Luận án Tiến sĩ: Các tác phẩm hòa tấu thính phòng Việt Nam - Phạm Nghiêm Việt Anh
Khám phá vẻ đẹp hòa tấu thính phòng Việt Nam qua các tác phẩm giao thoa giữa âm nhạc truyền thống và phương pháp sáng tác hiện đại.
Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam
Âm nhạc học
Ẩn danh
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Lịch sử Phát triển Âm nhạc Thính phòng Việt Nam
Luận án này khám phá lịch sử phát triển của âm nhạc thính phòng Việt Nam. Âm nhạc thính phòng Phương Tây có lịch sử lâu đời, hình thành từ thế kỷ 16 và phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 18 với các nhạc sĩ vĩ đại như Haydn, Mozart, Beethoven. Các thể loại như song tấu, tam tấu, tứ tấu, ngũ tấu đã được định hình. Đến thế kỷ 19 và 20, dòng nhạc này tiếp tục thu hút nhiều thiên tài. Tuy nhiên, âm nhạc thính phòng Việt Nam lại có lịch sử non trẻ. Tiền đề xuất hiện từ những năm 1940, nhưng phải đến những năm 1960, sau khi miền Bắc được lập lại hòa bình, dòng nhạc này mới thực sự hình thành và phát triển đáng kể. Đời sống âm nhạc miền Bắc thời kỳ này rất phong phú. Hoạt động đào tạo được đặc biệt chú trọng. Việc thành lập Trường Âm nhạc Việt Nam (nay là Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam) năm 1956 là một cột mốc quan trọng, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của âm nhạc thính phòng Việt Nam.
1.1. Bối cảnh hình thành âm nhạc thính phòng Việt Nam
Âm nhạc thính phòng Phương Tây có nguồn gốc từ giữa thế kỷ 16, phân biệt với nhạc nhà thờ. Cuối thế kỷ 17, đầu thế kỷ 18, khí nhạc thính phòng phát triển mạnh. Các nhạc sĩ lớn như Haydn, Mozart, Beethoven đã hình thành các thể loại kinh điển. Đến thế kỷ 19 và 20, nhiều tên tuổi lớn tiếp tục đóng góp. Âm nhạc thính phòng Việt Nam hình thành muộn hơn. Những năm 1940 là tiền đề. Thực sự phát triển từ những năm 1960. Sau hòa bình miền Bắc, đời sống âm nhạc rất phong phú. Công tác đào tạo được chú trọng. Trường Âm nhạc Việt Nam thành lập năm 1956. Đây là bước ngoặt quan trọng.
1.2. Các giai đoạn phát triển và đặc điểm chính
Âm nhạc thính phòng Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn ban đầu tập trung xây dựng nền móng. Sau đó là thời kỳ thử nghiệm, sáng tạo. Đặc điểm chính là sự giao thoa âm nhạc Đông Tây. Nhạc sĩ Việt Nam kết hợp chất liệu truyền thống với kỹ thuật hiện đại. Âm nhạc dân gian Việt Nam là nguồn cảm hứng lớn. Nhiều tác phẩm hòa tấu Việt Nam ra đời. Chúng thể hiện sự đa dạng phong cách. Cấu trúc âm nhạc thính phòng cũng được bản địa hóa.
1.3. Vai trò của nhạc sĩ và cơ sở đào tạo
Nhạc sĩ Việt Nam sáng tác hòa tấu đóng vai trò trung tâm. Họ là những người tiên phong. Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam có vai trò then chốt trong đào tạo. Nơi đây ươm mầm tài năng. Nhiều thế hệ nhạc sĩ được đào tạo bài bản. Họ tạo ra các tác phẩm chất lượng cao. Hoạt động biểu diễn cũng thúc đẩy sự phát triển. Phân tích tác phẩm thính phòng giúp đánh giá giá trị. Nghiên cứu lịch sử âm nhạc thính phòng Việt Nam là rất cần thiết.
