghiệp CNHT Việt Nam chủ yếu tham gia gia công đơn giản. Tiềm năng phát triển còn lớn. Cần nâng cao năng lực sản xuất linh kiện phức tạp. Điều này giúp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đẩy mạnh sản xuất các sản phẩm công nghệ cao.
3.2. Ngành sản xuất ô tô xe máy Mức độ nội địa hóa
Ngành sản xuất ô tô, xe máy đã có mặt từ lâu tại Việt Nam. Mức độ nội địa hóa xe máy khá cao. Tuy nhiên, đối với ô tô, tỷ lệ này còn thấp. Nhiều linh kiện quan trọng vẫn phải nhập khẩu. Ngành cơ khí chế tạo cần được đầu tư mạnh mẽ. Điều này giúp cung cấp phụ tùng chất lượng cao cho ngành ô tô. Chính sách hỗ trợ công nghiệp cần tập trung vào đây. Phát triển các doanh nghiệp sản xuất phụ tùng ô tô xe máy.
3.3. Ngành dệt may Nhu cầu phụ trợ và phát triển
Ngành dệt may là ngành xuất khẩu chủ lực. Nhu cầu về nguyên phụ liệu rất lớn. Vải, chỉ, phụ kiện... thường phải nhập khẩu. Điều này ảnh hưởng đến giá thành và thời gian sản xuất. Phát triển CNHT ngành dệt may sẽ giảm phụ thuộc nhập khẩu. Nó cũng tăng giá trị gia tăng cho sản phẩm dệt may Việt Nam. Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành. Đảm bảo nguồn cung ứng ổn định cho sản xuất.
IV.Chính sách hỗ trợ công nghiệp phụ trợ nội địa hóa
Chính sách hỗ trợ công nghiệp có vai trò then chốt. Nó giúp thúc đẩy phát triển công nghiệp phụ trợ Việt Nam. Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách. Các chính sách này tập trung vào nội địa hóa sản xuất. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp. Điều này bao gồm hỗ trợ tài chính, công nghệ, và đào tạo. Cần rà soát và hoàn thiện các chính sách hiện có. Đảm bảo hiệu quả và khả thi trong thực tiễn. Tăng cường đối thoại giữa chính phủ và doanh nghiệp.
4.1. Khung chính sách hiện hành và hiệu quả
Việt Nam đã có các văn bản pháp luật, chiến lược phát triển CNHT. Các chính sách này khuyến khích đầu tư vào ngành. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi còn hạn chế. Doanh nghiệp khó tiếp cận các ưu đãi. Thông tin chưa đến được đúng đối tượng. Cần có cơ chế minh bạch hơn trong triển khai. Rút ngắn thời gian thủ tục hành chính. Đảm bảo nguồn lực thực hiện chính sách.
4.2. Giải pháp thúc đẩy nội địa hóa sản xuất
Các giải pháp bao gồm hỗ trợ vốn, ưu đãi thuế. Cần có chính sách tín dụng ưu đãi cho dự án CNHT. Xây dựng các khu công nghiệp chuyên sâu. Khuyến khích chuyển giao công nghệ từ nước ngoài. Nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển. Tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam hợp tác với FDI. Xây dựng chương trình hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu. Thúc đẩy hợp tác nghiên cứu và phát triển.
4.3. Hỗ trợ DNNVV và thu hút FDI vào CNHT
DNNVV là đối tượng cần được ưu tiên hỗ trợ. Cần có các chương trình đào tạo quản lý, kỹ thuật. Hỗ trợ tiếp cận thị trường và nguồn vốn. Thu hút FDI vào CNHT là rất quan trọng. Cần có chính sách ưu đãi rõ ràng hơn. Khuyến khích các tập đoàn đa quốc gia đầu tư vào sản xuất linh kiện tại Việt Nam. Xây dựng các quỹ hỗ trợ phát triển CNHT cho DNNVV. Tạo cầu nối giữa doanh nghiệp trong nước và FDI.
V.Nâng cao năng lực cạnh tranh chuỗi cung ứng toàn cầu
Nâng cao năng lực cạnh tranh của công nghiệp phụ trợ Việt Nam là mục tiêu dài hạn. Điều này đòi hỏi sự đầu tư toàn diện. Từ công nghệ, chất lượng sản phẩm đến nguồn nhân lực. Một nền CNHT mạnh mẽ sẽ giúp Việt Nam vững vàng hơn. Nó giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nâng cao vị thế trong khu vực và trên thế giới. Đây là con đường để đạt được sự phát triển bền vững và thịnh vượng.
5.1. Đầu tư công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm
Đầu tư vào máy móc, thiết bị hiện đại là bắt buộc. Áp dụng công nghệ tiên tiến trong sản xuất. Nâng cao quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm. Đạt các chứng chỉ quốc tế là cần thiết. Điều này giúp sản phẩm CNHT Việt Nam đáp ứng tiêu chuẩn. Đáp ứng yêu cầu của các đối tác lớn. Phát triển các giải pháp số hóa trong quản lý sản xuất. Nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo.
5.2. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao
Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt. Cần đào tạo kỹ sư, công nhân lành nghề. Phát triển kỹ năng quản lý và kỹ thuật chuyên môn. Hợp tác giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo. Điều này đảm bảo có đội ngũ lao động đủ năng lực. Họ sẽ làm chủ công nghệ, cải tiến sản phẩm. Xây dựng các trung tâm đào tạo chuyên biệt cho CNHT. Đảm bảo lực lượng lao động đáp ứng yêu cầu công nghiệp 4.0.
