Luận án tiến sĩ Sinh lý học: Nghiên cứu chế tạo màng tim bò vô bào gia cường bằng glutaraldehyde và gắn heparin đạt tiêu chí làm mảnh vá tim mạch
Luận án Tiến sĩ Sinh lý học: Chế tạo màng tim bò vô bào, gia cường glutaraldehyde, gắn heparin. Sản phẩm đạt tiêu chí mảnh vá tim mạch.
Sinh lý học người và động vật
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Chế tạo màng tim bò vô bào Nền tảng mảnh vá tim mạch
Việc nghiên cứu tạo ra mảnh vá tim mạch mới là cấp thiết. Màng tim bò vô bào là một vật liệu sinh học tiềm năng. Nó giúp tránh phản ứng đào thải miễn dịch. Tuy nhiên, màng vô bào tự nhiên có thể thiếu độ bền cơ học. Cần có phương pháp xử lý để cải thiện tính chất này. Luận án tập trung vào quy trình chế tạo màng tim bò vô bào. Quy trình này bao gồm loại bỏ hoàn toàn tế bào. Nó giúp giữ lại cấu trúc nền ngoại bào tự nhiên. Cấu trúc nền này chứa collagen và elastin. Các thành phần này cần thiết cho chức năng mô. Màng vô bào đóng vai trò là giàn giáo sinh học. Nó hỗ trợ tái tạo mô và tái nội mô hóa. Nghiên cứu này đặt nền móng cho ứng dụng màng tim bò vô bào. Mục tiêu là tạo ra mảnh vá tim mạch an toàn và hiệu quả. Vật liệu sinh học này hứa hẹn cải thiện kết quả điều trị bệnh tim mạch.
1.1. Kỹ thuật khử tế bào màng tim bò
Kỹ thuật khử tế bào là bước quan trọng. Nó loại bỏ tế bào khỏi màng tim bò. Quá trình này sử dụng các chất tẩy rửa hóa học. Ví dụ: Triton X-100 và Sodium Dodecyl Sulfate (SDS). Các chất này hòa tan màng tế bào. Chúng loại bỏ nhân và bào tương. Mục tiêu là loại bỏ thành phần gây miễn dịch. Đồng thời, cấu trúc collagen và elastin được bảo toàn. Các bước rửa sạch kỹ lưỡng sau đó là cần thiết. Chúng loại bỏ dư lượng hóa chất. Đảm bảo vật liệu cuối cùng an toàn. Kết quả là màng vô bào giữ lại khung xương sinh học. Khung xương này có tính chất cơ học tốt. Nó hỗ trợ tái tạo tế bào nội sinh. Quy trình này tối ưu hóa việc giữ lại các yếu tố tăng trưởng tự nhiên. Điều này thúc đẩy quá trình chữa lành tại vị trí cấy ghép.
1.2. Đánh giá hiệu quả vô bào
Hiệu quả khử tế bào được đánh giá chặt chẽ. Định lượng DNA là một tiêu chí chính. Lượng DNA còn lại cần phải rất thấp. Điều này xác nhận việc loại bỏ tế bào thành công. Phương pháp mô học cũng được sử dụng. Nhuộm hematoxylin-eosin (H&E) giúp kiểm tra. Nó cho thấy không còn nhân tế bào. Cấu trúc mô được kiểm tra dưới kính hiển vi. Khung xương ngoại bào phải còn nguyên vẹn. Các sợi collagen và elastin phải được bảo toàn. Kỹ thuật này đảm bảo chất lượng của màng vô bào. Vật liệu này có tiềm năng ứng dụng cao. Nó là nền tảng cho mảnh vá tim mạch. Mức độ vô bào đạt chuẩn sẽ giảm thiểu phản ứng miễn dịch. Điều này cực kỳ quan trọng cho sự thành công của cấy ghép.