II.Phân tích Các Hình thức Hòa tấu Việt Nam
Luận án đi sâu phân tích các hình thức hòa tấu thính phòng Việt Nam, tập trung vào cách tổ chức nhạc cụ và phương thức hòa tấu. Các tác phẩm có thể là hòa tấu các nhạc cụ cùng bộ, tạo sự đồng nhất về âm sắc, hoặc hòa tấu với đàn piano, nơi piano có thể giữ vai trò độc tấu hoặc đệm. Sự đa dạng trong cấu trúc âm nhạc thính phòng được thể hiện rõ qua các phương thức hòa tấu. Có thể là hòa tấu chủ điệu, tập trung vào một giai điệu chính, hoặc hòa tấu kết hợp chủ điệu và phức điệu, tạo nên sự phong phú về bè. Hòa tấu phức điệu hoàn toàn hoặc đồng tấu cũng được khai thác, mang lại những hiệu ứng âm nhạc khác nhau. Đặc biệt, luận án nhấn mạnh việc khai thác các kỹ thuật diễn tấu truyền thống, như hòa tấu theo lối bè tòng trong âm nhạc cổ truyền, góp phần định hình đặc điểm âm nhạc thính phòng Việt Nam và làm phong phú thêm sáng tác hòa tấu Việt Nam.
2.1. Phân loại hòa tấu theo nhạc cụ
Hòa tấu thính phòng Việt Nam có nhiều hình thức. Chúng được phân loại theo nhạc cụ sử dụng. Một dạng là hòa tấu các nhạc cụ cùng bộ. Ví dụ, tác phẩm cho bộ dây hoặc bộ hơi. Dạng khác là hòa tấu nhạc cụ với đàn piano. Piano thường giữ vai trò chủ đạo hoặc đệm. Sự kết hợp này tạo âm sắc đa dạng. Nó thể hiện tính phong phú trong sáng tác hòa tấu Việt Nam.
2.2. Phương thức hòa tấu và kỹ thuật biểu diễn
Nhiều phương thức hòa tấu nhạc cụ được khai thác. Có hòa tấu hình thức âm nhạc chủ điệu, tập trung vào một giai điệu. Một phương thức khác là chủ điệu kết hợp phức điệu. Nó bổ sung các bè độc lập. Hòa tấu phức điệu hoàn toàn cũng được sử dụng. Phương thức đồng tấu tạo sự thống nhất. Các kỹ thuật diễn tấu đặc biệt được khai thác. Hòa tấu theo lối bè tòng trong âm nhạc cổ truyền là một ví dụ. Đây là đặc điểm âm nhạc thính phòng Việt Nam.
2.3. Ảnh hưởng của âm nhạc cổ truyền trong hòa tấu
Âm nhạc cổ truyền Việt Nam ảnh hưởng sâu sắc. Nhạc sĩ tìm cách tích hợp yếu tố này. Họ khai thác lối bè tòng truyền thống. Điều này tạo nên nét riêng biệt. Sự hòa quyện truyền thống và hiện đại là trọng tâm. Nó giúp định hình bản sắc cho sáng tác hòa tấu Việt Nam. Phân tích tác phẩm thính phòng cho thấy rõ điều này.
III.Kỹ thuật Sáng tác Phát triển Chủ đề Hòa tấu
Phần này của luận án đi sâu vào các kỹ thuật sáng tác hòa tấu, đặc biệt là cách xây dựng và phát triển chủ đề trong tác phẩm hòa tấu thính phòng Việt Nam. Các nhạc sĩ thường khai thác chất liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Âm nhạc cổ truyền Việt Nam cung cấp nền tảng phong phú cho việc xây dựng chủ đề, từ giai điệu, điệu thức đến tiết tấu đặc trưng. Ngoài ra, việc sử dụng giai điệu từ các ca khúc quen thuộc cũng là một phương pháp hiệu quả để tạo sự gần gũi và dễ tiếp cận. Sự hội nhập âm nhạc đương đại cũng được phản ánh, khi các nhạc sĩ tích hợp những chất liệu và xu hướng mới vào sáng tác. Để phát triển chủ đề, nhiều thủ pháp được áp dụng, bao gồm nhắc lại, đổi mới âm điệu, biến tấu và mô tiến. Những kỹ thuật này không chỉ tạo sự đa dạng, mà còn giúp cấu trúc âm nhạc thính phòng trở nên chặt chẽ và hấp dẫn, thể hiện sự sáng tạo không ngừng của nhạc sĩ Việt Nam sáng tác hòa tấu trong việc giao thoa âm nhạc Đông Tây.
