Luận án Tiến sĩ Nguyễn Trọng Tuấn: Logistics phát triển kinh tế biển Quảng Ninh
Luận án tiến sĩ phân tích vai trò logistics trong phát triển kinh tế biển Quảng Ninh. Đề xuất chiến lược tối ưu chuỗi cung ứng, thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Kinh tế chính trị
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở lý luận Logistics biển cho kinh tế Quảng Ninh
Logistics biển là yếu tố then chốt cho kinh tế biển phát triển bền vững. Nghiên cứu xác định khái niệm logistics biển. Phân tích đặc điểm riêng của logistics biển. Xác định vai trò quan trọng của logistics biển đối với kinh tế địa phương. Mục tiêu là tạo nền tảng vững chắc cho việc đánh giá và đề xuất giải pháp. Nền kinh tế biển Quảng Ninh cần hiểu rõ bản chất logistics. Mọi hoạt động từ vận tải đến kho bãi đều là logistics. Sự phối hợp các mắt xích trong chuỗi cung ứng hàng hải tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa. Điều này hỗ trợ xuất nhập khẩu hiệu quả. Các cảng biển Quảng Ninh đóng vai trò cửa ngõ quan trọng. Nắm vững lý thuyết giúp đưa ra chiến lược phù hợp. Phát triển logistics biển hiện đại hóa chuỗi giá trị. Nó tăng cường năng lực cạnh tranh cho tỉnh. Quảng Ninh có tiềm năng lớn. Việc khai thác cần dựa trên nền tảng khoa học vững chắc. Mọi quyết định phát triển đều phải có cơ sở lý luận rõ ràng. Điều này đảm bảo hiệu quả lâu dài. Các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường đều cần được xem xét.
1.1. Khái niệm và vai trò của Logistics biển
Logistics biển bao gồm toàn bộ quá trình lập kế hoạch, thực hiện, kiểm soát. Mục tiêu là vận chuyển, lưu trữ hàng hóa và thông tin hiệu quả. Hoạt động từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ cuối cùng. Các dịch vụ bao gồm vận tải biển, quản lý kho bãi, thủ tục hải quan. Đây là xương sống của chuỗi cung ứng hàng hải. Vai trò của logistics biển rất lớn. Nó kết nối các thị trường quốc tế. Hỗ trợ xuất nhập khẩu. Giảm chi phí vận chuyển. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Kinh tế biển Quảng Ninh hưởng lợi trực tiếp từ hệ thống logistics mạnh. Logistics biển còn tạo việc làm. Nó thúc đẩy các ngành dịch vụ khác. Phát triển logistics biển là phát triển tổng thể nền kinh tế. Sự tối ưu hóa này mang lại lợi ích kinh tế lớn. Nó tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi. Thu hút đầu tư nước ngoài.
1.2. Đặc điểm Logistics trong phát triển kinh tế biển địa phương
Logistics biển tại địa phương có nhiều đặc điểm riêng. Nó chịu ảnh hưởng của vị trí địa lý. Hạ tầng cảng biển Quảng Ninh là yếu tố chính. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các phương thức vận tải. Vận tải đa phương thức là chìa khóa. Các cảng như Cảng Cái Lân, Cảng Vân Đồn cần tối ưu hóa hoạt động. Mối quan hệ giữa doanh nghiệp logistics và các ngành kinh tế biển khác rất quan trọng. Chính sách địa phương cũng tác động lớn. Phát triển logistics biển đòi hỏi quy hoạch tổng thể. Nó cần sự đầu tư đồng bộ. Đặc điểm này nhấn mạnh sự phức tạp. Nó cần cách tiếp cận toàn diện. Sự phối hợp giữa các bên là cần thiết. Điều này bao gồm nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng. Mục tiêu là tạo ra hệ sinh thái logistics hiệu quả. Thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho khu vực biển.