5.3. Xây dựng môi trường kinh doanh thuận lợi
Môi trường kinh doanh cần minh bạch, ổn định. Giảm các rào cản hành chính. Đảm bảo quyền sở hữu trí tuệ. Tạo điều kiện bình đẳng cho mọi loại hình doanh nghiệp. Thu hút đầu tư và khuyến khích đổi mới. Một môi trường thuận lợi thúc đẩy sự phát triển bền vững của CNHT. Đơn giản hóa các thủ tục cấp phép đầu tư. Tăng cường thông tin và kết nối thị trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Quá trình toàn cầu hóa kinh tế cùng sự phát triển mạnh mẽ của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ đã tái định hình sâu sắc mạng lưới sản xuất toàn cầu. Trong bối cảnh phân công lao động quốc tế đạt trình độ chuyên môn hóa sâu sắc, không một sản phẩm công nghiệp hoàn chỉnh nào được sản xuất khép kín tại một quốc gia đơn lẻ. Công nghiệp hỗ trợ (CNHT) nổi lên như một mắt xích sống còn quyết định năng lực nội địa hóa, giá trị gia tăng và vị thế cạnh tranh của nền kinh tế. Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị với đề tài "Công nghiệp hỗ trợ trong một số ngành công nghiệp ở Việt Nam" của nghiên cứu sinh Hà Thị Hương Lan, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Hoàng Thị Bích Loan tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (2014), là công trình học thuật tiên phong tiếp cận CNHT dưới lăng kính kinh tế chính trị học mác-xít kết hợp lý thuyết chuỗi giá trị hiện đại.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một khung phân tích lý luận và thực tiễn toàn diện, có hệ thống về CNHT tại Việt Nam trong giai đoạn hậu gia nhập WTO (2006 - 2013). Các nghiên cứu trước đây phần lớn dừng lại ở góc độ kỹ thuật đơn lẻ hoặc phân tích chính sách thương mại thuần túy, chưa làm rõ bản chất kinh tế chính trị của quan hệ liên kết sản xuất giữa các tập đoàn đa quốc gia (MNCs/TNCs) và mạng lưới doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV/SMEs) trong nước.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất kinh tế chính trị, vai trò hai mặt và các tiêu chí đánh giá mức độ phát triển của CNHT trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng phát triển CNHT tại 03 ngành công nghiệp then chốt (xe máy, dệt may, điện tử) của Việt Nam giai đoạn 2006 - 2013 bộc lộ những nút thắt và nghịch lý cấu trúc nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hệ thống quan điểm và giải pháp đột phá nào có khả năng thúc đẩy mạng lưới CNHT Việt Nam phát triển bền vững đến năm 2020?
- Giả thuyết 1 (H1): Sự phát triển của CNHT là điều kiện tiên quyết quyết định khả năng hấp thụ chuyển giao công nghệ từ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và nâng cao giá trị gia tăng nội địa.
- Giả thuyết 2 (H2): Nếu thiếu khung thể chế điều phối liên kết ngành và hệ thống dữ liệu quốc gia, các doanh nghiệp nội địa sẽ bị bẫy ở phân khúc gia công thô sơ tầng đáy (Tier-3, Tier-4) của chuỗi giá trị.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý luận phân công lao động xã hội của Chủ nghĩa Mác - Lênin, Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh quốc gia (Mô hình Kim cương của Michael Porter, 1990) và Lý thuyết Chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC). Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian toàn quốc, tập trung sâu vào 03 ngành trụ cột: xe máy, dệt may và điện tử trong khung thời gian 2006 - 2013, định hướng chiến lược đến năm 2020. Đóng góp đột phá của luận án là xác lập hệ thống tiêu chí đánh giá CNHT đa chiều, định lượng rõ nét mối quan hệ cung - cầu linh phụ kiện và đề xuất mô hình Cơ sở dữ liệu quốc gia về CNHT.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án được cấu trúc thành ba dòng nghiên cứu chính với sự đối thoại học thuật sâu sắc:
Dòng thứ nhất tập trung vào lý luận nền tảng và vai trò của CNHT. Báo cáo của Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA, 1995) mang tên "Investigation report for industrial development: Supporting industry sector" đã đặt nền móng đánh giá tính liên kết sản xuất trong CNHT Nhật Bản. Prema-Chandra Athukorala (2002) chứng minh CNHT là "chìa khóa" cốt lõi để các nền kinh tế đang phát triển thu hút và thẩm thấu dòng vốn FDI bền vững. Sách trắng của Bộ Công Thương Nhật Bản (MITI, nay là METI, 1985) lần đầu tiên chính thức hóa thuật ngữ CNHT để chỉ các DNNVV sản xuất linh phụ kiện phục vụ hạ tầng công nghiệp tại ASEAN. Michael Porter (1990) trong tác phẩm kinh điển "The Competitive Advantage of Nations" đã định danh "ngành công nghiệp liên quan và hỗ trợ" là một trong bốn đỉnh của mô hình kim cương quyết định lợi thế cạnh tranh quốc gia.
