Luận án tiến sĩ quản lý kinh tế chính sách khuyến khích doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào phát triển công nghiệp chế biến nông, thủy sản tại thành phố Cần Thơ
Nghiên cứu chính sách quản lý kinh tế thúc đẩy đầu tư tư nhân vào chế biến nông thủy sản tại TP Cần Thơ.
Quản lý kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
239
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Chính sách khuyến khích đầu tư tư nhân vào chế biến
Tài liệu này đánh giá các chính sách khuyến khích đầu tư tư nhân. Trọng tâm là ngành công nghiệp chế biến nông, thủy sản. Chính sách này nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó hỗ trợ phát triển chuỗi giá trị. Việc khuyến khích đầu tư rất quan trọng. Nó thu hút vốn tư nhân vào các lĩnh vực trọng điểm. Nông, thủy sản là ngành chiến lược của Việt Nam. Chế biến tạo ra giá trị gia tăng đáng kể. Chính sách khuyến khích đầu tư tạo môi trường thuận lợi. Chính sách bao gồm nhiều loại hình ưu đãi đầu tư. Các ưu đãi về đất đai, thuế, và vốn. Mục tiêu là thu hút đầu tư tư nhân mạnh mẽ hơn nữa. Đầu tư tư nhân góp phần hiện đại hóa sản xuất. Phát triển công nghiệp chế biến mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích cho nông dân và các doanh nghiệp. Nó tăng cường khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Nó mở rộng thị trường xuất khẩu nông sản. Đồng thời, nâng cao chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc cả lý luận và thực tiễn. Nó đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp giúp cải thiện chính sách hiện hành.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của khuyến khích đầu tư
Khuyến khích đầu tư tư nhân là chiến lược trọng tâm. Mục tiêu chính là phát triển công nghiệp chế biến nông, thủy sản. Ngành này có tiềm năng phát triển rất lớn. Phát triển ngành giúp nâng cao giá trị nông sản. Nó cũng nâng cao thu nhập cho người dân. Tầm quan trọng của chính sách rất rõ ràng. Chính sách tạo động lực cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ chế biến thực phẩm mới. Chính sách cũng giúp đa dạng hóa sản phẩm. Đồng thời, mở rộng thị trường tiêu thụ. Đặc biệt, tăng khả năng xuất khẩu nông sản. Điều này cần ưu đãi đầu tư phù hợp. Khuyến khích đầu tư là yếu tố then chốt. Yếu tố này giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Nó tạo việc làm và tăng trưởng GDP bền vững.
1.2. Các loại hình ưu đãi đầu tư hiện hành
Chính phủ ban hành nhiều ưu đãi đầu tư. Các ưu đãi bao gồm miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp. Cung cấp hỗ trợ về đất đai. Hỗ trợ tiếp cận vốn tín dụng ưu đãi. Chính sách cũng có ưu đãi về đào tạo nhân lực. Nó hỗ trợ nghiên cứu, ứng dụng khoa học công nghệ. Mục tiêu là giảm gánh nặng tài chính. Gánh nặng cho các doanh nghiệp tư nhân. Đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Ưu đãi đầu tư giúp giảm thiểu rủi ro ban đầu. Thúc đẩy doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư. Đầu tư vào các dự án chế biến nông sản, thủy sản. Ưu đãi cũng hướng đến công nghệ cao. Công nghệ chế biến thực phẩm thân thiện môi trường. Các ưu đãi này cần được rà soát. Rà soát để đảm bảo hiệu quả tối đa. Nó phải phù hợp với bối cảnh kinh tế hiện tại.