1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến Logistics biển
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của logistics biển. Hạ tầng giao thông là quan trọng nhất. Đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa phải đồng bộ. Công nghệ thông tin và số hóa quy trình logistics giúp tăng hiệu quả. Nguồn nhân lực chất lượng cao là thiết yếu. Chính sách vĩ mô của nhà nước có vai trò định hướng. Môi trường pháp lý cần minh bạch. Khả năng kết nối chuỗi cung ứng hàng hải quốc tế cũng ảnh hưởng. Sự biến động của thương mại quốc tế luôn tạo ra thách thức và cơ hội. Quảng Ninh cần xem xét kỹ các yếu tố này. Biến đổi khí hậu cũng là một nhân tố mới. Nó ảnh hưởng đến vận tải biển. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau. Chúng tạo nên bức tranh tổng thể về logistics biển. Hiểu rõ chúng giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Giúp tỉnh Quảng Ninh phát triển mạnh mẽ.
II.Thực trạng Logistics biển tỉnh Quảng Ninh Thách thức và cơ hội
Quảng Ninh có lợi thế địa lý lớn. Tỉnh sở hữu đường bờ biển dài, nhiều cảng nước sâu. Tuy nhiên, phát triển logistics biển vẫn đối mặt nhiều thách thức. Hạ tầng logistics chưa đồng bộ. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp còn hạn chế. Nghiên cứu đã đánh giá thực trạng giai đoạn 2012-2017. Các số liệu về vốn đầu tư, số lượng doanh nghiệp, lao động được phân tích. Cần nhìn nhận rõ những điểm mạnh, điểm yếu. Điều này để đưa ra giải pháp phù hợp. Các hoạt động xuất nhập khẩu qua cảng biển Quảng Ninh tăng trưởng. Tuy nhiên, chưa tương xứng với tiềm năng. Chi phí logistics còn cao. Thủ tục hành chính cần được cải thiện. Các cơ hội mới xuất hiện từ hội nhập quốc tế. Tỉnh cần tận dụng tối đa để nâng cao vị thế. Việc phân tích thực trạng giúp xác định các ưu tiên đầu tư. Nó hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả. Mục tiêu là phát triển bền vững ngành logistics biển. Nâng cao chất lượng chuỗi cung ứng hàng hải.
2.1. Phân tích lợi thế và khó khăn Logistics biển Quảng Ninh
Quảng Ninh có nhiều lợi thế chiến lược. Vị trí gần Trung Quốc, cửa ngõ ra biển Đông. Hệ thống cảng biển Quảng Ninh tiềm năng lớn. Cảng Cái Lân có khả năng tiếp nhận tàu lớn. Cảng Vân Đồn phát triển theo hướng cảng hàng không – cảng biển. Tỉnh có tài nguyên phong phú. Tuy nhiên, khó khăn tồn tại. Hạ tầng kết nối cảng với hậu phương chưa hoàn chỉnh. Thiếu trung tâm logistics quy mô lớn. Chi phí logistics còn cao. Thủ tục hành chính đôi khi phức tạp. Nguồn nhân lực chuyên nghiệp chưa đủ. Các tuyến vận tải biển quốc tế còn hạn chế. Sự cạnh tranh từ các cảng lân cận là một thách thức. Điều này đòi hỏi Quảng Ninh phải có chiến lược đột phá. Cần tập trung vào thế mạnh. Đồng thời khắc phục điểm yếu để thu hút container hàng hóa. Nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng hàng hải.
2.2. Hiện trạng hoạt động Logistics biển giai đoạn 2012 2017
Giai đoạn 2012-2017, hoạt động logistics biển Quảng Ninh có bước phát triển. Số lượng doanh nghiệp logistics tăng. Vốn đầu tư vào ngành cũng tăng trưởng. Tuy nhiên, phần lớn là doanh nghiệp nhỏ. Dịch vụ chủ yếu là vận tải biển cơ bản. Dịch vụ chuỗi cung ứng hàng hải tích hợp chưa phổ biến. Khối lượng container hàng hóa thông qua cảng tăng. Nhưng tốc độ tăng trưởng chưa tương xứng với tiềm năng. Xuất nhập khẩu qua cảng còn phụ thuộc nhiều vào hàng rời. Các công nghệ mới chưa được ứng dụng rộng rãi. Mức độ số hóa còn thấp. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác cảng. Nó cũng tác động đến khả năng cạnh tranh. Cần có sự thay đổi trong cách tiếp cận. Đầu tư vào công nghệ và dịch vụ giá trị gia tăng là cần thiết. Để các cảng biển Quảng Ninh phát triển.