3.1. Phương pháp xây dựng chủ đề đa dạng
Việc xây dựng chủ đề là cốt lõi. Nhạc sĩ Việt Nam sử dụng nhiều phương pháp. Một cách là khai thác chất liệu từ âm nhạc cổ truyền. Giai điệu dân gian, điệu thức truyền thống được đưa vào. Cách khác là xây dựng chủ đề từ giai điệu ca khúc. Điều này mang lại sự quen thuộc. Việc khai thác chất liệu từ âm nhạc đương đại cũng phổ biến. Các xu hướng âm nhạc mới được tích hợp. Điều này làm phong phú đặc điểm âm nhạc thính phòng.
3.2. Các thủ pháp phát triển âm nhạc chính
Nhiều thủ pháp được áp dụng để phát triển chủ đề. Thủ pháp nhắc lại củng cố ý tưởng chính. Thủ pháp đổi mới âm điệu tạo sự mới mẻ. Biến tấu giúp phát triển chủ đề theo nhiều hướng. Thủ pháp mô tiến tạo ra sự leo thang, kịch tính. Những kỹ thuật sáng tác hòa tấu này làm cho tác phẩm thêm cuốn hút. Chúng thể hiện sự sáng tạo của nhạc sĩ. Cấu trúc âm nhạc thính phòng được củng cố.
3.3. Chất liệu từ âm nhạc dân gian và đương đại
Âm nhạc dân gian Việt Nam là kho tàng vô giá. Nó cung cấp chất liệu giai điệu, tiết tấu. Nhạc sĩ khai thác tối đa nguồn cảm hứng này. Đồng thời, âm nhạc đương đại cũng được tiếp thu. Sự kết hợp này tạo ra phong cách độc đáo. Nó thể hiện giao thoa âm nhạc Đông Tây. Phân tích tác phẩm thính phòng cho thấy điều này rõ rệt.
IV.Khám phá Hòa âm Chồng âm trong Tác phẩm Việt
Hòa âm và chồng âm là những yếu tố cấu thành quan trọng trong sáng tác hòa tấu Việt Nam. Luận án phân tích chi tiết các dạng hợp âm và chồng âm được sử dụng, từ những cấu trúc cơ bản như hợp âm chồng quãng ba, đến những cấu trúc hiện đại hơn như hợp âm chồng quãng bốn và chồng quãng hai. Sự hiện diện của chồng âm có chứa quãng chromatic cũng góp phần làm giàu hòa sắc. Các thủ pháp hòa âm cũng rất đa dạng, bao gồm việc sử dụng hòa âm công năng Cổ điển, hợp âm kết, hòa âm hình thành từ lối tiến hành phức điệu và bè trì tục. Đặc biệt, luận án nhấn mạnh việc ứng dụng một số thủ pháp hòa âm thế kỷ 20, như hòa âm song song (Parallel Harmony), cho thấy sự tiếp thu và đổi mới. Điều quan trọng là các nhạc sĩ đã có những biến đổi hòa âm nhằm phù hợp với ngôn ngữ âm nhạc Việt Nam, ví dụ như việc sử dụng chồng âm gồm các âm của điệu thức năm âm và cách xây dựng kết mang đậm bản sắc Việt, làm nổi bật đặc điểm âm nhạc thính phòng Việt Nam.
4.1. Các dạng hợp âm và chồng âm cơ bản
Hòa âm là yếu tố quan trọng trong sáng tác hòa tấu Việt Nam. Các dạng hợp âm cơ bản được sử dụng. Có hợp âm chồng quãng ba, là nền tảng của hòa âm cổ điển. Hợp âm chồng quãng bốn tạo ra âm thanh hiện đại hơn. Hợp âm chồng quãng hai mang lại sự căng thẳng. Chồng âm có chứa quãng chromatic cũng phổ biến. Chúng làm phong phú thêm hòa sắc. Đây là một phần của kỹ thuật sáng tác hòa tấu.