1.3. Khung pháp lý cho phát triển công nghiệp chế biến
Phát triển công nghiệp chế biến nông, thủy sản đòi hỏi khung pháp lý vững chắc. Hệ thống luật pháp hiện hành đã có nhiều quy định. Quy định về đầu tư, đất đai, thuế. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Thách thức về tính đồng bộ và minh bạch. Cần hoàn thiện các quy định pháp luật. Điều này giúp tạo môi trường đầu tư ổn định. Môi trường công bằng cho doanh nghiệp tư nhân. Các chính sách khuyến khích đầu tư cần rõ ràng. Dễ hiểu và dễ áp dụng vào thực tế. Khung pháp lý cần hỗ trợ phát triển chuỗi giá trị nông sản. Từ khâu sản xuất nguyên liệu đến chế biến và tiêu thụ. Cần có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Cơ chế này bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Nó hỗ trợ thu hút đầu tư tư nhân bền vững.
II. Thực trạng thu hút đầu tư chế biến nông sản tại Cần Thơ
Thành phố Cần Thơ là trung tâm của Đồng bằng sông Cửu Long. Thành phố này có tiềm năng lớn về nông, thủy sản. Tuy nhiên, việc thu hút đầu tư tư nhân vào chế biến còn hạn chế. Mặc dù đã có nhiều chính sách khuyến khích đầu tư. Thực trạng cho thấy nhiều doanh nghiệp có quy mô nhỏ. Công nghệ chế biến thực phẩm chưa hiện đại. Giá trị gia tăng của sản phẩm chưa cao. Sự phát triển công nghiệp chế biến chưa tương xứng. Nó chưa tương xứng với tiềm năng của vùng. Chính sách thu hút đầu tư tư nhân cần được đánh giá kỹ lưỡng. Đánh giá để tìm ra nguyên nhân cốt lõi. Nguyên nhân của sự chậm phát triển này. Các hạn chế tồn tại cần được khắc phục. Nâng cao năng lực cạnh tranh là cần thiết. Tạo điều kiện tốt hơn cho nhà đầu tư mới.
2.1. Đánh giá hiện trạng phát triển doanh nghiệp tư nhân
Cần Thơ có số lượng doanh nghiệp tư nhân tăng trưởng. Tuy nhiên, quy mô hoạt động còn nhỏ. Vốn đầu tư vào công nghiệp chế biến nông sản còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp thiếu vốn đầu tư ban đầu. Họ thiếu công nghệ chế biến thực phẩm hiện đại. Khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng. Khó khăn trong tìm kiếm thị trường đầu ra ổn định. Năng lực cạnh tranh của họ còn yếu. Chất lượng sản phẩm chưa đồng đều. Doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò quan trọng. Vai trò trong phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ hơn. Hỗ trợ từ chính sách khuyến khích đầu tư. Đặc biệt là các ưu đãi đầu tư cụ thể. Ưu đãi cho các dự án chế biến sâu. Chế biến các sản phẩm có giá trị cao.
2.2. Hạn chế thách thức trong thực thi chính sách khuyến khích
Thực thi chính sách khuyến khích đầu tư còn đối mặt nhiều thách thức. Quy định pháp luật đôi khi chưa đồng bộ. Thủ tục hành chính còn khá phức tạp. Thiếu thông tin rõ ràng về ưu đãi đầu tư. Doanh nghiệp gặp khó khăn khi tiếp cận các gói hỗ trợ. Nguồn lực tài chính địa phương còn hạn chế. Hạn chế trong việc triển khai các chương trình hỗ trợ. Công tác xúc tiến đầu tư chưa thực sự hiệu quả. Nó chưa thu hút được các doanh nghiệp lớn. Doanh nghiệp có công nghệ chế biến thực phẩm tiên tiến. Cần cải thiện môi trường kinh doanh. Tạo sự tin tưởng cho nhà đầu tư. Giải quyết các vướng mắc, khó khăn. Đảm bảo chính sách được thực thi đúng. Thực thi đủ và kịp thời.
2.3. Tác động của chính sách đến chuỗi giá trị nông sản
Chính sách khuyến khích đầu tư có tác động tích cực. Tác động đến sự hình thành chuỗi giá trị nông sản. Tuy nhiên, tác động này chưa thực sự mạnh mẽ. Liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Thiếu các hợp đồng bao tiêu bền vững. Chất lượng nguyên liệu đầu vào chưa ổn định. Điều này ảnh hưởng đến công nghệ chế biến thực phẩm. Nó ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nâng cao giá trị nông sản đòi hỏi liên kết chặt chẽ hơn. Liên kết từ khâu sản xuất đến chế biến, tiêu thụ. Chính sách cần tập trung vào hỗ trợ liên kết này. Ưu đãi đầu tư cho các dự án chuỗi giá trị. Đảm bảo lợi ích hài hòa cho các bên tham gia. Thúc đẩy sản xuất bền vững trong dài hạn.