2.3. Đánh giá chung về hiệu quả Logistics biển Quảng Ninh
Hiệu quả logistics biển Quảng Ninh còn hạn chế. Chỉ số năng lực logistics (LPI) của tỉnh chưa cao. Các doanh nghiệp chưa tối ưu hóa chuỗi cung ứng hàng hải. Chi phí vận chuyển và thời gian thông quan còn dài. Hạ tầng kho bãi cần được nâng cấp. Liên kết giữa các phương thức vận tải chưa thực sự hiệu quả. Vận tải đa phương thức cần được đẩy mạnh. Dù có tiềm năng lớn, tỉnh Quảng Ninh chưa khai thác tối đa lợi thế logistics biển. Cần có sự thay đổi mạnh mẽ. Sự thiếu đồng bộ trong quy hoạch là một nguyên nhân. Năng lực quản lý và điều hành cần được cải thiện. Đánh giá này cung cấp bức tranh rõ nét. Nó giúp xác định những lĩnh vực cần ưu tiên. Từ đó, xây dựng chiến lược phát triển logistics biển bền vững. Nâng cao hiệu quả xuất nhập khẩu và thương mại quốc tế.
III.Hệ thống Cảng biển Quảng Ninh và hạ tầng Logistics
Hệ thống cảng biển là trái tim của logistics biển Quảng Ninh. Tỉnh sở hữu các cảng chiến lược như Cái Lân, Vân Đồn. Những cảng này có vai trò then chốt trong xuất nhập khẩu và thương mại quốc tế. Hạ tầng logistics đi kèm cần được phát triển đồng bộ. Điều này bao gồm đường giao thông kết nối, kho bãi hiện đại, công nghệ thông tin. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hiện trạng và tiềm năng của hệ thống này. Mục tiêu là tối ưu hóa luồng hàng hóa và dịch vụ. Các cảng biển Quảng Ninh cần được đầu tư nâng cấp. Nó sẽ tăng cường khả năng tiếp nhận tàu lớn. Hỗ trợ hiệu quả hoạt động vận tải biển. Phát triển hạ tầng logistics đồng bộ sẽ giảm chi phí. Nó tăng tốc độ lưu thông hàng hóa. Chuỗi cung ứng hàng hải sẽ hoạt động trơn tru hơn. Tỉnh cần tận dụng vị trí chiến lược. Biến các cảng thành trung tâm logistics khu vực. Điều này thúc đẩy mạnh mẽ kinh tế biển.
3.1. Tổng quan hệ thống Cảng biển trọng điểm Cái Lân Vân Đồn
Quảng Ninh có nhiều cảng biển quan trọng. Cảng Cái Lân là cảng nước sâu lớn. Nó có khả năng tiếp nhận tàu container cỡ lớn. Đây là cửa ngõ chính cho xuất nhập khẩu hàng hóa. Cảng Vân Đồn đang phát triển thành khu kinh tế tổng hợp. Cảng Vân Đồn có tiềm năng kết nối hàng không – hàng hải. Các cảng này tạo lợi thế cạnh tranh cho tỉnh. Việc đầu tư vào cảng Cái Lân, cảng Vân Đồn là ưu tiên hàng đầu. Nó thu hút container hàng hóa và nâng cao năng lực vận tải biển. Các cảng này cần được quy hoạch dài hạn. Cần có sự kết nối với các khu công nghiệp. Điều này tạo thành một hệ thống logistics hoàn chỉnh. Tối ưu hóa hoạt động của chuỗi cung ứng hàng hải. Đóng góp vào tăng trưởng thương mại quốc tế.