Dòng thứ hai nghiên cứu mô hình phát triển và liên kết chuỗi thầu phụ tại châu Á. Goh Ban Lee (1998) phân tích mạng lưới thầu phụ liên kết giữa các tập đoàn điện tử Nhật Bản với doanh nghiệp nội địa tại Malaysia. Nghiên cứu của IDE APEC (1999) phân tích tương quan giữa DNNVV và CNHT tại Nhật Bản và Thái Lan. Peter Larkin (2011) và báo cáo của Diễn đàn Phát triển Việt Nam hợp tác cùng Goodwill Consultant JSC (VDF, 2011) đã so sánh sâu sắc cơ chế phát triển CNHT của Thái Lan (thông qua Cục Đầu tư BOI và chương trình BUILD) và Malaysia, rút ra bài học về chuyển hóa khủng hoảng thành động lực cải cách chính sách.
Dòng thứ ba là các nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam. GS. Trần Văn Thọ (2005) định vị CNHT là "mũi đột phá chiến lược" để khắc phục các điểm nghẽn của công nghiệp hóa Việt Nam. GS. Kenichi Ohno (VDF, 2007) cùng Junichi Mori chỉ ra yêu cầu bức thiết của việc xây dựng cơ sở dữ liệu CNHT làm "chất dầu bôi trơn" cho liên kết FDI. Trương Đình Tuyển (2011) mô hình hóa cấu trúc sản xuất CNHT theo sơ đồ hình thang 4 giai đoạn, xác định Việt Nam chủ yếu đứng ở tầng đáy III và IV. Các công trình ngành dọc chuyên sâu như Trương Thị Chí Bình (2010) về điện tử gia dụng, Nguyễn Thị Dung Huệ (2012) và Viện Nghiên cứu Chiến lược Chính sách Công nghiệp (2011) về dệt may, Nguyễn Trọng Xuân (2007) về ô tô - xe máy đã mô tả các lát cắt thực trạng nhưng chưa tổng hợp thành khung lý luận kinh tế chính trị thống nhất.
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm tranh biện quyết liệt: một bên ủng hộ chiến lược can thiệp sâu của nhà nước nhằm bảo hộ và phát triển CNHT khép kín nội địa; bên kia ủng hộ cơ chế thị trường mở, dựa hoàn toàn vào sự dẫn dắt của các MNCs thông qua tự do hóa thương mại. Luận án định vị mình ở giao điểm biện chứng: khẳng định sự cần thiết phải chủ động hội nhập vào mạng lưới sản xuất toàn cầu của MNCs, nhưng nhà nước đóng vai trò kiến tạo, xây dựng thể chế và phát triển năng lực nội sinh cho các SMEs nội địa. Nghiên cứu tạo bước tiến vượt bậc khi so sánh đối chuẩn trực tiếp với 02 điển cứu quốc tế điển hình là mô hình cụm liên kết ô tô của Thái Lan và cụm liên kết thầu phụ điện tử Penang của Malaysia.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm phong phú và phát triển lý luận phân công lao động xã hội của Chủ nghĩa Mác - Lênin trong kỷ nguyên chuỗi giá trị toàn cầu. Phân công lao động không còn giới hạn bên trong một phân xưởng hay một ranh giới quốc gia, mà đã trở thành mạng lưới chuyên môn hóa chi tiết quốc tế.
Công trình mở rộng mô hình Kim cương của Michael Porter bằng việc phân tách rạch ròi vai trò giữa "doanh nghiệp trung tâm" (MNCs lắp ráp sản phẩm cuối cùng) đóng vai trò diễn viên chính và hệ thống "doanh nghiệp vệ tinh" (SMEs cung ứng linh phụ kiện) đóng vai trò nền tảng. Hệ thống 04 mệnh đề lý thuyết cốt lõi được xác lập:
- Mệnh đề 1 (P1): CNHT không chỉ là ngành sản xuất phụ trợ mà là hạ tầng kỹ thuật nền tảng quyết định hiệu quả phân bổ nguồn lực của toàn bộ nền kinh tế quốc dân.
- Mệnh đề 2 (P2): Mức độ phát triển của CNHT tỷ lệ thuận với khả năng tạo giá trị gia tăng nội địa (Domestic Value Added - DVA) và tỷ lệ nghịch với mức độ tổn thương trước các cú sốc bên ngoài.
- Mệnh đề 3 (P3): Quan hệ giữa nhà lắp ráp và nhà cung ứng hỗ trợ là quan hệ cộng sinh bất đối xứng; sự nâng cấp từ thầu phụ cấp thấp (Tier-3) lên thầu phụ cấp cao (Tier-1) đòi hỏi sự tích lũy công nghệ nội sinh kết hợp chính sách điều phối liên kết.
- Mệnh đề 4 (P4): CNHT mang bản chất hai mặt: vừa là động lực thúc đẩy tăng trưởng và chuyển giao tri thức, vừa tiềm ẩn nguy cơ khóa chặt nền kinh tế vào phân khúc gia công giá trị thấp nếu thiếu chiến lược làm chủ công nghệ nguồn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích độc đáo của nghiên cứu được kiến tạo trên sự tích hợp ba chiều: Lý luận kinh tế chính trị về phân công lao động, Lý thuyết Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) và Lý thuyết Cụm liên kết ngành (Industrial Cluster). Luận án xây dựng mô hình phân tầng cung ứng 3 lớp (Tier 1: Cụm linh kiện phức tạp trực tiếp; Tier 2: Linh kiện đơn lẻ, gia công bán thành phẩm; Tier 3: Nguyên vật liệu cơ bản, bao bì, khuôn đúc thô).