II. Gia cường glutaraldehyde Tối ưu tính chất vật liệu
Màng tim bò vô bào cần được gia cường. Glutaraldehyde là một tác nhân liên kết chéo phổ biến. Nó cải thiện độ bền cơ học và ổn định sinh học. Quá trình gia cường giúp màng chịu được áp lực cao. Đây là yêu cầu thiết yếu cho mảnh vá tim mạch. Glutaraldehyde tạo liên kết ngang giữa các sợi collagen. Điều này làm tăng độ cứng và khả năng chống kéo đứt. Tuy nhiên, việc sử dụng glutaraldehyde cần được kiểm soát. Nồng độ và thời gian xử lý ảnh hưởng đến độc tính. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình này. Đảm bảo vật liệu đạt độ bền mong muốn. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ. Màng gia cường có thể chống lại quá trình phân hủy sinh học. Điều này kéo dài tuổi thọ của mảnh vá. Ứng dụng glutaraldehyde là một bước quan trọng. Nó biến màng vô bào thành vật liệu cấy ghép bền vững.
2.1. Vai trò của glutaraldehyde trong vật liệu y sinh
Glutaraldehyde là tác nhân liên kết chéo hiệu quả. Nó tạo cầu nối giữa các nhóm amino của protein. Đặc biệt là collagen trong màng tim bò. Quá trình này làm tăng mật độ liên kết nội và ngoại phân tử. Kết quả là cấu trúc vật liệu trở nên bền vững hơn. Nó cung cấp độ cứng và độ bền kéo cao hơn. Glutaraldehyde cũng giảm tính kháng nguyên của vật liệu. Điều này có lợi cho cấy ghép. Nó làm cho vật liệu chống lại enzyme phân hủy. Màng gia cường bền hơn trong môi trường sinh học. Tuy nhiên, glutaraldehyde có thể gây độc tế bào. Cần rửa sạch hoàn toàn dư lượng. Điều này đảm bảo an toàn sinh học cho ứng dụng. Việc tối ưu hóa nồng độ và thời gian gia cường là cần thiết.
2.2. Ảnh hưởng đến đặc tính cơ lý và phân hủy sinh học
Gia cường bằng glutaraldehyde thay đổi đặc tính vật liệu. Độ bền kéo của màng tăng đáng kể. Độ đàn hồi có thể giảm nhẹ. Cần cân bằng giữa độ bền và độ linh hoạt. Các thử nghiệm cơ lý xác định điều này. Ví dụ: kiểm tra độ bền đứt và mô đun đàn hồi. Glutaraldehyde cũng ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy. Màng gia cường có khả năng chống lại enzyme phân giải. Điều này làm chậm quá trình phân hủy sinh học. Nó kéo dài thời gian tồn tại của mảnh vá. Tuy nhiên, sự phân hủy quá chậm không mong muốn. Vật liệu cần có khả năng tái tạo mô. Tốc độ phân hủy phải phù hợp với quá trình lành vết thương. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm điểm tối ưu. Đảm bảo màng đủ bền nhưng vẫn tương thích sinh học.
III. Gắn heparin Nâng cao khả năng tương hợp máu sinh học
Mảnh vá tim mạch cần có khả năng chống đông máu. Heparin là chất chống đông tự nhiên hiệu quả. Gắn heparin lên màng tim bò vô bào là giải pháp. Nó cải thiện đáng kể tương hợp máu của vật liệu. Quá trình này giảm nguy cơ hình thành cục máu đông. Huyết khối là biến chứng nghiêm trọng trong cấy ghép mạch máu. Heparin hóa bề mặt vật liệu ngăn chặn sự bám dính tiểu cầu. Nó cũng ức chế các yếu tố đông máu. Màng có gắn heparin có thể kéo dài tuổi thọ của mảnh vá. Nó giảm nguy cơ tắc nghẽn sau phẫu thuật. Nghiên cứu phát triển phương pháp gắn heparin ổn định. Đảm bảo heparin được giữ trên bề mặt. Đồng thời vẫn duy trì hoạt tính chống đông. Mục tiêu là tạo ra mảnh vá an toàn và bền vững. Điều này có ý nghĩa lớn trong điều trị bệnh tim mạch.