3.2. Hạ tầng giao thông và Vận tải đa phương thức
Phát triển logistics biển đòi hỏi hạ tầng giao thông đồng bộ. Mạng lưới đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa cần kết nối trực tiếp với cảng biển. Vận tải đa phương thức là giải pháp tối ưu. Nó giúp chuyển hàng hóa từ cảng vào sâu trong nội địa và ngược lại. Cần đầu tư vào các trung tâm logistics, ICD. Điều này giúp giảm tắc nghẽn giao thông và chi phí vận chuyển. Quảng Ninh cần hoàn thiện các tuyến đường huyết mạch. Nó sẽ tăng cường khả năng kết nối chuỗi cung ứng hàng hải. Việc xây dựng các tuyến đường cao tốc, đường ven biển. Nó sẽ nâng cao hiệu quả vận tải. Điều này giúp tối ưu hóa thời gian giao nhận. Nó hỗ trợ xuất nhập khẩu nhanh chóng. Phát triển vận tải đa phương thức là chìa khóa. Nó tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
3.3. Nguồn lực doanh nghiệp và lao động ngành Logistics
Doanh nghiệp logistics tại Quảng Ninh ngày càng tăng. Tuy nhiên, quy mô còn nhỏ. Năng lực cạnh tranh chưa cao. Nguồn lao động trong ngành logistics còn thiếu. Cần đào tạo chuyên sâu về quản lý chuỗi cung ứng hàng hải. Cần nâng cao kỹ năng nghiệp vụ cho nhân viên cảng biển. Đầu tư vào công nghệ thông tin cũng là một yếu tố quan trọng. Nâng cao năng lực doanh nghiệp và chất lượng nhân lực sẽ giúp cải thiện dịch vụ logistics biển. Điều này hỗ trợ xuất nhập khẩu và thương mại quốc tế. Các chương trình đào tạo cần liên kết với doanh nghiệp. Mục tiêu là cung cấp lao động có tay nghề cao. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ là cần thiết. Khuyến khích hợp tác giữa các doanh nghiệp logistics. Tạo sức mạnh tổng hợp cho ngành.
IV.Giải pháp phát triển Logistics biển Chuỗi cung ứng hàng hải Quảng Ninh
Để Quảng Ninh phát huy tối đa tiềm năng kinh tế biển, cần có các giải pháp đồng bộ. Phát triển logistics biển là trọng tâm. Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp chiến lược. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện chính sách, đầu tư hạ tầng, nâng cao năng lực doanh nghiệp. Mục tiêu là xây dựng Quảng Ninh thành trung tâm logistics khu vực. Nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng hàng hải. Điều này sẽ thúc đẩy tăng trưởng xuất nhập khẩu. Các giải pháp cần mang tính đột phá. Nó phải phù hợp với xu thế toàn cầu. Áp dụng công nghệ hiện đại. Mở rộng hợp tác quốc tế. Tăng cường kết nối vùng miền. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này. Nó sẽ tạo bước nhảy vọt cho logistics biển Quảng Ninh. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho cảng biển. Thúc đẩy thương mại quốc tế phát triển mạnh mẽ.
4.1. Định hướng và mục tiêu phát triển Logistics biển tương lai
Quảng Ninh cần định hướng phát triển logistics biển rõ ràng. Mục tiêu là trở thành cửa ngõ logistics quốc tế. Tập trung vào vận tải đa phương thức. Phát triển các cảng Cái Lân, Cảng Vân Đồn thành trung tâm trung chuyển. Nâng cao khả năng phục vụ container hàng hóa. Mục tiêu cụ thể hóa bằng các chỉ tiêu về khối lượng hàng hóa thông qua. Cần tăng cường thu hút đầu tư vào hạ tầng logistics. Tỉnh cần hướng tới phát triển bền vững. Định hướng này cần dựa trên dự báo nhu cầu thị trường. Nó phải phù hợp với quy hoạch tổng thể quốc gia. Ưu tiên phát triển các dịch vụ logistics giá trị gia tăng. Xây dựng thương hiệu logistics Quảng Ninh. Điều này sẽ thu hút thêm đầu tư và đối tác. Đảm bảo tăng trưởng liên tục.