III. Giải pháp nâng cao giá trị phát triển công nghiệp chế biến
Phát triển công nghiệp chế biến nông, thủy sản là trọng tâm. Mục tiêu là nâng cao giá trị nông sản địa phương. Cần Thơ cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp hoàn thiện chính sách khuyến khích đầu tư. Đặc biệt là thu hút đầu tư tư nhân. Đầu tư vào công nghệ chế biến thực phẩm hiện đại. Giải pháp cũng tập trung vào xây dựng chuỗi giá trị nông sản. Chuỗi giá trị khép kín và bền vững. Từ sản xuất nguyên liệu đến chế biến sâu. Sau đó là xuất khẩu nông sản ra thị trường quốc tế. Các giải pháp phải thiết thực. Phù hợp với điều kiện thực tế của Cần Thơ. Đảm bảo tính khả thi và hiệu quả cao. Góp phần vào sự phát triển kinh tế. Phát triển xã hội bền vững cho địa phương. Nâng cao đời sống của người dân.
3.1. Hoàn thiện chính sách ưu đãi đầu tư hiệu quả
Cần rà soát và điều chỉnh chính sách khuyến khích đầu tư. Ưu đãi đầu tư cần cụ thể hơn và rõ ràng hơn. Tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên. Lĩnh vực chế biến sâu nông sản, thủy sản. Đặc biệt là các sản phẩm có tiềm năng xuất khẩu nông sản lớn. Chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi nhất. Thuận lợi cho doanh nghiệp tư nhân tiếp cận đất đai. Tiếp cận vốn và công nghệ tiên tiến. Xây dựng quỹ hỗ trợ phát triển. Quỹ hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ chế biến thực phẩm mới. Cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính. Rút ngắn thời gian cấp phép đầu tư. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Môi trường cạnh tranh lành mạnh để phát triển.
3.2. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ chế biến thực phẩm tiên tiến
Đầu tư vào công nghệ chế biến thực phẩm là yếu tố then chốt. Công nghệ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm. Nó tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Cần khuyến khích doanh nghiệp tư nhân. Doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư công nghệ hiện đại. Chính sách có thể hỗ trợ tài chính. Hỗ trợ cho việc mua sắm máy móc thiết bị mới. Hỗ trợ chuyển giao công nghệ từ nước ngoài. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu. Đào tạo nâng cao năng lực cho người lao động. Khuyến khích hợp tác giữa doanh nghiệp và viện nghiên cứu. Hợp tác để phát triển công nghệ chế biến thực phẩm mới. Công nghệ phù hợp với đặc thù nông sản địa phương. Giúp tăng giá trị và đa dạng hóa sản phẩm.
3.3. Phát triển liên kết chuỗi giá trị nông sản bền vững
Chuỗi giá trị nông sản cần được củng cố. Cần thiết lập các liên kết chặt chẽ. Liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến. Chính sách cần thúc đẩy các mô hình liên kết. Mô hình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP. Đảm bảo chất lượng nguyên liệu đầu vào ổn định. Hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu. Xây dựng kênh phân phối sản phẩm hiệu quả. Đặc biệt là kênh xuất khẩu nông sản. Ưu đãi đầu tư cho các dự án tích hợp chuỗi giá trị. Các dự án bao gồm cả vùng nguyên liệu. Bao gồm nhà máy chế biến và hệ thống phân phối. Điều này giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Tăng cường khả năng cạnh tranh tổng thể. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành.