4.2. Thủ pháp hòa âm truyền thống và hiện đại
Nhiều thủ pháp hòa âm được áp dụng. Sử dụng hòa âm công năng Cổ điển là một cách. Hợp âm kết tạo điểm dừng, kết thúc. Hòa âm hình thành từ lối tiến hành phức điệu cũng quan trọng. Bè trì tục góp phần tạo sự liên tục. Một số thủ pháp hòa âm thế kỷ 20 được đưa vào. Hòa âm song song (Parallel Harmony) là ví dụ. Nhạc sĩ Việt Nam sáng tác hòa tấu đã kết hợp nhiều phong cách.
4.3. Biến đổi hòa âm phù hợp ngôn ngữ Việt
Hòa âm được điều chỉnh để phù hợp với ngôn ngữ âm nhạc Việt Nam. Chồng âm gồm các âm của điệu thức năm âm là một đặc trưng. Nó tạo ra âm hưởng bản địa. Xây dựng kết cũng mang dấu ấn Việt. Những biến đổi này giúp tác phẩm có bản sắc riêng. Chúng là đặc điểm âm nhạc thính phòng Việt Nam. Sự giao thoa âm nhạc Đông Tây thể hiện rõ ràng.
V.Đặc điểm Âm nhạc Thính phòng Việt Nam Đương đại
Âm nhạc thính phòng Việt Nam đương đại nổi bật với sự giao thoa sâu sắc giữa các yếu tố Đông và Tây. Các nhạc sĩ Việt Nam sáng tác hòa tấu không ngừng tiếp thu những kỹ thuật sáng tác hòa tấu hiện đại từ phương Tây, đồng thời bảo tồn và phát huy mạnh mẽ các giá trị truyền thống. Yếu tố bản địa, đặc biệt là từ âm nhạc dân gian Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong việc định hình bản sắc độc đáo cho dòng nhạc này. Từ giai điệu, tiết tấu đến hòa âm, mọi khía cạnh đều được thể hiện với tinh thần Việt. Luận án khẳng định tiềm năng phát triển lớn của âm nhạc thính phòng Việt Nam. Các thế hệ nhạc sĩ trẻ tiếp tục khám phá, thử nghiệm những phương thức mới, góp phần viết tiếp lịch sử âm nhạc thính phòng Việt Nam. Phân tích tác phẩm thính phòng sẽ tiếp tục cung cấp những góc nhìn sâu sắc, thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong tương lai, làm phong phú thêm kho tàng âm nhạc quốc gia.
5.1. Sự giao thoa Đông Tây trong sáng tác
Âm nhạc thính phòng Việt Nam đương đại thể hiện sự giao thoa rõ rệt. Nhạc sĩ tiếp thu kỹ thuật sáng tác phương Tây. Họ sử dụng cấu trúc, hình thức đa dạng. Đồng thời, họ bảo tồn, phát huy yếu tố phương Đông. Âm nhạc dân gian Việt Nam là nguồn cảm hứng bất tận. Các điệu thức, thang âm, lối diễn tấu truyền thống được tích hợp. Sự kết hợp này tạo nên bản sắc độc đáo. Nó là điểm nhấn của sáng tác hòa tấu Việt Nam.
5.2. Tầm quan trọng của yếu tố bản địa
Yếu tố bản địa có vai trò then chốt. Nó mang lại sự khác biệt cho âm nhạc thính phòng Việt Nam. Từ chất liệu âm nhạc cổ truyền đến những câu chuyện. Chúng được thể hiện qua giai điệu, tiết tấu, hòa âm. Nhạc sĩ Việt Nam sáng tác hòa tấu luôn tìm tòi. Họ muốn truyền tải tinh thần Việt vào tác phẩm. Điều này giúp tác phẩm có chiều sâu văn hóa.