4.2. Hoàn thiện chính sách cơ chế thu hút đầu tư
Chính sách ưu đãi là cần thiết để thu hút đầu tư. Cần xây dựng cơ chế rõ ràng, minh bạch. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp logistics. Các chính sách về đất đai, thuế, tín dụng cần hợp lý. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ cao, kho bãi thông minh. Thu hút các nhà cung cấp dịch vụ logistics lớn (3PL) quốc tế. Điều này sẽ nâng cao chất lượng dịch vụ logistics biển. Chính sách cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam. Nó giúp họ phát triển và cạnh tranh. Tạo ra một môi trường đầu tư công bằng. Điều này sẽ thúc đẩy sự phát triển của chuỗi cung ứng hàng hải. Nâng cao năng lực xuất nhập khẩu của tỉnh. Đảm bảo tăng trưởng kinh tế biển bền vững.
4.3. Nâng cao năng lực Vận tải biển và dịch vụ Container
Nâng cao năng lực vận tải biển là yếu tố cốt lõi. Cần đầu tư vào đội tàu hiện đại. Phát triển các tuyến vận tải biển quốc tế. Đặc biệt chú trọng vào dịch vụ container hàng hóa. Tăng cường khai thác hiệu quả các cảng container. Cần có các chính sách hỗ trợ phát triển logistics lạnh, logistics chuyên biệt. Nâng cao chất lượng dịch vụ bốc xếp, lưu kho. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu xuất nhập khẩu ngày càng tăng. Đầu tư vào công nghệ xếp dỡ tiên tiến. Tối ưu hóa quy trình làm hàng. Đào tạo nhân lực chuyên môn cao. Điều này sẽ giúp các cảng biển Quảng Ninh trở thành trung tâm. Nó sẽ nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng hàng hải. Tăng cường vị thế trong thương mại quốc tế.
V.Tầm nhìn và mục tiêu Logistics biển thúc đẩy xuất nhập khẩu Quảng Ninh
Tầm nhìn dài hạn cho logistics biển Quảng Ninh là trở thành trung tâm kết nối khu vực. Mục tiêu cụ thể bao gồm tăng trưởng xuất nhập khẩu, thu hút đầu tư và phát triển chuỗi cung ứng hàng hải hiện đại. Tỉnh cần tận dụng vị trí địa lý chiến lược. Đầu tư vào các cảng biển Quảng Ninh. Xây dựng một hệ sinh thái logistics hiệu quả. Điều này sẽ góp phần vào sự phát triển kinh tế biển bền vững. Tầm nhìn này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành. Nó cần sự cam kết từ các cấp lãnh đạo. Đầu tư vào hạ tầng thông minh. Ứng dụng công nghệ 4.0. Quảng Ninh sẽ là điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư. Nó sẽ là trung tâm trung chuyển hàng hóa quốc tế. Nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của tỉnh. Thúc đẩy mạnh mẽ thương mại quốc tế.
5.1. Dự báo nhu cầu vận tải và thương mại quốc tế
Nhu cầu vận tải biển và thương mại quốc tế được dự báo sẽ tăng mạnh. Quảng Ninh cần nắm bắt xu thế này. Dự báo khối lượng hàng hóa thông qua cảng biển. Dự báo nhu cầu vận tải hành khách. Từ đó, xây dựng kế hoạch phát triển phù hợp. Điều này giúp tối ưu hóa đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Nó cũng giúp chuẩn bị nguồn lực lao động. Hiểu rõ thị trường là chìa khóa để khai thác tiềm năng xuất nhập khẩu. Các dự báo cần được cập nhật thường xuyên. Nó phải tích hợp các yếu tố biến động kinh tế. Điều này đảm bảo tính chính xác cho các quyết định đầu tư. Quảng Ninh sẽ luôn sẵn sàng đáp ứng nhu cầu của chuỗi cung ứng hàng hải. Giữ vững vị thế cạnh tranh.