IV. Định hướng và dự báo thị trường xuất khẩu nông sản Cần Thơ
Thị trường nông, thủy sản đang thay đổi nhanh chóng. Nhu cầu về sản phẩm chế biến sâu tăng cao. Cần Thơ cần có định hướng rõ ràng. Định hướng phát triển công nghiệp chế biến. Định hướng dựa trên dự báo thị trường chi tiết. Đặc biệt là thị trường xuất khẩu nông sản. Điều này giúp tối ưu hóa đầu tư tư nhân. Đầu tư vào các sản phẩm có giá trị cao. Các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Định hướng cần gắn với lợi thế địa phương. Lợi thế về nguồn nguyên liệu dồi dào. Về vị trí địa lý thuận lợi cho giao thương. Phát triển công nghệ chế biến thực phẩm hiện đại là thiết yếu. Đảm bảo sản phẩm có thể cạnh tranh toàn cầu. Nâng cao vị thế nông sản Việt Nam trên bản đồ thế giới.
4.1. Dự báo xu hướng thị trường nông thủy sản toàn cầu
Thị trường nông, thủy sản thế giới có nhiều biến động. Nhu cầu về sản phẩm an toàn, chất lượng cao tăng. Xu hướng tiêu dùng xanh, hữu cơ ngày càng phổ biến. Các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm ngày càng chặt chẽ hơn. Doanh nghiệp cần nắm bắt các xu hướng này. Từ đó định hướng sản xuất và chế biến phù hợp. Đầu tư vào công nghệ chế biến thực phẩm đáp ứng tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn quốc tế như HACCP, ISO. Chính sách khuyến khích đầu tư cần hỗ trợ doanh nghiệp. Hỗ trợ tiếp cận thông tin thị trường. Hỗ trợ nghiên cứu, phát triển sản phẩm mới. Các sản phẩm phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng. Giúp tăng cường xuất khẩu nông sản Việt Nam.
4.2. Định hướng phát triển công nghiệp chế biến địa phương
Cần Thơ định hướng phát triển công nghiệp chế biến nông, thủy sản trọng điểm. Tập trung vào các sản phẩm chủ lực của vùng. Ví dụ như lúa gạo, trái cây đặc sản, thủy sản. Khuyến khích đầu tư tư nhân vào chế biến sâu. Chế biến tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng cao. Định hướng bao gồm phát triển vùng nguyên liệu ổn định. Vùng nguyên liệu đạt chuẩn chất lượng quốc tế. Xây dựng các cụm công nghiệp chế biến chuyên biệt. Cụm công nghiệp có hạ tầng đồng bộ. Hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ chế biến thực phẩm tiên tiến. Tăng cường kết nối sản xuất với thị trường xuất khẩu nông sản. Phát triển thương hiệu mạnh cho sản phẩm Cần Thơ.
4.3. Các yếu tố thúc đẩy xuất khẩu và cạnh tranh
Thúc đẩy xuất khẩu nông sản đòi hỏi nhiều yếu tố. Chất lượng sản phẩm là yếu tố hàng đầu. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm là bắt buộc. Giá cả cạnh tranh là cần thiết để đứng vững. Khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Phát triển kênh phân phối hiệu quả. Xây dựng mối quan hệ tốt với đối tác nhập khẩu. Chính sách khuyến khích đầu tư cần hỗ trợ doanh nghiệp. Hỗ trợ tham gia hội chợ thương mại quốc tế. Hỗ trợ xúc tiến thương mại quốc gia. Hỗ trợ xây dựng năng lực cạnh tranh. Năng lực về công nghệ chế biến thực phẩm. Năng lực về quản lý và marketing chuyên nghiệp. Giúp sản phẩm Việt Nam vươn xa hơn trên thị trường thế giới.