3.1. Phương pháp gắn heparin lên màng tim bò
Có nhiều phương pháp để gắn heparin. Luận án nghiên cứu phương pháp lắp ráp từng lớp (layer-by-layer). Phương pháp này tạo ra các lớp polymer mỏng. Heparin được gắn vào các lớp này. Phương pháp hóa học trực tiếp cũng được xem xét. Nó liên kết heparin thông qua các nhóm chức năng. Ví dụ: nhóm hydroxyl hoặc amino. Việc lựa chọn phương pháp đảm bảo ổn định của heparin. Nó giữ cho heparin không bị rửa trôi nhanh chóng. Đồng thời vẫn giải phóng heparin từ từ. Điều này duy trì hiệu quả chống đông máu lâu dài. Các bước xử lý bề mặt màng là cần thiết. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho việc gắn heparin. Khảo sát hiệu suất gắn kết heparin được thực hiện. Nồng độ và hoạt tính của heparin trên bề mặt được định lượng.
3.2. Cơ chế chống đông máu và tương hợp sinh học
Heparin hoạt động như một chất chống đông máu. Nó tăng cường hoạt tính của antithrombin III. Đây là một protein ức chế đông máu tự nhiên. Sự tương tác này vô hiệu hóa thrombin và yếu tố Xa. Quá trình đông máu bị ức chế hiệu quả. Gắn heparin trên bề mặt vật liệu giảm sự hoạt hóa tiểu cầu. Nó ngăn chặn sự hình thành cục máu đông. Điều này cải thiện đáng kể tương hợp máu của vật liệu. Màng có gắn heparin giảm phản ứng viêm. Nó hỗ trợ quá trình tái nội mô hóa. Các tế bào nội mô có thể bám dính tốt hơn. Chúng tạo thành một lớp bảo vệ tự nhiên. Điều này ngăn ngừa tiếp xúc trực tiếp giữa máu và vật liệu. Nó tối ưu hóa hiệu quả của mảnh vá tim mạch.
IV. Đánh giá toàn diện màng tim bò Tiêu chí ứng dụng lâm sàng
Để ứng dụng lâm sàng, màng tim bò cần được đánh giá kỹ lưỡng. Các tiêu chí nghiêm ngặt được áp dụng. Chúng bao gồm đặc tính cấu trúc, độc tính tế bào và tương hợp máu. Thử nghiệm in vitro là bước đầu tiên. Nó cung cấp thông tin quan trọng về vật liệu. Màng phải không độc hại đối với tế bào. Đặc biệt là tế bào nội mô, rất quan trọng cho mạch máu. Khả năng chống đông máu được kiểm tra. Sự bám dính và tăng sinh của tế bào nội mô cũng được đánh giá. Các thử nghiệm này đảm bảo vật liệu an toàn. Nó có khả năng hoạt động tốt trong cơ thể. Mục tiêu là tạo ra mảnh vá đáp ứng các tiêu chuẩn y tế cao nhất. Điều này chuẩn bị cho các thử nghiệm in vivo. Cuối cùng hướng tới ứng dụng thực tế cho bệnh nhân.
4.1. Khảo sát đặc tính cấu trúc và độc tính tế bào
Đặc tính cấu trúc được khảo sát chi tiết. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng. Nó cho thấy cấu trúc vi mô của màng. Đảm bảo khung xương ngoại bào không bị phá hủy. Các sợi collagen được kiểm tra về sự nguyên vẹn. Độc tính tế bào được đánh giá bằng các thử nghiệm in vitro. Tế bào được nuôi cấy trên vật liệu. Sự sống sót và tăng trưởng của tế bào được theo dõi. Thử nghiệm MTT hoặc WST-1 thường được dùng. Kết quả phải cho thấy vật liệu không gây độc. Vật liệu cần tương thích sinh học với môi trường tế bào. Đặc biệt, nó không gây chết tế bào. Sự an toàn của vật liệu là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu xác định liều lượng glutaraldehyde tối ưu. Nó cũng kiểm tra sự rửa trôi heparin để tránh độc tính.
4.2. Đánh giá khả năng bám dính tăng sinh tế bào nội mô
Khả năng tái nội mô hóa là rất quan trọng. Tế bào nội mô phải bám dính tốt trên màng. Chúng cần có khả năng tăng sinh và hình thành lớp tế bào. Lớp tế bào nội mô lành mạnh là cần thiết. Nó tạo thành hàng rào bảo vệ tự nhiên. Điều này ngăn ngừa huyết khối và hẹp mạch máu. Nghiên cứu đánh giá sự bám dính của tế bào nội mô. Số lượng tế bào bám dính được định lượng. Tốc độ tăng sinh của tế bào cũng được theo dõi. Các phương pháp miễn dịch hóa học có thể được sử dụng. Chúng kiểm tra các marker đặc trưng của tế bào nội mô. Mục tiêu là tạo ra vật liệu hỗ trợ tế bào nội mô. Điều này đảm bảo mảnh vá có chức năng lâu dài. Nó giảm nguy cơ biến chứng sau cấy ghép.