5.2. Phát triển Cảng Cái Lân Cảng Vân Đồn thành trung tâm
Cảng Cái Lân và Cảng Vân Đồn cần được phát triển thành các trung tâm logistics trọng điểm. Cảng Cái Lân tập trung vào container hàng hóa, hàng tổng hợp. Cảng Vân Đồn phát triển dịch vụ hàng không – hàng hải. Cần đầu tư mạnh mẽ vào trang thiết bị hiện đại. Mở rộng kho bãi, khu hậu cần cảng. Thu hút các hãng tàu lớn. Điều này sẽ nâng cao vị thế của cảng biển Quảng Ninh. Nó sẽ là động lực chính cho xuất nhập khẩu. Việc xây dựng các khu công nghiệp phụ trợ quanh cảng. Nó sẽ tạo ra hệ sinh thái toàn diện. Cải thiện năng lực vận tải biển. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng hàng hải. Đảm bảo hàng hóa lưu thông nhanh chóng, hiệu quả.
5.3. Kết nối hiệu quả Chuỗi cung ứng hàng hải quốc tế
Sự kết nối chuỗi cung ứng hàng hải quốc tế là rất quan trọng. Quảng Ninh cần tăng cường hợp tác quốc tế. Xây dựng các tuyến vận tải biển trực tiếp đến các thị trường lớn. Phát triển các dịch vụ logistics trọn gói. Điều này bao gồm vận tải đa phương thức, thủ tục hải quan điện tử. Mục tiêu là giảm thời gian và chi phí cho xuất nhập khẩu. Đảm bảo luồng hàng hóa thông suốt. Nâng cao sức cạnh tranh của Quảng Ninh trên bản đồ thương mại quốc tế. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do. Nó sẽ mở rộng thị trường. Tăng cường giao lưu kinh tế. Tạo ra nhiều cơ hội mới cho các cảng biển Quảng Ninh. Đảm bảo một chuỗi cung ứng hàng hải bền vững và hiệu quả. Giúp tỉnh đạt được mục tiêu phát triển kinh tế biển.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TRỌNG TUẤN LOGISTICS TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN Ở TỈNH QUẢNG NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2019 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TRỌNG TUẤN LOGISTICS TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN Ở TỈNH QUẢNG NINH Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 62 31 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS ĐOÀN XUÂN THỦY HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo đúng quy định. Tác giả Nguyễn Trọng Tuấn MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LOGISTICS TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN.
Những nghiên cứu ở nước ngoài có liên quan đến logistics trong phát triển kinh tế biển. Những nghiên cứu trong nước có liên quan đến logistics trong phát triển kinh tế biển. Những kết quả đạt được của các công trình và khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu về logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh.26 Chương 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ LOGISTICS TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của logistics trong phát triển kinh tế biển ở địa phương cấp tỉnh.
Nội dung, tiêu chí đánh giá, nhân tố ảnh hưởng đến logistics trong phát triển kinh tế biển. Kinh nghiệm phát huy vai trò của logistics trong phát triển kinh tế biển ở cấp độ địa phương và bài học cho tỉnh Quảng Ninh .58 Chương 3: THỰC TRẠNG LOGISTICS TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN Ở TỈNH QUẢNG NINH GIAI ĐOẠN 2012 - 2017. Những thuận lợi và khó khăn với logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh. Hiện trạng logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2012 - 2017.