V. Kinh nghiệm thực tiễn và cơ sở lý luận chính sách đầu tư
Để xây dựng chính sách hiệu quả, cần dựa trên nền tảng lý luận vững chắc. Đồng thời, cần tham khảo kinh nghiệm thực tiễn. Tài liệu nghiên cứu sâu về các khái niệm. Khái niệm chính sách khuyến khích đầu tư. Vai trò của doanh nghiệp tư nhân trong phát triển kinh tế. Các bài học từ các địa phương. Bài học từ các quốc gia thành công. Thành công trong phát triển công nghiệp chế biến. Chế biến nông, thủy sản là một ví dụ. Kinh nghiệm này cung cấp cái nhìn đa chiều. Giúp xác định các yếu tố thành công. Các yếu tố cần tránh trong quá trình hoạch định. Và thực thi chính sách khuyến khích đầu tư. Đặc biệt trong bối cảnh cụ thể của Cần Thơ, vùng trọng điểm nông nghiệp.
5.1. Khái niệm và vai trò của chính sách khuyến khích
Chính sách khuyến khích đầu tư là tập hợp các biện pháp. Biện pháp của Nhà nước nhằm tạo động lực. Động lực cho các tổ chức, cá nhân đầu tư. Đầu tư vào các lĩnh vực, ngành nghề ưu tiên. Vai trò của chính sách là rất quan trọng. Chính sách giúp định hướng luồng vốn đầu tư. Đặc biệt là thu hút đầu tư tư nhân. Đầu tư vào công nghiệp chế biến nông, thủy sản. Chính sách tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Môi trường để doanh nghiệp phát triển bền vững. Chính sách góp phần nâng cao năng lực sản xuất. Tăng cường khả năng cạnh tranh sản phẩm. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Điều này cần sự rõ ràng và minh bạch trong thực thi.
5.2. Bài học từ các địa phương quốc gia khác
Nhiều địa phương và quốc gia đã có kinh nghiệm. Kinh nghiệm thành công trong phát triển công nghiệp chế biến. Họ áp dụng các chính sách khuyến khích đầu tư linh hoạt. Ví dụ, hỗ trợ về công nghệ chế biến thực phẩm tiên tiến. Hỗ trợ đào tạo nhân lực chất lượng cao. Phát triển các vùng nguyên liệu chuyên canh. Xây dựng các khu công nghiệp chế biến chuyên biệt. Các bài học cho thấy sự cần thiết. Cần thiết của sự phối hợp chặt chẽ. Phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nông dân. Cần có chính sách ưu đãi đầu tư cụ thể. Ưu đãi cho từng giai đoạn phát triển. Chính sách cần thích ứng với thị trường. Thích ứng với sự thay đổi của công nghệ. Từ đó, Cần Thơ có thể học hỏi và áp dụng.
5.3. Yêu cầu trong thực thi chính sách đầu tư hiệu quả
Thực thi chính sách khuyến khích đầu tư cần đảm bảo hiệu quả. Yêu cầu về sự minh bạch, công khai thông tin. Đảm bảo công bằng cho tất cả doanh nghiệp. Yêu cầu về năng lực của cán bộ thực thi. Cán bộ cần có chuyên môn và tận tâm. Thủ tục hành chính cần được cải cách. Cải cách theo hướng đơn giản, nhanh gọn. Cần có cơ chế giám sát và đánh giá định kỳ. Đánh giá hiệu quả của chính sách. Điều chỉnh chính sách kịp thời. Khi cần thiết để phù hợp với thực tiễn. Phát triển công nghiệp chế biến bền vững. Nâng cao giá trị nông sản địa phương. Thu hút đầu tư tư nhân mạnh mẽ. Đảm bảo chính sách đến được với đúng đối tượng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (239 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHAN VIỆT CHÂU CHÍNH SÁCH KHUYẾN KHÍCH DOANH NGHIỆP TƢ NHÂN ĐẦU TƢ VÀO PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN NÔNG, THUỶ SẢN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2021 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHAN VIỆT CHÂU CHÍNH SÁCH KHUYẾN KHÍCH DOANH NGHIỆP TƢ NHÂN ĐẦU TƢ VÀO PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN NÔNG, THUỶ SẢN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số: 934 04 10 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN QUỐC DŨNG 2. CHU VĂN CẤP HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tƣ liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và đƣợc trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả Phan Việt Châu MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 11 1. Các nghiên cứu liên quan đến đề tài 11 1. Những kết quả và "khoảng trống" đề tài luận án cần tiếp tục nghiên cứu 26 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TẾ VỀ THỰC THI CHÍNH SÁCH KHUYẾN KHÍCH DOANH NGHIỆP TƢ NHÂN ĐẦU TƢ VÀO CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN NÔNG, THUỶ SẢN 29 2. Những lý luận về chính sách khuyến khích doanh nghiệp tƣ nhân đầu tƣ vào phát triển công nghiệp chế biến nông, thuỷ sản 29 2.