V. Thử nghiệm in vivo Hiệu quả mảnh vá tim mạch trên mô hình
Các thử nghiệm in vivo là bước cuối cùng. Chúng xác nhận hiệu quả của màng trong môi trường sống. Mô hình động vật được sử dụng để đánh giá. Phản ứng viêm và khả năng tích hợp mô được theo dõi. Mảnh vá được cấy ghép vào cơ thể. Các chỉ số sinh hóa và mô học được phân tích. Kết quả từ các thử nghiệm này rất quan trọng. Chúng cung cấp bằng chứng thực tế. Mảnh vá hoạt động tốt trong điều kiện sinh lý. Nó không gây ra phản ứng phụ nghiêm trọng. Thử nghiệm in vivo giúp đánh giá tiềm năng lâm sàng. Nó là cầu nối giữa nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và ứng dụng thực tế. Nghiên cứu này chứng minh tính an toàn và hiệu quả của màng. Đây là bước tiến quan trọng trong việc phát triển vật liệu y sinh cho tim mạch.
5.1. Đánh giá phản ứng mô dưới da và khả năng tương thích
Màng được cấy ghép dưới da chuột. Đây là mô hình đơn giản để đánh giá. Nó giúp kiểm tra phản ứng viêm cấp tính và mạn tính. Kích thước và thành phần của vùng viêm được quan sát. Sự hình thành bao xơ cũng được theo dõi. Vật liệu cần có khả năng tương thích sinh học cao. Nó không gây phản ứng miễn dịch quá mức. Phản ứng mô nhẹ là chấp nhận được. Mục tiêu là vật liệu tích hợp tốt với mô xung quanh. Nó không gây tổn thương hay hoại tử. Đánh giá mô học được thực hiện. Các mẫu mô được thu thập và phân tích. Kết quả này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó xác nhận tính an toàn sinh học của vật liệu.
5.2. Thử nghiệm cấy ghép mảnh vá mạch máu trên thỏ
Thử nghiệm cấy ghép mạch máu trên thỏ là quan trọng. Nó mô phỏng ứng dụng thực tế. Màng được sử dụng làm mảnh vá mạch máu. Các thông số như tính thông suốt của mạch (patency) được đánh giá. Huyết khối và sự hẹp mạch được theo dõi. Các mẫu mạch máu được thu thập sau thời gian cấy ghép. Chúng được phân tích mô học. Kiểm tra quá trình tái nội mô hóa. Sự tích hợp của mảnh vá với mô chủ cũng được xem xét. Kết quả cho thấy hiệu quả của màng. Nó có tiềm năng thay thế các mạch máu bị tổn thương. Nghiên cứu này khẳng định khả năng làm mảnh vá tim mạch. Nó mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng lâm sàng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYEN THỊ NGỌC MỸ NGHIÊN CUU CHE TẠO MÀNG TIM BO VÔ BAO GIA CUONG BANG GLUTARALDEHYDE VA GAN HEPARIN ĐẠT TIÊU CHÍ LAM MANH VA TIM MACH LUẬN ÁN TIEN SĨ TP. Hồ Chí Minh — Năm 2023 VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY - HO CHI MINH UNIVERSITY OF SCIENCE NGUYEN THI NGOC MY STUDY ON THE FABRICATION OF GLUTARALDEHYDE CROSSLINKED ACELLULAR BOVINE PERICARDIUM AND HEPARIN IMMOBILIZATION TO MEET THE CRITERIA FOR CARDIOVASCULAR PATCH Doctoral Thesis Ho Chi Minh City — Year 2023 _ ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM _ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ NGỌC MỸ NGHIÊN CỨU CHE TẠO MÀNG TIM BO VÔ BAO GIA CƯỜNG BANG GLUTARALDEHYDE VA GAN HEPARIN DAT TIEU CHi LAM MANH VA TIM MACH Ngành: Sinh lý học người và động vật Mã sô Ngành: 9420104 Phản biện 1: GS. Hoàng Nghia Sơn Phản biện 2: PGS.