Đánh giá chung về logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh 112 Chương 4: GIẢI PHÁP PHÁT HUY LOGISTICS TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN Ở TỈNH QUẢNG NINH. Dự báo về logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh thời gian tới. Yêu cầu, mục tiêu, định hướng logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh. Giải pháp phát huy logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh .149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .165 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1PL : First Party Logistics - Logistics bên thứ nhất 2PL : Second Party Logistics - Logistics bên thứ hai 3PL : Thirt Party Logistics - Logistics bên thứ ba ASEAN : Hiệp hội các nước Đông Nam Á CNTT : Công nghệ thông tin DN : Doanh nghiệp ĐTNĐ : Đường thủy nội địa DWT : Deadweight Tonnage, đơn vị đo năng lực vận tải an toàn của tàu thủy tính bằng tấn chiều dài EU : European Union, Liên minh Châu Âu FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP : Gross Domestic Product - Tổng sản phẩm trong nước GRDP : Gross Regional Domestic Product - Tổng sản phẩm trên địa bàn GTVT : Giao thông vận tải HĐND : Hội đồng nhân dân ICD : Inland Container Depot - điểm thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu nằm trong nội địa (Cảng cạn) KHCN : Khoa học công nghệ LLSX : Lực lượng sản xuất LPI : Logistics Performance Index (Chỉ số năng lực quốc gia về logistics) NCS : Nghiên cứu sinh QHSX : Quan hệ sản xuất TEU : Twenty-foot equivalent units có nghĩa là 1 TEU ngang bằng với một thùng container tiêu chuẩn chất lượng 20 feets (trữ lượng 39 m³ thể tích) UBND : Ủy ban nhân dân XNC : Xuất nhập cảnh XNK : Xuất nhập khẩu DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Thuận lợi và khó khăn trong phát triển logistics của tỉnh Quảng Ninh .2: Vốn sản xuất kinh doanh bình quân hàng năm trong các DN logistics tỉnh Quảng Ninh .3: Số lượng DN kinh doanh dịch vụ logistics trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh .4: Lao động đang làm việc trong lĩnh vực logistics tại tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2012-2017 .5: Thâm niên làm việc trong ngành logistics của người lao động tại tỉnh Quảng Ninh .6: Hệ thống kho bãi tỉnh Quảng Ninh.7: Quy mô nền kinh tế và thu nhập bình quân đầu người tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2012-2017 .8: Tổng thu nhập của lao động trong ngành vận tải, kho bãi trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh tại thời điểm 31/12 hàng năm .9: Vốn đầu tư toàn xã hội trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2012 - 2017 .1: Dự báo về mục tiêu phát triển dịch vụ logistics trên địa bàn Quảng Ninh .2: Nhu cầu vận tải hành khách tại Quảng Ninh .3: Nhu cầu vận tải hàng hóa theo phương thức vận tải .4: Dự báo khối lượng hàng hóa thông qua tại cảng biển Quảng Ninh đến năm 2020 .130 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tỷ lệ số lượng cảng, bến thủy nội địa theo địa phương .2: Tăng trưởng vận tải hàng hóa bằng đường biển tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2012-2018.3: Quy mô nền kinh tế tỉnh Quảng Ninh (2012-2017) .4: Tăng trưởng kinh tế tỉnh Quảng Ninh .5: GRDP/người tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2012-2017 .6: Thu ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh .1: Nhu cầu vận tải hành khách tại Quảng Ninh năm 2020 .2: Nhu cầu vận tải hành khách tại Quảng Ninh năm 2030.
Tính cấp thiết của đề tài Logistics có vai trò rất quan trọng đối với nền kinh tế nói chung và đối với kinh tế biển nói riêng. Đây là công cụ có thể liên kết tốt các hoạt động kinh tế như cung cấp, sản xuất, lưu thông, phân phối, phát triển thị trường cho kinh tế biển. Các chu trình lưu chuyển của sản xuất kinh doanh trong kinh tế biển từ khâu đầu vào của nguyên vật liệu, phụ kiện… đến sản phẩm cuối cùng đến tay khách hàng có thể được tối ưu hóa nhờ có logistics. Mặt khác logistics có thể giúp các nhà hoạch định chính sách, các nhà quản lý đưa ra những quyết định chính xác trong hoạt động sản xuất kinh doanh và hoạt động quản lý đối với kinh tế biển.
Trong điều kiện hiện nay, logistics càng có ý nghĩa quan trọng đối với phát triển kinh tế - xã hội nói chung và đối với phát triển kinh tế biển của mỗi quốc gia nói riêng. Quảng Ninh là tỉnh nằm ở phía Đông Bắc của Việt Nam, với vị trí chiến lược về kinh tế, chính trị, có biên giới quốc gia và hải phận giáp với Trung Quốc, giáp Vịnh Bắc Bộ và các tỉnh Bắc Giang, Hải Dương, Lạng Sơn và thành phố Hải Phòng. Tỉnh Quảng Ninh có lợi thế trở thành trung tâm dịch vụ phục vụ phát triển kinh tế của miền Bắc, kết nối các trung tâm kinh tế của khu vực Đông Nam Á và Châu Á - Thái Bình Dương [29]. Là tỉnh có điều kiện tự nhiên, điều kiện kinh tế - xã hội thuận lợi phát triển kinh tế biển, đặc biệt là ngành dịch vụ phục vụ cho phát triển kinh tế biển, thời gian qua Quảng Ninh đã có tốc độ tăng trưởng cao so với mặt bằng chung của cả nước.