Cách tiếp cận phân tích mới kết hợp mô hình hình thang 4 giai đoạn của Trương Đình Tuyển với cấu trúc ma trận cung - cầu công nghệ. Khung phân tích xác lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions): mô hình phát huy hiệu lực cao nhất trong bối cảnh các nền kinh tế đang chuyển đổi, có độ mở thương mại lớn, định hướng xuất khẩu nhưng đối mặt với rào cản về năng lực công nghệ và quy mô vốn của khu vực kinh tế tư nhân trong nước.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (critical realism), nhìn nhận sự phát triển của CNHT trong sự vận động không ngừng của các quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất.
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được triển khai nhất quán:
- Cấp độ vĩ mô: Thể chế, môi trường chính sách công nghiệp, cam kết hội nhập quốc tế (WTO, CEPT/AFTA).
- Cấp độ trung mô: Cấu trúc liên kết ngành và đặc thù chuỗi cung ứng của 03 ngành xe máy, dệt may, điện tử.
- Cấp độ vi mô: Năng lực nội tại của các doanh nghiệp CNHT (vốn, công nghệ, nhân lực, trình độ quản trị).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa định tính (phân tích văn bản thể chế, cơ chế chính sách) và định lượng (thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian, so sánh tỷ trọng giá trị sản xuất và cán cân thương mại).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ chuẩn mực học thuật nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu: Khảo sát và thu thập dữ liệu thứ cấp toàn diện từ Tổng cục Thống kê (GSO), Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), Hiệp hội các Nhà sản xuất Xe máy Việt Nam (VAMM), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), kết hợp dữ liệu điều tra từ JETRO và JICA.
- Tam giác hóa nghiên cứu (Triangulation): Thực hiện tam giác hóa dữ liệu (đối chiếu dữ liệu báo cáo nhà nước với khảo sát độc lập của các tổ chức quốc tế), tam giác hóa lý thuyết (kết hợp kinh tế chính trị học và quản trị chuỗi cung ứng) và tam giác hóa phương pháp.
- Độ giá trị và tin cậy: Dữ liệu được kiểm tra tính nhất quán qua các chỉ số giá trị sản xuất (GTSX), số lượng lao động, kim ngạch xuất nhập khẩu và tỷ lệ nội địa hóa thực tế, loại trừ các sai số thống kê do biến động tỷ giá và phân loại ngành.
Data và phân tích
Bộ dữ liệu tập trung phân tích sâu giai đoạn 2006 - 2013 với các biến số then chốt:
- Tăng trưởng giá trị sản xuất công nghiệp và quy mô lao động ngành linh kiện phụ tùng (Bảng 3.1, Bảng 3.2).
- Tỷ lệ nội địa hóa và cơ cấu thầu phụ ngành xe máy (Bảng 3.3, Bảng 3.4).
- Giá trị sản xuất, kim ngạch xuất khẩu và cơ cấu nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may giai đoạn 2000 - 2012 (Bảng 3.5, Bảng 3.7, Bảng 3.8).
- Số lượng doanh nghiệp, vốn kinh doanh bình quân và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu ngành điện tử - công nghệ thông tin giai đoạn 2006 - 2013 (Bảng 3.9, Bảng 3.10).
Công cụ phân tích tổng hợp sử dụng ma trận SWOT toàn diện về CNHT Việt Nam (Bảng 3.11) và mô hình hóa luồng dữ liệu hệ thống thông tin nhằm thiết kế kiến trúc Cơ sở dữ liệu quốc gia về CNHT (Sơ đồ 4.1).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích thực chứng giai đoạn 2006 - 2013 mang lại 04 phát hiện đột phá:
Thứ nhất, tồn tại sự phân hóa sâu sắc và nghịch lý về tỷ lệ nội địa hóa giữa các ngành. Ngành xe máy đạt tỷ lệ nội địa hóa ấn tượng từ 70% đến 90% tại các hãng lớn như Honda, Yamaha (Bảng 3.4). Tuy nhiên, phân tích sâu cơ cấu chuỗi cung ứng chỉ ra rằng phần lớn linh kiện phức tạp, có giá trị gia tăng cao (động cơ, hệ thống truyền động) đều do các doanh nghiệp 100% vốn FDI thuộc mạng lưới thầu phụ truyền thống của Nhật Bản đảm nhiệm. Các doanh nghiệp 100% vốn trong nước chủ yếu gia công các linh kiện kim loại thô sơ, chi tiết nhựa hoặc săm lốp với biên lợi nhuận mỏng.
Thứ hai, ngành dệt may rơi vào tình trạng "thắt cổ chai" ở phân đoạn thượng nguồn. Dù kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng vượt bậc (đạt trên 17,9 tỷ USD năm 2013), ngành dệt may phải nhập khẩu tới 70% - 80% nguyên phụ liệu, đặc biệt là vải và xơ sợi tổng hợp (Bảng 3.8: Nhập khẩu vải giai đoạn 2006 - 2012 liên tục chiếm tỷ trọng áp đảo). Mô hình sản xuất chủ yếu vẫn là gia công cắt - may (CMT), khiến giá trị gia tăng thực tế giữ lại trong nước rất thấp.
Thứ ba, ngành điện tử chứng kiến sự tăng trưởng bùng nổ của khối FDI nhưng CNHT nội địa bị cô lập ở tầng đáy. Doanh thu ngành điện tử tăng trưởng phi mã nhờ các tổ hợp như Samsung, Intel (Biểu đồ 3.8, Bảng 3.10), song tỷ lệ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào mạng lưới cung ứng Tier-1 gần như bằng không. Các doanh nghiệp nội địa chỉ cung cấp được sản phẩm bao bì carton, dịch vụ in ấn, pallet nhựa và khuôn đúc đơn giản, chiếm dưới 15% tổng giá trị linh kiện của sản phẩm hoàn chỉnh.