Lê Quang Trí Phản biện 3: PGS. Huỳnh Đại Phú Phản biện độc lập 1: miễn Phản biện độc lập 2: miễn NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Trần Lê Bảo Hà TP. Hồ Chí Minh - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành Sinh lý học người và động vật, với tên dé tài “NGHIÊN CUU CHE TAO MÀNG TIM BO VÔ BAO GIA CƯỜNG BANG GLUTARALDEHYDE VA GAN HEPARIN ĐẠT TIÊU CHÍ LAM MANH VA TIM MACH” là công trình khoa học do Tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.
Trần Lê Bảo Hà. Những kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lặp với các công trình đã công bố trong và ngoài nước. Nghiên cứu sinh (Ký tên, ghi họ tên) Nguyễn Thị Ngọc Mỹ LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Kỹ nghệ mô và Vật liệu Y Sinh, Trường DH Khoa học Tự nhiên, ĐH Quốc gia Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Lê Bảo Hà.
Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến Cô Trần Lê Bảo Hà người đã tạo điều kiện thuận lợi, định hướng nghiên cứu và hướng dẫn tôi hoàn thành luận án một cách tốt nhất. Tôi xin cám ơn ĐH Quốc gia Hồ Chí Minh đã tài trợ kinh phí cho các đề tài nghiên cứu thuộc nội dung của luận án này. Tôi xin cám ơn Trường ĐH Khoa học Tự nhiên, DHQG-HCM, Phòng Đào tạo Sau đại học, Phòng Khoa học và Công nghệ, Khoa Sinh học — CNSH, và Bộ môn Sinh lý học & CNSH Động vật đã hỗ trợ tôi trong suốt quá trình công tác, học tập và nghiên cứu tại Trường. Tôi xin cắm ơn PTN Kỹ nghệ mô và Vật liệu Y Sinh đã cho phép và tạo điều kiện về cơ sở vật chất và thiết bị trong thời gian tôi thực hiện để tài.
Tôi xin cám ơn TS. Bùi Quốc Thắng — BV. Chợ rẫy đã hỗ trợ phẫu thuật cấy ghép mach máu trên thỏ và các góp ý về ứng dụng vật liệu trong lĩnh vực tìm mạch. Tôi xin cám ơn Thầy Cô công tác tại Bộ môn Sinh lý học và CNSH Động vật, cùng tập thé nhóm nghiên cứu Kỹ nghệ mô và Vật liệu Y Sinh (TEBM) đã trực tiếp hỗ trợ công việc cũng như chia sẻ những khó khăn, những kỷ niệm buồn vui trong quá trình thực hiện luận án.
Cuối cùng tôi xin dành sự tri ân chân thành nhất đến ba mẹ và những người thân yêu trong gia đình của tôi đã luôn là điểm tựa vững chắc, quan tâm, cảm thông và động viên tôi hoàn thành luận án này. ii MỤC LỤC LOT CAM 69005. i LOI CAM ON. iii TRANG THONG TIN LUẬN ÁN TIENG VIỆT.
TRANG THONG TIN LUẬN ÁN TIENG ANH.------s<-ccccse+ viii DANH MỤC HÌNH ANH, BIEU DO. DANH MỤC CAC BANG wessessssssssssccsscssssssssssssccsesssssssssssscesscusssssnssssssesesssesss xiii DANH MUC KY HIEU, CHU VIET TAT. Câu hỏi nghiên cứu 1. Mục tiêu nghiên cứu.
Nội dung và phạm vi nghiên CỨu .- - - - +5 S+Sx*k tk grrưy 5 1.Ý nghĩa khoa học, thực tiễn và tính mới của nghiên cứu. TONG QUAN TÀI LIEU. Khử tế bào mang tim bo. Gia cường màng ngoài tim bò vô bảo.
Gắn heparin lên màng tim bò vô bào nhằm cải thiện tính tương hợp mau. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp khử tế bào màng tim bò. Phương pháp gia cường mang tim bò vô bao.
Phương pháp lắp ráp từng lớp để gắn heparin lên màng tim bò vô bào gia cường —. Phương pháp đánh giá mô hOC. Phương pháp tách chiết và định lượng DNA. Phương pháp đánh giá đặc tinh cơ lý của màng.