5.3. Tiềm năng và hướng phát triển tương lai
Âm nhạc thính phòng Việt Nam có tiềm năng lớn. Nó tiếp tục phát triển và đổi mới. Các thế hệ nhạc sĩ trẻ tiếp tục khám phá. Họ thử nghiệm những kỹ thuật sáng tác hòa tấu mới. Phân tích tác phẩm thính phòng sẽ tiếp tục cung cấp insights. Lịch sử âm nhạc thính phòng Việt Nam sẽ được viết tiếp. Sự phát triển này hứa hẹn nhiều tác phẩm giá trị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ VĂN HÓA THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM PHẠM NGHIÊM VIỆT ANH CÁC TÁC PHẨM HÒA TẤU THÍNH PHÒNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ ÂM NHẠC HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ VĂN HÓA THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM PHẠM NGHIÊM VIỆT ANH CÁC TÁC PHẨM HÒA TẤU THÍNH PHÒNG VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: ÂM NHẠC HỌC MÃ SỐ: 62 21 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ÂM NHẠC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Phạm Tú Hương HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn. Các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày….tháng……năm 2023 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Nghiêm Việt Anh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT . iii MỞ ĐẦU . CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU . Một số khái niệm về thuật ngữ chuyên ngành dùng trong luận án . Sơ lược lịch sử phát triển âm nhạc hòa tấu thính phòng Việt Nam . Lĩnh vực sáng tác . Hoạt động biểu diễn các tác phẩm hòa tấu Việt Nam. Tổng quan tình hình nghiên cứu . Hệ thống tài liệu nghiên cứu. Đánh giá tình hình nghiên cứu . Hướng nghiên cứu của luận án.42 Tiểu kết chương 1 . CÁC HÌNH THỨC HÒA TẤU VÀ MỘT SỐ PHƯƠNG THỨC HÒA TẤU NHẠC CỤ. Các hình thức hòa tấu . Hòa tấu các nhạc cụ cùng bộ. Hòa tấu các nhạc cụ với đàn piano. Một số phương thức hòa tấu nhạc cụ . Hòa tấu nhạc cụ với hình thức âm nhạc chủ điệu . Hòa tấu nhạc cụ với hình thức âm nhạc chủ điệu kết hợp phức điệu. Hòa tấu nhạc cụ với hình thức âm nhạc phức điệu. Hòa tấu nhạc cụ với hình thức đồng tấu. Khai thác các kỹ thuật điễn tấu trong hòa tấu nhạc cụ . Hòa tấu theo lối bè tòng trong âm nhạc cổ truyền .73 Tiểu kết chương 2 . MỘT SỐ PHƯƠNG THỨC XÂY DỰNG CHỦ ĐỀ VÀ CÁC THỦ PHÁP PHÁT TRIỂN . Một số phương thức xây dựng chủ đề . Khai thác chất liệu từ âm nhạc cổ truyền . Xây dựng chủ đề từ giai điệu ca khúc. Khai thác chất liệu từ âm nhạc đương đại. Một số thủ pháp phát triển . Thủ pháp nhắc lại . Thủ pháp đổi mới âm điệu . Thủ pháp biến tấu . Thủ pháp mô tiến. 101 Tiểu kết chương 3 . Các dạng hợp âm, chồng âm.1 Hợp âm chồng quãng ba.2 Hợp âm chồng quãng bốn .3 Hợp âm chồng quãng hai. Chồng âm có chứa quãng chromatic. Một số thủ pháp hòa âm . Sử dụng hòa âm công năng Cổ điển. Sử dụng hợp âm kết.3 Hòa âm hình thành từ lối tiến hành phức điệu . Bè trì tục . Một số thủ pháp hòa âm thế kỷ XX .3 Hòa âm song song (Parallel Harmony) . Một số biến đổi về hòa âm nhằm phù hợp với ngôn ngữ âm nhạc Việt Nam. Chồng âm gồm các âm của điệu thức năm âm. Xây dựng kết . 