Thứ tư, nhận diện chính xác điểm nghẽn thể chế: Việt Nam thiếu một đạo luật hoặc nghị định chuyên biệt có hiệu lực pháp lý cao về CNHT trong suốt giai đoạn 2006 - 2013; các chính sách ưu đãi thuế, tín dụng nằm rải rác ở nhiều văn bản thiếu tính đồng bộ; thiếu cơ quan đầu mối quốc gia chuyên trách quản lý và thúc đẩy liên kết ngành.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý luận: Chứng minh rằng sự chuyển dịch từ gia công sang chế tạo thực chất đòi hỏi phải nâng cấp cấu trúc quan hệ sản xuất và tái cấu trúc chuỗi giá trị nội địa, không thể đạt được nếu chỉ dựa vào chính sách thu hút FDI thụ động.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập quy trình đánh giá CNHT dựa trên phân tích cấu trúc chuỗi giá trị và ma trận lớp cung ứng (Tier 1-2-3), có khả năng chuyển giao áp dụng cho các ngành cơ khí chế tạo, công nghiệp ô tô và thiết bị y tế.
- Ứng dụng thực tiễn: Định hướng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước lộ trình nâng cấp năng lực: đạt các chuẩn mực quốc tế (ISO, 5S, Kaizen), tập trung vào các công đoạn chuyên môn hóa sâu (xử lý nhiệt, khuôn mẫu chính xác, xử lý bề mặt) để thâm nhập chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Khuyến nghị chính sách đột phá:
- Ban hành văn bản quy phạm pháp luật cấp Chính phủ (Nghị định/Luật) chuyên biệt về phát triển công nghiệp hỗ trợ.
- Thành lập Cục Công nghiệp hỗ trợ trực thuộc Bộ Công Thương để thống nhất điều phối vĩ mô.
- Xây dựng và vận hành Hệ thống Cơ sở dữ liệu quốc gia về CNHT (Sơ đồ 4.1) nhằm kết nối minh bạch nhu cầu mua hàng của MNCs với năng lực cung ứng của SMEs.
- Quy hoạch các Khu công nghiệp hỗ trợ chuyên sâu, Cụm liên kết ngành (CLKN) và thành lập Vườn ươm doanh nghiệp CNHT tại các vùng kinh tế trọng điểm.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian và ngành: Do hạn chế về nguồn lực và tính phức tạp của dữ liệu, luận án chỉ tập trung chuyên sâu vào 03 ngành đại diện (xe máy, dệt may, điện tử), chưa thể bao quát các phân ngành cơ khí hạng nặng, công nghiệp hóa chất và công nghiệp đóng tàu.
- Giới hạn dữ liệu thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian kết thúc ở năm 2013, chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và sự chuyển dịch chuỗi cung ứng công nghệ cao sau năm 2015.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (future research agenda) bao gồm 04 hướng trọng tâm:
- Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố chính sách đối với hiệu quả liên kết giữa MNCs và SMEs.
- Nghiên cứu tác động của Chuyển đổi số, Trí tuệ nhân tạo và Cách mạng Công nghiệp 4.0 đến việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng CNHT.
- Nghiên cứu phát triển CNHT xanh (Green Supporting Industries), hướng tới giảm phát thải carbon và đáp ứng tiêu chuẩn ESG toàn cầu.
- Đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đến quy tắc xuất xứ hàng hóa và cơ hội nâng cấp CNHT Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình nghiên cứu kinh tế chính trị hệ thống đầu tiên về CNHT tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, cung cấp khung tham chiếu chuẩn mực cho các luận án tiến sĩ và đề tài nghiên cứu cấp quốc gia tiếp theo.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Khuyến nghị về cụm liên kết ngành và vườn ươm doanh nghiệp đã định hình tư duy quy hoạch các khu công nghiệp chuyên ngành tại Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hải Phòng và Đồng Nai.
- Ảnh hưởng chính sách: Các luận cứ khoa học và kiến nghị thể chế của luận án đã đóng góp trực tiếp vào quá trình chuẩn bị cơ sở lý luận và thực tiễn để Chính phủ ban hành Nghị định số 111/2015/NĐ-CP về phát triển công nghiệp hỗ trợ, cũng như việc thành lập Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương).
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần định hướng giải pháp nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giảm thâm hụt thương mại, thúc đẩy năng suất lao động và đào tạo lực lượng công nhân kỹ thuật lành nghề cho đất nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Khai thác khung lý thuyết phân công lao động mở rộng, bộ tiêu chí đánh giá CNHT và phương pháp tiếp cận chuỗi giá trị đa ngành.
- Giảng viên và chuyên gia kinh tế chính trị: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên sâu về công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
- Cộng đồng doanh nghiệp sản xuất và Hiệp hội ngành hàng: Vận dụng các bài học kinh nghiệm quốc tế và giải pháp quản trị để vượt qua rào cản kỹ thuật, nâng cấp công nghệ và trở thành nhà cung ứng vệ tinh chính thức.
- Cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ vững chắc để thiết kế các chính sách ưu đãi tài chính, tín dụng, chuyển giao công nghệ và quy hoạch hạ tầng cụm công nghiệp hỗ trợ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là sự mở rộng Lý luận Phân công lao động xã hội của Chủ nghĩa Mác - Lênin trong điều kiện toàn cầu hóa kinh tế, kết hợp với Lý thuyết Chuỗi giá trị toàn cầu (Gereffi) và Mô hình Kim cương (Porter). Luận án đã làm rõ tính hai mặt của CNHT đối với sự tự chủ kinh tế quốc gia, chứng minh rằng nếu không có năng lực công nghệ nội sinh, sự gia tăng dòng vốn FDI lắp ráp chỉ tạo ra ảo tưởng về quy mô xuất khẩu mà không tạo ra tích lũy tư bản thực chất cho nền kinh tế trong nước.
2. Đổi mới phương pháp luận của công trình so với các nghiên cứu trước đây?
Luận án vượt trội so với các nghiên cứu đơn ngành trước đây (như Trương Thị Chí Bình 2010 về điện tử hay Nguyễn Thị Dung Huệ 2012 về dệt may) nhờ thiết kế nghiên cứu so sánh đối chuẩn liên ngành (cross-sectoral comparative analysis) giữa 03 ngành có cấu trúc chuỗi giá trị hoàn toàn khác biệt (xe máy: chuỗi liên kết cơ khí chính xác; dệt may: chuỗi liên kết nguyên phụ liệu thượng nguồn; điện tử: chuỗi công nghệ cao module hóa), kết hợp tam giác hóa dữ liệu kinh tế chính trị toàn diện.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng định lượng cụ thể?
Phát hiện bất ngờ nhất là "nghịch lý nội địa hóa" trong ngành xe máy: tỷ lệ nội địa hóa danh nghĩa đạt tới 80% - 90% (Bảng 3.4), nhưng tỷ trọng giá trị gia tăng mà các doanh nghiệp 100% vốn Việt Nam nắm giữ chỉ chiếm chưa đầy 20% tổng giá trị xe, do toàn bộ mạng lưới cung ứng linh kiện Tier-1 then chốt đều bị chi phối bởi các nhà cung ứng FDI Nhật Bản di chuyển sang Việt Nam.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Công trình cung cấp khung phương pháp luận minh bạch, hệ thống tiêu chí đánh giá mức độ phát triển CNHT chuẩn hóa và kiến trúc mô hình Cơ sở dữ liệu quốc gia (Sơ đồ 4.1). Quy trình này cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập và mở rộng khảo sát cho các ngành công nghiệp mới như công nghiệp sản xuất ô tô điện, năng lượng tái tạo và thiết bị y tế.
5. Lộ trình nghiên cứu phát triển trong 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Luận án phác thảo lộ trình phát triển CNHT đến năm 2020 và tầm nhìn xa hơn, đặt trọng tâm vào việc chuyển đổi từ chiến lược thu hút FDI đại trà sang sàng lọc FDI thế hệ mới gắn với cam kết chuyển giao công nghệ; đầu tư trọng điểm vào các trung tâm R&D và vườn ươm doanh nghiệp khuôn mẫu, vật liệu mới; tiến tới xây dựng Luật Công nghiệp hỗ trợ nhằm tạo hành lang pháp lý bền vững cho quá trình công nghiệp hóa đất nước.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hà Thị Hương Lan đã đúc kết 05 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận kinh tế chính trị về công nghiệp hỗ trợ trong bối cảnh phân công lao động quốc tế.
- Xây dựng bộ tiêu chí khoa học đánh giá mức độ phát triển của CNHT phù hợp với đặc thù nền kinh tế đang phát triển.
- Phân tích thực chứng sắc bén, bóc tách thực trạng và nghịch lý phát triển CNHT tại 03 ngành công nghiệp trụ cột (xe máy, dệt may, điện tử) giai đoạn 2006 - 2013.
- Đúc kết bài học kinh nghiệm quốc tế sâu sắc từ các quốc gia đi trước (Nhật Bản, Thái Lan, Malaysia) có giá trị ứng dụng cao cho Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, đột phá mang tính khả thi cao: từ thể chế luật pháp, bộ máy quản lý chuyên trách (Cục Công nghiệp hỗ trợ) đến giải pháp hạ tầng thông tin (Cơ sở dữ liệu CNHT quốc gia) và liên kết cụm ngành.
Công trình đánh dấu bước chuyển đổi quan trọng trong tư duy học thuật: chuyển từ tư duy bảo hộ thay thế nhập khẩu khép kín sang tư duy chủ động hội nhập, tham gia sâu vào các nấc thang giá trị gia tăng cao của mạng lưới sản xuất toàn cầu. Luận án mở ra các dòng nghiên cứu mới về quản trị chuỗi cung ứng bền vững, liên kết cụm ngành công nghiệp và chính sách chuyển giao công nghệ, khẳng định giá trị khoa học bền vững và đóng góp thiết thực cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HÀ THỊ HƢƠNG LAN C¤NG NGHIÖP Hç TRî TRONG MéT Sè NGµNH C¤NG NGHIÖP ë VIÖT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2014 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HÀ THỊ HƢƠNG LAN C¤NG NGHIÖP Hç TRî TRONG MéT Sè NGµNH C¤NG NGHIÖP ë VIÖT NAM Chuyên ngành : Kinh tế chính trị Mã số : 62 31 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS. HOÀNG THỊ BÍCH LOAN HÀ NỘI - 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Nghiên cứu sinh Hà Thị Hƣơng Lan ii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 5 1.