Năm 2017 tỉnh Quảng Ninh đạt mức tăng trưởng bình quân là 10,2%, cơ cấu kinh tế trong tỉnh có sự dịch chuyển theo hướng tiến bộ, giá trị tăng thêm của các ngành kinh tế đều tăng lên [29]. Đặc biệt những ngành, lĩnh vực kinh tế phát huy lợi thế của vùng ven biển như: Cảng biển, giao thông vận tải (GTVT) biển, du lịch biển, công nghiệp đóng mới và sửa chữa tàu biển, khai thác và nuôi trồng thủy sản… có những bước tiến đáng kể. Hệ thống cảng biển ngày càng phát triển, được nâng cấp theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, ngày càng đáp ứng yêu cầu của hội nhập quốc tế. 2 Bên cạnh những thành tựu đã đạt được, logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh còn bộc lộ nhiều hạn chế: Logistics chưa đáp ứng được nhu cầu của thị trường về các loại hình dịch vụ.
Chất lượng dịch vụ chưa cao, năng lực cạnh tranh của ngành logistics chưa cao, chưa khai thác được tối ưu tiềm năng đang có của Quảng Ninh. Cơ chế, chính sách đối với logistics chưa thúc đẩy được logistics phát triển mạnh mẽ để tạo được những điều kiện nhất cho sự phát triển. Sự kết nối của doanh nghiệp (DN) cung cấp dịch vụ logistics với các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu chưa được phát huy. Hạ tầng chưa bảo đảm tốt nhất cho sự phát triển logistics.
Nguồn nhân lực logistics còn thiếu và chất lượng chưa cao. Vai trò của logistics trong phát triển kinh tế biển chưa được thể hiện rõ nét. Tỷ trọng logistics trong dịch vụ và trong kinh tế biển còn thấp, chưa trở thành động lực thúc đẩy kinh tế biển phát triển. Quá trình hội nhập quốc tế mang lại cho Việt Nam (trong đó có Quảng Ninh) nhiều cơ hội và cả những thách thức lớn trong phát triển logistics để phát triển kinh tế biển.
Vấn đề đặt ra là làm sao để Quảng Ninh phát huy được những lợi thế, tranh thủ được những điều kiện hội nhập quốc tế thuận lợi vào phát triển các loại hình dịch vụ, trở thành trung tâm logistics của cả nước, góp phần thực hiện mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia “giàu từ biển” và là quốc gia “mạnh về biển”. Để đạt được mục tiêu trên, đòi hỏi phải có hệ thống lý luận đúng đắn, kịp thời; phải có sự tổng kết thực tiễn, tìm ra những mô hình, giải pháp phù hợp. Để góp phần vào giải quyết những vấn đề đó, tác giả lựa chọn đề tài “Logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh” làm đề tài luận án tiến sĩ kinh tế, chuyên ngành kinh tế chính trị tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Luận án tập trung làm rõ cơ sở lý luận của logistics trong phát triển kinh tế biển, đánh giá thực trạng logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh từ năm 2012 đến năm 2017, làm rõ những kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân, đề xuất giải pháp phát triển logistics, tạo động lực thúc đẩy kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh phát triển trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện mục đích trên, luận án có các nhiệm vụ: - Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận của logistics trong phát triển kinh tế biển.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Logistics trong phát triển kinh tế biển tỉnh Quảng Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích vai trò logistics trong phát triển kinh tế biển Quảng Ninh. Đề xuất chiến lược tối ưu chuỗi cung ứng, thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Luận án "Logistics trong phát triển kinh tế biển tỉnh Quảng Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Logistics trong phát triển kinh tế biển tỉnh Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Logistics trong phát triển kinh tế biển tỉnh Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Logistics trong phát triển kinh tế biển tỉnh Quảng Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Logistics trong phát triển kinh tế biển tỉnh Quảng Ninh" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Logistics trong phát triển kinh tế biển tỉnh Quảng Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.