134 Tiểu kết chương 4 .137 MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ.140 TÀI LIỆU THAM KHẢO.141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .151 DANH MỤC TÁC PHẨM NGHIÊN CỨU TRONG LUẬN ÁN .152 iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 Ch. Chương 2 ĐH Đại học 3 GH Giao hưởng 4 GS Giáo sư 5 HVÂNQGVN Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam 6 n.322 Nhịp 322 7 NSND Nghệ sĩ Nhân dân 8 NVHN Nhạc viện Hà Nội 9 Nxb Nhà xuất bản 10 PGS. Phó giáo sư 11 PL Phụ lục 12 PTS. Phó tiến sĩ 13 Sgk Sách giáo khoa 14 Tp. HCM Thành phố Hồ Chí Minh 15 tr. Tiến sĩ 17 VD Ví dụ 18 XHCN Xã hội Chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1.Lý do chọn đề tài: Trong lịch sử phát triển âm nhạc Phương Tây, âm nhạc thính phòng được định hình vào giữa thế kỷ XVI với sự phân biệt giữa nhạc nhà thờ và nhạc thính phòng trong các thể loại dành cho thanh nhạc. Cuối thế kỷ XVII đầu thế kỷ XVIII, âm nhạc thính phòng bắt đầu phát triển mạnh ở các thể loại âm nhạc dành cho nhạc cụ hay còn gọi là khí nhạc với nhiều trường phái khác nhau. Nửa sau thế kỷ XVIII, cùng với tên tuổi của các nhạc sĩ: Franz Joseph Haydn, Wolfgang Amadeus Mozart, Ludwig Van Beethoven đã hình thành các thể loại âm nhạc hòa tấu thính phòng cổ điển như: song tấu, tam tấu, tứ tấu, ngũ tấu… Âm nhạc hòa tấu thính phòng có thể diễn tả mọi cảm xúc, hình tượng nghệ thuật một cách phong phú nên đã thu hút được nhiều nhạc sĩ thiên tài từ cổ điển đến hiện đại. Ngoài các nhạc sĩ đã kể trên còn có Johannes Brahms, Antonín Dvorák, Bedrich Smetana, EdvardGrieg, César Franck, Alexander Borodin, Sergei Rachmaninov… (thế kỷ XIX), Achille Claude Debussy, Maurice Ravel, Max Reger, Béla Bartók, Sergey Prokofiev, Dmitry Shostakovich… (thế kỷ XX). So với thế giới, lịch sử phát triển của nền âm nhạc thính phòng- giao hưởng Việt Nam còn rất non trẻ. Tuy có tiền đề từ những năm 40 của thế kỷ XX, nhưng phải đến những năm 60, sau khi miền Bắc hòa bình đã được lập lại, nền âm nhạc thính phòng- giao hưởng Việt Nam mới thực sự hình thành và có những chuyển biến đáng kể.9-11] Đời sống âm nhạc ở miền Bắc trong thời kỳ này rất phong phú và đa dạng. Cùng với hoạt động của các đoàn văn công, công tác đào tạo được đặc biệt chú trọng. Năm 1956, trường Âm nhạc Việt Nam (nay là Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam) được thành lập và khai giảng khóa đầu tiên. Song song với việc đào tạo trong nước, nhà nước đã 2 cử nhiều nhạc sĩ đi đào tạo, nghiên cứu ở nước ngoài như Trung Quốc, Liên Xô (cũ), Đông Đức, Tiệp Khắc (cũ), Ba Lan, Hungari… Từ đó đã hình thành một đội ngũ các nhạc sĩ sáng tác chuyên nghiệp để đóng góp cho nền âm nhạc mới nước nhà. Đội ngũ nhạc sĩ này gồm lứa đàn anh đầu tiên như: Tạ Phước, Nguyễn Xuân Khoát, Nguyễn Văn Thương, Nguyễn Đình Phúc, Đỗ Nhuận… và tiếp đó là những nhạc sĩ được đào tạo trong nước và nước ngoài như: Huy Du, Nguyễn Đình Tấn, Hoàng Vân, Trần Ngọc Xương, Hoàng Đạm, Đàm Linh,Trọng Bằng, Hoàng Việt, Hoàng Dương, Nguyễn Văn Nam, Vĩnh Cát,Thế Bảo, Chu Minh, Nguyễn Thị Nhung, Ca Lê Thuần, Doãn Nho, Minh Khang, Nguyễn Thụy Loan…hay những nhạc sĩ trưởng thành trong giai đoạn đổi mới như: Nguyễn Cường, Đỗ Hồng Quân, Đặng Hữu Phúc, Trọng Đài, Đức Trịnh… và thế hệ nhạc sĩ trẻ hơn như Vũ Nhật Tân, Trần Kim Ngọc, Trần Mạnh Hùng, Đỗ Kiên Cường, Trần Lưu Hoàng…Cho tới nay, hàng loạt tác phẩm khí nhạc nói chung và hòa tấu thính phòng nói riêng đã ra đời. Nền âm nhạc thính phòng - giao hưởng Việt Nam đã đạt được những thành tựu nhất định về cả số lượng lẫn chất lượng nghệ thuật. Các nhạc sĩ Việt Nam