Những công trình khoa học đã được nghiên cứu liên quan đến đề tài 5 1. Đánh giá chung và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu 26 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ 29 2. Cơ sở lý luận về công nghiệp hỗ trợ 29 2. Vai trò của phát triển công nghiệp hỗ trợ đối với nền kinh tế quốc dân nói chung và ngành công nghiệp nói riêng 49 2.
Kinh nghiệm của một số quốc gia về phát triển công nghiệp hỗ trợ trong một số ngành công nghiệp và bài học cho Việt Nam 64 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG MỘT SỐ NGÀNH CÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2006 - 2013 78 3. Những thuận lợi, khó khăn và nhân tố mới ảnh hưởng đến phát triển công nghiệp hỗ trợ trong một số ngành công nghiệp ở Việt Nam 78 3. Thực trạng công nghiệp hỗ trợ trong ngành công nghiệp xe máy, dệt may và điện tử ở Việt Nam 86 3. Đánh giá chung về công nghiệp hỗ trợ trong một số ngành công nghiệp ở Việt Nam 107 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG MỘT SỐ NGÀNH CÔNG NGHIỆP Ở VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2020 118 4.
Quan điểm cơ bản nhằm phát triển công nghiệp hỗ trợ trong một số ngành công nghiệp ở Việt Nam 118 4. Giải pháp chủ yếu nhằm phát triển công nghiệp hỗ trợ trong một số ngành công nghiệp ở Việt Nam 127 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 165 iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ASEAN The Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á APEC Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á-Thái Bình Dương BOI Ủy ban đầu tư Thái Lan CNHT Công nghiệp hỗ trợ CNPT Công nghiệp phụ trợ CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CCN Cụm công nghiệp CLKN Cụm liên kết ngành CNCNC Công nghiệp công nghệ cao CSDL Cơ sở dữ liệu DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNNVV (SMEs) Doanh nghiệp nhỏ và vừa FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài GTSX Giá trị sản xuất KCN Khu công nghiệp KH-CN Khoa học - công nghệ MOI Bộ Công nghiệp Thái Lan MITI (METI) Bộ Kinh tế công nghiệp và Thương Mại Nhật Bản MLSX Mạng lưới sản xuất MNCs Công ty đa quốc gia JETRO The Japan External Trade Organization Cơ quan xúc tiến ngoại thương Nhật Bản JICA Japan International Cooperation Agency Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản TNCs Công ty xuyên quốc gia UNIDO The United Nations Industrial Development Organization Tổ chức phát triển công nghiệp của Liên Hiệp Quốc VCCI Vietnam Chamber of Commerce and Industry Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam VDF Việt Nam Development Forum Diễn đàn phát triển Việt Nam iv DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: GTSX công nghiệp lĩnh vực sản xuất linh kiện phụ tùng 88 Bảng 3.2: Lao động trong lĩnh vực sản xuất linh kiện phụ tùng 89 Bảng 3.3: Quy mô của doanh nghiệp CNHT xe máy 91 Bảng 3.4: Tỷ lệ nội địa hóa của một số hãng xe máy 93 Bảng 3.5: GTSX công nghiệp CNHT ngành dệt may 96 Bảng 3.6: Lao động lĩnh vực CNHT ngành dệt may 97 Bảng 3.7: Doanh thu của các doanh nghiệp CN dệt may từ 2000 - 2012 98 Bảng 3.8: Tình hình nhập khẩu của ngành dệt may từ năm 2006 - 2012 99 Bảng 3.9: Số lượng doanh nghiệp CNHT ngành Điện tử 2006 - 2013 103 Bảng 3.10: Tăng trưởng xuất khẩu các sản phẩm công nghệ thông tin từ năm 2008 - 2013 106 Bảng 3.11: Đánh giá SWOT về công nghiệp hỗ trợ Việt Nam 117 Bảng 4.1: Nhóm chỉ tiêu phấn đấu của ngành công nghiệp 120 v DANH MỤC CÁC BIỂU Trang Biểu đồ 3.1: Số lượng doanh nghiệp sản xuất linh kiện phụ tùng 87 Biểu đồ 3.2: Giá trị sản xuất công nghiệp một số ngành công nghiệp 88 Biểu đồ 3.3: Lao động trong công nghiệp chế biến, chế tạo 89 Biểu đồ 3.4: Doanh nghiệp sản xuất linh kiện phụ tùng xe máy 93 Biểu đồ 3.5: Trị giá hàng dệt may xuất khẩu từ 2000 - 2013 95 Biểu đồ 3.6: Số lượng các doanh nghiệp CNHT ngành dệt may năm 2012 95 Biểu đồ 3.7: Vốn đầu tư của doanh nghiệp sản xuất sợi và dệt vải 96 Biểu đồ 3.8: Tổng doanh thu công nghiệp điện tử Việt Nam 102 Biểu đồ 3.9: Vốn kinh doanh bình quân của doanh nghiệp sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính 103 Biểu đồ 3.10: Kim ngạch nhập khẩu máy vi tính, sản phẩm điện tử & linh kiện theo tháng, giai đoạn 2010 - 2012 105 Biểu đồ 3.11: Cơ cấu đầu tư trong ngành điện tử 106 DANH MỤC CÁC HỘP Trang Hộp 2.1: Ngành chế tạo ôtô: sau động đất, sóng thần 11/3/2011 tại Nhật Bản 53 Hộp 2.2: Rủi ro của các nhà cung ứng linh kiện ô tô 63 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 2.1: Các phạm vi của CNHT 31 Sơ đồ 2.2: CNHT theo nghĩa rộng 33 Sơ đồ 2.3: Các lớp cung ứng hỗ trợ 35 Sơ đồ 2.4: Chuỗi giá trị trong một ngành công nghiệp 51 Sơ đồ 2.5: Cấu trúc chuỗi giá trị giữa linh kiện và lao động 57 Sơ đồ 4.1: Mô hình Cơ sở dữ liệu về công nghiệp hỗ trợ quốc gia 138 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong điều kiện phát triển mạnh mẽ của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ và quá trình toàn cầu hoá kinh tế mở rộng hiện nay, các nền kinh tế quốc gia, khu vực đang có xu hướng hợp nhất và trở thành một bộ phận, một hệ thống quan trọng trong mạng lưới hợp tác phân công lao động toàn cầu. Mọi quốc gia muốn phát triển phải gắn phân công lao động quốc gia vào hệ thống phân công lao động quốc tế.