Chụp kính hiển vi điện tử quét. Phương pháp khảo sát đặc tính phân huỷ sinh học in vitrO. Phương pháp khảo sát đặc tinh tương hop mau in vitro của màng. Đánh giá độc tinh in vitro của màng tim bò vô bằng gia cường.
Phương pháp định lượng heparin bằng thử nghiệm Toluidine Blue O. Đánh giá khả năng thai heparin sau khi cố định. Đánh giá độc tinh in vitro của màng tim bò vô bao gia cường có có định heparin đối với tế bào nội mô người. Đánh giá sự bám dính của tế bào nội mô trên màng MDH.
Đánh giá sự tăng sinh của tế bào nội mô trên màng MDH. Phương pháp cây ghép mẫu màng dưới da chuột. Phương pháp cây ghép mach máu của màng thử nghiệm trên thỏ. Phương pháp xử lý số liệu và thong kê.
KET QUA - BAN LUẬN. Nghiên cứu quy trình chế tao màng tim bò vô bào gia cường bằng glutaraldehyde và đánh giá theo tiêu chí mảnh vá tim mạch. Nghiên cứu phương pháp gắn heparin lên mang tim bò vô bao gia cường nhằm cải thiện đặc tính tương hop máu. Khảo sát ảnh hưởng của màng tim bò vô bào có gắn heparin lên sự bám dính và tăng sinh của tế bào nội mô.
Nội dung 4: Đánh giá tương hợp in vivo và khả năng cấy ghép mạch máu trên dOng vat thi mghiGm 0n. KET LUẬN - KIÊN NGHỊ,.- ----ss<©sseecxseervsee 98 1V DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA NCS PHỤ LỤC TRANG THONG TIN LUẬN ÁN TIENG VIỆT Tên dé tài luận án: Nghiên cứu chế tạo màng tim bò vô bào gia cường bằng glutaraldehyde va gắn heparin đạt tiêu chí làm mảnh vá tim mach Ngành: Sinh lý học người và động vật Mã số ngành: 9420104 Họ tên nghiên cứu sinh: Nguyễn Thị Ngọc Mỹ Khóa đào tạo: 2018 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Lê Bảo Hà Cơ sở đào tạo: Trường Đại hoc Khoa học Tự nhiên, DHQG-HCM 1. TOM TAT NỘI DUNG LUẬN ÁN: Màng tim bò đã và đang được sử dung trong chế tao các mảnh vá tim mach.
Màng tim bò được xử lý loại tế bào và khâu mạch bằng glutaraldehyde nhằm hạn chế đáp ứng miễn dịch, tăng cường độ bền và thời gian tồn tại trong cơ thé. Khung nền ngoại bao (ECM) từ mô mang tim cũng được chứng minh khả năng hỗ trợ quá trình tái tạo và sáp nhập mô chủ. Tuy nhiên, hai van đề tồn đọng của các mảnh vá tim mạch hiện nay là khoáng hóa liên quan đến glutaraldehyde và bám dính huyết khối do thành phần ECM cho phép các yếu tố đông máu và protein huyết tương thấm thấu và bám đính. Do đó, lĩnh vực chế tạo mảnh vá tim mạch từ màng tim bò vẫn đang được nghiên cứu.
Các tác nhân khử tế bào như Sodium dodecyl sulfate (SDS) và gia cường bang glutaraldehyde cần được khảo sat và tối ưu. Đề cải thiện đặc tính tương hợp máu, hướng tiếp cận gắn heparin được xem là tiềm năng, nhờ vào hoạt tính chống đông máu của heparin. Tuy nhiên, các kết quả hệ thống về hiệu quả gắn heparin lên bề mặt mang tim bò vô bao gia cường vẫn chưa được công bố. Luận án tiến hành nghiên cứu chế tạo màng tim bò vô bào gia cường và gắn heparin nhằm đạt được tiêu chí làm mảnh vá tim mạch.