với lòng yêu nước, luôn nâng niu, gìn giữ những vốn quí của dân tộc và học hỏi không ngừng đã cho ra đời những tác phẩm âm nhạc vừa mang bút pháp và ngôn ngữ hiện đại nhưng vừa có nét đặc trưng riêng độc đáo được thừa kế và chắt lọc từ nguồn dân ca, âm nhạc cổ truyền của dân tộc Việt Nam. Hòa tấu thính phòng là lĩnh vực được nhiều nhạc sĩ quan tâm sáng tác. Các tác phẩm HTTP được viết ở những hình thức rất phong phú và đa dạng như: bài ca không lời, prelude, serenade, rhapsodie, ballade, fantasie, scherzo, capriccio, vũ khúc, biến tấu, tổ khúc, sonate một chương, liên khúc sonate… Các tác phẩm Hòa tấu thính phòng Việt Nam đa phần đều có tiêu đề, nội dung đề tài chủ yếu đề cập đến tình cảm gia đình, tình yêu quê hương đất nước và cuộc đấu tranh của dân tộc và cuộc sống xây dựng một nhà nước XHCN ở miền 3 Bắc … Tuy nhiên, trong các chương trình biểu diễn hòa tấu thính phòng tại Việt Nam cũng như các Festival âm nhạc ở nước ngoài hiện nay vẫn còn rất ít tác phẩm Việt Nam được trình diễn. Việc giới thiệu đến thính giả trong nước cũng như ở nước ngoài những tác phẩm hòa tấu thính phòng Việt Nam là rất cần thiết. Cho đến nay, chưa có một công trình nghiên cứu một cách tổng quát và có hệ thống nào về các tác phẩm hòa tấu thính phòng của các nhạc sĩ Việt Nam từ ngôn ngữ âm nhạc, đặc trưng sáng tác cho tới năm sáng tác. Những chi tiết đó sẽ giúp người yêu nhạc thính phòng có cái nhìn tổng quan về sự phát triển của dòng nhạc này. Đồng thời, giúp họ được tiếp cận một cách chuyên sâu hơn với các yếu tố mà trước đây chưa luận án nào đề cập. Như vậy, giúp cho nền giáo dục âm nhạc được phát triển một cách có nền tảng và sâu rộng hơn trong tương lai. Do đó, với mong muốn tìm hiểu tác phẩm hòa tấu thính phòng Việt Nam để thấy được những tìm tòi, sáng tạo của các nhạc sĩ nhằm mang đến các tác phẩm vừa có tính nghệ thuật cao vừa đậm tính dân tộc. Vì vậy, chúng tôi đã quyết định chọn đề tài cho luận án của mình là: CÁC TÁC PHẨM HÒA TẤU THÍNH PHÒNG VIỆT NAM 2. Lịch sử đề tài Mặc dù đã có một vài công trình nghiên cứu có đề cập đến một số đặc điểm âm nhạc cũng như về hình thức và thể loại của các bản hòa tấu thính phòng Việt Nam trong nhiên cứu tổng thể các tác phẩm khí nhạc nói chung. Tuy nhiên luận án của chúng tôi với hướng đi chuyên sâu nghiên cứu các bản hòa tấu với các nguyên tắc phối hợp các nhạc cụ cùng thủ pháp phối khí và đặc điểm âm nhạc là các vấn đề còn chưa được các công trình đã công bố quan tâm một cách đầy đủ. 4 Bản luận án của chúng tôi nghiên cứu về sự tiếp thu và vận dụng các thủ pháp, nguyên tắc hòa tấu thính phòng phương Tây và những tìm tòi, sáng tạo của các nhạc sĩ Việt Nam thể hiện trong các tác phẩm hòa tấu thính phòng. Chúng tôi sẽ trình bày về các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài của luận án ở mục 1.2 Tổng quan tình hình nghiên cứu (trang 30). Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Khám phá vẻ đẹp hòa tấu thính phòng Việt Nam qua các tác phẩm giao thoa giữa âm nhạc truyền thống và phương pháp sáng tác hiện đại.
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tác phẩm hòa tấu thính phòng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Âm nhạc học. Danh mục: Sáng Tác Âm Nhạc.
Luận án "Luận án tác phẩm hòa tấu thính phòng Việt Nam" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.