Khi trình độ phân công lao động quốc tế và phân chia quá trình sản xuất đạt đến mức độ cao, không một sản phẩm công nghiệp nào được sản xuất tại một không gian, địa điểm hay một công ty duy nhất của một quốc gia; chúng được phân chia thành nhiều công đoạn ở các công ty cắm nhánh tại các địa phương, quốc gia, châu lục khác nhau. Ngành công nghiệp hỗ trợ ra đời như một tất yếu xuất phát từ đòi hỏi của nền sản xuất công nghiệp mới với nội dung cơ bản là chuyên môn hóa sâu sắc các công đoạn của quá trình sản xuất. Việt Nam, là một nước đang phát triển, đang trong tiến trình đẩy nhanh sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước để xây dựng và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, phát triển công nghiệp hỗ trợ có vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển đất nước. Thực tiễn ở một số nước trên thế giới và Việt Nam đã chứng minh, sự phát triển đúng hướng của ngành công nghiệp hỗ trợ là tiền đề quan trọng đóng góp vào quá trình phát triển nền kinh tế quốc dân; phát triển công nghiệp hỗ trợ trở là nhân tố đóng vai trò quyết định sự phát triển của các ngành công nghiệp.
Công nghiệp hỗ trợ phát triển góp phần làm tăng tỷ lệ nội địa hoá, giảm nhập khẩu, giảm giá thành sản phẩm, giảm sự phụ thuộc vào “bên ngoài”, đảm bảo tính chủ động cho nền kinh tế. Công nghiệp hỗ trợ phát triển góp phần đẩy nhanh sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, phát huy cao độ các yếu tố nội lực, phát triển nguồn nhân lực, mối liên kết công nghiệp và sử dụng công nghệ cao, tăng giá trị gia tăng của sản phẩm công nghiệp. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế hiện nay, nó đáp ứng một cách linh hoạt, kịp thời trước nhu cầu phải thay đổi tính năng, kiểu dáng, mẫu 2 mã, dây chuyền, công nghệ của nhà sản xuất công nghiệp do thị hiếu tiêu dùng ngày càng cao và cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Ngoài ra, phát triển công nghiệp hỗ trợ sẽ góp phần cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao sức hút đầu tư vào những lĩnh vực công nghiệp mà công nghiệp hỗ trợ đó đi trước một bước để “mở đường”.
Chính vì vậy, công nghiệp hỗ trợ phát triển sẽ nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm công nghiệp, ngành công nghiệp nói riêng cũng như của cả nền kinh tế quốc dân nói chung đảm bảo sự tăng trưởng và phát triển bền vững. Tuy nhiên, Việt Nam hiện nay, hệ thống Luật pháp và chính sách chưa đủ mạnh để tạo điều kiện về môi trường pháp lý, định hướng và khuyến khích đầu tư, phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ. Hiện ngành công nghiệp hỗ trợ còn khá non trẻ, quy mô nhỏ, tính cạnh tranh thấp, chưa đáp ứng được nhu cầu của các ngành công nghiệp chế tạo và lắp ráp. Phát triển công nghiệp hỗ trợ là vấn đề mới, phạm vi rộng và nội dung phức tạp liên quan đến các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ công nghiệp.
Việt Nam, với nguồn lực hạn hẹp, quy mô các ngành kinh tế hạn chế, phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ đòi hỏi nguồn vốn lớn, công nghệ cao, lao động chất lượng, đây là khó khăn lớn. Để phát huy lợi thế so sánh, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội nói riêng, quá trình hội nhập quốc tế nói chung, phù hợp với thực trạng nền kinh tế Việt Nam hiện nay thì lựa chọn phát triển công nghiệp hỗ trợ trở thành một vấn đề mang tính khách quan và thiết thực. Đây là một vấn đề cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn, với ý nghĩa đó tác giả chọn đề tài: “Công nghiệp hỗ trợ trong một số ngành công nghiệp ở Việt Nam” làm luận án tiến sỹ, chuyên ngành kinh tế chính trị. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thị Hương Lan (2014). Phát triển công nghiệp hỗ trợ tại các ngành công nghiệp Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/phat-trien-cong-nghiep-ho-tro-tai-cac-nganh-cong-nghiep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ tại các ngành công nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển công nghiệp hỗ trợ thúc đẩy ngành sản xuất Việt Nam. Nghiên cứu vai trò, giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành công nghiệp hỗ trợ.
Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ tại các ngành công nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ tại các ngành công nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ tại các ngành công nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ tại các ngành công nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ tại các ngành công nghiệp Việt Nam" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ tại các ngành công nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.