Quy trình khử tế bào và gia cường màng tim bò được nghiên cứu. Các đặc tính cần có ở mảnh vá tim mạch như cơ tính, khả năng tồn tại, an toàn và tương hợp máu cũng được khảo sát. Từ quy trình chế tạo tối ưu, màng tim bò vô bào gia cường đã đạt được phan lớn các tiêu chí đề ra. Đặc tính tương hợp máu kém do khối máu đông và tiểu cầu bám dính trên màng.
Trong giai đoạn tiếp theo, quy trình gan heparin lên màng bằng phương pháp lắp ráp từng lớp có kết hợp Dihydroxy-iron (viết tắt DHI) được nghiên cứu. Kết quả cho thấy sau bảy chu kỳ lắp ráp, heparin được có định thành công và với hàm lượng cao hơn đáng kể so với phương pháp ủ đơn giản. Heparin cũng có thể được thải ra và duy trì bề mặt kháng đông máu. Màng có cố định heparin cũng hạn chế sự bám dính tiểu cầu và không gây tán huyết, do đó, chứng minh cho đặc tính tương hợp máu của màng.
Sau 24 giờ thải heparin, màng thể hiện tính an toàn và hỗ trợ sự bám dính của tế bào nội mô trên cả hai bề mặt màng. So với bề mặt sợi, bề mặt thanh mạc của mang cho phép duy trì sự tăng trưởng và bám dính của tế bào lên đến bảy ngày đánh giá. Các kết quả in vitro này giúp dự đoán màng tim bò vô bào có có định heparin có khả năng chống đông máu tại thời điểm cấy ghép, màng có khả năng hỗ trợ nội mô hóa do đó giúp duy trì đặc tính tương hợp máu của màng sau thời gian thải heparin. Ở giai đoạn thử nghiệm trên động vật, màng được chứng minh về tính tương hợp in vivo khi ghép trên chuột thí nghiệm.
Về thử nghiệm chức năng, màng được ghép vào động mạch cảnh của vi thỏ thí nghiệm. Tại thời điểm phẫu thuật cho phép tạo hình thành công, không có hiện tương chảy máu vết khâu và duy trì hoạt động của mạch máu. Sau bảy tuần cấy ghép, so với tình trạng tắc mạch ở nhóm màng thương mại, kết quả ban đầu chỉ ra mảnh ghép mang tim bò vô bao cố định heparin đã duy trì trạng thái thông mạch, không xuất hiện đông máu trong lòng mạch. Đối với nhóm thí nghiệm này, tuy hiện tượng bao sợi hóa mảnh ghép vẫn diễn ra, mô mạch máu mới được hình thành và thống nhất với mạch máu chủ, do đó, chỉ ra màng có khả năng được sử dụng làm mảnh vá mạch máu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ Sinh lý học: Nghiên cứu chế tạo màng tim bò vô bào gia cường bằng glutaraldehyde và gắn heparin đạt tiêu chí làm mảnh vá tim mạch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Tiến sĩ Sinh lý học: Chế tạo màng tim bò vô bào, gia cường glutaraldehyde, gắn heparin. Sản phẩm đạt tiêu chí mảnh vá tim mạch.
Luận án "Luận án tiến sĩ Sinh lý học: Nghiên cứu chế tạo màng tim bò vô bào gia cường bằng glutaraldehyde và gắn heparin đạt tiêu chí làm mảnh vá tim mạch" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. HCM. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ Sinh lý học: Nghiên cứu chế tạo màng tim bò vô bào gia cường bằng glutaraldehyde và gắn heparin đạt tiêu chí làm mảnh vá tim mạch" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ Sinh lý học: Nghiên cứu chế tạo màng tim bò vô bào gia cường bằng glutaraldehyde và gắn heparin đạt tiêu chí làm mảnh vá tim mạch" thuộc chuyên ngành Sinh lý học người và động vật. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Luận án tiến sĩ Sinh lý học: Nghiên cứu chế tạo màng tim bò vô bào gia cường bằng glutaraldehyde và gắn heparin đạt tiêu chí làm mảnh vá tim mạch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ Sinh lý học: Nghiên cứu chế tạo màng tim bò vô bào gia cường bằng glutaraldehyde và gắn heparin đạt tiêu chí làm mảnh vá tim mạch" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ Sinh lý học: Nghiên cứu chế tạo màng tim bò vô bào gia cường bằng glutaraldehyde và gắn heparin đạt tiêu chí làm mảnh vá tim mạch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.