Lý luận về thực thi chính sách 51 2. Kinh nghiệm về thực thi chính sách khuyến khích doanh nghiệp tƣ nhân đầu tƣ vào phát triển công nghiệp chế biến nông, thuỷ sản 56 Chƣơng 3: TÌNH HÍNH PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP VÀ THỰC TRẠNG THỰC THI CHÍNH SÁCH KHUYẾN KHÍCH DOANH NGHIỆP TƢ NHÂN ĐẦU TƢ VÀO PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN NÔNG, THỦY SẢN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ 70 3. Tổng quan về thành phố Cần Thơ 70 3. Sự phát triển của doanh nghiệp nói chung, doanh nghiệp tƣ nhân trong ngành công nghiệp chế biến nông, thuỷ sản nói riêng 80 3.
Thực trạng chính sách khuyến khích doanh nghiệp tƣ nhân đầu tƣ phát triển công nghiệp chế biến nông, thuỷ sản 90 Chƣơng 4: ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH VÀ THỰC THI CHÍNH SÁCH KHUYẾN KHÍCH DOANH NGHIỆP TƢ NHÂN ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN NÔNG, THUỶ SẢN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ 122 4. Dự báo về thị trƣờng nông, thuỷ sản và định hƣớng phát triển công nghiệp chế biến nông, thuỷ sản 122 4. Các giải pháp hoàn thiện chính sách và thực thi chính sách khuyến khích doanh nghiệp tƣ nhân đầu tƣ vào phát triển công nghiệp chế biến nông, thuỷ sản trên địa bàn thành phố Cần Thơ 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ 164 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 165 PHỤ LỤC 174 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ATTP : An toàn thực phẩm BĐKH : Biến đổi khí khậu BVTV : Bảo vệ thực vật CNCB : Công nghiệp chế biến CNCBCT : Công nghiệp chế biến, chế tạo CNH : Công nghiệp hoá HĐH : Hiện đại hoá CTQG : Chính trị quốc gia CSKK : Chính sách khuyến khích DNTN : Doanh nghiệp tƣ nhân ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long FAO : Food and Agriculture Organization (Tổ chức Lƣơng Nông Liên Hợp quốc) FDI : Foreign Direct Investment (100% vốn trực tiếp từ nƣớc ngoài) GAP : Good Agricultural Practices (Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt) GDP : Tổng sản phẩm nội địa GRDP : Tổng sản phẩm trên địa bàn GTSL : Giá trị sản lƣợng GTSX : Giá trị sản xuất KHCN : Khoa học công nghệ KTTT : Kinh tế thị trƣờng NNNT : Nông nghiệp nông thôn GTSX : Giá trị sản xuất NN&PTNT : Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ODA : Official Development Assistance (là một hình thức đầu tƣ nƣớc ngoài) PCI : Chỉ số cạnh tranh cấp tỉnh SHTN : Sở hữu tƣ nhân TBKT : Tiến bộ kỹ thuật SHTN : Sở hữu tƣ nhân TCTTCS : Tổ chức thực thi chính sách TTCS : Thực thi chính sách TTHC : Thủ tục hành chính TBKTVN : Thời báo kinh tế Việt Nam UBND : Uỷ ban nhân dân USDA : U. Department of Agriculture - Bộ Nông nghiệp Mỹ VietGAP : Vietnamese Good Agricultural Practices (Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt) DANH MỤC BẢNG, SƠ ĐỒ Trang Bảng 1: Đ c trƣng cơ bản của ngƣời trả lời phiếu phỏng vấn bán cấu tr c điều tra các doanh nghiệp 6 Bảng 2: Đ c trƣng cơ bản của đội ng cán bộ công chức - những ngƣời trả lời phiếu hỏi dành cho cán bộ công chức trong các cơ quan có chức n ng thực thi chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tƣ vào phát triển công nghiệp chế biến nông thủy sản 7 Bảng 2.1: Các tiêu chí đánh giá CSKK DNTN 45 Bảng 3.1: Dân số trung bình phân theo giới tính và thành thị, nông thôn 73 Bảng 3.2: Lao động từ 15 tuổi trở lên phân theo giới tính và phân theo thành thị, nông thôn 74 Bảng 3.3: Diện tích, n ng suất và sản lƣợng l a của thành phố Cần Thơ 75 Bẳng 3.4: Sản lƣợng thủy sản của thành phố Cần Thơ 75 Bảng 3.4: Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thành phố Cần Thơ, thời điểm 31/12 hàng n m, phân theo ngành kinh tế 82 Bảng 3.5: Vốn sản xuất kinh doanh bình quân trong các doanh nghiệp ngành nông - lâm - thuỷ sản và CNCB, chế tạo 82 Bảng 3.6: Giá trị tài sản cố định và đầu tƣ tài chính dài hạn của các doanh nghiệp ngành nông - lâm - thuỷ sản và CNCB, chế tạo, tại thời điểm 31/12 hàng n m 83 Bảng 3.7: Lợi nhuận trƣớc thuế và tỷ suất lợi nhuận/doanh thu của các doanh nghiệp ngành nông - lâm - thuỷ sản và CNCB, chế tạo 83 Bảng 3.8: Tổng số lao động trong các doanh nghiệp ngành nông - lâm - thuỷ sản và CNCB, chế tạo 84 Bảng 3.9: Tổng thu nhập của ngƣời lao động trong các doanh nghiệp ngành nông - lâm - thuỷ sản và CNCB, chế tạo 84 Bảng 3.10: Một số sản phẩm chủ yếu của ngành CNCB thuỷ sản do các doanh nghiệp ngoài nhà nƣớc chế biến 86 Bảng 3.11: Quy mô của các doanh nghiệp hoạt động trong ngành chế biến thủy sản 86 Bảng 3.12: Kết quả sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp chế biến thủy sản 86 Bảng 3.13: Sản lƣợng xay xát gạo của các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Cần Thơ 88 Bảng 3.14: Quy mô của các doanh nghiệp hoạt động trong ngành xay xát trên địa bàn thành phố Cần Thơ 88 Bảng 3.15: Kết quả sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp xay xát trên địa bàn thành phố Cần Thơ 88 Bảng 3.16: Tổng hợp kết quả điều tra về triển khai những chính sách khuyến khích doanh nghiệp tƣ nhân đầu tƣ vào phát triển công nghiệp chế biến nông, thuỷ sản trên địa bàn thành phố Cần Thơ 95 Bảng 3.17: Tổng hợp các doanh nghiệp thụ hƣởng chính sách khuyến khích, hỗ trợ đầu tƣ 114 Bảng 3.18: Đánh giá của đội ng cán bộ công chức các cơ quan thực thi chính sách về hiệu quả của việc thực thi các chƣơng trình, chính sách khuyến khích doanh nghiệp tƣ nhân đầu tƣ vào công nghiệp chế biến nông, thủy sản trên địa bàn thành phố Cần Theo (Mức đánh giá theo thang điểm 5 trong đó: 1 Rất không tốt; 2 Không tốt; 3.
Bình thƣờng; 4. Rất tốt) 117 Bảng 3.19: Đánh giá của đội ng cán bộ các cơ quan triển khai chính sách về mức độ hoàn thiện của chính sách khuyến khích doanh nghiệp tƣ nhân đầu tƣ vào công nghiệp chế biến nông, thủy sản đ và đang đƣợc triển khai trên địa bàn thành phố Cần Thơ (Đánh giá mức hoàn thiện theo thang điểm 5 trong đó: 1 Rất không tốt; 2 Không tốt; 3. Bình thƣờng; 4. Rất tốt) 118 Bảng 4.1: Dự báo cung cầu gạo thế giới niên vụ 2019/2020 128 Bảng 4.2: Quy hoạch phát triển thuỷ sản đến n m 2020 139 Sơ đồ 1: Khung phân tích lý luận 9 Sơ đồ 2.1: Quy trình chế biến l a gạo 35 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Tại Hội nghị trực tuyến tổ chức ngày 21/2/2020 với chủ đề "Th c đẩy công nghiệp chế biến nông sản và cơ giới hoá nông nghiệp", Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (NN&PTNT) cho biết, trong 10 n m trở lại đây công nghiệp chế biến (CNCB) nông, thuỷ sản của Việt Nam đ có những bƣớc tiến đáng kể, với tốc độ t ng trƣởng giá trị gia t ng đạt 5%-7%/n m. Hiện nay, tại nhiều địa phƣơng đ hình thành và phát triển hệ thống CNCB nông sản có công suất thiết kế đảm bảo chế biến khoảng 120 triệu tấn nguyên liệu nông sản/n m, có thêm 7.500 doanh nghiệp quy mô công nghiệp gắn với xuất khẩu. Trong đó ngành hàng l a gạo, hiện cả nƣớc có khoảng 580 cơ sở xay xát gạo quy mô công nghiệp, với công suất trên 10 triệu tấn thóc/n m, chiếm khoảng 61,5%. Ngành thuỷ sản có 636 cơ sở chế biến công nghiệp gắn với xuất khẩu và trên 3000 cơ sở chế biến nhỏ với sản lƣợng chế biến xuất khẩu và tiêu thụ nội địa khoảng 4,5-5 triệu tấn/n m.
Với tốc độ phát triển của CNCB nông sản, Bộ NN&PTNT đ t mục tiêu đến n m 2030, Việt Nam ''đứng đầu trong số 10 nƣớc hàng đầu thế giới" về CNCB, là trung tâm chế biến sâu và logistics nông sản toàn cầu và có dủ n ng lực chế biến, đáp ứng yêu cầu của sản xuất nông nghiệp với tốc độ gia t ng hàng nông sản qua chế biến sâu đạt 7-8%/n m. Trong đó, tỷ trọng sản lƣợng sản phẩm chế biến sâu, có giá trị gia t ng cao của các ngành đạt 30% trở lên; trên 50% cơ sở chế biến các m t hàng nông sản xuất khẩu chủ lực đạt trình độ công nghệ tiên tiến [99]. Để thực hiện thắng lợi các mục tiêu đề ra, Việt Nam phải đẩy mạnh nâng cao n ng lực CNCB nông sản, đầu tƣ phát triển mạnh CNCB là giải pháp quan trọng để nâng cao sức cạnh tranh, giá trị nông sản xuất khẩu. Để th c đẩy phát triển mạnh, nhanh CNCB nông sản, nhà nƣớc cần có chính sách tích tụ, tập trung đất đai để tạo điều kiện phát triển vùng nguyên liệu, Ngân hàng Nhà nƣớc cần có chính sách vay vốn "cởi mở", hơn nữa đối với lĩnh vực nông nghiệp, cùng với đó là tiếp tục triển khai thực hiện có hiệu quả các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tƣ vào CNCB nông sản.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khuyến khích doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào công nghiệp chế biến nông, thủy sản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chính sách quản lý kinh tế thúc đẩy đầu tư tư nhân vào chế biến nông thủy sản tại TP Cần Thơ.
Luận án "Khuyến khích doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào công nghiệp chế biến nông, thủy sản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Khuyến khích doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào công nghiệp chế biến nông, thủy sản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khuyến khích doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào công nghiệp chế biến nông, thủy sản" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Khuyến khích doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào công nghiệp chế biến nông, thủy sản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khuyến khích doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào công nghiệp chế biến nông, thủy sản" có 239 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khuyến khích doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào công nghiệp chế biến nông, thủy sản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.